MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M6x50

Mã đặt hàng: 0054019MPN: B01M0601050TD10
Xuất trong ngày
648đ/Cái

Đã bao gồm VAT

Tổng tiền: 162.000đ

Có sẵn 326 Cái

Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày

Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

Chiều Dài50 mm
Loại ĐầuĐầu Lục Giác
Vật LiệuThép 8.8
Phân Bố RenRen Suốt
Chiều Cao Đầu4 mm
Size Khóa10 mm
Size RenM6
Tiêu ChuẩnDIN 933
Bước Ren1 mm
Loại RenThô
Xử Lý Bề MặtMạ Đen
OriginalTrung Quốc
Hệ Kích ThướcMet

Mô tả sản phẩm

Review chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M6x50: Kích thước & Giá bán Review chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M6x50: Thông số kỹ thuật & Giá bán mới nhất

Mục Lục Bài Viết

  1. 1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M6x50
  2. 2. Bảng thông số kỹ thuật Bulong M6x50 Mecsu Pro
  3. 3. Phân tích cấu tạo của Bulong lục giác M6x50
  4. 4. Ý nghĩa chỉ số 8.8 trên đầu mũ Bulong
  5. 5. Đánh giá sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M6x50
  6. 6. Phân biệt các dòng Bulong M6x50 trên thị trường
  7. 7. Ưu điểm và hạn chế của Bulong M6 dài 50mm
  8. 8. Bulong M6x50 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
  9. 9. So sánh kỹ thuật: Bulong M6x50 và M8x50
  10. 10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong dài đúng kỹ thuật
  11. 11. Cách nhận biết Bulong 8.8 chính hãng và hàng kém chất lượng
  12. 12. Báo giá Bulong M6x50 & Địa chỉ mua hàng uy tín
  13. 13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về Bulong M6x50
  14. 14. Liên hệ tư vấn và đặt hàng tại Mecsu
  15. 15. Góc nhìn chuyên gia & Thông tin bổ sung

1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M6x50 và đặc tính nổi bật

Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M6x50 là dòng sản phẩm bulong liên kết có chiều dài thân 50mm, thuộc phân khúc bulong dài trong hệ size M6. Sản phẩm được gia công từ vật liệu thép cacbon cường độ cao, trải qua quá trình nhiệt luyện (tôi - ram) để đạt được cấp bền 8.8, đảm bảo khả năng chịu lực kéo và va đập vượt trội so với các loại thép thường. Bề mặt bulong được hoàn thiện bằng lớp oxit đen (Black Oxide) và phủ dầu, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi rỉ sét trong môi trường lưu kho và tạo nên vẻ ngoài cứng cáp, chuyên nghiệp.

Đặc điểm nổi bật của mã sản phẩm này là thiết kế ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. Với chiều dài ren phủ kín 50mm, bulong mang lại sự linh hoạt tối đa cho người sử dụng: có thể lắp đai ốc ở bất kỳ vị trí nào, thích hợp để liên kết các vật liệu dày hoặc dùng làm trục dẫn hướng, vít điều chỉnh khoảng cách trong các cơ cấu máy móc. Đầu lục giác chuẩn giúp việc thi công bằng cờ lê số 10 trở nên thuận tiện và nhanh chóng.

Hình ảnh minh họa Bulong Thép Đen 8.8 M6x50

2. Bảng thông số kỹ thuật Bulong Thép Đen 8.8 M6x50 Mecsu Pro

Bản vẽ kỹ thuật tiêu chuẩn DIN 933

d: Đường kính ren (M6)

l: Chiều dài thân (50mm)

k: Chiều cao giác

s: Size cờ lê

Đặc tính kỹ thuật Thông số chi tiết
Mã đặt hàng (SKU) 0054019
Mã MPN B01M0601050TD10
Thương hiệu Mecsu Pro
Hệ đo lường Met (Millimeter)
Tiêu chuẩn sản xuất DIN 933 (Ren suốt toàn thân)
Đường kính ren (d) M6
Bước ren (P) 1.0 mm (Ren thô phổ thông)
Chiều dài thân (l) 50 mm
Độ dày mũ (k) 4 mm
Kích thước khóa (s) 10 mm
Kiểu dáng đầu Đầu Lục Giác Ngoài
Cấp độ bền 8.8
Xử lý bề mặt Thép đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu)
Xuất xứ Trung Quốc

3. Phân tích cấu tạo của Bulong lục giác M6x50 gồm những phần nào?

Bulong Thép Đen 8.8 M6x50 có cấu tạo cơ khí đơn giản nhưng hiệu quả, bao gồm hai phần chính đúc liền khối:

  • Đầu bulong (Mũ lục giác): Được dập hình lục giác đều với khoảng cách giữa hai cạnh đối diện là 10mm (Size khóa 10). Phần mũ dày khoảng 4mm, đóng vai trò là điểm đặt lực để siết chặt mối ghép và giữ cho bulong không bị trượt sâu vào lỗ khoan.
  • Thân bulong (Cán ren): Là phần hình trụ dài 50mm. Theo tiêu chuẩn DIN 933, toàn bộ chiều dài này được tiện ren hệ mét (M6x1.0). Thiết kế ren suốt giúp bulong có thể hoạt động như một thanh ren có đầu chặn, cho phép lắp ghép các chi tiết có độ dày biến thiên lớn (từ vài mm đến gần 45mm) một cách dễ dàng.

