MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

Lông Đền Phẳng Inox 304 DIN9021 M16

Mã đặt hàng: 0615806MPN: W15M160AH0
Xuất trong ngày
25.920đ/Cái

Đã bao gồm VAT

Tổng tiền: 648.000đ

Có sẵn 18 Cái

Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày

Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

Dùng Cho BulongM16
Đường Kính Trong17 mm
Đường Kính Ngoài50 mm
Độ Dày3 mm
Hình DạngPhẳng
Vật LiệuInox 304
OriginalTrung Quốc
Tiêu ChuẩnDIN 9021
Hệ Kích ThướcMet

Mô tả sản phẩm

Cẩm nang CHI TIẾT về Lông Đền Phẳng Inox 304 DIN 9021 M16 (Vòng Đệm Khổ Rộng)

1. Lông Đền Phẳng Inox 304 DIN9021 M16 là gì và vai trò đặc biệt của nó?

Lông Đền Phẳng Inox 304 DIN9021 M16 là dòng linh kiện cơ khí cao cấp, hay còn được gọi là vòng đệm khổ rộng, sở hữu thiết kế dẹt hình tròn với lỗ rỗng đồng tâm. Sản phẩm được gia công dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt DIN 9021 của Đức. Điểm ưu việt lớn nhất của loại lông đền này chính là diện tích bề mặt tiếp xúc cực lớn so với các tiêu chuẩn thông thường.

Được tính toán để sử dụng đồng bộ cho bulong hoặc thanh ren đường kính M16, sản phẩm mang lại khả năng bảo vệ vượt trội nhờ đường kính ngoài lên tới 50mm và độ dày đạt 3mm. Với kích thước này, lông đền DIN 9021 M16 đóng vai trò như một giải pháp gia cường, giúp dàn trải áp lực siết lên một vùng diện tích rộng lớn, từ đó hạn chế tối đa tình trạng phá hủy, móp méo hoặc xé rách bề mặt vật liệu ghép nối, đặc biệt là trên các nền vật liệu có độ cứng trung bình hoặc thấp.

2. Bảng dữ liệu thông số kỹ thuật chi tiết của Vòng Đệm Rộng M16

Lông Đền Phẳng Inox 304 DIN9021

ID: Đường kính lỗ trong (Khớp nối thân ren)

OD: Đường kính vành ngoài (Diện tích bao phủ)

T: Độ dày (Khả năng kháng nén)

Thông số kỹ thuật Giá trị chi tiết
Mã đặt hàng 0615806
Mã sản phẩm (MPN) W15M160AH0
Sử dụng cho hệ Bulong M16
Đường Kính Trong (ID) 17 mm
Đường Kính Ngoài (OD) 50 mm
Độ Dày (T) 3 mm
Kiểu dáng hình học Phẳng - Khổ rộng
Hệ đơn vị đo Met (mm)
Mác thép vật liệu Inox 304 (Thép không gỉ)
Tiêu chuẩn sản xuất DIN 9021
Nhóm ứng dụng Cơ khí hạng nặng - Đóng tàu - Năng lượng
Nguồn gốc xuất xứ Trung Quốc

3. Cấu trúc thiết kế và đặc điểm hình học của Lông Đền Inox DIN 9021

Vòng đệm DIN 9021 M16 sở hữu cấu tạo "đặc biệt rộng" nhằm mục đích gia tăng tính liên kết bền vững cho các công trình:

  • Diện tích tỳ đè lý tưởng: Với vành ngoài rộng 50mm, sản phẩm cung cấp mặt phẳng tiếp xúc lớn hơn nhiều so với dòng DIN 125, cực kỳ hữu hiệu trong việc che chắn các lỗ khoan có dung sai lớn.
  • Độ cứng vững cao: Chỉ số dày 3mm giúp lông đền duy trì trạng thái phẳng, không bị biến dạng hình phễu khi chịu lực siết mô-men xoắn lớn từ các loại bulong hạng nặng M16.
  • Độ đồng tâm tuyệt đối: Lỗ tâm 17mm được gia công mượt mà, đảm bảo việc lồng ghép qua bulong M16 diễn ra chuẩn xác, giảm thiểu độ rơ lắc không đáng có.

