MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
Cờ lê móc (Adjustable Hook Spanner Wrenches) là dụng cụ cầm tay thường dùng để tháo hoặc xiết các đai tròn trong không gian hạn chế . Cờ lê móc có 1 đầu có mấu móc dạng trụ tròn có thể điều chỉnh, đầu còn lại là tay cầm. Móc phù hợp với một lỗ trên ổ trục, vòng đai ốc khóa và vòng đệm bảo dưỡng để nới lỏng hoặc thắt chặt nó. Được ứng dụng rất nhiều trong việc sửa chữa tháo lắp chén cổ hoặc cổ phốt để rút ngắn thời gian công sức, năng suất công việc đạt hiệu quả cao nhất.
Không tìm thấy sản phẩm phù hợp bộ lọc
Hãy thử bỏ bớt hoặc thay đổi bộ lọc đang áp dụng để xem thêm sản phẩm.
Cờ lê móc và cờ lê móc chốt (Hook Spanner / Pin Spanner) được thiết kế cho đai ốc tròn, locknut hoặc chi tiết có rãnh/lỗ tương ứng. Khác với cờ lê dùng cho đầu lục giác, nhóm này truyền lực qua mũi móc hoặc chốt tì ăn khớp trực tiếp với biên dạng của chi tiết.
Khi chọn, ngoài đường kính đai ốc cần xác định đúng kiểu tiếp xúc: rãnh xẻ hay lỗ chốt, kích thước ngàm/chốt và không gian thao tác. Bạn có thể xem cờ lê móc chữ C - chốt hoặc quay lại danh mục cờ lê để so sánh với các kiểu dụng cụ khác.
| Kiểu dụng cụ | Điểm ăn khớp | Khi nào nên chọn? |
|---|---|---|
| Cờ lê móc cố định | Mũi móc ăn vào rãnh ngoài của đai ốc tròn. | Bảo trì lặp lại trên một dải đường kính xác định và rãnh phù hợp với đầu móc. |
| Cờ lê móc chốt | Chốt tròn đi vào lỗ tương ứng trên đai ốc. | Chi tiết sử dụng lỗ hướng tâm hoặc lỗ chốt thay vì rãnh xẻ ngoài. |
| Cờ lê móc điều chỉnh | Cơ cấu điều chỉnh cho phép thay đổi dải đường kính làm việc. | Bảo trì nhiều kích thước, nhưng vẫn cần đối chiếu hình dạng rãnh và đầu móc của đúng model. |
Lưu ý về tiêu chuẩn: DIN 1810 có nhiều dạng thiết kế. Hook wrench kiểu móc và pin spanner dùng chốt không nên được xem là cùng một giao diện làm việc; hãy đối chiếu tiêu chuẩn và hình dạng của đúng model khi hồ sơ kỹ thuật yêu cầu.
Với một số hệ sản phẩm như SKF HN, cờ lê được phân theo dải đường kính ngoài của locknut. Bảng dưới chỉ minh họa cách đọc range; khi mua cần đối chiếu đúng bảng selection của thương hiệu và mã đai ốc thực tế.
| Ví dụ dòng cờ lê | Dải OD locknut | Cần kiểm tra thêm |
|---|---|---|
| HN 4 | 30–32 mm | Mã locknut và hình dạng rãnh. |
| HN 7 | 52–55 mm | OD, rãnh và khoảng thao tác. |
| HN 8–9 | 58–65 mm | Đúng range và mã locknut tương ứng. |
| HN 10–11 | 68–75 mm | Kích thước đầu móc và clearance. |
| HN 15 | 95–100 mm | Bảng tương thích của đúng nhà sản xuất. |
Trước tiên, đo đường kính ngoài của đai ốc hoặc đối chiếu mã locknut với bảng kỹ thuật. Không nên chọn cờ lê móc chỉ dựa trên kích thước ren vì hai đai ốc có ren khác nhau vẫn có thể yêu cầu cách chọn dụng cụ theo OD và geometry riêng.
Nếu đai ốc có rãnh ngoài, cần kiểm tra chiều rộng và độ sâu rãnh để chọn đầu móc phù hợp. Nếu chi tiết dùng lỗ chốt, cần đối chiếu đường kính chốt và hình dạng lỗ của đúng model pin spanner.
