MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x16

Mã đặt hàng: 0063154MPN: B01M1001016TD10
Xuất trong ngày
1.053đ/Cái

Đã bao gồm VAT

Tổng tiền: 105.300đ

Có sẵn 8.004 Cái

Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày

Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

Bước Ren1.5 mm
Chiều Dài16 mm
Loại ĐầuĐầu Lục Giác
Vật LiệuThép 8.8
Phân Bố RenRen Suốt
Chiều Cao Đầu6.4 mm
Size Khóa17 mm
Size RenM10
Tiêu ChuẩnDIN 933
Loại RenThô
Xử Lý Bề MặtMạ Đen
OriginalTrung Quốc
Hệ Kích ThướcMet

Mô tả sản phẩm

Đánh giá chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x16: Mạnh mẽ & Nhỏ gọn Đánh giá chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x16: Mạnh mẽ & Nhỏ gọn từ A-Z

Mục Lục Bài Viết

  1. 1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x16
  2. 2. Bảng thông số kỹ thuật Bulong M10x16 Mecsu Pro
  3. 3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M10x16
  4. 4. Ý nghĩa chỉ số bền 8.8 trên mũ Bulong
  5. 5. Phân tích khả năng chịu tải của Bulong 8.8 M10x16
  6. 6. Phân biệt các loại Bulong M10 ngắn 16mm
  7. 7. Ưu điểm và nhược điểm khi dùng Bulong M10x16 đen
  8. 8. Ứng dụng thực tế của Bulong M10x16 trong kỹ thuật
  9. 9. So sánh kỹ thuật: Bulong M10x16 và M8x16
  10. 10. Quy trình lắp đặt Bulong ngắn đúng chuẩn
  11. 11. Cách kiểm tra Bulong 8.8 chính hãng
  12. 12. Báo giá Bulong M10x16 & Nơi mua uy tín
  13. 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M10x16
  14. 14. Liên hệ tư vấn và đặt hàng tại Mecsu
  15. 15. Góc nhìn chuyên gia & Lời khuyên bổ sung

1. Tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x16 và đặc tính nổi bật

Bulong Thép Đen 8.8 DIN933 M10x16 là dòng vật tư liên kết có kích thước đặc biệt: đường kính lớn (M10) nhưng chiều dài thân rất ngắn (chỉ 16mm). Sự kết hợp này tạo nên một sản phẩm có khả năng chịu tải trọng cực lớn trong một không gian lắp đặt hạn chế. Được chế tạo từ thép cacbon chất lượng cao và trải qua quy trình nhiệt luyện (tôi - ram), bulong đạt cấp bền 8.8, đảm bảo độ cứng vững và khả năng chịu lực cắt ngang (shear force) vượt trội.

Sản phẩm được hoàn thiện bề mặt bằng lớp oxit đen (nhuộm đen) và phủ dầu bảo quản, giúp tăng tính thẩm mỹ công nghiệp và chống gỉ sét trong điều kiện lưu kho. Với tiêu chuẩn DIN 933, toàn bộ 16mm chiều dài thân được tiện ren. Điều này tối quan trọng đối với các bulong ngắn, giúp tận dụng tối đa diện tích tiếp xúc ren để bám chặt vào lỗ taro hoặc đai ốc, ngăn chặn hiện tượng trượt ren khi chịu tải nặng.

Hình ảnh minh họa Bulong Thép Đen 8.8 M10x16

2. Bảng thông số kỹ thuật Bulong Thép Đen 8.8 M10x16 Mecsu Pro

Bản vẽ kỹ thuật tiêu chuẩn DIN 933

d: Đường kính ren (M10)

l: Chiều dài thân (16mm)

k: Chiều cao mũ

s: Kích thước cờ lê

Đặc tính kỹ thuật Thông số chi tiết
Mã đặt hàng (SKU) 0063154
Mã MPN B01M1001016TD10
Thương hiệu Mecsu Pro
Hệ đo lường Met (Millimeter)
Tiêu chuẩn sản xuất DIN 933 (Ren suốt toàn thân)
Đường kính ren (d) M10
Bước ren (P) 1.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn)
Chiều dài thân (l) 16 mm
Độ dày mũ (k) 6.4 mm
Kích thước khóa (s) 17 mm
Kiểu dáng đầu Đầu Lục Giác Ngoài
Cấp độ bền 8.8
Xử lý bề mặt Thép đen (Nhuộm đen & Nhúng dầu)
Xuất xứ Trung Quốc

3. Đặc điểm cấu tạo của Bulong lục giác M10x16

Bulong Thép Đen 8.8 M10x16 có thiết kế chắc chắn, "nấm lùn" nhưng đầy uy lực:

