Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x45
Đã bao gồm VAT
Tổng tiền: 216.000đ
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Bước Ren | 1.5 mm |
|---|---|
| Chiều Dài | 45 mm |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật Liệu | Thép 8.8 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Chiều Cao Đầu | 6.4 mm |
| Size Khóa | 17 mm |
| Size Ren | M10 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 |
| Loại Ren | Thô |
| Xử Lý Bề Mặt | Mạ Đen |
| Hệ Kích Thước | Met |
Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x45 là sản phẩm liên kết cơ khí hạng nặng, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu chịu tải trọng cao trong không gian lắp đặt trung bình. Với đường kính thân 10mm và chiều dài 45mm, loại bulong này mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa sức mạnh và khả năng vươn sâu. Sản phẩm được tôi luyện từ thép cacbon chất lượng cao theo quy trình kiểm soát nghiêm ngặt để đạt cấp bền 8.8, đảm bảo sự vững chãi và an toàn cho các mối ghép quan trọng.
Bề mặt của bulong được xử lý bằng công nghệ nhuộm đen (Black Oxide) và phủ lớp dầu bảo quản chuyên dụng, giúp tăng khả năng chống oxy hóa trong quá trình lưu kho và mang lại vẻ ngoài công nghiệp đặc trưng. Đặc biệt, việc tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933 với ren được tiện suốt chiều dài 45mm giúp người dùng có thể linh hoạt lắp đai ốc tại bất kỳ điểm nào trên thân bulong, cực kỳ thuận tiện cho việc kẹp chặt các tấm kim loại dày hoặc điều chỉnh khoảng cách lắp đặt.


d: Đường kính ren (M10)
l: Chiều dài thân (45mm)
k: Chiều cao mũ
s: Kích thước cờ lê
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0054035 |
| Mã MPN | B01M1001045TD10 |
| Thương hiệu | Mecsu Pro |
| Hệ đo lường | Met (Millimeter) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 (Ren suốt toàn thân) |
| Đường kính ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài thân (l) | 45 mm |
| Độ dày mũ (k) | 6.4 mm |
| Kích thước khóa (s) | 17 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Cấp độ bền | 8.8 |
| Xử lý bề mặt | Thép đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Bulong Thép Đen 8.8 M10x45 có cấu tạo liền khối, cứng vững, được thiết kế để chịu được mô-men xoắn lớn:

Ký hiệu "8.8" dập nổi trên đầu bulong M10x45 là minh chứng cho đặc tính cơ học vượt trội của sản phẩm:

Bulong M10x45 là một bước nhảy vọt về khả năng chịu tải so với các dòng M8 hay M6. Với diện tích tiết diện chịu lực khoảng 58mm², nó có khả năng chịu lực kéo và lực cắt cao hơn gần gấp đôi so với bulong M8.
Sự kết hợp giữa đường kính lớn 10mm và chiều dài trung bình 45mm tạo nên một cấu trúc rất cứng vững. Bulong khó bị cong vênh khi chịu lực cắt ngang hoặc lực va đập, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết máy chịu rung động mạnh hoặc các kết cấu khung thép chịu tải trọng lớn.
Trên thị trường, bulong M10 dài 45mm có một số biến thể mà người dùng cần lưu ý để chọn đúng:
Đánh giá khách quan giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật tư:
Bulong M10x45 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực đòi hỏi độ bền cao và sự chắc chắn:



Ở cùng chiều dài 45mm, việc nâng cấp từ M8 lên M10 mang lại sự gia tăng đáng kể về khả năng chịu tải.
| Tiêu chí so sánh | Bulong M10x45 | Bulong M8x45 |
|---|---|---|
| Đường kính thân | 10 mm | 8 mm |
| Diện tích chịu lực | ~58 mm² | ~36.6 mm² |
| Khả năng chịu tải | Cao hơn gấp ~1.6 lần | Thấp hơn |
| Cờ lê sử dụng | 17 mm | 13 mm |
| Lỗ khoan yêu cầu | 11 mm | 9 mm |
| Lực siết khuyến nghị | 45 - 50 N.m | 25 - 30 N.m |
Kết luận: Nếu kết cấu chịu lực chính, rung động mạnh hoặc tải trọng động, M10x45 là lựa chọn bắt buộc. M8x45 phù hợp hơn cho các chi tiết phụ trợ hoặc tải trọng trung bình.
Để khai thác tối đa sức mạnh của bulong M10, quy trình lắp đặt cần được thực hiện chuẩn xác:

Chất lượng bulong quyết định sự an toàn của công trình. Hãy kiểm tra các dấu hiệu sau:
Đây là mức giá bán lẻ niêm yết. Khách hàng doanh nghiệp, nhà máy hoặc đại lý mua số lượng lớn vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh để nhận báo giá sỉ với mức chiết khấu hấp dẫn.
XEM BÁO GIÁ SỈ BULONG M10x45 TẠI ĐÂY
Để taro ren M10 bước chuẩn 1.5mm, bạn cần khoan lỗ mồi bằng mũi khoan 8.5mm.
Theo tiêu chuẩn DIN 933 phổ biến tại Việt Nam, size khóa cho M10 là 17mm. (Lưu ý: Một số tiêu chuẩn ISO mới có thể dùng khóa 16mm, nhưng Mecsu cung cấp chuẩn 17mm thông dụng).
Thép 8.8 có thể chịu được nhiệt độ lên tới 300°C mà không giảm đáng kể cơ tính. Tuy nhiên, lớp dầu bảo quản sẽ bị cháy và bay hơi ở nhiệt độ cao, cần có biện pháp bảo vệ bề mặt khác.
Không khuyến khích. Thép 8.8 là thép cacbon trung bình đã qua nhiệt luyện. Việc hàn sẽ làm thay đổi cấu trúc kim loại, gây giòn và nứt gãy tại vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).
Được, nhưng do môi trường ẩm ướt và ăn mòn, bulong đen sẽ nhanh gỉ. Nên ưu tiên dùng Bulong Mạ Kẽm Nhúng Nóng hoặc Inox 304 cho ứng dụng này để bền hơn.
Có. Chúng tôi cung cấp đầy đủ phụ kiện như tắc kê đạn (nở đóng) M10, long đền, đai ốc M10 để quý khách tiện thi công.
Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn giải pháp vật tư tối ưu nhất cho công trình của bạn.


Địa chỉ kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
Với bulong ren suốt DIN 933 như M10x45, phần ren sẽ phải chịu lực cắt (shear force) nếu không có phần thân trơn nằm trong lỗ. Mặc dù diện tích chịu lực của phần ren nhỏ hơn thân trơn khoảng 15-20%, nhưng với đường kính M10, khả năng chịu lực vẫn rất lớn. Tuy nhiên, nếu mối ghép chịu lực cắt cực đại và liên tục, kỹ sư nên cân nhắc tính toán kỹ hệ số an toàn hoặc chuyển sang dùng chốt (pin) kết hợp.
“Dùng cờ lê lực (Torque Wrench) là cách tốt nhất để đảm bảo bulong M10x45 hoạt động đúng thiết kế. Siết quá lực (>50Nm) có thể gây giãn bulong hoặc hỏng ren. Siết thiếu lực sẽ khiến mối ghép bị lỏng khi rung động.”
— Chuyên gia Kỹ thuật Mecsu Pro.
Bài viết được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chuẩn xác.
Biên soạn: Team Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu
Chúng tôi hy vọng mang lại thông tin hữu ích cho công việc của bạn.
(Truy cập Mecsu.vn để nhận các chương trình khuyến mãi mới nhất)
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi nhỏ tùy theo lô hàng nhập khẩu. Vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh để có thông tin chính xác nhất.