Bề mặt sản phẩm được hoàn thiện sáng bóng đặc trưng của thép không gỉ, tạo nên lớp màng bảo vệ tự thân chống lại các tác động tiêu cực từ môi trường khắc nghiệt.

4. Tại sao vật liệu Inox 304 lại quan trọng đối với Lông Đền M16?

Việc ứng dụng Inox 304 (SUS304) vào chế tạo lông đền M16 mang lại những lợi ích thiết thực về mặt kỹ thuật:

  • Kháng gỉ sét tuyệt vời: Hàm lượng Crom cao tạo ra lớp oxit bảo vệ bền bỉ, giúp linh kiện không bị ăn mòn trong môi trường ẩm ướt, hơi muối hoặc hóa chất nhẹ.
  • Khả năng chịu tải cơ học: Nhờ thành phần Niken, vật liệu có độ dẻo dai cần thiết để hấp thụ lực nén mà không bị nứt vỡ hay giòn gãy sau thời gian dài sử dụng.
  • Đáp ứng tiêu chuẩn sạch: Inox 304 là loại vật liệu trơ, an toàn, được ưu tiên dùng trong các dây chuyền sản xuất thực phẩm và y tế yêu cầu sự tinh khiết cao.

Khi so sánh với các dòng inox pha tạp, Inox 304 trên lông đền DIN 9021 chính là sự cam kết về sự bền vững cho toàn bộ kết cấu máy móc.

5. Cơ chế phân tán áp lực nén của Lông Đền Khổ Rộng M16

Nguyên lý hoạt động của Lông Đền Phẳng Rộng M16 tập trung vào bài toán cơ học ứng dụng:

  • Triệt tiêu áp suất cục bộ: Lực siết cực đại từ đầu bulong M16 sẽ được truyền dẫn qua mặt phẳng rộng 50mm của lông đền, giúp giảm áp suất tác động lên mỗi đơn vị diện tích bề mặt chi tiết lắp ráp.
  • Bảo vệ vật liệu nền: Đối với các loại vật liệu như gỗ, composite, nhựa cứng hoặc các tấm kim loại mỏng, lông đền M16 ngăn chặn hiện tượng lún sâu hoặc nứt vỡ tại điểm liên kết.
  • Tăng diện tích liên kết: Sản phẩm giúp tạo ra một điểm tựa vững chắc hơn cho đai ốc, đặc biệt là khi lỗ lắp đặt trên kết cấu bị khoét rộng hoặc không đều.

6. So sánh quy cách giữa các dòng Lông Đền Phẳng Inox hiện nay?

Tùy vào đặc thù của mối ghép, kỹ sư có thể cân nhắc giữa các dòng lông đền:

Phân loại theo kích thước bao phủ:

  • Dòng tiêu chuẩn DIN 125: Thiết kế gọn gàng, đường kính ngoài khoảng 30mm cho M16, dùng cho các vị trí lắp đặt bị giới hạn không gian.
  • Dòng khổ rộng DIN 9021: Chính là sản phẩm M16 với đường kính ngoài lên tới 50mm, ưu tiên khả năng bảo vệ bề mặt rộng nhất có thể.

Phân loại theo tính năng khóa:

  • Lông đền vênh (DIN 127): Chuyên dụng để chống tự tháo do rung động nhờ lực đàn hồi.
  • Lông đền phẳng rộng: Chuyên dụng để phân bổ lực nén và bảo vệ bề mặt chi tiết.

