Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M10x25
Đã bao gồm VAT
Tổng tiền: 78.300đ
Có sẵn 6 Cái
Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Bước Ren | 1.5 mm |
|---|---|
| Chiều Dài | 25 mm |
| Vật Liệu | Thép 10.9 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Đường Kính Đầu | 17.5 mm |
| Chiều Cao Đầu | 5.5 mm |
| Size Khóa | 6 mm |
| Xử Lý Bề Mặt | Nhiệt Luyện (Đen) |
| Size Ren | M10 |
| Loại Đầu | Đầu Mo |
| Tiêu Chuẩn | ISO 7380 |
| Loại Ren | Thô |
| Original | Trung Quốc |
| Hệ Kích Thước | Met |
Đánh giá chi tiết Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M10x25: Sự cân bằng hoàn hảo về kích thước & Độ bền
Review chuyên sâu Lục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M10x25: Lựa chọn vàng cho liên kết máy mócLục Giác Chìm Mo Thép Đen 10.9 ISO7380 M10x25 là kích thước "tiêu chuẩn vàng" trong các dòng bu lông M10. Với chiều dài thân ren 25mm, sản phẩm này không quá ngắn như dòng 16mm, cũng không quá dài gây vướng víu, tạo nên sự linh hoạt tuyệt vời cho đa số các nhu cầu lắp ráp cơ khí hạng nặng.

Sản phẩm nổi bật với phần đầu mũ hình chỏm cầu (Button Head) rộng rãi và lớp hoàn thiện màu đen (Black Oxide) cứng cáp. Đây là giải pháp thay thế hoàn hảo cho các loại bu lông lục giác ngoài truyền thống tại những vị trí yêu cầu tính thẩm mỹ cao, bề mặt trơn láng và độ an toàn cho người vận hành.
Để đảm bảo tính chính xác trong thiết kế và đặt hàng, Mecsu Pro xin cung cấp bảng thông số kỹ thuật đầy đủ cho mã sản phẩm B04M1001025TE10:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060660 |
| MPN | B04M1001025TE10 |
| Hệ kích thước | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 7380 |
| Kích thước ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô phổ biến) |
| Chiều dài (L) | 25 mm |
| Đường kính tán (dk) | 17.5 mm |
| Độ dày đầu (k) | 5.5 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 6 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Mo (Button Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim (Alloy Steel) |
| Cấp bền | 10.9 |
| Kiểu ren | Ren Suốt (Full Thread) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Cấu trúc của vít M10x25 được tối ưu hóa cho sự cân bằng lực:
Đối với các mối ghép sử dụng size M10, tải trọng thường rất lớn. Cấp bền 10.9 mang lại sự an tâm tuyệt đối:
Lưu ý: Cấp bền 10.9 mạnh hơn rất nhiều so với các loại bu lông mạ kẽm (thường là 4.6 hoặc 8.8) và cứng hơn cả inox 304.
M10x25 là "chiến binh" thực thụ trong các ứng dụng chịu lực cắt (shear load). Đường kính thân 10mm cung cấp tiết diện chịu lực lớn, giúp mối ghép vững vàng trước các rung động.
Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu của dòng đầu mo ISO 7380 là kích thước lỗ lục giác chỉ 6mm (nhỏ hơn so với 8mm của đầu trụ DIN 912). Điều này có nghĩa là dù thân vít chịu được lực rất lớn, nhưng lực siết đầu vào (torque) bị giới hạn bởi chìa khóa 6mm. Người thợ cần thao tác cẩn thận, tránh dùng lực đột ngột gây trượt giác.
Trên thị trường hiện có các biến thể chính của size M10x25 đầu nấm:
Hiểu rõ sản phẩm giúp bạn ứng dụng hiệu quả hơn:
Với chiều dài 25mm vừa phải, M10x25 là lựa chọn hàng đầu trong nhiều lĩnh vực:

Khi nào nên chọn đầu Mo M10x25 thay vì đầu Trụ?
| Tiêu chí so sánh | Đầu Mo (ISO 7380) | Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Chiều cao mũ | Thấp (5.5mm) - Gọn gàng | Cao (10mm) - Nhô nhiều |
| Dụng cụ siết | Lục giác 6mm | Lục giác 8mm |
| Diện tích ép | Rộng (17.5mm) | Hẹp hơn (16mm) |
| Yêu cầu lỗ lắp | Lắp nổi trên mặt phẳng | Thường khoan lỗ bậc để giấu đầu |
Kết luận: Nếu bề mặt lắp đặt phẳng và bạn muốn đầu ốc gọn gàng, ít nhô ra, hãy chọn ISO 7380. Nếu cần giấu hoàn toàn đầu ốc vào trong vật liệu, hãy dùng DIN 912.
Để đảm bảo an toàn và thẩm mỹ:
Sản phẩm M10x25 tại Mecsu luôn đảm bảo các tiêu chuẩn:
Chỉ với chưa đến 2 ngàn đồng, bạn nhận được một giải pháp liên kết M10 siêu bền, chuẩn ISO. Đây là mức giá cực tốt cho cả nhu cầu mua lẻ và mua sỉ dự án.
XEM THÊM DANH MỤC BULONG LỤC GIÁC CHÌM ĐẦY ĐỦ KÍCH THƯỚC
Nếu bạn muốn bắt vít xuyên qua (lỗ thông), hãy khoan mũi 10.5mm hoặc 11mm để dễ dàng căn chỉnh. Nếu bạn muốn taro ren để vặn vít vào, hãy khoan mũi mồi 8.5mm (cho ren M10x1.5).
Không. Trong quy ước kỹ thuật bu lông đầu lồi (như đầu mo, đầu trụ, đầu lục giác), chiều dài (L) chỉ tính phần thân ốc. Tổng chiều dài thực tế của con vít này là 25mm (thân) + 5.5mm (đầu) = 30.5mm.
Không. Vít này thiết kế lỗ lục giác chìm tròn bên trong, bạn bắt buộc phải dùng khóa lục giác (cây lục giác) size 6mm hoặc đầu bit lục giác tương ứng gắn vào máy khoan/tay vặn.
Có. Thép đen 10.9 rất cứng nhưng lớp nhuộm đen (Black Oxide) chỉ có tác dụng chống gỉ nhẹ trong môi trường dầu mỡ. Nếu để ngoài trời mưa nắng, nó sẽ bị gỉ. Bạn nên sơn phủ thêm hoặc chuyển sang dùng Inox 304 nếu bắt buộc phải lắp ngoài trời.
Bạn cần bản vẽ 3D? Cần chứng chỉ xuất xưởng? Hay đơn giản là tư vấn size ốc? Liên hệ ngay:

Văn phòng & Kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Tổng đài miễn phí: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
Với các mối ghép máy móc, rung động là kẻ thù số 1 gây lỏng ốc. Mặc dù vít M10x25 siết rất chặt, nhưng Mecsu khuyên bạn nên lót thêm 1 vòng đệm vênh M10. Chiều dài 25mm đủ dư để lắp thêm phụ kiện này, giúp khóa chặt mối ghép an toàn hơn nhiều lần.
“Quy tắc ngón tay cái: Chiều dài phần ren ăn vào đai ốc hoặc lỗ taro tối thiểu phải bằng đường kính vít (tức là 10mm với size M10). Với vít dài 25mm, bạn có thể kẹp vật liệu dày tối đa khoảng 12-13mm (trừ hao long đền và phần ren ăn khớp). Nếu vật liệu dày hơn, hãy chọn size M10x30.”
— Chia sẻ kỹ thuật từ Mecsu Team.
(Khám phá thêm hàng nghìn mã sản phẩm ốc vít tại Mecsu.vn)