Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M10x16
Đã bao gồm VAT
Tổng tiền: 178.200đ
Có sẵn 3.272 Cái
Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Bước Ren | 1.5 mm |
|---|---|
| Chiều Dài | 16 mm |
| Loại Đầu | Đầu Trụ |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Đường Kính Đầu | 16 mm |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Size Khóa | 8 mm |
| Xử Lý Bề Mặt | Nhiệt Luyện (Đen) |
| Size Ren | M10 |
| Vật Liệu | Thép 12.9 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 912 |
| Loại Ren | Thô |
| Original | Trung Quốc |
| Hệ Kích Thước | Met |
Đánh giá Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M10x16: Khối Thép Đặc Chịu Lực
Review chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M10x16 Thép 12.9: Sức mạnh khổng lồ trong hình dáng tí honLục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M10x16 là một "chiến binh" đặc biệt trong dòng bu lông hạng nặng. Sở hữu đường kính thân lên tới 10mm nhưng chiều dài chỉ khiêm tốn 16mm, sản phẩm này trông giống một khối thép đặc chắc chắn hơn là một con vít thông thường. Nó được sinh ra để phục vụ những vị trí đòi hỏi khả năng chịu lực cắt cực lớn nhưng không gian chiều sâu bị giới hạn nghiêm ngặt.

Được chế tạo từ thép hợp kim carbon siêu cứng và trải qua quy trình nhiệt luyện đạt chuẩn 12.9, vít M10x16 có khả năng chịu tải trọng va đập mạnh mẽ. Bề mặt nhuộm đen (Black Oxide) giúp sản phẩm chống lại sự ăn mòn trong môi trường dầu mỡ và tạo nên vẻ ngoài cơ khí chuyên nghiệp.
Mecsu Pro cung cấp bảng thông số kỹ thuật chính xác cho mã sản phẩm B02M1001016TF10, giúp kỹ sư dễ dàng tra cứu và thiết kế lỗ khoan:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0059789 |
| MPN | B02M1001016TF10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài (L) | 16 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 16.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 10.0 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 8.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Cylindrical Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim 12.9 (High Tensile Steel) |
| Hoàn thiện | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Kiểu thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
M10x16 có cấu trúc rất "đầm" và tối ưu cho chịu lực cục bộ:

Đối với một con vít ngắn và to như M10x16, khả năng chịu lực cắt là quan trọng nhất. Cấp bền 12.9 đảm bảo:
M10x16 Thép 12.9 là "người khổng lồ tí hon" về sức mạnh:
Sử dụng lục giác 8mm, lực siết tiêu chuẩn khuyến nghị nằm trong khoảng 50 - 60 Nm. Đây là mức lực rất lớn (tương đương siết ốc bánh xe máy). Tuy nhiên, vì vít chỉ dài 16mm, bạn cần chú ý độ bền của lỗ ren đối tác. Nếu bắt vào nhôm hoặc gang, hãy cẩn thận kẻo lực siết của vít 12.9 giật tung ren của vật liệu nền.

Lựa chọn vật liệu phù hợp là yếu tố sống còn:
Kích thước M10x16 có những ứng dụng đặc thù mà vít dài không thể thay thế:

Sự khác biệt về khả năng chịu lực là rất lớn ở size M10:
| Tiêu chí | Đầu Trụ M10 (DIN 912) | Đầu Dù/Cầu M10 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Dụng cụ siết | Lục giác 8.0mm (Cực khỏe) | Lục giác 6.0mm (Yếu hơn) |
| Chiều cao mũ | 10.0mm (Dày, cứng cáp) | 5.5mm (Mỏng, dẹt) |
| Lực siết tối đa | ~60 Nm | ~35 Nm |
| Ứng dụng chính | Kết cấu chịu lực, thủy lực | Vỏ bao che, trang trí |
Kết luận: Nếu cần chịu lực siết lớn để bịt kín hoặc giữ chặt, DIN 912 là lựa chọn bắt buộc. ISO 7380 đầu dù ở size M10 rất dễ bị trượt giác nếu cố siết chặt.
Để đảm bảo an toàn cho mối ghép M10:
Dấu hiệu nhận biết hàng M10 chuẩn:
Mức giá chưa đến 2.000 đồng cho một chi tiết cơ khí chịu tải trọng tấn. Mecsu Pro cam kết mức giá cạnh tranh nhất thị trường, đặc biệt ưu đãi cho khách hàng mua số lượng lớn (hộp/bao).
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
Quy chuẩn quốc tế cho ren M10 bước 1.5mm là mũi khoan 8.5mm. Đây là kích thước tối ưu để tạo ra chân ren khỏe nhất.
Thường ốc nhớt ô tô dùng ren mịn (ví dụ M10x1.25) và đầu lục giác ngoài. Vít này là ren thô (M10x1.5) và đầu lục giác chìm. Bạn cần kiểm tra kỹ thông số ren của xe trước khi thay thế.
Không được. Ốc M10 chuẩn DIN 912 dùng lục giác 8mm. Lục giác 6mm là của ốc M8, đưa vào sẽ lỏng và không thể vặn được.
Theo tiêu chuẩn cơ khí, chiều sâu ăn ren tối thiểu bằng đường kính (1D = 10mm). Nếu bạn kẹp vật dày 4mm và long đền 2mm, phần ren ăn vào lỗ còn 10mm. Như vậy là vừa đủ chuẩn an toàn. Nếu vật kẹp dày hơn, hãy chọn M10x20 hoặc M10x25.
Bạn cần bản vẽ 2D/3D của sản phẩm? Cần tìm đai ốc khóa M10 đi kèm? Liên hệ ngay:

Địa chỉ kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
Đối với vít chịu lực lớn như M10, chiều sâu phần ren ngậm vào lỗ (engagement length) tối thiểu phải bằng đường kính vít, tức là 10mm đối với vật liệu thép. Nếu vặn vào nhôm, con số này nên là 1.5D hoặc 2D (15-20mm). Với vít dài 16mm, hãy tính toán trừ đi độ dày vật kẹp để đảm bảo an toàn.
“Vít M10x16 thường được bắt vào các lỗ ren cạn (blind holes). Hãy chắc chắn thổi sạch phoi kim loại hoặc dầu thừa dưới đáy lỗ. Nếu không, áp suất thủy lực khi vặn vít xuống có thể làm nứt lốc máy của bạn.”
— Kinh nghiệm xương máu từ xưởng sửa chữa máy công cụ Mecsu.
(Tìm kiếm giải pháp bu lông ốc vít toàn diện tại Mecsu.vn)