  • Đầu bulong (Mũ lục giác): Được dập hình lục giác đều, kích thước lớn dùng cờ lê 17mm. Phần mũ dày tới 6.4mm, tạo nên một bệ đỡ vững chắc, chịu được lực siết (torque) rất cao mà không bị tòe đầu. Đây là điểm khác biệt lớn so với các dòng bulong nhỏ M6, M8.
  • Thân bulong (Cán ren): Chỉ dài 16mm nhưng đường kính lên tới 10mm. Ren M10 bước 1.5mm được tiện suốt. Với chiều dài này, số lượng vòng ren hữu dụng chỉ khoảng 8-9 vòng. Do đó, thiết kế ren suốt DIN 933 là bắt buộc để đảm bảo bulong bám đủ sâu vào chi tiết máy.

Mô phỏng cấu tạo bulong đen cấp bền 8.8

4. Ý nghĩa chỉ số bền 8.8 trên mũ Bulong

Con số "8.8" dập nổi trên đầu bulong M10x16 là thông số kỹ thuật quan trọng nhất:

  • Số 8 đầu tiên (Độ bền kéo): Biểu thị giới hạn bền đứt tối thiểu là 800 MPa. Với tiết diện chịu lực lớn của M10 (khoảng 58mm²), lực kéo đứt thực tế của con bulong này có thể lên tới hơn 4.6 tấn lực.
  • Số .8 phía sau (Giới hạn chảy): Biểu thị giới hạn đàn hồi, bằng 80% của độ bền kéo (640 MPa). Đây là ngưỡng lực an toàn để bulong không bị biến dạng vĩnh viễn. Đối với bulong ngắn M10x16, thông số này đảm bảo khả năng chịu lực cắt ngang cực tốt, khó bị cắt đứt bởi dao động trượt.

Giải thích ý nghĩa thông số cấp bền trên đầu bulong

5. Phân tích khả năng chịu tải của Bulong 8.8 M10x16

Bulong M10x16 là một "chiến binh" thực thụ trong các mối ghép chịu tải nặng nhưng không gian hẹp.

Nhờ đường kính thân 10mm, diện tích mặt cắt ngang của nó lớn hơn gần gấp đôi so với M8 và gấp 3 lần so với M6. Điều này đồng nghĩa khả năng chịu lực của M10x16 vượt trội hoàn toàn. Trong các ứng dụng cơ khí, loại bulong ngắn và to này thường đóng vai trò là chốt định vị (locating pin) hoặc vít hãm (stopper bolt) chịu lực va đập trực diện hoặc lực cắt cực lớn mà không bị cong vênh.

6. Phân biệt các loại Bulong M10 ngắn 16mm

Khi lựa chọn bulong M10 dài 16mm, bạn cần chú ý đến bước ren vì M10 có nhiều biến thể:

Phân loại theo bước ren:

  • Ren thô (Standard Coarse - M10x1.5): Đây là loại chuẩn của sản phẩm bài viết này. Bước ren 1.5mm giúp việc lắp đặt nhanh, ren sâu và chịu lực khỏe.
  • Ren mịn (Fine Thread - M10x1.25 hoặc M10x1.0): Bước ren nhỏ hơn, thường dùng trong ngành ô tô hoặc thủy lực để tăng độ kín khít và chống tự tháo. Tuy nhiên, loại này dễ bị cháy ren nếu lắp lệch.

Phân loại theo hình dáng:

  • DIN 933 (Ren suốt): Gần như là tiêu chuẩn duy nhất cho chiều dài ngắn 16mm.
  • DIN 931 (Ren lửng): Không áp dụng cho kích thước ngắn 16mm vì không đủ không gian để tạo đoạn thân trơn.

7. Ưu điểm và nhược điểm khi dùng Bulong M10x16 đen

Đánh giá khách quan giúp bạn ứng dụng sản phẩm hiệu quả:

Ưu điểm:

  • Sức mạnh vượt trội: Đường kính M10 cấp bền 8.8 mang lại lực kẹp và khả năng chịu tải rất cao.
  • Gọn gàng: Chiều dài 16mm giúp mối ghép gọn, không lồi đầu thừa, an toàn cho các bộ phận chuyển động xung quanh.
  • Giá thành tốt: Chỉ khoảng 836 đ/cái, chi phí rất thấp so với hiệu suất mang lại.

Nhược điểm:

  • Khó thao tác ở góc hẹp: Đầu mũ dùng cờ lê 17mm khá to, cần không gian đủ rộng để đưa cờ lê vào siết.
  • Dễ bị gỉ sét: Lớp nhuộm đen kỵ nước. Cần bảo quản kỹ hoặc bôi mỡ nếu môi trường có độ ẩm cao.

8. Ứng dụng thực tế của Bulong M10x16 trong kỹ thuật

Bulong M10x16 thường xuất hiện ở những vị trí "nhỏ nhưng có võ" trong máy móc công nghiệp nặng:

  • Cơ khí chế tạo máy nặng: Sử dụng để bịt các lỗ kỹ thuật, lỗ châm nhớt trên vỏ hộp số, thân động cơ (dạng nắp che dày). Hoặc dùng để bắt các tấm gân tăng cứng, bát đỡ chịu lực rung lắc mạnh.

Lắp ráp chi tiết máy chịu tải trọng nặng

  • Ngành Ô tô & Xe tải: Cố định các pát sắt dày vào khung gầm (chassis), bắt ngàm phanh hoặc các chi tiết hệ thống treo nơi không gian phía sau bị giới hạn (không cho phép bulong dài đâm xuyên qua).

Ứng dụng trong khung gầm xe tải

  • Lắp đặt thiết bị công nghiệp: Dùng để gắn chân đế cao su giảm chấn cho máy phát điện, máy nén khí cỡ lớn xuống sàn hoặc khung đế thép.

Lắp đặt chân đế máy móc công nghiệp

9. So sánh kỹ thuật: Bulong M10x16 và M8x16

Cùng chiều dài 16mm nhưng M10 là một cấp độ hoàn toàn khác so với M8 về khả năng chịu lực.

Tiêu chí Bulong M10x16 Bulong M8x16
Đường kính thân 10 mm 8 mm
Diện tích chịu lực ~58 mm² ~36.6 mm²
Lực siết tối đa 45 - 50 N.m 25 - 30 N.m
Cờ lê thao tác Size 17 Size 13
Khả năng chịu tải Cao hơn gấp 1.6 lần Trung bình
Ứng dụng Máy móc hạng nặng, xe tải, kết cấu chịu lực. Máy móc nhẹ, đồ gỗ, giá kệ.

Kết luận: Nếu lỗ ren có sẵn là M10, bắt buộc dùng M10. Nếu thiết kế mới cho chi tiết chịu tải trọng lớn và va đập, hãy chọn M10x16 để đảm bảo hệ số an toàn cao.

10. Quy trình lắp đặt Bulong ngắn đúng chuẩn

Lắp đặt bulong M10x16 cần lực siết lớn nên phải tuân thủ kỹ thuật để tránh hư hỏng:

Các bước thực hiện:

  • Bước 1: Chuẩn bị lỗ ren: Đảm bảo lỗ taro sạch sẽ. Với M10, chỉ cần một chút phoi gia công kẹt lại cũng khiến bulong không thể vặn vào hết 16mm.
  • Bước 2: Bắt ren mồi: Dùng tay vặn bulong vào ít nhất 2-3 vòng ren. Do bulong to và ngắn, việc để nó thẳng hàng là rất quan trọng để tránh cháy ren (cross-threading).
  • Bước 3: Siết lực: Dùng cờ lê 17mm hoặc súng bắn ốc siết chặt. Lực siết tiêu chuẩn cho M10 8.8 là khoảng 45-50 N.m.

Lưu ý:

  • Nếu lỗ ren nông (lỗ mù), hãy đo độ sâu lỗ. Đảm bảo lỗ sâu hơn 16mm để bulong không bị kích đáy.

Hướng dẫn kỹ thuật lắp đặt bulong

11. Cách kiểm tra Bulong 8.8 chính hãng

Để tránh mua phải hàng thép non giả danh 8.8, hãy kiểm tra:

  • Dấu dập trên mũ: Số "8.8" và ký hiệu nhà sản xuất phải to, rõ, dập sâu. Hàng M10 diện tích mũ lớn nên chữ dập thường rất dễ đọc.
  • Trọng lượng: Bulong M10x16 cầm rất nặng tay, cảm giác đặc và chắc chắn.
  • Chất lượng ren: Ren M10 bước 1.5 phải đều, đỉnh ren sáng, không bị mẻ. Thử vặn đai ốc M10 vào phải trơn tru, không lỏng lẻo.

12. Báo giá Bulong M10x16 & Nơi mua uy tín

a. Giá bán tốt nhất tại Mecsu: 836 đ / Cái (đã bao gồm VAT)

Đây là mức giá bán lẻ vô cùng hợp lý cho một sản phẩm M10 chất lượng cao. Khách hàng doanh nghiệp mua số lượng lớn theo bịch/hộp sẽ nhận được mức giá sỉ tốt hơn nữa.

b. Tại sao chọn Mecsu?