Mô phỏng cấu tạo bulong đen cấp bền 8.8

4. Ý nghĩa chỉ số 8.8 trên đầu mũ Bulong là gì?

Con số "8.8" dập nổi trên đầu bulong M6x50 là thông số kỹ thuật quan trọng nhất, biểu thị khả năng chịu tải của vật liệu:

  • Số 8 đầu tiên: Biểu thị độ bền kéo đứt (Tensile Strength) tối thiểu là 800 MPa (N/mm²). Điều này có nghĩa là bulong có thể chịu được một lực kéo cực lớn trước khi bị đứt lìa.
  • Số .8 thứ hai: Biểu thị giới hạn chảy (Yield Strength), được tính bằng 80% của độ bền kéo (800 x 0.8 = 640 MPa). Đây là ngưỡng lực tối đa mà bulong có thể chịu được để vẫn giữ được tính đàn hồi; nếu vượt qua ngưỡng này, bulong sẽ bị giãn dài vĩnh viễn và không thể co lại.

Giải thích ý nghĩa thông số cấp bền trên đầu bulong

5. Đánh giá sức bền và tải trọng của Bulong 8.8 M6x50

Bulong M6x50 thuộc nhóm vật tư liên kết cường độ cao. Dù đường kính M6 trông khá khiêm tốn, nhưng nhờ vật liệu thép hợp kim đã qua xử lý nhiệt, nó bền hơn gấp nhiều lần so với bulong sắt thường (cấp 4.6).

Tuy nhiên, cần lưu ý về "độ mảnh" (slenderness ratio). Với chiều dài 50mm so với đường kính 6mm (tỷ lệ hơn 8 lần), bulong này chịu lực kéo dọc trục rất tốt nhưng khả năng chịu lực uốn hoặc lực cắt ngang sẽ bị hạn chế. Nếu lỗ khoan giữa hai chi tiết bị lệch, việc ép bulong vào sẽ dễ làm cong thân bulong. Do đó, M6x50 phù hợp nhất cho các ứng dụng chịu lực kẹp chặt (clamping force).

6. Phân biệt các dòng Bulong M6x50 trên thị trường

Khi mua bulong kích thước 50mm, bạn cần chú ý phân biệt loại ren để phù hợp với mục đích sử dụng:

Phân loại theo chiều dài ren:

  • DIN 933 (Ren suốt): Sản phẩm đang giới thiệu. Ren chạy hết 50mm chiều dài. Loại này rất linh hoạt, dùng được cho mọi độ dày vật liệu và không lo bị cấn phần thân trơn.
  • DIN 931 (Ren lửng): Ở chiều dài 50mm, loại này khá phổ biến. Nó có một đoạn thân trơn khoảng 18-22mm gần mũ, phần ren chỉ nằm ở đuôi. Loại này chịu lực cắt tốt hơn ở phần thân trơn nhưng kém linh hoạt hơn.

Phân loại theo bước ren:

  • Ren thô (1.0mm): Chuẩn quốc tế phổ biến, dễ lắp đặt và thay thế.
  • Ren mịn: Bước ren nhỏ hơn (ví dụ 0.75mm), dùng cho các chi tiết cần độ chính xác cao hoặc chịu rung động mạnh (ít gặp ở bulong lục giác thông thường).

7. Ưu điểm và hạn chế của Bulong M6 dài 50mm

Hiểu rõ đặc tính sản phẩm giúp bạn ứng dụng hiệu quả và tiết kiệm chi phí:

Ưu điểm:

  • Chiều dài lý tưởng: 50mm cho phép liên kết xuyên qua các khối vật liệu dày, hoặc dùng làm vít đẩy, vít cấy trong nhiều ứng dụng cơ khí.
  • Độ bền cao: Cấp bền 8.8 đảm bảo an toàn cho các mối ghép chịu tải trọng động.
  • Giá thành hợp lý: Với mức giá chỉ khoảng 446 đ/cái, đây là giải pháp kinh tế cho các dự án quy mô lớn.

