
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
Lục giác chìm DIN 912 (Hex Socket Head Cap Screws) là bulong đầu trụ có lỗ lục giác chìm, sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 912 (tương đương ISO 4762). Thiết kế đầu trụ giúp siết chắc bằng lục giác, phù hợp vị trí chật hẹp và có thể lắp chìm vào lỗ khoét bậc cho bề mặt gọn đẹp. Sản phẩm làm từ thép hợp kim cấp bền 8.8, 10.9, 12.9 và inox 304, 316, ứng dụng rộng rãi trong khuôn mẫu, máy móc công nghiệp, ô tô, cơ khí và nội thất.
























Lục giác chìm DIN 912 (Hex Socket Head Cap Screws — bu lông đầu trụ) tuân theo tiêu chuẩn ISO 4762. Thiết kế hốc lục giác chìm cho phép lắp âm hoàn toàn vào lỗ counterbore, chịu mô-men xoắn lớn, chống trượt vặn và tối ưu không gian lắp ráp.
Đây là vật tư cốt lõi trong chế tạo khuôn mẫu, tự động hóa, máy công cụ và cơ khí chính xác. MECSU phân phối bu lông DIN 912 hệ Met với vật liệu từ thép hợp kim cấp bền 12.9 đến bu lông Inox 304, Inox 316 kháng ăn mòn, dải kích thước từ M1.4 – M2.5 đến M12 – M16+, đáp ứng nhu cầu chế tạo và bảo dưỡng công nghiệp.

Bản vẽ chi tiết về kích thước của lục giác chìm DIN 912
Bảng quy chuẩn thông số kỹ thuật Metric dưới đây tổng hợp chi tiết từ size M2 đến M16 theo chuẩn DIN 912 / ISO 4762 giúp kỹ sư thiết kế gia công phôi chính xác và người thợ lựa chọn dụng cụ siết phù hợp:
Kích thước ren (Metric) | Bước ren thô (P) | Đường kính đầu (dk) | Chiều cao đầu (k) | Kích thước khóa lục giác (s) | Chiều sâu hốc (tmin) | Ứng dụng thi công & lắp ráp thực tế |
M2 | 0.40 mm | 3.8 mm | 2.0 mm | 1.5 mm | 1.0 mm | Bo mạch vi cơ, cụm camera, gimbal drone và kính quang học. |
M2.5 | 0.45 mm | 4.5 mm | 2.5 mm | 2.0 mm | 1.1 mm | Vỏ thiết bị đo đạc, cảm biến vi điện tử, mô hình tự động hóa nhỏ. |
M3 | 0.50 mm | 5.5 mm | 3.0 mm | 2.5 mm | 1.3 mm | Đồ gá jig kiểm tra, linh kiện máy in 3D, chi tiết robot mini. |
M4 | 0.70 mm | 7.0 mm | 4.0 mm | 3.0 mm | 2.0 mm | Khung vỏ nhôm tấm, khóa tay nắm, cơ cấu trượt tải nhẹ. |
M5 | 0.80 mm | 8.5 mm | 5.0 mm | 4.0 mm | 2.5 mm | Bắt ray trượt nhôm định hình 2020/2040, motor bước, quạt tản nhiệt. |
M6 | 1.00 mm | 10.0 mm | 6.0 mm | 5.0 mm | 3.0 mm | Khung nhôm định hình 3030/4040, bệ máy CNC, gối đỡ vòng bi tải nhẹ. |
M8 | 1.25 mm | 13.0 mm | 8.0 mm | 6.0 mm | 4.0 mm | Vỏ hộp giảm tốc, bệ gá ray trượt vuông tuyến tính, khung máy gia công. |
M10 | 1.50 mm | 16.0 mm | 10.0 mm | 8.0 mm | 5.0 mm | Cụm gá khuôn ép nhựa, khớp nối trục servo, mặt bích cơ khí hạng trung. |
M12 | 1.75 mm | 18.0 mm | 12.0 mm | 10.0 mm | 6.0 mm | Chân đế máy cơ khí, khối trượt chịu tải nặng, mặt bích áp lực. |
M14 | 2.00 mm | 21.0 mm | 14.0 mm | 12.0 mm | 7.0 mm | Khung bệ tải trọng lớn, kết cấu liên kết máy dập, tấm gá khuôn dày. |
M16 | 2.00 mm | 24.0 mm | 16.0 mm | 14.0 mm | 8.0 mm | Xi lanh thủy lực, dầm bệ đỡ chịu tải rung động nặng, máy ép công nghiệp. |
Lưu ý: Chiều dài bu lông DIN 912 danh định (l) được tính từ mặt đáy dưới của đầu trụ đến hết phần mũi ren.
