Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M6x10
Có sẵn: 3.301
250 Cái xuất kho 31/08/2026
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Hệ Kích Thước | Met |
|---|---|
| Chiều Dài | 10 mm |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật Liệu | Thép 8.8 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Chiều Cao Đầu | 4 mm |
| Size Khóa | 10 mm |
| Size Ren | M6 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 |
| Bước Ren | 1 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Xử Lý Bề Mặt | Mạ Đen |
Đánh giá chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M6x10: Nhỏ gọn, Bền bỉ
Đánh giá chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M6x10: Nhỏ gọn, Bền bỉ từ A-ZBulong Thép Đen 8.8 DIN933 M6x10 là dòng linh kiện liên kết cơ khí có kích thước nhỏ gọn nhưng sở hữu độ bền cao. Sản phẩm được gia công từ thép hợp kim hoặc thép cacbon, đạt cấp bền 8.8, và trải qua quá trình xử lý nhiệt nghiêm ngặt. Bề mặt sản phẩm có màu đen đặc trưng nhờ lớp màng oxit sắt (thường được nhúng dầu) giúp hạn chế sự oxy hóa trong quá trình lưu kho và vận chuyển.
Với chiều dài thân chỉ 10mm và ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, loại bulong này cực kỳ thích hợp cho các mối ghép tấm mỏng hoặc bắt vào các lỗ ren nông (blind holes) mà không lo bị cấn đáy. Đầu mũ lục giác cho phép kỹ thuật viên thao tác nhanh chóng bằng cờ lê số 10, đảm bảo lực siết chặt chẽ cho các chi tiết máy, vỏ thiết bị điện tử hay nội thất ô tô.


d: Đường kính ren (M6)
l: Chiều dài thân (10mm)
k: Độ dày giác
s: Kích thước cờ lê
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0054014 |
| Mã MPN | B01M0601010TD10 |
| Thương hiệu | Mecsu Pro |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Ren suốt) |
| Đường kính ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1.0 mm (Ren thô) |
| Chiều dài thân (l) | 10 mm |
| Độ dày đầu mũ (k) | 4 mm |
| Kích thước cờ lê (s) | 10 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp độ bền | 8.8 |
| Xử lý bề mặt | Thép đen (Nhuộm đen/Nhúng dầu) |
| Chất liệu | Thép hợp kim / Thép Carbon |
Bulong Thép Đen 8.8 M6x10 có thiết kế tinh gọn, được chia thành hai phần chính, tối ưu cho việc lắp ráp các chi tiết nhỏ:

Trên đỉnh mũ của bulong M6x10, bạn sẽ thấy dập nổi ký hiệu "8.8". Đây không phải là mã số ngẫu nhiên mà là chỉ số kỹ thuật quan trọng về độ bền vật liệu:

Dù có kích thước nhỏ (M6), nhưng nhờ thuộc phân khúc bulong cường độ cao (High Strength Bolt) cấp bền 8.8, mẫu M6x10 này sở hữu sức mạnh đáng nể.
Với giới hạn bền 800 MPa, một con bulong M6 đơn lẻ có thể chịu được tải trọng kéo lên tới hàng tấn (tùy thuộc vào diện tích tiết diện chịu lực). Điều này làm cho nó vượt trội hơn hẳn so với các loại bulong sắt thường (cấp bền 4.6 hoặc 5.6) hay bulong inox 201. Sản phẩm đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối cho các mối ghép chi tiết máy, pát đỡ, hay khung vỏ thiết bị rung động mạnh.
Đối với dòng bulong đen 8.8 M6, người dùng thường gặp các biến thể sau, mỗi loại phục vụ một mục đích lắp ráp riêng biệt:
Việc hiểu rõ điểm mạnh và hạn chế giúp bạn quyết định xem liệu M6x10 có phải là lựa chọn đúng đắn cho dự án của mình hay không.
Khác với các dòng bulong kích thước lớn dùng cho dầm cột, Bulong M6x10 tìm thấy vai trò quan trọng trong các chi tiết tinh vi và lắp ráp phụ trợ:



Cùng một chiều dài ngắn như nhau (10mm), nhưng việc chọn M6 hay M8 sẽ ảnh hưởng lớn đến thiết kế lỗ khoan và khả năng chịu lực.
| Tiêu chí so sánh | Bulong M6x10 | Bulong M8x10 |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 6 mm | 8 mm |
| Dụng cụ thao tác | Cờ lê số 10 | Cờ lê số 13 |
| Diện tích lỗ khoan | Nhỏ, ít ảnh hưởng kết cấu vật liệu nền | Lớn hơn, cần bề mặt bắt rộng hơn |
| Mô-men xoắn siết | Thấp hơn, cần lực vừa phải | Cao hơn, chịu lực siết lớn |
| Tính phù hợp | Lý tưởng cho vỏ mỏng, chi tiết nhỏ, không gian hẹp. | Dùng cho chi tiết cần lực ép mạnh hơn nhưng bề dày hạn chế. |
Lời khuyên: Chọn M6x10 khi bạn cần sự gọn nhẹ và tiết kiệm diện tích. Chọn M8x10 khi mối ghép cần chịu lực cắt lớn hơn nhưng vẫn bị giới hạn về chiều dày vật liệu.
Dù bulong M6x10 dễ lắp đặt, nhưng thao tác sai vẫn có thể làm tuôn ren hoặc gãy bulong do quá lực.

Để tránh mua phải bulong non (cấp bền thấp) giả danh 8.8, hãy chú ý các điểm sau:
Mức giá trên cực kỳ cạnh tranh cho sản phẩm chất lượng Mecsu Pro. Chúng tôi có chính sách giá sỉ ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn.
XEM DANH SÁCH BULONG 8.8 GIÁ TỐT TẠI MECSU
Ký hiệu này có nghĩa là bulong có đường kính ren là 6mm (M6) và chiều dài phần thân ren là 10mm. Đây là loại bulong ngắn.
Nếu bạn khoan lỗ để taro ren M6, hãy dùng mũi khoan 5.0mm. Nếu bạn khoan lỗ thông (lỗ trơn) để xỏ bulong qua, hãy dùng mũi khoan 6.5mm hoặc 7mm để dễ dàng lắp đặt.
Theo tiêu chuẩn ISO và DIN phổ biến tại Việt Nam, bulong M6 dùng cờ lê (khóa) size 10mm.
Lực siết khuyến nghị (Torque) cho bulong M6 cấp bền 8.8 nằm trong khoảng 9.5 Nm đến 14 Nm tùy vào hệ số ma sát. Siết quá lực này có thể làm đứt thân bulong.
Có. Bulong thép đen chỉ được nhuộm oxit và bôi dầu. Nếu để ngoài mưa hoặc môi trường ẩm, nó sẽ bị gỉ nhanh chóng. Nên sơn phủ thêm hoặc dùng mỡ bò bảo vệ sau khi lắp.
Giá bán thường tính cho thân bulong riêng lẻ. Bạn cần mua thêm Đai ốc M6 (Tán M6) và Long đền M6 (Vòng đệm) nếu mối lắp yêu cầu.
Được, nhưng lưu ý bulong Inox 304 thường có cấp bền tương đương khoảng 700MPa (A2-70), hơi thấp hơn so với 8.8 (800MPa) một chút và giá thành cao hơn. Tuy nhiên, Inox sẽ chống gỉ tốt hơn hẳn.
Mecsu luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc về thông số, lực siết hay cách lựa chọn bulong M6x10 phù hợp nhất cho dây chuyền sản xuất của bạn.


Địa chỉ kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Tổng đài hỗ trợ: 1800 8137
Email kinh doanh: sales@mecsu.vn
Website chính thức: mecsu.vn
Trong nhiều dự án lắp ráp tủ điện công nghiệp mà Mecsu cung cấp vật tư, bulong M6x10 được các kỹ sư ưu ái sử dụng để bắt các thanh rail cài aptomat hoặc cố định mặt nạ tủ. Lý do là chiều dài 10mm vừa đủ ngàm vào tấm lưng tủ mà không xuyên quá sâu gây chạm chập dây điện phía sau.
“Với các loại bulong size nhỏ như M6, cảm giác lực tay rất quan trọng. Rất nhiều thợ non tay thường dùng lực quá mạnh khiến bulong bị đứt ngay khi lắp. Hãy sử dụng cờ lê lực nếu yêu cầu độ chính xác cao, hoặc vặn vừa tới tay là dừng.”
— Trưởng phòng Kỹ thuật Mecsu Pro.
Bài viết được tổng hợp dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và kinh nghiệm phân phối lâu năm của Mecsu.
Nội dung bởi: Team Content Kỹ Thuật Mecsu
Chúng tôi cam kết cung cấp thông tin "Nhanh - Đúng - Đủ - Kịp Thời" để hỗ trợ công việc của bạn tốt nhất.
(Ghé thăm Mecsu.vn để khám phá thêm hàng ngàn mã sản phẩm cơ khí khác)
Lưu ý: Các thông số như trọng lượng, bao bì có thể thay đổi nhỏ theo từng lô hàng nhập khẩu. Quý khách vui lòng kiểm tra thực tế hoặc yêu cầu mẫu nếu cần độ chính xác tuyệt đối.