Mũi khoan NACHI là dòng dụng cụ cắt gọt của NACHI-FUJIKOSHI, thương hiệu công nghiệp đến từ Nhật Bản. NACHI phát triển nhiều dòng mũi khoan HSS và carbide cho các nhu cầu từ khoan kim loại thông dụng đến gia công tốc độ cao, khoan lỗ sâu, lỗ đường kính nhỏ và vật liệu khó gia công.
Việc lựa chọn mũi khoan NACHI không nên chỉ dựa vào đường kính hay giá thành. Vật liệu phôi, chiều sâu lỗ, độ cứng vững của máy và thông số cắt đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và tuổi thọ dụng cụ.
1. Mũi khoan NACHI là gì?
NACHI-FUJIKOSHI được thành lập tại Toyama, Nhật Bản vào năm 1928 và bắt đầu sản xuất mũi khoan từ năm 1931. Qua quá trình phát triển, NACHI xây dựng danh mục dụng cụ cắt gồm drill, tap, end mill và nhiều dụng cụ gia công khác.
Riêng nhóm mũi khoan, NACHI hiện có HSS Drills, Carbide Drills và Indexable Drills. Trong đó, nhóm carbide có nhiều dòng như AquaREVO, AQUA Drill EX, DLC Drill, mũi micro, mũi Oil-Hole, mũi Flat, mũi 3 Flutes và mũi Starting; nhóm HSS gồm các dòng SG và AG.
Do đó, “mũi khoan NACHI” không phải một sản phẩm duy nhất. Mỗi dòng được thiết kế cho những vật liệu và điều kiện gia công khác nhau.

2. Các dòng mũi khoan NACHI phổ biến
Mũi khoan HSS NACHI
HSS (High Speed Steel – thép gió) là nhóm mũi khoan được sử dụng phổ biến trong gia công kim loại. NACHI hiện có các dòng như SG-ESR/SG-ESS, SG Flat và AG Power.
Nhóm HSS phù hợp với nhiều ứng dụng khoan thông thường. Tuy nhiên, cần lựa chọn đúng dòng theo vật liệu, đường kính và điều kiện gia công thay vì xem tất cả mũi HSS là tương đương nhau.

Mũi khoan Carbide NACHI
Carbide (hợp kim cứng) được sử dụng cho những ứng dụng yêu cầu cao hơn về năng suất, độ ổn định và khả năng gia công.
Một số dòng tiêu biểu gồm:
- AquaREVO Drills: dòng carbide đa dụng, có các phiên bản Stub, Regular, Semi-long và Oil-Hole.
- AquaREVO Drills Micro: dành cho mũi đường kính nhỏ, chú trọng độ cứng vững, thoát phoi và hạn chế gãy đột ngột.
- AQUA Drill EX: có nhiều phiên bản như Power Feed, Flat, 3 Flutes, Oil-Hole, Starting và các dòng chuyên dụng.
- AQUA Drill EX for Nickel Alloy: thiết kế cho gia công hợp kim nền nickel.
- DLC-REVO Drills: có dòng dành cho vật liệu phi kim loại như hợp kim nhôm.

