MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

CDC

Đầu Nối Nhanh Khí Nén Cong Ø10mm - Ren Ngoài 1/8" CDC MPL 1001 (Màu Đen)

Mã đặt hàng: 0786047SKU: MPL-1001
Xuất trong ngày

Có sẵn: 280

1 Cái xuất kho 31/08/2026

Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

Hình DángCong 90°
ORIFICE9 mm
Nhiệt Độ Giới Hạn-20 ~ 80℃
Kích Thước (B)18.9 mm
Chiều Dài (L)24.8 mm
Áp Suất Làm Việc0~990 Kpa
Áp Suất Âm-750mmHg
ØP16.4 mm
Dùng Cho Ống10 mm
Kích Thước (E)24.7 mm
Kích Thước (A)7 mm
H(Hex)15 mm
Size Ren NgoàiR 1/8"
BrandCDC

Mô tả sản phẩm

Đầu Nối Nhanh Khí Nén Cong CDC MPL 10-01 (Ống 10mm, Ren 1/8"): Giải Pháp Kết Nối Nhỏ Gọn, Hiệu Quả Cao

Khi không gian lắp đặt là một yếu tố quan trọng và bạn cần kết nối ống khí nén phi 10mm với một cổng ren nhỏ 1/8 inch, Đầu Nối Nhanh Khí Nén Cong Đen CDC MPL 10-01 chính là giải pháp lý tưởng. Sản phẩm này kết hợp sự nhỏ gọn của đầu ren với khả năng kết nối ống 10mm một cách nhanh chóng và đáng tin cậy.


Hình ảnh Đầu Nối Nhanh Khí Nén Cong Đen CDC MPL 10-01, làm nổi bật kích thước ren 1/8 inch nhỏ gọn và đầu cắm ống 10mm

1. Giới thiệu chung về Đầu Nối Nhanh Khí Nén Cong CDC MPL 10-01

Đầu nối nhanh khí nén cong model MPL 10-01 của thương hiệu CDC được thiết kế để tạo ra một mối nối vuông góc 90 độ giữa ống dẫn khí nén có đường kính ngoài 10mm và một cổng ren trong kích thước 1/8 inch. Với cơ chế "một chạm" và thiết kế khuỷu, MPL 10-01 mang lại sự tiện lợi tối đa trong lắp đặt và tối ưu hóa đường đi của ống khí.

Ứng dụng chính (Uses):

  • Kết nối nhanh chóng trong các hệ thống đường ống khí nén yêu cầu cổng ren nhỏ.
  • Lý tưởng cho các ứng dụng cần đổi hướng dòng khí 90 độ hoặc khi không gian lắp đặt bị hạn chế.

2. Đặc điểm nổi bật và Lợi ích chính

  • Lắp đặt "một chạm": Kết nối và tháo ống khí 10mm dễ dàng, nhanh chóng mà không cần dụng cụ.

    Minh họa thao tác cắm ống 10mm vào đầu nối MPL 10-01 chỉ bằng một tay
  • Thiết kế khuỷu 90 độ: Giúp định hướng dòng khí, giảm căng thẳng cho ống và làm cho hệ thống trông gọn gàng hơn.
  • Khả năng xoay linh hoạt: Phần vỏ nhựa CASE(PA66) có thể xoay quanh thân ren BODY(BRASS) để dễ dàng điều chỉnh hướng lắp đặt.
  • Độ kín cao: Đảm bảo bởi phớt SEAL(NBR) cho ống và lớp keo làm kín ren THREAD PRE-APPLIED SEALANT, ngăn chặn rò rỉ khí.
  • Vật liệu chất lượng: Chế tạo từ PA66, Đồng thau (BRASS), Thép không gỉ (SUS) và cao su NBR, cho độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Hiệu suất đáng tin cậy: Hoạt động ổn định trong dải áp suất và nhiệt độ công nghiệp.

