Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M20x80
Đơn giá: 10,584đ/Cái, đã bao gồm VAT
Có sẵn 625 Cái
Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Bước Ren | 2.5 mm |
|---|---|
| Chiều Dài | 80 mm |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật Liệu | Thép 8.8 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Chiều Cao Đầu | 12.5 mm |
| Size Khóa | 30 mm |
| Size Ren | M20 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 |
| Loại Ren | Thô |
| Xử Lý Bề Mặt | Mạ Đen |
| Hệ Kích Thước | Met |
Đánh giá chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M20x80: Tải trọng khủng & Bền bỉ
Đánh giá chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M20x80: Tải trọng khủng & Bền bỉ từ A-ZBulong Thép Đen 8.8 DIN933 M20x80 là một trong những sản phẩm "hạng nặng" thực thụ trong hệ thống vật tư liên kết. Với đường kính thân lên tới 20mm (M20) và chiều dài 80mm, sản phẩm này được thiết kế chuyên biệt cho các mối ghép chịu tải trọng cực lớn, thường thấy trong các kết cấu thép nhà xưởng, cầu đường hoặc máy móc hạng nặng. Được tôi luyện từ thép cacbon chất lượng cao theo quy trình nghiêm ngặt, bulong đạt cấp bền 8.8, đảm bảo khả năng chịu lực kéo đứt và va đập vượt trội.
Bề mặt bulong được hoàn thiện bằng lớp oxit đen (nhuộm đen) và phủ dầu bảo quản, giúp tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ cốt thép khỏi quá trình oxy hóa khi lưu kho. Đặc biệt, việc tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933 đồng nghĩa với việc toàn bộ 80mm chiều dài thân được tiện ren. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa, cho phép người dùng lắp đai ốc ở bất kỳ vị trí nào trên thân bulong, cực kỳ tiện lợi cho việc điều chỉnh khoảng cách hoặc kẹp chặt các chi tiết có độ dày lớn.


d: Đường kính ren (M20)
l: Chiều dài thân (80mm)
k: Chiều cao mũ
s: Kích thước cờ lê
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0043150 |
| Mã MPN | B01M2001080TD10 |
| Thương hiệu | Mecsu Pro |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Ren suốt toàn thân) |
| Đường kính ren (d) | M20 |
| Bước ren (P) | 2.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài thân (l) | 80 mm |
| Độ dày mũ (k) | 12.5 mm |
| Kích thước khóa (s) | 30 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp độ bền | 8.8 |
| Xử lý bề mặt | Thép đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Bulong Thép Đen 8.8 M20x80 sở hữu cấu tạo đồ sộ, mang lại cảm giác chắc chắn ngay từ cái nhìn đầu tiên:

Ký hiệu "8.8" dập nổi trên đầu bulong M20x80 là thông số kỹ thuật quan trọng khẳng định chất lượng thép:

Bulong M20x80 là một "người khổng lồ" thực thụ trong các dòng bulong thông dụng. Với diện tích tiết diện chịu lực khoảng 245mm², nó có khả năng chịu lực kéo và lực cắt vượt trội hoàn toàn so với các size nhỏ hơn như M16 hay M12.
Sự kết hợp giữa đường kính lớn 20mm và chiều dài 80mm tạo nên một tỷ lệ kích thước cân đối (L/D = 4), giúp bulong duy trì độ cứng vững (stiffness) cực tốt. Bulong rất khó bị cong vênh ngay cả khi chịu lực cắt ngang (shear force) lớn hoặc va đập mạnh. Điều này làm cho M20x80 trở thành lựa chọn ưu tiên cho các chân đế máy móc hạng nặng, dầm cầu trục, hoặc các kết cấu thép chịu tải trọng động lớn.
Khi tìm mua bulong M20 dài 80mm, bạn cần lưu ý các biến thể sau để chọn đúng sản phẩm:
Đánh giá khách quan giúp bạn tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật tư:
Bulong M20x80 thường được tìm thấy ở những vị trí chịu lực quan trọng và đòi hỏi độ an toàn cao:



Cùng chiều dài 80mm, việc nâng cấp từ M16 lên M20 mang lại sự gia tăng đáng kể về khả năng chịu tải.
| Tiêu chí so sánh | Bulong M20x80 | Bulong M16x80 |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 20 mm | 16 mm |
| Diện tích chịu lực | ~245 mm² | ~157 mm² |
| Khả năng chịu tải | Cao hơn gấp ~1.56 lần | Thấp hơn |
| Cờ lê sử dụng | 30 mm | 24 mm |
| Lỗ khoan yêu cầu | 22 mm | 18 mm |
| Lực siết khuyến nghị | 390 - 410 N.m | 200 - 215 N.m |
Kết luận: Nếu kết cấu chịu lực chính, áp lực cao hoặc tải trọng động lớn, M20x80 là lựa chọn bắt buộc. M16x80 phù hợp hơn cho các chi tiết phụ trợ hoặc tải trọng trung bình-cao.
Để khai thác tối đa sức mạnh của bulong M20, quy trình lắp đặt cần được thực hiện chuẩn xác:

Chất lượng bulong quyết định sự an toàn của công trình. Hãy kiểm tra các dấu hiệu sau:
Khách hàng doanh nghiệp, nhà máy hoặc đại lý mua số lượng lớn vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh để nhận báo giá sỉ với mức chiết khấu hấp dẫn.
XEM BÁO GIÁ SỈ BULONG M20x80 TẠI ĐÂY
Để taro ren M20 bước chuẩn 2.5mm, bạn cần khoan lỗ mồi bằng mũi khoan 17.5mm.
Theo tiêu chuẩn DIN 933 phổ biến, size khóa cho M20 là 30mm.
Lực cắt phá hủy của M20 8.8 có thể lên tới khoảng 12-14 tấn lực (tùy điều kiện). Đây là con số rất lớn, phù hợp cho các chốt trục chịu tải nặng.
Không khuyến khích. Thép 8.8 là thép cacbon trung bình đã qua nhiệt luyện. Việc hàn sẽ làm thay đổi cấu trúc kim loại, gây giòn và nứt gãy tại vùng ảnh hưởng nhiệt.
Không nên. Bulong đen có dầu và dễ gỉ, sẽ gây ô nhiễm nước. Nên dùng Bulong Inox 304 M20x80 hoặc Bulong mạ kẽm nhúng nóng cho ứng dụng này.
Có. Chúng tôi cung cấp đầy đủ phụ kiện như tắc kê đạn (nở đóng) M20, long đền, đai ốc M20 để quý khách tiện thi công.
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn giải pháp vật tư tối ưu nhất cho công trình của bạn.


Địa chỉ kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
Với bulong M20, lực siết yêu cầu là rất lớn (khoảng 400Nm). Việc siết bằng tay với cờ lê thường rất khó đạt lực chuẩn nếu không có tay công cực dài. Chuyên gia khuyên dùng cờ lê lực (torque wrench) chuyên dụng hoặc súng bắn ốc khí nén công suất lớn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
“Khi lắp các kết cấu thép lớn với bulong M20, hãy chú ý đến trình tự siết. Siết từ trung tâm ra ngoài và chia làm nhiều bước lực để đảm bảo ứng suất phân bố đều, tránh làm cong vênh bản mã.”
— Chuyên gia Kỹ thuật Mecsu Pro.
Bài viết được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chuẩn xác.
Biên soạn: Team Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Chúng tôi hy vọng mang lại thông tin hữu ích cho công việc của bạn.
(Truy cập Mecsu.vn để nhận các chương trình khuyến mãi mới nhất)
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi nhỏ tùy theo lô hàng nhập khẩu. Vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh để có thông tin chính xác nhất.