MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

Lông Đền Phẳng Inox 304 M10 (20x1.5)

Mã đặt hàng: 0635313MPN: W01M100MH0
Xuất trong ngày
675đ/Cái

Đã bao gồm VAT

Tổng tiền: 67.500đ

Có sẵn 4.778 Cái

Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày

Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

Dùng Cho BulongM10
Đường Kính Trong10.5 mm
Đường Kính Ngoài20 mm
Độ Dày1.5 mm
Hình DạngPhẳng
Vật LiệuInox 304
OriginalTrung Quốc
Ghi ChúHàng VN không chuẩn DIN, sản phẩm thực tế dung sai lớn
Hệ Kích ThướcMet

Mô tả sản phẩm

Cái nhìn Chi Tiết về Lông Đền Phẳng Inox 304 M10 (20x1.5) - Giải pháp Liên kết Bền bỉ

1. Lông Đền Phẳng Inox 304 M10 (20x1.5) là gì và vai trò then chốt?

Lông Đền Phẳng Inox 304 M10 (20x1.5) là linh kiện cơ khí dẹt dạng vòng tròn, có lỗ ở trung tâm, được sử dụng như một chi tiết đệm trung gian giữa đai ốc và bề mặt chi tiết máy. Mẫu lông đền này được thiết kế dựa trên các tiêu chuẩn công nghiệp nhằm hỗ trợ bảo vệ tối đa cho các kết cấu ren.

Với kích cỡ M10, sản phẩm tương thích hoàn hảo với các loại bulong hoặc ty ren đường kính 10mm. Đặc điểm thông số 20x1.5 (đường kính ngoài 20mm và độ dày 1.5mm) giúp sản phẩm tạo ra diện tích tiếp xúc ổn định, phân bổ đều mô-men xoắn khi siết chặt. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng ăn mòn điện hóa giữa các vật liệu khác nhau và bảo vệ bề mặt vật liệu ghép nối không bị biến dạng do áp lực siết tập trung.

2. Tổng hợp bảng dữ liệu kỹ thuật của Vòng Đệm M10 (20x1.5)

Lông Đền Phẳng Inox 304 M10

ID: Đường kính lỗ tâm (Lắp ghép)

OD: Đường kính vành ngoài (Phân tán lực)

T: Độ mỏng/dày (Chịu nén)

Hạng mục kỹ thuật Giá trị chi tiết
Mã đặt hàng 0635313
Mã sản phẩm (MPN) W01M100MH0
Phù hợp hệ Bulong M10
Đường Kính Trong (ID) 10.5 mm
Đường Kính Ngoài (OD) 20 mm
Độ Dày (T) 1.5 mm
Kiểu dáng hình học Phẳng
Hệ đơn vị đo lường Met (mm)
Mác thép cấu tạo Inox 304 (Thép không gỉ)
Lưu ý kỹ thuật Hàng VN không chuẩn DIN, sản phẩm thực tế dung sai lớn
Ứng dụng tiêu biểu Cơ khí tổng hợp - Lắp ráp máy - Xây dựng
Nguồn gốc sản xuất Trung Quốc

3. Đặc điểm hình học và thiết kế của Lông Đền Inox M10

Vòng đệm phẳng M10 (20x1.5) sở hữu thiết kế tiêu chuẩn nhằm đảm bảo tính đồng bộ cho các mối lắp xiết:

  • Diện tích tỳ đè ổn định: Với vành ngoài 20mm, sản phẩm cung cấp mặt phẳng tựa chắc chắn cho đầu bulong M10, bảo vệ các chi tiết máy nhạy cảm.
  • Độ dày tinh giản: Thông số 1.5mm mang lại sự linh hoạt cho các mối nối yêu cầu tính thẩm mỹ và không gian lắp đặt không quá lớn.
  • Gia công tâm lỗ: Đường kính lỗ 10.5mm giúp việc luồn qua thân ren M10 diễn ra thuận lợi, giảm thiểu rủi ro kẹt cứng trong quá trình thi công.

Sản phẩm giữ màu sáng bóng đặc trưng của thép không gỉ, giúp mối ghép trông sạch sẽ và chuyên nghiệp hơn rất nhiều so với các loại thép đen thông thường.

4. Giá trị của chất liệu Thép không gỉ 304 trong ứng dụng M10

Việc ưu tiên mác thép Inox 304 mang lại những lợi ích vượt trội về mặt hóa lý cho lông đền M10:

  • Kháng gỉ sét ưu việt: Ngăn chặn hiệu quả tình trạng oxy hóa trong môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc nhẹ với hóa chất.
  • Độ bền kéo tốt: Khả năng chịu lực siết mô-men lớn mà không bị biến dạng hay nứt vỡ bề mặt.
  • Thân thiện môi trường: Không gây độc hại, đảm bảo tiêu chuẩn cho các thiết bị trong ngành chế biến thực phẩm và dược phẩm.

So với inox 201, inox 304 trên lông đền M10 đảm bảo độ bền cao hơn, tránh việc phải bảo trì thay thế thường xuyên do rỉ sét.

5. Cơ chế phân phối tải trọng nén của Lông Đền Phẳng M10

Chức năng chính của Lông Đền M10 (20x1.5) tập trung vào việc xử lý lực nén tại điểm nối:

  • Lan tỏa áp lực: Lực siết từ đai ốc được truyền qua bề mặt phẳng của lông đền, giúp áp suất tác động lên vật liệu nền giảm xuống, tránh lún hoặc vỡ.
  • Chống hiện tượng tự tháo: Tạo ra ma sát bề mặt phụ trợ, giúp liên kết bulong M10 bền vững hơn trước các rung động cơ học nhẹ.
  • Bảo toàn bề mặt: Ngăn chặn đầu bulong ma sát trực tiếp gây trầy xước lớp sơn hoặc lớp phủ bề mặt của chi tiết máy.

6. Phân biệt các quy cách Lông Đền Phẳng Inox phổ biến trên thị trường

Tùy vào yêu cầu kỹ thuật mà người dùng có thể lựa chọn các phân loại sau:

Phân loại theo kích thước bao:

  • Dòng tiêu chuẩn DIN 125: Thường có đường kính ngoài nhỏ gọn hơn, phù hợp với thiết kế máy tinh tế.
  • Dòng vành rộng DIN 9021: Có vành ngoài lớn hơn (như loại 30mm cho M10), dùng cho vật liệu mềm như gỗ, nhựa.

Phân loại theo tiêu chuẩn chất lượng:

  • Hàng chuẩn DIN: Độ chính xác cực cao, dung sai thấp, dùng cho dự án yêu cầu khắt khe.
  • Hàng phổ thông (VN): Giá thành rẻ, đáp ứng nhu cầu dân dụng nhưng dung sai thực tế có thể lớn hơn so với công bố.

7. Phân tích lợi thế và các điểm cần lưu ý của Lông Đền M10 (20x1.5)

Dưới đây là những đặc điểm cần cân nhắc khi lựa chọn lông đền M10:

Ưu điểm nổi trội:

  • Chống ăn mòn bền bỉ: Đặc tính inox 304 giúp linh kiện giữ được chất lượng trong thời gian dài.
  • Dễ dàng thay thế: Quy cách phổ thông, dễ dàng tìm mua và lắp đặt cho nhiều loại thiết bị.
  • Hiệu quả kinh tế: Giá thành hợp lý cho một chi tiết bảo vệ mối nối quan trọng.

Điểm cần lưu ý:

  • Dung sai thực tế: Do là dòng hàng không theo chuẩn DIN khắt khe, người dùng nên kiểm tra kỹ đường kính thực tế trước khi ứng dụng vào máy móc chính xác cao.
  • Môi trường khắc nghiệt: Không nên dùng cho các vị trí ngâm trực tiếp trong nước biển (ưu tiên Inox 316).

8. Các môi trường thực tế tối ưu cho việc sử dụng Lông Đền M10

Lông Đền Phẳng Inox 304 M10 (20x1.5) xuất hiện rộng rãi trong nhiều kịch bản thi công:

  • Xây lắp nhà thép và nội thất: Dùng cho các liên kết khung kệ, bàn ghế inox hoặc các giá đỡ cố định tường.
  • Cơ khí nông nghiệp: Lắp ráp các bộ phận máy cày, máy xới nơi cần độ bền trước tác động của bùn đất và độ ẩm.
  • Công nghiệp nhẹ: Cố định vỏ máy bơm, mô tơ hoặc các hệ thống đường ống dẫn nước trong nhà máy.
  • Thi công điện mặt trời: Dùng để kẹp chặt các tấm pin hoặc thanh ray nhôm trong các hệ thống lắp đặt dân dụng.

9. Khả năng chịu nhiệt và tính ổn định của Vòng Đệm Inox 304

Lông đền M10 chất liệu 304 có hiệu suất chịu nhiệt đáng tin cậy:

Ở ngưỡng nhiệt lên tới 870°C, inox 304 vẫn giữ được cấu trúc cơ bản mà không bị giòn gãy hay biến dạng nhiệt nghiêm trọng. Trong các điều kiện làm việc ngoài trời nắng gắt hay gần các nguồn nhiệt máy móc thông thường, vòng đệm này đảm bảo mối nối không bị lỏng lẻo do co giãn nhiệt, duy trì độ an toàn tối đa cho toàn bộ công trình.

10. Quy trình thực hiện lắp đặt tiêu chuẩn cho Lông Đền Phẳng M10

Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp tăng tuổi thọ cho bulong và bề mặt máy:

Các thao tác chuẩn:

  • Làm sạch ren: Vệ sinh sạch bụi bẩn trên thân bulong M10 trước khi luồn lông đền.
  • Thứ tự sắp xếp: Đặt lông đền phẳng áp sát chi tiết máy, sau đó là lông đền vênh (nếu có) và cuối cùng mới siết đai ốc.
  • Lực siết: Sử dụng dụng cụ cầm tay phù hợp với cỡ M10, tránh siết quá tay làm lông đền bị "nhai" hoặc biến dạng.

Lưu ý thực địa:

  • Nếu bề mặt vật liệu là nhôm, hãy bôi một lớp mỡ chống ăn mòn để bảo vệ tuyệt đối.
  • Đảm bảo mặt phẳng lông đền được đặt song song với bề mặt chi tiết để lực ép được đồng đều.

lắp đặt lông đền phẳng m10 inox 304

11. Cách thức kiểm chứng chất lượng Inox 304 chính xác tại chỗ

Bạn có thể tự thẩm định lông đền M10 bằng các bước đơn giản sau:

  • Dùng thuốc thử chuyên dụng: Nhỏ dung dịch axit thử inox 304, nếu bề mặt không đổi màu hoặc chỉ hơi xám thì đó là hàng chuẩn.
  • Thử nam châm: Inox 304 nguyên bản không hít nam châm, tuy nhiên sau quá trình dập nguội có thể bị nhiễm từ nhẹ. Nếu nam châm hít mạnh thì khả năng cao là thép mạ hoặc inox 201.
  • Quan sát mép cắt: Lông đền inox 304 thường có mép cắt sắc nét, màu sắc sáng đục đồng nhất, không bị lộ lớp thép bên trong như hàng mạ kẽm.

12. Cập nhật bảng giá và đơn vị cung cấp Lông Đền M10 uy tín

a. Giá bán tham khảo Lông Đền Phẳng Inox 304 M10 (20x1.5): 687 đ / Cái (đã bao gồm VAT)

Lưu ý: Đơn giá có thể biến động theo thời điểm nhập khẩu và số lượng đặt hàng. Để có mức giá sỉ ưu đãi nhất cho doanh nghiệp, vui lòng liên hệ đội ngũ kinh doanh Mecsu.

b. Địa chỉ mua hàng đáng tin cậy

  • Lợi thế từ Mecsu: Chúng tôi cung cấp đa dạng các dòng vật tư liên kết, cam kết minh bạch về thông tin sản phẩm và chất lượng vật liệu.
  • Hỗ trợ dự án: Giao hàng nhanh chóng, đầy đủ chứng từ cần thiết cho các đơn vị thi công và nhà máy sản xuất.

MUA THÊM NHIỀU LOẠI LÔNG ĐỀN VÀ VÒNG ĐỆM CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU

13. Những câu hỏi thường gặp về Lông Đền Phẳng Inox 304 M10

a. Tôi có thể dùng lông đền này cho vít gỗ không?

Được, nhưng do vành ngoài chỉ 20mm nên hiệu quả phân tán lực trên gỗ (vật liệu mềm) sẽ không tốt bằng dòng vành rộng DIN 9021. Tuy nhiên, nó vẫn tốt hơn nhiều so với việc không dùng đệm.

b. Tại sao ghi là "Hàng VN không chuẩn DIN"?

Điều này có nghĩa là sản phẩm được sản xuất theo quy cách phổ thông tại thị trường Việt Nam, các thông số về đường kính và độ dày có thể có sai lệch nhỏ so với tiêu chuẩn Đức (DIN 125).

c. Lông đền này có bị đen sau thời gian dài sử dụng ngoài trời không?

Với Inox 304, linh kiện sẽ không bị đen hay rỉ sét vàng như thép. Tuy nhiên, bề mặt có thể bị mờ đi do bụi bẩn, bạn chỉ cần lau sạch là sẽ lấy lại độ sáng bóng.

d. Có cần dùng mỡ bò khi lắp lông đền inox không?

Trong các mối nối cơ khí thường xuyên tháo lắp, việc bôi một chút mỡ bò giúp ngăn ngừa hiện tượng "cháy ren" (galling) đặc thù của vật liệu inox.

e. Tại sao độ dày lại là 1.5mm mà không phải 2mm?

Đây là độ dày tiêu chuẩn phổ biến nhất cho lông đền M10 hệ Met, đảm bảo đủ khả năng chịu nén trong khi vẫn giữ được trọng lượng nhẹ cho toàn bộ mối nối.

14. Dịch vụ tư vấn giải pháp lắp xiết và hỗ trợ kỹ thuật Mecsu

Tại Mecsu, chúng tôi cung cấp nhiều hơn là một sản phẩm cơ khí. Chúng tôi mang đến giải pháp tối ưu cho hệ thống liên kết của bạn. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc lựa chọn giữa hàng chuẩn DIN và hàng phổ thông, hay cần tư vấn về khả năng chống ăn mòn trong môi trường đặc thù, đội ngũ kỹ thuật của Mecsu luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn để đưa ra lựa chọn hiệu quả nhất về chi phí.

mecsu đơn vị cung cấp linh kiện công nghiệp uy tín

đội ngũ chuyên gia mecsu tư vấn kỹ thuật chuyên sâu

Trụ sở chính: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Đường dây nóng: 1800 8137

Email liên hệ: [email protected]

Tìm hiểu thêm tại: mecsu.vn

15. Chia sẻ trải nghiệm vận hành và kiến thức chuyên môn từ Mecsu

a. Câu chuyện từ hiện trường thi công

Trong một dự án bảo trì hệ thống lọc nước công nghiệp, việc sử dụng các loại lông đền thép mạ giá rẻ đã khiến toàn bộ đầu bulong bị gỉ sét chỉ sau 3 tháng, gây khó khăn cho việc tháo dỡ. Sau khi Mecsu tư vấn chuyển sang Lông Đền Phẳng Inox 304 M10, hệ thống đã vận hành ổn định trong suốt 2 năm mà không xuất hiện dấu hiệu oxy hóa, giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí nhân công bảo trì.

b. Lời nhắn từ chuyên gia kỹ thuật

“Dung sai lớn của hàng phổ thông không hẳn là nhược điểm nếu bạn biết ứng dụng đúng chỗ. Lông Đền M10 (20x1.5) là lựa chọn cực kỳ kinh tế cho các liên kết dân dụng hoặc máy móc không yêu cầu độ chính xác tuyệt đối, nhưng vẫn đảm bảo tính kháng gỉ tuyệt vời của inox 304.”— Trưởng bộ phận kỹ thuật vật tư Mecsu (TP. Hồ Chí Minh).

c. Danh mục tham khảo

Các dữ liệu trong bài được tổng hợp từ:

  • Tài liệu kỹ thuật nội bộ về quy cách hàng phổ thông tại Việt Nam.
  • Bảng tra cứu vật liệu thép không gỉ SUS304 theo tiêu chuẩn JIS/AISI.
  • Thực tế đo lường và kiểm định chất lượng tại kho hàng Mecsu.

Bản quyền nội dung: Đội ngũ biên tập Mecsu

Mecsu nỗ lực mang lại kiến thức giá trị cho ngành kỹ thuật và cơ khí Việt Nam.

(Khám phá các dịch vụ khác của chúng tôi tại Trang liên hệ Mecsu)

Ghi chú: Hình ảnh mang tính chất minh họa cho dòng sản phẩm. Quý khách vui lòng lưu ý sai số về độ dày và đường kính của hàng phổ thông khi lên phương án thiết kế. Hãy kiểm tra chính xác mã MPN W01M100MH0 khi mua hàng.