3. Thông số kỹ thuật chi tiết của CDC MPL 10-01

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết cho model MPL 10-01, được lấy từ bảng kích thước bạn đã cung cấp:

Bản vẽ kỹ thuật của đầu nối dòng MPL với các ký hiệu kích thước như øD, øP, T, L, E, A, B, H được chú thích cụ thể

Thông sốKý hiệu trên bản vẽGiá trị (MPL 10-01)Mô tả
Model-MPL 10-01
Loại đầu nối-Đầu nối nhanh khí nén cong, ren ngoài (Male Elbow)
Thương hiệu-CDC
Màu sắc (Phần nhựa PA66)-Đen
Đường kính ống tương thíchøD10 mmĐường kính ngoài của ống khí
Loại ren-Ren côn hệ Anh (R) hoặc PT, có keo làm kín sẵn
Kích thước ren ngoàiTR 1/8 inch
Đường kính ngoài nút nhấn tháoøP16.4 mmĐường kính lớn nhất của Release Sleeve
Chiều dài tổng thểL24.8 mmTừ mặt đầu ren đến mặt đầu cắm ống
Khoảng cách từ mặt ống đến tâm renE24.7 mmTừ mặt đầu cắm ống đến trục tâm của phần ren
Chiều dài renA7 mmChiều dài của phần ren kim loại
Khoảng cách từ mặt ống đến vai congB18.9 mmTừ mặt đầu cắm ống đến vai của phần uốn cong
Kích thước lục giác siết renH15 mmKích thước cờ lê (Across flats Hexagon)
Đường kính lỗ thông (ORIFICE)-9 mmĐường kính trong nhỏ nhất của dòng chảy khí
Trọng lượng (WEIGHT)-12.4 g
Chất lỏng áp dụng-KHÍ NÉN (AIR)Không dùng cho nước hoặc chất lỏng khác
Dải áp suất làm việc-0 ~ 150 PSI (0 ~ 9.9 Kgf/cm² hay 0 ~ 990 KPa)
Áp suất âm (Chân không)--29.5 in Hg (-750 mmHg hay -750 Torr)
Dải nhiệt độ làm việc--20°C ~ 80°C
Vật liệu (theo hình mặt cắt)-Xem chi tiết ở mục "Cấu tạo"
Đóng gói tiêu chuẩnEA(BOX)25 cái/hộpSố lượng/hộp

4. Cấu tạo chi tiết của Đầu Nối CDC MPL 10-01

Hình ảnh mặt cắt của đầu nối nhanh khí nén CDC MPL 10-01, hiển thị rõ các chi tiết cấu thành như thân đồng, vỏ PA66, móng kẹp SUS và phớt NBR

Cấu tạo của MPL 10-01 bao gồm các thành phần chính (tương tự các model khác trong dòng MPL dựa trên hình mặt cắt):

  1. CASE (Vỏ ngoài phần cong): PA66
  2. BODY (Thân ren kim loại): BRASS (Đồng thau)
  3. O-RING (Gioăng giữa Case và Body): NBR
  4. THREAD PRE-APPLIED SEALANT (Keo làm kín ren): Có sẵn
  5. RELEASE SLEEVE (Nút nhấn tháo): PA66
  6. COLLAR (Vòng cổ): PA66
  7. LOCK CLAW (Móng kẹp ống): SUS (Thép không gỉ)
  8. BACK RING (Vòng đệm sau phớt): PA66
  9. SEAL (Phớt làm kín ống): NBR

5. Nguyên lý hoạt động

  • Kết nối: Đẩy ống 10mm vào đầu nối. Móng kẹp LOCK CLAW(SUS) sẽ giữ ống, phớt SEAL(NBR) tạo độ kín.
  • Tháo ống: Nhấn RELEASE SLEEVE(PA66) để giải phóng móng kẹp và rút ống ra.

6. Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng an toàn

  1. Chuẩn bị ống: Dùng ống khí (PU, PA, PE) đường kính ngoài 10mm. Cắt đầu ống vuông và phẳng.

    Ống khí 10mm được cắt phẳng, sẵn sàng để lắp vào đầu nối MPL 10-01
  2. Lắp ống: Đẩy mạnh ống vào đầu nối cho đến khi chặt.
  3. Kết nối ren: Vặn phần ren R 1/8" vào cổng ren tương ứng. Sử dụng cờ lê 15mm để siết chặt phần BODY(BRASS).
    Dùng cờ lê 15mmDùng cờ lê 15mm siết đầu nối MPL 10-01 vào một cổng ren 1/8 inch siết đầu nối MPL 10-01 vào một cổng ren 1/8 inchDùng cờ lê 15mm siết đầu nối MPL 10-01 vào một cổng ren 1/8 inch
  4. Kiểm tra: Cấp khí và kiểm tra rò rỉ.
  5. Tháo ống: Ngắt khí, xả áp suất. Nhấn RELEASE SLEEVE(PA66) và rút ống.