Nhược điểm:

  • Dễ bị gỉ sét: Lớp nhuộm đen chỉ bảo vệ tạm thời. Nếu dùng ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt, bulong sẽ nhanh chóng bị oxy hóa. Cần sơn phủ hoặc bôi mỡ bảo dưỡng.
  • Nguy cơ cong vênh: Do thân dài và mảnh, bulong dễ bị cong nếu chịu lực va đập ngang hoặc lắp đặt không thẳng tâm.

8. Bulong M6x50 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?

Bulong M6x50 giải quyết tốt các yêu cầu liên kết ở khoảng cách xa hoặc độ dày lớn:

  • Công nghiệp Ô tô & Xe máy: Dùng để bắt các chi tiết ốp nhựa (dàn áo) vào khung xe thông qua các cục canh (spacer) dài, hoặc kẹp bình ắc quy, lọc gió.

Ứng dụng lắp ráp phụ tùng xe cơ giới

  • Lắp ráp Tủ điện & Điện tử: Sử dụng để gắn các quạt tản nhiệt dày, hoặc lắp các bo mạch, biến tần lên tấm nền (backplate) cần khoảng cách tản nhiệt lớn.

Ứng dụng trong lắp ráp tủ điện công nghiệp

  • Nội thất & Đồ gỗ: Liên kết chân ghế, tay vịn ghế sofa vào khung gỗ, nơi cần bulong xuyên qua lớp mút và gỗ dày để bắt vào đai ốc cấy (T-nut).

Liên kết đồ gỗ và nội thất dày

9. So sánh kỹ thuật: Bulong M6x50 và M8x50

Cùng chiều dài 50mm, sự lựa chọn giữa M6 và M8 phụ thuộc vào tải trọng và không gian lắp đặt.

Tiêu chí so sánh Bulong M6x50 Bulong M8x50
Đường kính thân 6 mm 8 mm
Lỗ khoan yêu cầu 6.5 - 7 mm 8.5 - 9 mm
Dụng cụ siết Cờ lê 10 Cờ lê 13
Độ cứng thân Dễ uốn cong hơn Cứng vững, chịu lực cắt tốt hơn
Ứng dụng phù hợp Chi tiết nhẹ, không gian hẹp, đồ gỗ, điện tử. Chi tiết chịu lực nặng, khung gầm, kết cấu thép.

Kết luận: Chọn M6x50 khi bạn cần sự tinh gọn và lực siết vừa phải. Chọn M8x50 nếu mối ghép cần độ an toàn cao hơn và chịu rung động mạnh.

10. Hướng dẫn lắp đặt Bulong dài đúng kỹ thuật

Lắp đặt bulong dài 50mm đòi hỏi sự tỉ mỉ để tránh kẹt ren hoặc gãy bu lông:

Quy trình chuẩn:

  • Bước 1: Căn chỉnh lỗ: Đảm bảo lỗ trên các chi tiết thẳng hàng tuyệt đối. Với chiều sâu 50mm, chỉ một chút lệch tâm cũng khiến bulong bị kẹt cứng.
  • Bước 2: Sử dụng Long đền: Bắt buộc dùng long đền phẳng (Flat Washer) ở cả hai đầu để phân tán lực ép, tránh làm lõm bề mặt vật liệu mềm.
  • Bước 3: Siết lực vừa đủ: Dùng cờ lê siết đến khi chặt tay (khoảng 10-14 N.m). Tránh dùng ống tuýp nối dài tay công vì rất dễ làm đứt cổ bulong M6.

Mẹo tháo gỡ:

  • Ren dài 50mm rất dễ bám bụi bẩn. Trước khi tháo, hãy dùng bàn chải sắt vệ sinh sạch phần ren lộ ra và xịt RP7 để việc tháo đai ốc nhẹ nhàng hơn.

Hướng dẫn lắp đặt bulong an toàn

11. Cách nhận biết Bulong 8.8 chính hãng và hàng kém chất lượng

Để tránh rủi ro cho công trình, hãy kiểm tra kỹ sản phẩm trước khi nhận hàng:

  • Dấu dập trên mũ: Ký hiệu "8.8" và logo nhà sản xuất (nếu có) phải rõ nét, sắc sảo, độ sâu đồng đều. Hàng giả thường có nét dập nông, nhòe hoặc mất nét.
  • Chất lượng ren: Ren phải sáng, đều đặn, không bị mẻ. Thử vặn đai ốc vào phải chạy trơn tru suốt chiều dài 50mm.
  • Màu sắc lớp phủ: Lớp nhuộm đen phải mịn, bám dính tốt, không bong tróc mảng lớn. Cầm vào thấy chắc chắn, nặng tay.

12. Báo giá Bulong M6x50 & Địa chỉ mua hàng uy tín

a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 446 đ / Cái (đã bao gồm VAT)

Mức giá này cực kỳ cạnh tranh cho khách hàng mua lẻ. Mecsu luôn có chính sách chiết khấu hấp dẫn (giá sỉ) cho các đơn vị thi công, nhà máy hoặc đại lý nhập số lượng lớn.

b. Tại sao nên chọn Mecsu?

  • Nguồn gốc minh bạch: Cam kết hàng đúng tiêu chuẩn DIN 933, đúng cấp bền 8.8, đầy đủ giấy tờ.
  • Kho hàng lớn: Sẵn sàng cung ứng số lượng lớn ngay lập tức, không để khách hàng chờ đợi.
  • Tư vấn tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm giúp bạn chọn đúng giải pháp tối ưu chi phí.

ĐẶT MUA BULONG M6x50 GIÁ SỈ TẠI ĐÂY

13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về Bulong M6x50

13.1. Về Kích thước & Ứng dụng

Chiều dài 50mm có bao gồm đầu mũ không?

Không. Chiều dài danh nghĩa 50mm chỉ tính phần thân hình trụ (phần có ren). Nếu tính cả đầu mũ dày 4mm, tổng chiều dài là 54mm.

Dùng mũi khoan nào cho bulong M6x50?

Nếu bạn taro ren, hãy khoan lỗ 5.0mm. Nếu bạn khoan lỗ thông (để xỏ bulong qua), hãy dùng mũi khoan 6.5mm hoặc 7mm để dễ dàng lắp đặt, đặc biệt khi khoan qua vật liệu dày.

Bulong này có lắp vừa cho dàn nóng máy lạnh không?

Kích thước M6 hoặc M8 thường dùng cho chân giá máy lạnh. Tuy nhiên, bulong thép đen dễ gỉ khi để ngoài trời. Bạn nên cân nhắc dùng loại Mạ kẽm hoặc Inox 304 để bền hơn.

13.2. Về Vật liệu & Bảo quản

Bulong đen 8.8 có hàn được không?

Không khuyến khích. Thép 8.8 có hàm lượng carbon trung bình và đã qua nhiệt luyện. Việc hàn sẽ làm thay đổi cấu trúc kim loại, làm giảm độ bền hoặc gây nứt gãy tại mối hàn.

Làm sao bảo quản bulong không bị gỉ trong kho?

Giữ bulong trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát. Nếu mở bao bì, hãy đảm bảo bulong luôn được phủ một lớp dầu mỏng.

13.3. Về Mua hàng

Mecsu có bán kèm đai ốc (tán) và long đền không?

Có. Chúng tôi cung cấp đầy đủ phụ kiện đi kèm như Đai ốc M6, Long đền phẳng M6, Long đền vênh M6 với cùng chất liệu để đồng bộ hóa hệ thống.

14. Liên hệ tư vấn và đặt hàng tại Mecsu

Mecsu luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn để tìm ra giải pháp vật tư công nghiệp tối ưu nhất.

Mecsu - Nhà cung cấp giải pháp công nghiệp hàng đầu

Hệ thống kho vận hiện đại của Mecsu

Địa chỉ kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Hotline hỗ trợ: 1800 8137

Email kinh doanh: [email protected]

Website mua sắm: mecsu.vn

15. Góc nhìn chuyên gia & Thông tin bổ sung

a. Lưu ý kỹ thuật quan trọng

Một lỗi phổ biến khi dùng bulong dài như M6x50 là hiện tượng "kích đáy" (bottoming out) khi vặn vào lỗ mù (blind hole). Nếu lỗ khoan không đủ sâu (ví dụ chỉ sâu 45mm), bulong sẽ chạm đáy trước khi ép chặt chi tiết, tạo cảm giác đã chặt nhưng thực tế mối ghép vẫn lỏng. Hãy luôn đảm bảo chiều sâu lỗ khoan lớn hơn chiều dài bulong ít nhất 5mm.

b. Lời khuyên an toàn

“Trong các liên kết chịu rung động, chiều dài lớn của bulong M6x50 thực ra là một lợi thế. Nó hoạt động như một lò xo dài, giúp duy trì lực kẹp tốt hơn. Tuy nhiên, tuyệt đối không để thân bulong chịu lực cắt trực tiếp lên phần ren.”
— Kỹ sư Ứng dụng Mecsu Pro.

c. Tài liệu tham khảo

Bài viết được biên soạn dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và dữ liệu thực tế.

Biên tập bởi: Team Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu

Chúng tôi hy vọng thông tin trên hữu ích cho công việc của bạn.

(Truy cập Mecsu.vn để nhận mã giảm giá vận chuyển ngay hôm nay)

Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi nhỏ tùy theo lô sản xuất. Vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh để xác nhận chi tiết.