Quy cách phân bố ren và tiêu chuẩn bước ren
Để đảm bảo hiệu suất kẹp giữ và khả năng chịu tải của liên kết ren, bu lông DIN 912 được phân chia rành mạch theo dạng phân bố ren và bước ren:
Ren suốt (Full Thread): Toàn bộ thân bu lông từ chân đầu trụ đến đuôi đều được tiện ren. Dạng ren này thường xuất hiện ở các bu lông có chiều dài ngắn đến trung bình (dưới 50–60 mm), cho phép bắt đai ốc hoặc vặn vào lỗ ren cạn ở bất kỳ vị trí nào, tối ưu tính cơ động cho các mối ghép mỏng.
Ren lửng (Partial Thread): Bao gồm một đoạn thân trơn (shank) không tiện ren kết hợp với đoạn ren tiêu chuẩn phía đuôi (b). Dạng này phổ biến ở các chiều dài lớn (từ 60 mm đến 220 mm). Phần thân trơn có đường kính danh định nguyên khối, giúp chịu ứng suất cắt ngang (shear stress) vượt trội tại mặt tiếp giáp giữa các tấm ghép dày, bảo vệ mối ghép không bị biến dạng khi có lực trượt ngang.

Bulong lục giác chìm DIN 912 với 2 loại ren là ren lửng và ren suốt
Ren thô (Coarse Thread): Là bước ren tiêu chuẩn theo DIN 912 / ISO 261 (chiếm đa số danh mục, từ 0.35 mm ở M1.6 đến 2.0 mm ở M16). Ưu điểm là tốc độ lắp siết nhanh, khó bị tuôn trượt chân ren khi bám bụi và lắp ráp tốt trong môi trường công nghiệp phổ thông.
Ren nhuyễn (Fine Thread): Có bước răng nhỏ và khít hơn đáng kể (ví dụ: M14x1.5 thay vì ren thô tiêu chuẩn 2.0 mm). Ren nhuyễn sở hữu góc nâng ren nhỏ, mang lại khả năng chống tự tháo lỏng cực tốt dưới tác động của rung chấn liên tục, đồng thời cho phép vi chỉnh hành trình chính xác và duy trì liên kết bền vững trên các chi tiết có thành vách mỏng.
Căn cứ vào tải trọng cơ học và điều kiện hóa lý của môi trường làm việc, bu lông lục giác chìm DIN 912 được cấu thành từ các mác vật liệu và công nghệ xử lý bề mặt chuyên sâu:
Thép hợp kim cấp bền 12.9: Thép hợp kim được nhiệt luyện tôi – ram đạt cấp bền cao nhất trong dải bu lông tiêu chuẩn. Giới hạn bền kéo đạt tối thiểu 1.200 N/mm², giới hạn chảy đạt 1.080 N/mm². Chuyên dùng cho các chi tiết chịu tải động, rung lắc chu kỳ và lực xung kích mạnh (khuôn dập, khuôn ép nhựa, cụm động cơ, kết cấu thủy lực).
Thép không gỉ Inox 304 (A2-70): Kháng oxy hóa khí quyển tốt, chống ăn mòn trong môi trường nước ngọt và axit loãng, đạt giới hạn bền kéo 700 N/mm². Phù hợp cho thiết bị chế biến thực phẩm, thiết bị y tế, dây chuyền đóng gói và nội thất.
Thép không gỉ Inox 316 (A4-70): Nhờ bổ sung nguyên tố Molybdenum (Mo 2–3%), Inox 316 chống ăn mòn rỗ vượt trội trong môi trường clorua, nước biển mặn, hơi hóa chất và dung môi công nghiệp nặng.
Nhiệt luyện nhuộm đen (Black Oxide): Tạo lớp màng oxit sắt đen mỏng bằng quá trình oxy hóa nhiệt, duy trì độ chính xác kích thước ren tuyệt đối (không làm dày bước ren), thích hợp cho môi trường máy móc có bôi trơn dầu mỡ.
Mạ kẽm điện phân trắng Cr3+ (Trivalent Zinc): Tạo lớp kẽm bóng thẩm mỹ, thụ động hóa bằng crom hóa trị 3 thân thiện với môi trường (đạt tiêu chuẩn RoHS), bảo vệ bu lông khỏi hoen gỉ do độ ẩm nhà xưởng.
Mạ hợp kim kẽm - niken (ZnNi): Lớp phủ hợp kim cao cấp cung cấp khả năng kháng phun muối vượt trội (trên 1.000 giờ thử nghiệm phun muối ASTM B117), đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp ô tô và hệ thống cơ điện ngoài trời.
Mạ Geomet / Dacromet: Công nghệ phủ phi điện phân gồm các vảy kẽm và nhôm liên kết trong chất kết dính vô cơ. Lớp phủ siêu mỏng nhưng kháng hóa chất và muối mặn cực cao, đặc biệt loại trừ hoàn toàn nguy cơ giòn hydro (Hydrogen Embrittlement) — yếu tố sống còn để bảo vệ an toàn cho bu lông thép cường độ cao cấp bền 12.9.
Nhúng nóng kẽm (Hot-dip Galvanized): Phủ lớp kẽm dày bám chặt vào kim loại nền, chuyên dùng cho các kết cấu ngoài trời, nhà thép tiền chế và môi trường ẩm mặn khắc nghiệt.

Hình ảnh thực tế bulong lục giác bề mặt mạ kẽm trắng CR3+ và Nhiệt luyện (đen)
Để tránh tình trạng trượt góc đầu lục giác, biến dạng mối ghép hoặc nứt gãy bu lông trong quá trình làm việc, kỹ thuật viên nên tuân thủ quy trình 4 bước:
Gia công lỗ bắt âm (Counterbore): Dựa vào đường kính đầu trụ (dk) và chiều cao đầu (k), khoét lỗ bậc với dung sai hợp lý (thường lớn hơn đường kính đầu trụ từ 0.5 – 1.0 mm) để phần đầu nằm chìm phẳng hoàn toàn với bề mặt phôi.
Lựa chọn khóa lục giác chuẩn xác: Sử dụng cây lục giác hoặc đầu tuýp lục giác đúng kích thước danh định (ví dụ: M6 dùng khóa 5 mm, M14 dùng khóa 12 mm, M16 dùng khóa 14 mm). Đặt đầu vặn ngập sâu sát đáy lỗ chìm và giữ vuông góc với mặt phẳng bu lông khi tạo lực siết.
Phân biệt ren suốt và ren lửng theo lực chịu tải: Với mối ghép bản mã dày cần chịu ứng suất cắt ngang (shear stress), ưu tiên bu lông ren lửng để phần thân trơn không tiện ren chịu lực chính tại vị trí tiếp giáp giữa hai bề mặt.
Siết đúng dải mô-men xoắn: Sử dụng cờ lê cân lực để kiểm soát lực siết theo khuyến nghị cho từng cấp bền (đặc biệt với dòng thép 12.9), hạn chế việc siết quá lực làm giãn chân ren hoặc toét góc hốc lục giác.
DIN 912 có phần đầu trụ dày, cho phép chịu lực siết mô-men xoắn rất cao và thích hợp khoét lỗ chìm sâu. Ngược lại, bu lông lục giác chìm đầu côn DIN 7991 có mặt vát 90 độ giúp bề mặt phẳng hoàn toàn mà không cần khoét bậc trụ, còn ISO 7380 là bu lông đầu dù (chỏm cầu mỏng) tối ưu tính thẩm mỹ và sử dụng ở các vị trí tấm kim loại mỏng mép.
Cấp bền 12.9 sản xuất từ thép hợp kim tôi nhiệt luyện, có giới hạn bền kéo lên tới 1.200 N/mm² (vượt trội so với mức ~700 N/mm² của Inox 304), phù hợp cho cơ cấu chịu tải va đập và rung chấn cơ học mạnh (khuôn mẫu, bệ máy tải nặng). Nếu vị trí lắp đặt làm việc ngoài trời, môi trường thực phẩm, dược phẩm hoặc tiếp xúc hóa chất ăn mòn, Inox 304 hoặc Inox 316 là lựa chọn ưu tiên.
Bước tiếp theo: Sử dụng bộ lọc danh mục phía trên để chọn đúng Size ren (từ M1.4 đến M16+), Bước ren, Phân bố ren và Lớp phủ bề mặt phù hợp với bản vẽ kỹ thuật. MECSU cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật, chứng nhận xuất xứ CO/CQ và hóa đơn VAT điện tử cho doanh nghiệp.