7. Ứng dụng thực tế của Đầu Nối CDC MPL 10-01

MPL 10-01 phù hợp cho các ứng dụng cần kết nối ống 10mm với ren 1/8" theo góc 90 độ, như:

  • Các cảm biến, công tắc áp suất có cổng ren nhỏ.
  • Hệ thống khí nén trong các thiết bị y tế, phòng thí nghiệm (nếu vật liệu phù hợp).
  • Các bộ phận điều khiển khí nén nhỏ gọn.

Đầu nối MPL 10-01 được sử dụng để kết nối ống 10mm vào một manifold khí nén có nhiều cổng ren 1/8 inch

8. Lưu ý khi lựa chọn và bảo quản

  • Chọn đúng model MPL 10-01 cho ống 10mm và ren R 1/8".
  • Mua từ nhà phân phối chính hãng CDC.
  • Bảo quản nơi khô ráo, sạch sẽ.

9. FAQ - Câu hỏi thường gặp về CDC MPL 10-01

  1. "Shop ơi, ren 1/8 inch này tương đương bao nhiêu mm vậy?"
    • Chào bạn, ren R 1/8 inch có đường kính ngoài khoảng 9.728mm. Nó thường được gọi là ren 10 trong một số trường hợp, nhưng chính xác là 1/8 inch hệ Anh.
  2. "Đầu nối này có dùng cho ống 8 ly được không?"
    • Dạ không ạ, model MPL 10-01 này được thiết kế cho ống có đường kính ngoài đúng 10mm. Nếu bạn dùng ống 8 ly (8mm) sẽ không đảm bảo độ kín và độ giữ ống ạ.
  3. "Lỗ khí bên trong (ORIFICE) của cái này là bao nhiêu?"
    • Dạ, theo thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất, đường kính lỗ thông khí (ORIFICE) của model MPL 10-01 là 9mm bạn nhé. Điều này đảm bảo lưu lượng khí tốt cho ống 10mm.
  4. "Mình thấy có nhiều loại đầu nối cong, loại này có gì khác biệt không?"
    • Điểm khác biệt chính của dòng MPL là cơ chế "một chạm" rất tiện lợi, vật liệu chất lượng cao (như móng kẹp bằng thép không gỉ SUS, thân đồng thau), và có sẵn keo làm kín ren. Model MPL 10-01 này cụ thể là cho ống 10mm ra ren 1/8 inch.
  5. "Nếu đầu nối bị xì hơi ở chỗ cắm ống thì phải làm sao?"
    • Trước tiên, bạn thử tháo ống ra, kiểm tra xem đầu ống có bị xước, bị méo hay cắt không vuông không. Nếu có, bạn cắt bỏ đoạn ống đó đi và cắm lại. Đảm bảo đẩy ống vào sâu và thẳng. Nếu vẫn bị xì, có thể phớt làm kín bên trong đã bị hỏng hoặc bám bẩn, trường hợp này có thể cần thay đầu nối mới ạ.

10. Kết luận

Đầu Nối Nhanh Khí Nén Cong Đen CDC MPL 10-01 (Ống 10mm, Ren 1/8") là một giải pháp kết nối nhỏ gọn, hiệu quả và đáng tin cậy. Với thông số kỹ thuật chi tiết, vật liệu chất lượng cao và thiết kế "một chạm" tiện lợi, sản phẩm này là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng cần kết nối ống 10mm với cổng ren 1/8 inch.

Bạn cần một giải pháp kết nối ống khí 10mm với ren 1/8" nhanh chóng và chắc chắn? CDC MPL 10-01 chính là câu trả lời!

Để biết thêm thông tin chi tiết, nhận báo giá hoặc đặt hàng sản phẩm, vui lòng liên hệ:

Hotline: 18008137
Email: sales@mecsu.vn
Website: https://mecsu.vn/ca/786047

Logo CDC Pneumatic - Bảo chứng cho chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm