Lông Đền Phẳng Inox 304 M6 (10x1.0)
Có sẵn: 438
250 Cái xuất kho 31/08/2026
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Dùng Cho Bulong | M6 |
|---|---|
| Đường Kính Trong | 6.4 mm |
| Đường Kính Ngoài | 10 mm |
| Độ Dày | 1 mm |
| Hình Dạng | Phẳng |
| Hệ Kích Thước | Met |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Original | Trung Quốc |
| Ghi Chú | Hàng VN không chuẩn DIN, sản phẩm thực tế dung sai lớn |
Lông Đền Phẳng Inox 304 M6 (10x1.0) là linh kiện cơ khí dẹt hình tròn với lỗ rỗng ở giữa, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các mối ghép bu lông, ốc vít cỡ M6. Điểm đặc trưng của mã sản phẩm này là kích thước nhỏ gọn với đường kính ngoài chỉ 10mm và độ dày mỏng 1mm.

Sản phẩm đóng vai trò là lớp đệm trung gian giữa đai ốc và bề mặt chi tiết máy. Mặc dù không sản xuất theo tiêu chuẩn DIN khắt khe (hàng Việt Nam có dung sai lớn hơn), nhưng loại lông đền này vẫn hoàn thành tốt nhiệm vụ bảo vệ bề mặt lắp ghép khỏi bị trầy xước và tăng diện tích tiếp xúc khi siết chặt vít. Nhờ vật liệu Inox 304, sản phẩm mang lại khả năng chống oxy hóa tốt, phù hợp cho nhiều nhu cầu lắp ráp phổ thông trong công nghiệp và dân dụng.
ID: Đường kính lỗ trong (Tiêu chuẩn vít M6)
OD: Đường kính ngoài (Quy cách thực tế)
T: Độ dày (Khả năng chịu lực)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0112896 |
| Mã sản phẩm (MPN) | W01M060YH0 |
| Sử dụng cho hệ Bulong | M6 |
| Đường Kính Trong (ID) | 6.4 mm |
| Đường Kính Ngoài (OD) | 10 mm |
| Độ Dày (T) | 1 mm |
| Kiểu dáng hình học | Phẳng |
| Hệ đơn vị đo | Met (mm) |
| Mác thép vật liệu | Inox 304 (Thép không gỉ) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | Hàng VN (Không chuẩn DIN) |
| Nhóm ứng dụng | Lắp ráp dân dụng - Cơ khí phổ thông |
| Nguồn gốc xuất xứ | Trung Quốc |
Quy cách 10x1.0 mang đến cho lông đền M6 sự linh hoạt trong các không gian nhỏ hẹp:
Mặc dù là hàng sản xuất với dung sai lớn, sản phẩm vẫn giữ được độ phẳng cần thiết để đảm bảo tính thẩm mỹ của Inox 304 sau khi hoàn thiện.
Vật liệu Inox 304 (SUS304) là chìa khóa tạo nên sự bền bỉ cho linh kiện M6 này:
Việc sử dụng Inox 304 thay vì inox 201 giúp người dùng yên tâm hơn về chất lượng mối nối, đặc biệt là trong các điều kiện môi trường có độ ẩm cao.

Dù có kích thước nhỏ, lông đền phẳng M6 vẫn thực hiện các chức năng cơ lý quan trọng:
Tùy vào nhu cầu cụ thể, người dùng có thể lựa chọn giữa các dòng lông đền khác nhau:
Người dùng cần lưu ý các đặc điểm sau để sử dụng sản phẩm hiệu quả nhất:
Sản phẩm lông đền quy cách 10x1.0 là giải pháp tuyệt vời cho các công việc thi công:
Vật liệu Inox 304 cho phép lông đền M6 làm việc ổn định trong nhiều điều kiện nhiệt độ:
Dòng thép không gỉ này có khả năng chịu nhiệt tốt, giữ được độ cứng vững ở nhiệt độ lên tới hơn 800°C. Trong điều kiện dân dụng thông thường hoặc máy móc công nghiệp nhẹ, lông đền 10x1.0 hoàn toàn không bị biến tính hay giòn gãy dưới tác động của nhiệt độ môi trường. Tuy nhiên, nếu sử dụng trong lò hơi hoặc các thiết bị đốt, cần tham khảo kỹ sư về khả năng giãn nở nhiệt để tránh ảnh hưởng đến độ chặt của mối ghép.
Để đạt được hiệu quả liên kết tối đa, hãy tham khảo quy trình sau:

Vì thị trường có nhiều loại hàng trộn lẫn, bạn có thể áp dụng các mẹo sau để xác minh Inox 304:
Lưu ý: Đơn giá có thể thay đổi dựa trên biến động của giá thép nguyên liệu hoặc theo chính sách ưu đãi cho khách hàng mua số lượng lớn. Hãy liên hệ với Mecsu để nhận báo giá chi tiết nhất.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LÔNG ĐỀN VÀ VÒNG ĐỆM CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
Do đây là hàng sản xuất với dung sai lớn (không chuẩn DIN), nó phù hợp hơn cho các mục đích lắp ráp cơ bản hoặc dân dụng. Với các máy móc chính xác, bạn nên chọn dòng chuẩn DIN 125 hoặc DIN 9021.
Đó là nhờ tối ưu hóa kích thước (10mm) và quy trình sản xuất phổ thông tại địa phương, giúp giảm thiểu chi phí vật liệu và vận chuyển.
Hoàn toàn được. Inox 304 có khả năng chống gỉ sét tốt dưới tác động của thời tiết nắng mưa thông thường.
Tùy thuộc vào bề mặt vật liệu. Nếu cả hai mặt (mặt đầu vít và mặt đai ốc) đều là vật liệu mềm hoặc dễ trầy, việc dùng 2 chiếc sẽ tăng cường khả năng bảo vệ tốt nhất.
Vì không có tiêu chuẩn DIN đi kèm, sai số về đường kính hoặc độ dày có thể dao động nhẹ tùy theo lô sản xuất, thường nằm trong mức chấp nhận được cho các công việc phổ thông.
Mecsu không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn đồng hành cùng khách hàng trong việc lựa chọn linh kiện phù hợp nhất với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật. Nếu bạn cần tư vấn về việc chuyển đổi từ hàng thép mạ sang Inox hoặc cần chọn quy cách lông đền phù hợp cho thiết kế mới, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua các kênh hỗ trợ trực tuyến.


Địa chỉ văn phòng: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Tổng đài hỗ trợ: 1800 8137
Email tiếp nhận yêu cầu: sales@mecsu.vn
Tham khảo thêm tại: mecsu.vn
Trong một dự án lắp đặt khung vỏ thiết bị điện gia dụng, việc thay thế lông đền thép mạ bằng mã M6 (10x1.0) đã giúp nhà sản xuất giảm tỷ lệ bảo hành do vết rỉ sét bám lên vỏ máy, đồng thời tiết kiệm đáng kể chi phí nhờ quy cách nhỏ gọn vừa đủ dùng.
“Lông đền phẳng Inox 304 quy cách 10x1.0 là sự lựa chọn thông minh cho các ứng dụng ưu tiên sự gọn nhẹ và giá thành. Tuy nhiên, hãy nhớ kiểm tra kỹ mặt phẳng tiếp xúc để tránh trường hợp độ mỏng 1mm bị uốn cong nếu siết lực quá mạnh trên bề mặt gồ ghề.”— Đội ngũ kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh).
Các dữ liệu trong bài viết được dựa trên:
Bản quyền nội dung thuộc về: Đội ngũ biên tập Mecsu
Chúng tôi luôn nỗ lực mang lại kiến thức thực tế và chính xác cho khách hàng Việt Nam.
(Khám phá thêm về năng lực cung ứng của chúng tôi tại Trang liên hệ Mecsu)
Ghi chú: Hình ảnh mang tính chất minh họa cho sản phẩm. Thông số thực tế có thể có dung sai theo quy định của hàng nội địa không chuẩn DIN. Quý khách vui lòng kiểm tra mã MPN W01M060YH0 khi thực hiện đặt hàng.
Would you like me to help with any other product descriptions or do you want to adjust something in this HTML?```