Mũi khoan chuyên dụng
NACHI còn phát triển nhiều thiết kế phục vụ từng yêu cầu cụ thể:
- Oil-Hole: đưa dung dịch làm mát qua lỗ dẫn bên trong mũi, hỗ trợ làm mát và thoát phoi.
- Micro Drill: dùng cho lỗ đường kính nhỏ.
- Flat Drill: phục vụ các ứng dụng tạo lỗ đáy phẳng.
- 3 Flutes: thiết kế ba me cho những điều kiện gia công tương ứng.
- Starting Drill: dùng để tạo vị trí dẫn hướng.
- Burrless Drill: được thiết kế nhằm giảm ba via ở đầu ra của lỗ trong những ứng dụng phù hợp.
3. Cách chọn mũi khoan NACHI đúng
Chọn đúng mũi khoan có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lỗ, tốc độ gia công và mức tiêu hao dụng cụ. Với NACHI, không nên áp dụng cách chọn đơn giản kiểu “thép dùng HSS, inox dùng Cobalt, thép cứng dùng Carbide”. Cách chính xác hơn là xác định vật liệu + kích thước lỗ + chiều sâu + máy + điều kiện cắt, sau đó chọn đúng dòng sản phẩm.
3.1. Xác định vật liệu gia công
Đây là tiêu chí đầu tiên cần kiểm tra.
- Thép carbon, thép kết cấu và gang: có thể lựa chọn các dòng HSS hoặc carbide phù hợp với yêu cầu năng suất và độ chính xác.
- Inox: cần chọn dòng có khả năng đáp ứng đặc tính khó cắt của vật liệu, đồng thời kiểm soát tốc độ cắt, bước tiến và thoát phoi. NACHI có các dòng carbide được thiết kế để gia công nhiều loại vật liệu, trong đó AquaREVO Oil-Hole được hãng giới thiệu cho phạm vi từ inox đến vật liệu có độ cứng cao.
- Thép hợp kim, thép tôi và thép khuôn: cần xem xét dòng carbide chuyên dụng cùng thông số cắt tương ứng. Không nên sử dụng một chế độ cắt chung cho mọi loại thép.
- Nhôm và kim loại màu: nên chọn dòng có hình học và lớp phủ phù hợp với đặc tính dễ dính phoi của vật liệu. NACHI có DLC-REVO Drill dành cho vật liệu phi sắt như hợp kim nhôm, trong đó lớp phủ DLC-REVO được phát triển để hạn chế hiện tượng hàn dính.
- Hợp kim nền nickel: nên ưu tiên dòng được NACHI thiết kế riêng như AQUA Drill EX for Nickel Alloy, thay vì lựa chọn một mũi carbide thông thường chỉ dựa trên độ cứng của mũi.
3.2. Xác định đường kính và chiều sâu lỗ
Hai thông số này quyết định hình dạng và chiều dài làm việc cần thiết.
Với lỗ thông thường, có thể lựa chọn mũi Stub hoặc Regular tùy yêu cầu. Khi chiều sâu tăng, khả năng thoát phoi và làm mát trở nên quan trọng hơn. NACHI có các dòng Semi-long và Oil-Hole với thiết kế dành cho những điều kiện khoan sâu hơn. Danh mục hiện hành cũng có các phiên bản Oil-Hole 3D, 5D, 8D và các dòng Oil-Hole Long.
Với mũi đường kính rất nhỏ, độ cứng vững và khả năng thoát phoi càng quan trọng. AquaREVO Micro được NACHI phát triển riêng cho nhóm này, sử dụng vật liệu carbide siêu mịn và hình học rãnh chú trọng độ cứng vững, thoát phoi.
3.3. Kiểm tra máy và độ cứng vững
Cùng một mũi khoan nhưng hiệu quả có thể khác nhau tùy thiết bị. Máy CNC có độ cứng vững tốt và khả năng kiểm soát thông số cắt sẽ phù hợp với những dòng carbide hiệu suất cao hơn so với thiết bị có độ rung lớn.
Ngoài ra cần kiểm tra khả năng kẹp mũi, độ đảo của trục chính và tình trạng gá phôi. Nếu máy hoặc phôi rung, việc thay sang một mũi đắt tiền hơn chưa chắc giải quyết được vấn đề.
3.4. Tra đúng cutting condition
Đây là bước thường bị bỏ qua khi chọn mũi khoan.
Không nên quy định một mức RPM cố định theo đường kính rồi áp dụng cho tất cả vật liệu. NACHI cung cấp Standard Cutting Condition theo từng dòng và từng loại vật liệu gia công. Các thông số cần xem gồm tốc độ cắt, bước tiến và điều kiện làm mát.
Vì vậy, quy trình nên là:
Vật liệu phôi → đường kính/chiều sâu → chọn mã mũi → tra cutting condition → điều chỉnh theo máy thực tế.Đây là cách lựa chọn giúp hạn chế tình trạng mũi nhanh mòn, cháy lưỡi, kẹt phoi hoặc gãy trong quá trình gia công.
4. Hướng dẫn sử dụng mũi khoan NACHI
Trước khi khoan, cần đảm bảo phôi được gá chắc, mũi được kẹp đúng tâm và độ đảo nằm trong giới hạn phù hợp.
Khi gia công, sử dụng tốc độ và bước tiến theo thông số của đúng mã mũi. Với lỗ sâu, cần chú ý khả năng thoát phoi và sử dụng chu trình khoan phù hợp. Với những dòng có Oil-Hole, dung dịch làm mát có thể được cấp trực tiếp qua mũi để hỗ trợ làm mát, bôi trơn và thoát phoi. NACHI cho biết AquaREVO Oil-Hole sử dụng thiết kế đường dẫn làm mát được tối ưu hóa để tăng hiệu quả của ba yếu tố này.
Sau khi sử dụng, cần loại bỏ phoi, vệ sinh và bảo quản mũi ở nơi khô ráo, tránh va đập vào lưỡi cắt.

5. Những lỗi thường gặp khi dùng mũi khoan NACHI
- Mũi bị gãy: Có thể liên quan đến rung động, độ đảo, kẹp phôi không chắc, thông số cắt không phù hợp hoặc phoi bị kẹt.
- Mũi mòn hoặc cháy nhanh: Nguyên nhân thường gặp là tốc độ cắt quá cao, bước tiến không phù hợp, làm mát không hiệu quả hoặc chọn sai dòng mũi cho vật liệu.
- Lỗ bị lệch hoặc sai kích thước: Cần kiểm tra độ đảo của trục chính, mâm cặp, tình trạng gá phôi và phương pháp định tâm trước khi khoan.
- Phoi không thoát tốt: Đặc biệt đáng lưu ý khi khoan lỗ sâu. Khi đó nên lựa chọn đúng hình học rãnh, chiều dài làm việc và phương pháp cấp dung dịch làm mát.
6. Mũi khoan NACHI có thể mài lại không?
Khả năng tái mài phụ thuộc vào loại mũi và tình trạng dụng cụ. NACHI có cung cấp dịch vụ regrinding và recoating cho một số dụng cụ cắt. Với mũi HSS, việc tái mài có thể thực hiện khi dụng cụ còn đủ điều kiện để khôi phục hình học lưỡi cắt. Với mũi carbide, quá trình tái mài cần thiết bị và quy trình chuyên dụng để đảm bảo hình học sau khi mài.