Rivet Inox, còn gọi là đinh rút inox hoặc rive inox, là chi tiết liên kết dùng để ghép các tấm và chi tiết vật liệu khi vị trí lắp chỉ có thể thao tác từ một phía. Khi thi công bằng kìm hoặc súng rút rivet, phần thân được biến dạng để tạo mối ghép cơ học giữa các lớp vật liệu. Rivet Inox trên Mecsu có các lựa chọn bằng inox 304 với nhiều đường kính và chiều dài khác nhau.
Khi chọn Rivet Inox, cần xác định đường kính rivet, chiều dài thân, kích thước lỗ và tổng chiều dày các lớp vật liệu cần ghép. Ngoài ra phải kiểm tra cấu tạo vật liệu của đúng model, vì Rivet Inox và Rivet Inox Chân Thép là hai nhóm sản phẩm khác nhau. Với các mã có quy cách hoặc tiêu chuẩn riêng, nên đối chiếu thông số của đúng model trước khi mua.
1. Rivet Inox là gì?
Rivet Inox là loại đinh tán rút dùng để tạo mối liên kết cơ học giữa hai hoặc nhiều lớp vật liệu. Sản phẩm có cấu tạo dạng thân rỗng kết hợp với ty rút; khi ty được kéo bằng dụng cụ chuyên dụng, phần thân rivet biến dạng ở phía sau cụm vật liệu và tạo liên kết.
Rivet Inox được lựa chọn khi mối ghép cần vật liệu inox và phương pháp lắp từ một phía. Cần lưu ý rằng tên “Rivet Inox” không đồng nghĩa mọi loại rivet có chi tiết ty rút bằng inox; vật liệu của từng bộ phận phải được kiểm tra theo đúng model.

3. Cách chọn Rivet Inox đúng
3.1. Xác định nhu cầu và điều kiện sử dụng
Trước tiên cần xác định loại vật liệu cần ghép, tổng chiều dày của các lớp và vị trí có thể thao tác. Rivet phù hợp khi mối ghép có thể lắp từ một phía bằng dụng cụ rút chuyên dụng.
Môi trường làm việc cũng cần được xem xét. Với khu vực có độ ẩm hoặc yêu cầu về khả năng chống ăn mòn, cần xác định vật liệu của rivet có phù hợp với môi trường và vật liệu ghép hay không. Không nên mặc định inox phù hợp cho mọi môi trường ăn mòn đặc biệt nếu chưa có yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Nếu mối ghép chịu tải hoặc rung động, cần xem xét yêu cầu của toàn bộ kết cấu. Không nên xác định khả năng chịu lực của mối ghép chỉ từ đường kính Rivet Inox.
3.2. Chọn theo kích thước và thông số kỹ thuật
Đường kính rivet phải phù hợp với kích thước lỗ trên vật liệu. Nếu lỗ quá nhỏ, rivet không lắp được; nếu lỗ không phù hợp với thiết kế, mối ghép có thể không đạt yêu cầu.
Chiều dài thân là thông số quan trọng tiếp theo. Cần xác định tổng chiều dày các lớp vật liệu cần ghép rồi chọn chiều dài rivet phù hợp theo thông số của model. Không nên chọn chiều dài chỉ theo đường kính vì các model cùng đường kính có thể có nhiều chiều dài khác nhau. Mecsu hiện có OD3.2 với các chiều dài 8, 10, 12 và 16 mm; OD4.0 có các chiều dài 10, 12, 16 và 20 mm; OD4.8 cũng có nhiều chiều dài.
Thông số | Ý nghĩa khi lựa chọn |
Đường kính rivet | Cần phù hợp với kích thước lỗ lắp. |
Chiều dài thân | Phải phù hợp với tổng chiều dày các lớp vật liệu cần ghép. |
Vật liệu | Phải phù hợp với yêu cầu của mối ghép và môi trường. |
Kiểu đầu | Cần phù hợp với bề mặt và thiết kế mối ghép. |
Vật liệu ty rút | Phải kiểm tra theo đúng model, không suy đoán từ tên sản phẩm. |
Khi đọc mã sản phẩm, cần hiểu đúng quy cách. Ví dụ OD3.2x10 mm thể hiện kích thước danh nghĩa của model theo cách Mecsu đặt tên; thông số chi tiết của đầu, thân, ty và phạm vi sử dụng phải được kiểm tra trên trang sản phẩm tương ứng.
kìm hoặc súng rút với đường kính và cấu tạo ty của rivet, thay vì chỉ kiểm tra việc đưa rivet vào đầu kẹp.
Với mối ghép chịu lực, khả năng làm việc phải được đánh giá theo thiết kế và dữ liệu kỹ thuật của rivet. Không nên tự suy ra tải trọng từ đường kính rivet hoặc chiều dài thân.
3.5. Kiểm tra tương thích và đối chiếu đúng mã trước khi mua
Trước khi mua, cần xác định kích thước lỗ, tổng chiều dày vật liệu và không gian thao tác. Sau đó đối chiếu đường kính, chiều dài và cấu tạo vật liệu của rivet.
Nếu đang thay thế một model cũ, cần kiểm tra đầy đủ thông số thay vì chỉ chọn sản phẩm có cùng đường kính. Ví dụ, Mecsu có nhiều model OD3.2 với chiều dài từ 8 đến 16 mm; việc thay đổi chiều dài có thể làm thay đổi khả năng phù hợp với cụm vật liệu.
3.6. Khi nào cần catalogue/datasheet và những lỗi cần tránh?
Nên kiểm tra catalogue hoặc datasheet khi có nhiều model gần giống nhau, khi tổng chiều dày vật liệu khó xác định, khi bản vẽ yêu cầu tiêu chuẩn cụ thể hoặc khi cần thay thế chính xác một mã hiện có.
Các lỗi thường gặp gồm chọn sai đường kính lỗ, chọn chiều dài không phù hợp với chiều dày vật liệu, nhầm Rivet Inox với Rivet Inox Chân Thép, bỏ qua kiểu đầu hoặc sử dụng dụng cụ rút không tương thích.
Xác định vật liệu và tổng chiều dày cần ghép → kiểm tra kích thước lỗ → chọn đường kính rivet → chọn chiều dài → kiểm tra cấu tạo vật liệu và kiểu đầu → kiểm tra dụng cụ rút → đối chiếu đúng mã trước khi mua.
4. Hướng dẫn sử dụng & lắp đặt Rivet Inox

6. Rivet Inox và Rivet Inox Chân Thép có giống nhau không?
Không hoàn toàn giống nhau. Mecsu tách riêng Rivet Inox 304 và Rivet Inox Chân Thép thành các nhóm sản phẩm khác nhau. Rivet Inox Chân Thép có phần đầu bằng inox 304 nhưng phần chân/ty bằng thép, trong khi cấu tạo của Rivet Inox phải được xác định theo từng model. Vì vậy, khi cần thay thế hoặc đáp ứng yêu cầu vật liệu cụ thể, phải kiểm tra đúng cấu tạo của sản phẩm.