7. Những ưu thế vượt trội và hạn chế của Lông Đền DIN9021 M16

Việc hiểu rõ ưu nhược điểm giúp tối ưu hóa công năng sử dụng:

Ưu điểm nổi bật:

  • Chống oxy hóa vượt tầm: Giữ nguyên độ thẩm mỹ và chức năng ngay cả khi lắp đặt ngoài trời thường xuyên tiếp xúc với nắng mưa.
  • Chịu tải nén cực tốt: Sự kết hợp giữa độ dày 3mm và vành rộng 50mm là thông số hoàn hảo cho các liên kết chịu lực lớn trong xây dựng và cơ khí nặng.
  • Tính thẩm mỹ cao: Màu sáng inox đặc trưng giúp tăng vẻ chuyên nghiệp cho các thiết bị lắp ráp cao cấp.

Hạn chế cần lưu ý:

  • Chiếm diện tích: Do vành ngoài quá lớn, lông đền này không phù hợp cho các rãnh hẹp hoặc vị trí nằm quá sát cạnh vật liệu.
  • Khối lượng và giá thành: Sử dụng nhiều vật liệu Inox 304 hơn đồng nghĩa với việc trọng lượng và chi phí sẽ cao hơn so với dòng DIN 125 cùng kích cỡ ren.

8. Những môi trường lắp đặt đặc thù ưu tiên sử dụng Lông Đền Rộng M16

Nhờ các đặc tính kỹ thuật ấn tượng, Lông Đền Phẳng Inox 304 DIN 9021 M16 được tin dùng trong nhiều lĩnh vực:

  • Công nghiệp năng lượng tái tạo: Sử dụng trong các hệ thống khung đỡ pin năng lượng mặt trời hoặc các trụ tua-bin gió quy mô nhỏ.
  • Xây dựng hạ tầng giao thông: Lắp đặt lan can cầu, biển báo giao thông hoặc các kết cấu trang trí bằng composite trên đường cao tốc.
  • Ngành chế biến thực phẩm nặng: Lắp ráp các bồn chứa dung tích lớn, hệ thống trộn nguyên liệu nơi yêu cầu chống gỉ sét tuyệt đối.
  • Thi công ngoại thất gỗ và cảnh quan: Cố định các dầm gỗ lớn, nhà gỗ tiền chế hoặc các công trình trang trí sân vườn nhờ khả năng ép chặt không làm hỏng thớ gỗ.

9. Khả năng chống chịu nhiệt độ khắc nghiệt của Vòng Đệm Inox 304

Sản phẩm lông đền DIN 9021 M16 từ Inox 304 có dải nhiệt độ làm việc rất ấn tượng:

Cấu trúc phân tử của thép không gỉ 304 duy trì sự ổn định ở nhiệt độ lên đến khoảng 870°C. Thậm chí trong môi trường nhiệt độ cao không thường xuyên, nó có thể chịu tới 925°C mà không bị giòn hay biến đổi tính chất cơ học. Điều này cho phép lông đền hoạt động tốt trong các hệ thống xả khí, lò sấy công nghiệp hoặc các khu vực có nhiệt độ thay đổi liên tục.

10. Quy trình lắp đặt chuẩn kỹ thuật dành cho Lông Đền Phẳng M16

Thực hiện lắp đặt đúng cách sẽ giúp lông đền phát huy tối đa hiệu quả bảo vệ:

Các bước thi công:

  • Làm sạch điểm tiếp xúc: Lau sạch bụi bẩn hoặc xỉ hàn tại vị trí lỗ khoan để lông đền có thể áp sát hoàn toàn vào bề mặt.
  • Thứ tự lắp ghép: Luôn đặt lông đền phẳng rộng DIN 9021 áp sát vào chi tiết cần ghép, tiếp theo là lông đền vênh (nếu có) và cuối cùng là đai ốc.
  • Siết lực chuẩn: Sử dụng máy siết lực chuyên dụng cho hệ ren M16 để đạt mô-men xoắn yêu cầu, đảm bảo lông đền ép chặt mà không làm biến dạng bề mặt.

