Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M4x20
Đã bao gồm VAT
Tổng tiền: 40.500đ
Có sẵn 8.539 Cái
Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Chiều Dài | 20 mm |
|---|---|
| Vật Liệu | Thép 10.9 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Đường Kính Đầu | 7.6 mm |
| Chiều Cao Đầu | 2.2 mm |
| Size Khóa | 2.5 mm |
| Xử Lý Bề Mặt | Nhiệt Luyện (Đen) |
| Size Ren | M4 |
| Loại Đầu | Đầu Mo |
| Tiêu Chuẩn | ISO 7380 |
| Bước Ren | 0.7 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Original | Trung Quốc |
| Hệ Kích Thước | Met |
Đánh giá Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M4x20: Kết nối sâu, Đa năng & Bền bỉ
Đánh giá chi tiết Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M4x20: Giải pháp Kết nối sâu & Đa năngLục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M4x20 (thường được biết đến với tên gọi vít đầu dù hoặc vít đầu nấm) là phiên bản có chiều dài phổ thông 20mm trong hệ ren M4. Đây là kích thước lý tưởng để giải quyết các bài toán liên kết xuyên qua nhiều lớp vật liệu hoặc kẹp chặt các chi tiết có độ dày đáng kể (từ 10-15mm) mà các loại vít ngắn không thể vươn tới.

Sản phẩm được gia công từ thép hợp kim chất lượng cao, trải qua quá trình nhiệt luyện khắt khe để đạt độ cứng cấp 10.9. Bề mặt vít được bao phủ bởi lớp oxy hóa đen (Black Oxide), vừa tạo lớp bảo vệ chống ăn mòn cơ bản, vừa mang lại vẻ đẹp mạnh mẽ, chuyên nghiệp cho các kết cấu máy móc, robot hay thiết bị nội thất hiện đại.
Để đảm bảo sự chính xác tuyệt đối cho thiết kế của bạn, dưới đây là thông số kỹ thuật của mã sản phẩm B04M0401020TE10 đang được phân phối bởi Mecsu Pro:
| Tiêu chí kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0061045 |
| MPN | B04M0401020TE10 |
| Hệ kích thước | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Kích thước ren (d) | M4 |
| Bước ren (P) | 0.7 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (L) | 20 mm |
| Đường kính đầu (dk) | 7.6 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 2.2 mm |
| Size khóa lục giác (s) | 2.5 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Mo (Button Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim (Grade 10.9) |
| Cấp bền | 10.9 |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Vít M4x20 sở hữu thiết kế tối ưu cho việc lắp ráp nhanh và thẩm mỹ:
Con số 10.9 không chỉ là mã số, nó đại diện cho sức mạnh cơ học vượt trội:
Kết luận: Sử dụng vít M4x20 cấp bền 10.9 mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các kết cấu chịu lực rung động hoặc tải trọng nặng hơn so với vít inox 304.
Với chiều dài 20mm, vít M4x20 cho phép "cắn" sâu vào lỗ ren hoặc xuyên qua các tấm vật liệu dày để bắt vào khung chịu lực phía sau. Độ sâu liên kết càng lớn, khả năng chịu lực rung động càng cao, giảm thiểu nguy cơ bị tuôn ren (cháy ren) ở chi tiết đối ứng.
Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý momen xoắn khi siết. Do dùng khóa lục giác 2.5mm khá nhỏ, việc siết quá lực có thể làm toét lỗ lục giác. Hãy dùng lực vừa đủ chặt tay.
Thị trường hiện có 3 dòng sản phẩm chính dựa trên vật liệu:
Đánh giá khách quan để bạn có sự lựa chọn phù hợp nhất:
Kích thước M4x20 mở ra nhiều khả năng ứng dụng hơn so với các dòng ngắn (10mm, 12mm), đặc biệt là trong các trường hợp cần độ vươn xa:

Mỗi loại đầu vít có một sứ mệnh riêng trong thiết kế cơ khí.
| Đặc điểm | Đầu Mo (ISO 7380) | Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Hình dáng đầu | Tròn nấm, thấp, diện tích phủ rộng | Trụ tròn cao, đường kính nhỏ |
| Chiều cao đầu (k) | Thấp (2.2mm), rất gọn gàng | Cao (4mm), cần không gian lớn |
| Tính thẩm mỹ | Cao, phù hợp bề mặt lộ thiên | Thô, thường lắp chìm |
| Lực siết tối đa | Tốt, nhưng thấp hơn đầu trụ | Rất cao, chịu lực siết cực đại tốt nhất |
Lời khuyên: Với chiều dài 20mm, nếu vít nằm ở mặt ngoài vỏ máy, hãy chọn đầu mo để đảm bảo đẹp và an toàn. Nếu vít nằm bên trong kết cấu chịu lực cực lớn, hãy cân nhắc đầu trụ.
Để vít M4x20 phát huy hết công năng và độ bền:
Sản phẩm chuẩn 10.9 tại Mecsu có những đặc điểm dễ nhận biết:
Mức giá rất tốt cho một giải pháp liên kết bền bỉ, giúp bạn tối ưu hóa chi phí vật tư cho dự án. (Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động giá thép thế giới).
ĐẶT HÀNG NGAY CÁC SIZE VÍT LỤC GIÁC CHÌM M4
Trong tiêu chuẩn kỹ thuật cơ khí, đối với vít đầu mo, chiều dài danh nghĩa (20mm) chỉ tính phần thân vít (phần hình trụ có ren). Chiều dài tổng thể thực tế sẽ là 20mm + 2.2mm (chiều cao mũ) = 22.2mm.
Hoàn toàn được. Do là ren suốt, bạn có thể cắt ngắn bớt bằng kìm cắt hoặc máy cắt mài. Mẹo nhỏ: Hãy vặn một đai ốc vào trước khi cắt, sau khi cắt xong vặn đai ốc ra để nó giúp sửa lại bước ren ở đầu cắt, giúp bạn dễ lắp ốc sau này.
Một số tivi nhỏ (dưới 32 inch) sử dụng chuẩn VESA với ốc M4. Tuy nhiên, chiều dài 20mm thường là quá dài đối với lỗ ren sau lưng tivi (thường chỉ sâu 10-15mm). Nếu bạn dùng vít 20mm, bắt buộc phải chêm thêm long đền nhựa (spacer) dày khoảng 5-10mm, nếu không vít sẽ đâm thủng màn hình. Hãy kiểm tra kỹ độ sâu lỗ ốc của tivi.
Có. Thép 10.9 là vật liệu sắt từ, nên vít hút nam châm rất mạnh. Điều này tiện lợi khi bạn dùng tô vít có từ tính để giữ ốc khi lắp đặt ở vị trí sâu.
Mecsu Pro không chỉ bán hàng, chúng tôi cung cấp giải pháp. Nếu bạn cần bản vẽ 3D (CAD) hoặc tư vấn lực siết:

Địa chỉ: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
Với các con vít có chiều dài tương đối như M4x20, khi chịu rung động, chúng có xu hướng dễ bị lỏng ra hơn vít ngắn. Để khắc phục, Mecsu khuyên bạn nên sử dụng thêm long đền vênh (spring washer) hoặc nhỏ một giọt keo khóa ren (threadlocker màu xanh) vào phần ren cuối để cố định chắc chắn.
“Khi dùng vít M4x20 bắt vào trụ nhựa (boss) của vỏ thiết bị, hãy cẩn thận vì chiều dài 20mm tạo ra ma sát lớn. Nếu vặn nhanh quá sẽ sinh nhiệt làm chảy nhựa hoặc nứt chân trụ. Hãy vặn chậm và dùng loại vít chuyên dụng cho nhựa nếu có thể, hoặc taro lỗ nhựa trước.”
— Kỹ sư Thiết kế Mecsu.
(Tìm kiếm thêm hàng ngàn mã linh kiện cơ khí tại Trang chủ Mecsu)