Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M16x45
Đã bao gồm VAT
Tổng tiền: 106.650đ
Có sẵn 2.400 Cái
Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Bước Ren | 2 mm |
|---|---|
| Chiều Dài | 45 mm |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật Liệu | Thép 8.8 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Chiều Cao Đầu | 10 mm |
| Size Khóa | 24 mm |
| Size Ren | M16 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 |
| Loại Ren | Thô |
| Xử Lý Bề Mặt | Mạ Đen |
| Original | Trung Quốc |
| Hệ Kích Thước | Met |
Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M16x45 là một trong những sản phẩm chủ lực thuộc phân khúc vật tư liên kết hạng nặng. Với đường kính thân lên tới 16mm và chiều dài 45mm, sản phẩm này được sinh ra để gánh vác những tải trọng cực lớn trong không gian lắp đặt hạn chế. Được chế tạo từ thép cacbon chất lượng cao và trải qua quy trình tôi luyện nhiệt (Heat Treatment) nghiêm ngặt, bulong đạt cấp bền 8.8, đảm bảo khả năng chịu lực kéo và lực cắt vượt trội hơn hẳn so với các dòng M12 hay M14.
Bề mặt bulong được bảo vệ bởi lớp oxy hóa đen (Black Oxide) và phủ dầu, giúp chống lại sự ăn mòn trong quá trình vận chuyển và lưu kho, đồng thời tạo nên vẻ ngoài cứng cáp, chuyên nghiệp. Đặc biệt, việc tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933 đồng nghĩa với việc toàn bộ 45mm chiều dài thân được tiện ren. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa, cho phép người dùng lắp đai ốc ở bất kỳ vị trí nào trên thân bulong, cực kỳ tiện lợi cho việc kẹp chặt các bản mã dày hoặc các chi tiết máy chịu rung động mạnh.


d: Đường kính ren (M16)
l: Chiều dài thân (45mm)
k: Chiều cao mũ
s: Kích thước cờ lê
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0054059 |
| Mã MPN | B01M1601045TD10 |
| Thương hiệu | Mecsu Pro |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Ren suốt toàn thân) |
| Đường kính ren (d) | M16 |
| Bước ren (P) | 2.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài thân (l) | 45 mm |
| Độ dày mũ (k) | 10 mm |
| Kích thước khóa (s) | 24 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp độ bền | 8.8 |
| Xử lý bề mặt | Thép đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Bulong Thép Đen 8.8 M16x45 sở hữu cấu tạo to bản, mạnh mẽ, đặc trưng của phân khúc bulong chịu lực:

Ký hiệu "8.8" dập nổi trên đầu bulong M16x45 không chỉ là mã số mà là cam kết về chất lượng thép chịu lực:

Bulong M16x45 là một "người khổng lồ" thực thụ trong các dòng bulong thông dụng. Với diện tích tiết diện chịu lực khoảng 157mm², nó có khả năng chịu lực kéo và lực cắt vượt trội hoàn toàn so với các size M12 hay M14.
Sự kết hợp giữa đường kính lớn 16mm và chiều dài ngắn 45mm tạo nên một tỷ lệ kích thước cân đối (L/D ≈ 2.8), giúp bulong duy trì độ cứng vững (stiffness) cực tốt. Bulong rất khó bị cong vênh ngay cả khi chịu lực cắt ngang (shear force) lớn hoặc va đập mạnh. Điều này làm cho M16x45 trở thành lựa chọn ưu tiên cho các chân đế máy móc hạng nặng, khớp nối cơ khí, hoặc các kết cấu thép chịu tải trọng động lớn.
Khi tìm mua bulong M16 dài 45mm, bạn cần lưu ý các biến thể sau để chọn đúng sản phẩm:
Đánh giá khách quan giúp bạn tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật tư:
Bulong M16x45 thường được tìm thấy ở những vị trí chịu lực quan trọng và đòi hỏi độ an toàn cao:



Cùng chiều dài 45mm, việc nâng cấp từ M14 lên M16 mang lại sự gia tăng đáng kể về khả năng chịu tải.
| Tiêu chí so sánh | Bulong M16x45 | Bulong M14x45 |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 16 mm | 14 mm |
| Diện tích chịu lực | ~157 mm² | ~115 mm² |
| Khả năng chịu tải | Cao hơn gấp ~1.36 lần | Thấp hơn |
| Cờ lê sử dụng | 24 mm | 22 mm |
| Lỗ khoan yêu cầu | 18 mm | 15.5 mm |
| Lực siết khuyến nghị | 200 - 215 N.m | 120 - 135 N.m |
Kết luận: Nếu kết cấu chịu lực chính, áp lực cao hoặc tải trọng động lớn, M16x45 là lựa chọn bắt buộc. M14x45 phù hợp hơn cho các chi tiết phụ trợ hoặc tải trọng trung bình-cao.
Để khai thác tối đa sức mạnh của bulong M16, quy trình lắp đặt cần được thực hiện chuẩn xác:

Chất lượng bulong quyết định sự an toàn của công trình. Hãy kiểm tra các dấu hiệu sau:
Đây là mức giá bán lẻ niêm yết. Khách hàng doanh nghiệp, nhà máy hoặc đại lý mua số lượng lớn vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh để nhận báo giá sỉ với mức chiết khấu hấp dẫn.
XEM BÁO GIÁ SỈ BULONG M16x45 TẠI ĐÂY
Để taro ren M16 bước chuẩn 2.0mm, bạn cần khoan lỗ mồi bằng mũi khoan 14.0mm.
Theo tiêu chuẩn DIN 933 phổ biến, size khóa cho M16 là 24mm.
Lực cắt phá hủy của M16 8.8 có thể lên tới khoảng 8-9 tấn lực (tùy điều kiện). Đây là con số rất lớn, phù hợp cho các chốt trục chịu tải nặng.
Không khuyến khích. Thép 8.8 là thép cacbon trung bình đã qua nhiệt luyện. Việc hàn sẽ làm thay đổi cấu trúc kim loại, gây giòn và nứt gãy tại vùng ảnh hưởng nhiệt.
Không nên. Bulong đen có dầu và dễ gỉ, sẽ gây ô nhiễm nước. Nên dùng Bulong Inox 304 M16x45 hoặc Bulong mạ kẽm nhúng nóng cho ứng dụng này.
Có. Chúng tôi cung cấp đầy đủ phụ kiện như tắc kê đạn (nở đóng) M16, long đền, đai ốc M16 để quý khách tiện thi công.
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn giải pháp vật tư tối ưu nhất cho công trình của bạn.


Địa chỉ kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
Với bulong M16, lực siết yêu cầu là rất lớn (trên 200Nm). Việc siết bằng tay với cờ lê thường có thể gây nguy hiểm nếu trượt tay. Chuyên gia khuyên dùng súng bắn ốc khí nén hoặc tay công dài kết hợp cờ lê lực để đảm bảo an toàn và đạt lực siết chuẩn.
“Khi lắp mặt bích đường ống lớn với bulong M16, hãy siết đối xứng (hình sao) và chia làm nhiều bước lực (50% -> 80% -> 100%). Điều này giúp gioăng làm kín đều và tránh làm vênh mặt bích, ngăn rò rỉ áp suất cao.”
— Chuyên gia Kỹ thuật Mecsu Pro.
Bài viết được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chuẩn xác.
Biên soạn: Team Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Chúng tôi hy vọng mang lại thông tin hữu ích cho công việc của bạn.
(Truy cập Mecsu.vn để nhận các chương trình khuyến mãi mới nhất)
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi nhỏ tùy theo lô hàng nhập khẩu. Vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh để có thông tin chính xác nhất.