Cờ lê móc cố định phù hợp khi thường xuyên làm việc với một dải kích thước xác định. Dòng điều chỉnh phù hợp khi cần bao phủ nhiều đường kính, nhưng vẫn phải kiểm tra mũi móc có tương thích với rãnh của chi tiết hay không.
Trong cụm ổ trục hoặc hốc máy, đúng đường kính vẫn chưa đủ nếu đầu móc quá dày hoặc cán bị vật cản chặn. Nếu nhà sản xuất công bố chiều dài, bề dày hoặc kích thước đầu, nên đối chiếu các thông số này với vị trí thực tế.
Trong danh mục MECSU, các model có thể khác nhau về dải size, chiều dài, bề dày đầu, kiểu móc và vật liệu. Vì vậy, OD chỉ là điểm bắt đầu khi lựa chọn.
| Tình huống thực tế | Cần kiểm tra thêm |
|---|---|
| Locknut có rãnh ngoài | Dải OD + chiều rộng và độ sâu rãnh. |
| Đai ốc có lỗ hướng tâm | Đường kính chốt và kích thước lỗ. |
| Đai ốc nằm trong hốc máy | Bề dày đầu, chiều dài cán và khoảng xoay. |
| Bảo trì nhiều đường kính | Fixed hay adjustable và dải làm việc thực tế. |
| Đúng OD nhưng dụng cụ vẫn trượt | Mức độ ăn khớp của mũi móc/chốt và tình trạng rãnh/lỗ. |
| Kiểm tra | Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|
| Diameter | Đường kính ngoài có nằm trong dải làm việc của dụng cụ? |
| Interface | Chi tiết dùng rãnh móc hay lỗ chốt và kích thước có phù hợp? |
| Engagement | Mũi móc hoặc chốt đã vào đúng vị trí và ổn định trước khi tác dụng lực? |
Nguyên tắc từ MECSU: đừng chọn cờ lê móc chỉ theo đường kính. Hãy xác nhận Diameter → Interface → Engagement để tránh tình trạng đúng range nhưng đầu móc/chốt vẫn không ăn khớp đúng với chi tiết.
Cờ lê móc cố định phù hợp khi nhà máy thường xuyên bảo trì một hoặc một vài dải locknut xác định.
Cờ lê móc điều chỉnh giúp bao phủ nhiều đường kính hơn, nhưng cần kiểm tra cả range, geometry đầu móc và rãnh thực tế. Với nhiều quy cách chuyên dụng, không nên mặc định một bộ cờ lê thông thường có thể thay thế hook/pin spanner.
Với đơn hàng doanh nghiệp, nên chuẩn bị OD hoặc mã locknut, kiểu rãnh/lỗ, kích thước interface, số lượng và thương hiệu/model yêu cầu.
Xem Cờ Lê Móc Chữ C - Chốt tại MECSU
Cờ lê móc dùng mũi móc ăn vào rãnh ngoài của đai ốc. Cờ lê móc chốt dùng chốt tròn đi vào lỗ tương ứng. Hai loại có giao diện làm việc khác nhau nên không chọn chỉ dựa trên đường kính.
Nhiều dòng cờ lê móc được chỉ định theo dải đường kính ngoài của locknut. Tuy nhiên, vẫn cần đối chiếu mã đai ốc, kiểu rãnh và bảng tương thích của đúng nhà sản xuất thay vì chỉ dựa vào ren hoặc OD.
Có thể do mũi móc không phù hợp chiều rộng/độ sâu rãnh, chốt không đúng kích thước lỗ, chi tiết đã mòn hoặc đầu dụng cụ chưa ăn khớp đủ sâu.
Dòng điều chỉnh phù hợp khi cần bảo trì nhiều đường kính nằm trong phạm vi làm việc của dụng cụ. Tuy nhiên, range phù hợp chưa đảm bảo geometry đầu móc tương thích với mọi loại rãnh.
Nên cung cấp OD hoặc mã locknut, kiểu rãnh xẻ/lỗ chốt, kích thước interface, số lượng và thương hiệu/model nếu có. Với vị trí hẹp, nên bổ sung hình ảnh hoặc bản vẽ để kiểm tra clearance.
Cần chọn đúng model? Xem Cờ Lê Móc Chữ C - Chốt tại MECSU và đối chiếu dải đường kính, kiểu ngàm/chốt cùng thông số từng sản phẩm. Nếu cần kiểu cờ lê khác, quay lại danh mục Cờ Lê hoặc xem Dụng Cụ Cầm Tay.