MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M16x50 Ren Lửng

Mã đặt hàng: 0054060MPN: B01M1601050PD10
Xuất trong ngày
5.562đ/Cái

Đã bao gồm VAT

Tổng tiền: 139.050đ

Có sẵn 949 Cái

Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày

Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

Bước Ren2 mm
Chiều Dài50 mm
Loại ĐầuĐầu Lục Giác
Vật LiệuThép 8.8
Phân Bố RenRen Lửng
Chiều Cao Đầu10 mm
Size Khóa24 mm
Xử Lý Bề MặtNhiệt Luyện (Đen)
Size RenM16
Tiêu ChuẩnDIN 931
Loại RenThô
Chiều Dài Ren38 mm
OriginalTrung Quốc
Hệ Kích ThướcMet

Mô tả sản phẩm

Đánh giá Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M16x50: Giải pháp ren lửng chịu tải cực nặng

Khám phá chi tiết Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M16x50: Cấu trúc cường độ cao và khả năng kháng cắt ưu việt

Mục Lục Nội Dung

  1. 1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M16x50
  2. 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật Bulong M16x50 Mecsu Pro
  3. 3. Đặc điểm hình học và cấu tạo của Bulong lục giác M16x50
  4. 4. Giải mã ý nghĩa cấp bền 8.8 dập trên mũ Bulong
  5. 5. Phân tích năng lực chịu tải và độ bền của Bulong 8.8 M16x50
  6. 6. Phân loại Bulong M16x50 dựa trên tiêu chuẩn thân ren
  7. 7. Ưu điểm và hạn chế khi sử dụng Bulong M16 dài 50mm
  8. 8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M16x50 trong các ngành công nghiệp
  9. 9. So sánh kỹ thuật: Bulong M16x50 và M12x50
  10. 10. Hướng dẫn quy trình lắp ráp Bulong M16 đúng tiêu chuẩn
  11. 11. Cách nhận diện Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng cao
  12. 12. Cập nhật giá bán Bulong M16x50 & Thông tin mua hàng
  13. 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Bulong M16x50
  14. 14. Kênh tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ đặt hàng trực tiếp tại Mecsu
  15. 15. Kiến thức chuyên ngành & Nhận định từ chuyên gia vật tư

1. Giới thiệu tổng quan về Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M16x50 và đặc tính nổi bật

Bulong Thép Đen 8.8 DIN931 M12x55 là linh kiện liên kết đóng vai trò chủ chốt trong các cụm chi tiết máy móc hạng nặng và kết cấu thép chịu tải trọng lớn. Với đường kính thân 16mm và tổng chiều dài 50mm, sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn DIN 931 với thiết kế ren lửng (partial thread) đặc thù. Điểm mạnh nhất của dòng sản phẩm này nằm ở phần thân trơn cứng cáp, giúp gia tăng khả năng định vị chính xác và chịu lực cắt ngang hiệu quả hơn hẳn so với các dòng ren suốt toàn bộ.

Được chế tạo từ phôi thép carbon cường độ cao, bulong trải qua công đoạn nhiệt luyện nhiệt độ cao để đạt đến cấp bền 8.8 mạnh mẽ. Bề mặt nhuộm đen đặc trưng kết hợp lớp nhúng dầu bảo quản không chỉ mang lại vẻ ngoài thẩm mỹ kỹ thuật mà còn giúp ngăn chặn sự oxy hóa trong môi trường dầu mỡ công nghiệp. Đây là giải pháp lắp ráp lý tưởng cho những vị trí yêu cầu sự bền bỉ tuyệt đối và độ an toàn cao dưới áp lực công tác lớn.

2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của Bulong Thép Đen 8.8 M16x50 Mecsu Pro

Bản vẽ kỹ thuật tiêu chuẩn DIN 931 cho Bulong M16

d: Đường kính ren tiêu chuẩn (M16)

l: Chiều dài tổng thân bulong (50mm)

b: Chiều dài đoạn có ren hữu dụng (38mm)

s: Kích thước cờ lê vặn đầu lục giác (24mm)

Chỉ số kỹ thuật Giá trị chi tiết
Mã định danh (SKU) 0054060
Ký hiệu MPN B01M1601050PD10
Nhãn hiệu MS-PRO
Hệ đo lường Met (Millimeter)
Tiêu chuẩn sản xuất DIN 931 (Ren lửng)
Kích cỡ ren (d) M16
Bước ren tiêu chuẩn (P) 2 mm (Hệ ren thô)
Chiều dài thân (l) 50 mm
Chiều dài phần ren (b) 38 mm
Độ dày đầu mũ (k) 10 mm
Kích thước đầu khóa (s) 24 mm
Kiểu mũ bulong Đầu Lục Giác Ngoài
Cấp cường độ 8.8
Hoàn thiện bề mặt Thép đen (Nhiệt luyện & Nhúng dầu)

3. Đặc điểm hình học và cấu tạo của Bulong lục giác M16x50

Sản phẩm Bulong Thép Đen 8.8 M16x50 được cấu tạo từ các thành phần cơ khí chuẩn xác, mang lại sự tin cậy tuyệt đối:

  • Đầu lục giác ngoài (Size 24mm): Được dập nguội chính xác với chiều cao mũ 10mm. Với kích cỡ này, bạn cần sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp 24mm để thao tác. Độ dày mũ lớn giúp truyền tải lực siết cực mạnh mà không lo biến dạng các góc cạnh của mũ bulong.
  • Thân bulong ren lửng: Với tổng chiều dài 50mm, sản phẩm bao gồm 38mm đoạn có ren và phần thân trơn (shank) dài 12mm. Thiết kế này đặc biệt hữu dụng khi lắp qua các tấm bản mã dày, giúp phần thân đặc nằm tại vị trí chịu tải chính, kháng lại các lực cắt ngang một cách hữu hiệu nhất.

