Lục Giác Chìm Đầu Mo là loại vít có phần đầu bo tròn, thấp và tích hợp ổ lục giác chìm để siết bằng chìa lục giác. Sản phẩm còn được gọi là Socket Button Cap Screw hoặc vít lục giác chìm đầu dù, thường dùng để liên kết các chi tiết trong máy móc, thiết bị, điện tử, ô tô và các cụm cơ khí cần đầu vít gọn, ít cạnh sắc. Mecsu hiện có dòng đầu mo bằng thép, thép mạ kẽm và thép không gỉ với nhiều kích thước, trong đó có các mã theo ISO 7380.
Khi chọn Lục Giác Chìm Đầu Mo, cần kiểm tra đồng thời kiểu đầu, size ren, bước ren, chiều dài, đường kính đầu, chiều cao đầu, kích thước ổ lục giác, vật liệu, tiêu chuẩn và cấp tính chất. Không nên xem đầu mo tương đương hoàn toàn với Lục Giác Chìm Đầu Trụ vì hình học đầu khác nhau và ISO 7380-1:2022 quy định khả năng chịu tải của phần đầu bị giới hạn do thiết kế. Với mối ghép chịu tải hoặc cần thay thế theo bản vẽ, nên đối chiếu đúng model và catalogue/datasheet.
1. Lục Giác Chìm Đầu Mo là gì?
Lục Giác Chìm Đầu Mo là loại vít có đầu dạng nút/bo tròn, chiều cao thấp và một ổ lục giác được gia công chìm trên đỉnh. Phần thân vít có ren để lắp vào lỗ ren hoặc kết hợp với đai ốc, tạo lực kẹp giữa các chi tiết.
Điểm nhận diện chính là đầu mo có biên dạng cong, bề mặt ngoài không có các cạnh lục giác và ổ lục giác nằm ở giữa đầu. Sản phẩm là Socket Button Cap Screw và cũng ghi nhận cách gọi “lục giác chìm đầu cầu” hoặc “đầu dù”.
Khác với đầu trụ, đầu mo có chiều cao thấp hơn nên phù hợp với những vị trí cần giảm phần đầu nhô khỏi bề mặt. Tuy nhiên, đầu mo không phải đầu côn; sau khi lắp, phần đầu vẫn nằm trên bề mặt chi tiết. Nếu yêu cầu đầu vít chìm hoàn toàn, cần sử dụng loại đầu côn và lỗ vát côn tương ứng.
Đối với sản phẩm thép, cấp tính chất là thông số cần quan tâm khi mối ghép chịu tải. Cấp tính chất phải được xác định theo đúng model; không nên lấy cấp của một mã để áp dụng cho toàn bộ dòng đầu mo.
Trong danh mục có sản phẩm thép đen do nhiệt luyện và sản phẩm thép mạ kẽm điện phân Cr3+. Hai loại có cùng hình dạng đầu nhưng tình trạng bề mặt khác nhau, vì vậy cần lựa chọn theo điều kiện môi trường và yêu cầu thiết kế.
2.2. Phân loại theo kích thước ren và chiều dài
Sản phẩm có nhiều size ren hệ mét và nhiều chiều dài. Chẳng hạn, Mecsu có các mã M3x6, M3x8, M3x10, M3x40, M3x50 và M4x8 trong dòng thép đen 10.9 ISO 7380. Cùng một size ren nhưng chiều dài khác nhau là những model khác nhau và phải lựa chọn theo kết cấu thực tế.
3. Cách chọn Lục Giác Chìm Đầu Mo đúng
3.1. Xác định nhu cầu và điều kiện sử dụng
Trước tiên cần xác định vì sao thiết kế yêu cầu đầu mo thay vì đầu trụ hoặc đầu côn. Đầu mo có chiều cao thấp và biên dạng bo tròn, vì vậy phù hợp khi cần giảm phần đầu nhô lên, hạn chế cạnh sắc hoặc ưu tiên kiểu dáng gọn. Mecsu cũng mô tả sản phẩm thường được sử dụng trong ô tô, điện tử, máy móc và sản xuất.
Cần kiểm tra khoảng không phía trên đầu vít. Mặc dù thấp hơn đầu trụ, đầu mo vẫn nhô khỏi mặt chi tiết; vì vậy nếu phía trên có bộ phận chuyển động sát bề mặt hoặc yêu cầu bề mặt phẳng tuyệt đối thì đầu mo có thể không phù hợp.
Tiếp theo phải xác định điều kiện tải. ISO 7380-1:2022 quy định loại vít này có khả năng chịu tải giảm do thiết kế đầu. Trong phạm vi tiêu chuẩn, khả năng chịu tải ở phần đầu được giả định bằng 80% khả năng tương ứng ở phần ren. Vì vậy, không được lấy cấp tính chất của ren để mặc định rằng toàn bộ đầu vít có khả năng chịu tải tương đương đầu trụ.
Môi trường làm việc cũng cần được xác định. Với môi trường khô và ứng dụng cơ khí thông thường có thể xem xét thép đen theo đúng cấp tính chất. Khi cần lớp bảo vệ bề mặt, thép mạ kẽm có thể được cân nhắc. Với môi trường cần chống ăn mòn, có thể xem xét inox theo đúng điều kiện thực tế. Không nên mặc định một vật liệu phù hợp cho mọi môi trường hóa chất.
đai ốc đối ứng. Tuy nhiên, không thể xác định đầy đủ model chỉ từ size ren vì cùng một size có nhiều chiều dài.
Bước ren phải phù hợp với ren đối ứng. Ví dụ, các mã M3 đầu mo thép đen 10.9 của Mecsu có bước ren 0,5 mm; mã M4x8 có bước ren 0,7 mm; mã M8x45 có bước ren 1,25 mm. Đây là thông tin theo từng size/model và không nên dùng một thông số của mã này để áp dụng cho mã khác.
Chiều dài vít phải phù hợp với chiều dày cụm chi tiết và chiều sâu phần ren hữu dụng. Ví dụ, trong dòng M3 thép đen 10.9 có các chiều dài 6, 8, 10, 40 và 50 mm. Nếu chọn quá ngắn, chiều sâu ăn ren có thể không đạt yêu cầu; nếu chọn quá dài, phần ren dư có thể gây vướng hoặc chạm vào chi tiết phía sau.
Size khóa lục giác quyết định dụng cụ cần sử dụng. Mecsu ghi M3 dùng khóa 2 mm, M4 dùng khóa 2,5 mm và M8 dùng khóa 5 mm ở các model được kiểm tra. Chìa lục giác phải ăn khít với ổ để hạn chế trờn cạnh và biến dạng ổ trong quá trình siết.
Kiểu phân bố ren cũng cần được kiểm tra. Các mã được tra cứu của Mecsu như M3x6, M3x40, M4x8 và M8x45 đều được ghi là ren suốt. Tuy nhiên, thông tin này thuộc từng model; nếu một mã khác có cấu hình ren lửng thì phải đối chiếu riêng.
Thông số | Ý nghĩa khi lựa chọn |
Size ren | Xác định đường kính danh nghĩa của ren và khả năng lắp với lỗ ren/đai ốc. |
Bước ren | Phải tương thích với ren đối ứng để tránh sai khớp và hỏng ren. |
Chiều dài | Phải phù hợp với chiều dày cụm lắp và chiều sâu ăn ren. |
Đường kính đầu | Ảnh hưởng đến diện tích tỳ và khoảng không quanh đầu vít. |
Chiều cao đầu | Quyết định mức độ nhô của đầu mo khỏi bề mặt. |
Size khóa | Xác định kích thước chìa lục giác sử dụng. |
Phân bố ren | Phân biệt ren suốt và ren lửng theo từng model. |
Vật liệu/lớp phủ | Ảnh hưởng đến cơ tính và khả năng phù hợp với môi trường. |
Cấp tính chất | Quan trọng khi lựa chọn vít thép cho mối ghép chịu tải. |
Tiêu chuẩn | Xác định hình học và quy cách của sản phẩm. |
3.3. Chọn theo vật liệu, tiêu chuẩn và quy cách
Mecsu hiện có các mã Lục Giác Chìm Đầu Mo thép đen 10.9 theo ISO 7380. Ví dụ M3x50 được ghi vật liệu thép 10.9, xử lý bề mặt nhiệt luyện đen, ren suốt, bước ren 0,5 mm và loại ren thô. Mã M4x8 cũng có cấu hình thép 10.9 ISO 7380.
ISO 7380-1:2022 quy định đặc tính của vít đầu nút ổ lục giác có khả năng chịu tải giảm do thiết kế đầu, bằng thép hoặc thép không gỉ, với ren hệ mét bước thô từ M3 đến M16 và cấp sản phẩm A. Điều này rất quan trọng khi phân biệt đầu mo với đầu trụ.
Mecsu cũng có dòng Lục Giác Chìm Mo Thép Mạ Kẽm 10.9 ISO 7380, trong đó lớp mạ kẽm điện phân Cr3+ được mô tả nhằm tăng khả năng chống gỉ. Khi lựa chọn, cần phân biệt xử lý bề mặt với vật liệu nền: lớp mạ không làm biến đổi sản phẩm thép thành inox và không nên được xem là tương đương mọi cấp chống ăn mòn của inox.
Với inox, cần xác định đúng mác vật liệu và tiêu chuẩn của model. Không nên lấy thông số cơ tính của vít thép 10.9 áp dụng cho vít inox chỉ vì cả hai đều có cùng kiểu đầu và size ren.
3.4. Chọn theo thiết kế và khả năng làm việc
Đầu mo có lợi thế về chiều cao thấp, biên dạng bo tròn và hình thức gọn. Đây là lựa chọn hợp lý khi khoảng không phía trên bị hạn chế nhưng vẫn cần ổ lục giác để siết. Tuy nhiên, ưu điểm về hình học đi kèm một giới hạn quan trọng về khả năng chịu tải của phần đầu.
ISO 7380-1:2022 xác định rõ sự giảm khả năng chịu tải xuất phát từ kích thước đầu kết hợp với độ sâu của ổ lục giác. Tiêu chuẩn cho biết khả năng chịu tải của phần đầu được giả định bằng 80% khả năng tương ứng của phần ren đối với các kích thước và cấp tính chất thuộc phạm vi tiêu chuẩn. Do đó, không nên coi vít đầu mo 10.9 tương đương hoàn toàn với vít đầu trụ 10.9 trong mọi trường hợp.
Đặc biệt, với mối ghép chịu tải lớn, lực kéo hoặc tải lặp tác động lên vùng đầu, cần đánh giá toàn bộ mối ghép thay vì chỉ nhìn cấp tính chất. Khả năng làm việc còn phụ thuộc vào vật liệu chi tiết đối ứng, chiều sâu ăn ren, lực kẹp, hướng tải và kết cấu xung quanh.
Đầu mo cũng không phải lựa chọn thay thế cho đầu côn khi thiết kế yêu cầu bề mặt phẳng. Đầu mo vẫn có phần đầu nổi trên bề mặt; nếu cần đầu nằm chìm, phải dùng đầu côn cùng lỗ vát côn phù hợp.
Trong điều kiện rung động, cần xem xét nguy cơ tự tháo của mối ghép và biện pháp khóa ren phù hợp với thiết kế. Không nên tăng lực siết tùy ý chỉ để ngăn lỏng, vì điều đó có thể làm hỏng ren hoặc ổ lục giác.

6. Lục Giác Chìm Đầu Mo có thay thế trực tiếp cho Đầu Trụ không?
Không nên mặc định thay thế trực tiếp. Hai loại có cùng chức năng liên kết nhưng hình học đầu khác nhau. Đầu mo có chiều cao thấp và theo ISO 7380-1:2022 có khả năng chịu tải giảm do thiết kế đầu; vì vậy trong mối ghép chịu tải, không nên đổi từ đầu trụ sang đầu mo chỉ vì cùng size ren và cấp tính chất. Nếu thiết kế cần đầu thấp, phải xác nhận đầu mo đáp ứng yêu cầu về tải, khoảng không và tiêu chuẩn của mối ghép trước khi thay thế.