Lưu ý quan trọng:

  • Cần kiểm tra sự đồng bộ vật liệu giữa bulong và lông đền để tránh hiện tượng ăn mòn điện hóa (đặc biệt là khi dùng chung với các kim loại khác loại).
  • Khi tính toán chiều dài bulong, cần cộng thêm độ dày 3mm của lông đền này để đảm bảo phần ren thoát ra khỏi đai ốc đủ tiêu chuẩn an toàn.

quy tắc lắp đặt lông đền

11. Bí quyết kiểm tra chất lượng Inox 304 chuẩn xác nhất

Trên thị trường hiện có nhiều hàng kém chất lượng, bạn có thể nhận biết Inox 304 chuẩn qua các cách sau:

  • Sử dụng thuốc thử Inox: Đây là cách nhanh nhất. Nhỏ dung dịch axit thử chuyên dụng, nếu là Inox 304 chuẩn sẽ giữ màu xám nguyên thủy hoặc hơi xanh, trong khi các mác inox 201 sẽ chuyển đỏ ngay lập tức.
  • Kiểm tra bằng cảm quan: Lông đền DIN 9021 chất lượng có bề mặt mịn, vết dập sắc sảo, không có bavia thừa ở vành ngoài và lỗ trong. Ánh kim của Inox 304 thường hơi đục và sang trọng hơn hàng mạ kẽm.
  • Thử nghiệm từ tính: Inox 304 chính phẩm thường không hít nam châm hoặc chỉ hít cực nhẹ do quá trình gia công cơ khí tạo từ tính. Nếu nam châm hít chặt, đó có thể là thép mạ kẽm hoặc inox hàm lượng sắt cao.

12. Cập nhật giá bán và đơn vị cung cấp Lông Đền DIN9021 M16 uy tín

a. Giá bán tham khảo Lông Đền Phẳng Inox 304 DIN9021 M16: 25,921 đ / Cái (Giá đã bao gồm VAT)

Lưu ý: Mức giá này có thể biến động tùy theo thời giá vật liệu inox thế giới hoặc số lượng trong đơn hàng cụ thể của bạn. Hãy liên hệ với Mecsu để nhận báo giá sỉ cạnh tranh nhất.

b. Địa chỉ mua hàng tin cậy

  • Mecsu - Đối tác chiến lược: Chúng tôi chuyên cung cấp vật tư liên kết đạt chuẩn quốc tế, cam kết 100% mác thép Inox 304 đúng theo chứng chỉ CO/CQ.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: Đội ngũ giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn về thông số kỹ thuật và phương án thi công tối ưu cho dự án của bạn.

MUA THÊM NHIỀU LOẠI LÔNG ĐỀN VÀ VÒNG ĐỆM CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU

13. Giải đáp thắc mắc thường gặp về Lông Đền Phẳng Rộng Inox 304

a. Tôi có thể dùng lông đền này cho kết cấu thép xây dựng không?

Hoàn toàn được. Lông đền DIN 9021 M16 rất hữu dụng khi lắp ráp các bản mã thép mỏng hoặc các cấu trúc chịu rung động, giúp tăng độ vững chãi cho chân đế bulong.

b. Tại sao vành ngoài của M16 lại to tới 50mm?

Đó là đặc thù của tiêu chuẩn DIN 9021, nhằm mục đích tối đa hóa diện tích phân bổ lực. Kích thước này lớn gần gấp đôi so với dòng DIN 125, giúp bảo vệ các bề mặt yếu cực kỳ hiệu quả.

c. Sản phẩm này có dùng được trong môi trường nước biển không?

Inox 304 chống rỉ rất tốt trong môi trường không khí ven biển. Tuy nhiên, nếu linh kiện ngâm trực tiếp trong nước biển hoặc nơi có nồng độ muối cực cao, chúng tôi khuyên bạn nên chuyển sang dòng Inox 316 để đạt độ bền tối ưu.

d. Có cần lắp thêm lông đền vênh khi đã dùng lông đền rộng không?