  • Đúng chuẩn DIN: Hàng hóa chuẩn kích thước, lắp lẫn hoàn hảo với phụ kiện tiêu chuẩn.
  • Kho hàng lớn: Luôn sẵn sàng cung ứng số lượng lớn cho các dự án bảo trì, sản xuất.
  • Tư vấn tận tâm: Hỗ trợ kỹ thuật chọn vật tư 24/7.

XEM GIÁ SỈ VÀ ĐẶT HÀNG BULONG M10x16

13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong M10x16

13.1. Về Kỹ thuật & Kích thước

Tôi cần dùng mũi khoan nào để tạo ren cho bulong này?

Với ren chuẩn M10x1.5, bạn cần dùng mũi khoan 8.5mm để khoan lỗ trước khi taro.

Bulong M10 dùng khóa bao nhiêu?

Theo tiêu chuẩn DIN 933, size khóa (s) cho M10 là 17mm. (Lưu ý: theo chuẩn ISO mới một số nơi dùng 16mm, nhưng chuẩn phổ thông tại Việt Nam và Mecsu là 17mm).

Bulong này chịu lực cắt được bao nhiêu tấn?

Lực cắt phá hủy của M10 8.8 có thể lên tới hơn 3 tấn lực (tùy thuộc vào điều kiện lắp đặt đơn cắt hay cắt kép). Đây là con số rất ấn tượng cho một bulong ngắn.

13.2. Về Bảo quản & Ứng dụng

Bulong đen có dùng để lắp mặt bích ống nước sạch được không?

Không nên. Bulong đen có dầu và dễ gỉ, sẽ gây ô nhiễm nước. Nên dùng Bulong Inox 304 M10x16 hoặc Bulong mạ kẽm nhúng nóng cho ứng dụng này.

Có cần dùng long đền cho bulong M10x16 không?

Nên dùng. Lực siết của M10 rất lớn, dễ làm lõm bề mặt vật liệu. Long đền phẳng M10 giúp phân tán lực này, bảo vệ bề mặt chi tiết máy.

13.3. Về Mua hàng

Mecsu bán theo cái hay theo ký?

Chúng tôi bán theo cái (con) để đảm bảo độ chính xác số lượng cho khách hàng. Tuy nhiên giá thành được tối ưu rất tốt.

14. Liên hệ tư vấn và đặt hàng tại Mecsu

Mecsu luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm kiếm giải pháp liên kết bền vững và kinh tế nhất.

Mecsu - Nhà cung cấp linh kiện công nghiệp uy tín

Kho hàng bulong ốc vít lớn tại TP.HCM

Địa chỉ kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Hotline hỗ trợ: 1800 8137

Email: [email protected]

Website: mecsu.vn

15. Góc nhìn chuyên gia & Lời khuyên bổ sung

a. Vấn đề lực siết và độ bám ren

Đối với bulong ngắn M10x16, chiều dài ren ăn khớp chỉ khoảng 10-12mm (sau khi trừ đi phần vát mép). Theo nguyên tắc kỹ thuật, chiều dài ren ăn khớp tối thiểu vào thép phải bằng 1 lần đường kính (1D = 10mm). Như vậy M10x16 là vừa đủ chuẩn. Tuy nhiên, nếu bắt vào vật liệu mềm như nhôm hay gang, chiều dài này có thể là chưa đủ để chịu tải max của bulong, dễ gây tuôn ren lỗ. Hãy cân nhắc dùng bulong dài hơn hoặc cấy ren (helicoil) nếu vật liệu nền yếu.

b. Khuyến cáo an toàn

“Lực siết của M10 8.8 khá lớn (gần 50Nm). Hãy chắc chắn bạn đang dùng cờ lê hoặc đầu khẩu (socket) chất lượng tốt, vừa khít 17mm. Dụng cụ lỏng lẻo sẽ dễ làm trượt giác đầu bulong, gây nguy hiểm cho người thao tác.”
— Chuyên gia Kỹ thuật Mecsu Pro.

c. Nguồn tham khảo

Bài viết được tổng hợp từ các tài liệu kỹ thuật chuẩn xác.

Biên soạn: Team Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu

Chúng tôi hy vọng thông tin trên giúp ích cho công việc của bạn.

(Truy cập Mecsu.vn để nhận mã giảm giá vận chuyển ngay hôm nay)

Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi nhỏ tùy theo lô sản xuất. Vui lòng liên hệ nhân viên kinh doanh để xác nhận chi tiết.