Lông đền rộng giúp phân bổ lực nén, còn lông đền vênh giúp chống tự tháo. Nếu mối ghép của bạn chịu rung động mạnh, việc kết hợp cả hai là giải pháp an toàn nhất cho công trình.

e. Độ dày 3mm liệu có làm bulong bị ngắn đi không?

Có. Bạn cần tính toán chiều dài bulong dôi ra ít nhất là 3mm (cho mỗi lông đền) để đảm bảo phần ren vẫn đủ dài để vặn đai ốc chắc chắn.

14. Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn giải pháp lắp xiết chuyên nghiệp

Mecsu không chỉ bán linh kiện, chúng tôi cung cấp sự an tâm cho công trình của bạn. Nếu bạn đang cân nhắc giữa các tiêu chuẩn vòng đệm hoặc cần tư vấn về khả năng chịu tải của bulong M16, đừng ngần ngại kết nối với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi. Chúng tôi sẽ giúp bạn tìm ra giải pháp tối ưu nhất với chi phí tiết kiệm nhất.

công ty mecsu là sàn thương mại điện tử chuyên cung cấp linh kiện cơ khí cho nhà máy sản xuất và khách hàng lẻ.

đội ngũ nhân viên mecsu hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp

Địa chỉ văn phòng: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Tổng đài hỗ trợ: 1800 8137

Email tiếp nhận yêu cầu: [email protected]

Tham khảo thêm tại: mecsu.vn

15. Kiến thức thực tế và kinh nghiệm vận hành từ Mecsu

a. Bài học thực tế từ công trình cơ khí nặng

Trong một dự án lắp đặt hệ thống sàn thao tác bằng nhôm đúc, kỹ sư của Mecsu đã tư vấn thay thế toàn bộ lông đền tiêu chuẩn sang dòng DIN 9021 M16. Nhờ vành rộng 50mm, các điểm bắt vít không còn xảy ra hiện tượng biến dạng bề mặt nhôm khi chịu tải trọng người đi lại, giúp duy trì độ ổn định cấu trúc và tính thẩm mỹ cho toàn bộ nhà xưởng.

b. Lời khuyên từ chuyên gia kỹ thuật

“Sử dụng Lông Đền Phẳng Rộng Inox 304 DIN 9021 M16 với độ dày 3mm là một quyết định đầu tư đúng đắn cho các mối nối quan trọng. Đừng xem nhẹ một chi tiết nhỏ, vì chính diện tích tiếp xúc lớn này sẽ bảo vệ toàn bộ bề mặt thiết bị khỏi những hư hỏng tốn kém sau này. Hãy luôn ưu tiên sự đồng bộ về mác thép để đảm bảo độ bền tối đa.”— Đại diện nhóm tư vấn giải pháp liên kết Mecsu.

c. Nguồn dữ liệu tham chiếu kỹ thuật

Các nội dung chuyên môn trong bài viết được tổng hợp từ:

  • Hệ thống tiêu chuẩn công nghiệp CHLB Đức DIN Catalog.
  • Thông số kỹ thuật vật liệu thép không gỉ theo chuẩn AISI/ASTM.
  • Kinh nghiệm thi công thực tế tại các công trình trọng điểm của đối tác Mecsu.

Bản quyền bài viết: Đội ngũ biên tập nội dung Mecsu

Mecsu luôn đồng hành cùng cộng đồng kỹ thuật Việt Nam bằng những thông tin giá trị và thực tế nhất.

(Khám phá thêm về năng lực cung ứng của chúng tôi tại Trang liên hệ Mecsu)

Lưu ý: Hình ảnh trong bài viết mang tính minh họa. Thông số kỹ thuật thực tế có sai số trong phạm vi cho phép của tiêu chuẩn DIN 9021. Quý khách vui lòng kiểm tra kỹ mã đặt hàng 0615806 khi giao dịch.