Bulong đen cường độ cao sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế

4. Giải mã ý nghĩa cấp bền 8.8 dập trên mũ Bulong

Ký hiệu cường độ "8.8" dập nổi trên đầu mũ chính là chứng chỉ xác nhận năng lực chịu tải của sản phẩm:

  • Số 8 đầu tiên: Biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu (Tensile Strength) đạt 800 N/mm². Điều này khẳng định khả năng chịu kéo đứt siêu mạnh của dòng bulong size lớn M16.
  • Số .8 thứ hai: Chỉ giới hạn chảy (Yield Strength) bằng 80% giá trị bền kéo (tương đương 640 N/mm²). Đây là ngưỡng tải trọng giới hạn mà tại đó bulong vẫn có thể quay về hình dạng ban đầu, không bị biến dạng vĩnh viễn sau khi thôi tác động lực.

Giải thích kỹ thuật ý nghĩa cấp bền bulong 8.8

5. Phân tích năng lực chịu tải và độ bền của Bulong 8.8 M16x50

Bulong M16x50 cấp bền 8.8 là "trụ cột" cho các liên kết hạng nặng. Với tiết diện thân rộng 16mm, nó cung cấp diện tích chịu tải lớn gấp nhiều lần so với các dòng M8 hay M10, giúp phân phối áp suất kẹp chặt đồng đều qua các khối thép dày. Thiết kế ren lửng theo chuẩn DIN 931 đưa phần thân trơn 12mm vào vùng chịu lực cắt chính, gia tăng tuổi thọ cho mối ghép dưới tác động của tải trọng động.

Nhờ quy trình nhiệt luyện đồng nhất từ trong ra ngoài, thép đạt được độ cứng ổn định nhưng vẫn giữ được lõi dai cần thiết. Điều này giúp ngăn chặn hiện tượng gãy giòn dưới tác động của nhiệt độ cao hoặc rung động mạnh từ các hệ thống búa máy, băng chuyền hạng nặng hay các khung dầm cầu trục đang vận hành.

6. Phân loại Bulong M16x50 dựa trên tiêu chuẩn thân ren

Việc chọn đúng tiêu chuẩn thiết kế sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thi công:

Dựa trên tiêu chuẩn thân:

  • DIN 931 (Mã sản phẩm hiện tại): Thân ren lửng. Có một đoạn thân đặc giữa mũ bulong và phần ren. Ưu tiên cho các liên kết xuyên thấu qua các khối chi tiết máy dày.
  • DIN 933: Thân ren suốt. Ren chạy dọc từ mũ đến cuối thân bulong. Linh hoạt cho các trường hợp cần siết đai ốc ở nhiều vị trí hoặc liên kết các chi tiết có độ dày không đồng nhất.

Dựa trên hệ bước ren:

  • Ren thô (2.0mm): Là bước ren tiêu chuẩn của hệ M16, giúp thao tác vặn đai ốc nhanh chóng và rất khó bị hỏng ren khi chịu lực siết cực lớn.
  • Ren mịn: Có bước ren nhỏ hơn (1.5mm), thường áp dụng trong các cụm chi tiết máy yêu cầu độ kín khít và độ chính xác cơ khí cực cao.

7. Ưu điểm và hạn chế khi sử dụng Bulong M16 dài 50mm

Thấu hiểu sản phẩm giúp bạn tối ưu hóa tính an toàn và chi phí cho dự án:

Ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng chịu cắt cực cao: Nhờ phần thân trơn 12mm không bị rãnh ren chiếm chỗ, bulong cực kỳ vững chãi trước các áp lực xô ngang thân máy.
  • Mô-men siết ấn tượng: Kích thước M16 cùng cường độ 8.8 cho phép thực hiện lực siết cực lớn, giữ chắc các cụm chi tiết máy nặng hàng tấn.
  • Giá thành tối ưu: Với mức giá chỉ 4,682 đ/cái, đây là giải pháp kinh tế cho chất lượng đạt chuẩn cường độ cao toàn cầu.

Hạn chế cần lưu ý:

  • Phạm vi lắp ghép: Do là ren lửng (38mm ren), độ dày vật liệu kẹp tối thiểu phải đảm bảo đủ để đai ốc có thể vặn được vào phần ren hữu dụng.
  • Môi trường vận hành: Thép đen phù hợp nhất trong môi trường khô ráo hoặc có dầu. Nếu dùng ngoài trời mưa gió, cần bôi thêm mỡ bảo trì hoặc chọn dòng mạ kẽm/inox.

8. Ứng dụng thực tiễn của Bulong M16x50 trong các ngành công nghiệp

Bulong M16x50 ren lửng là linh kiện chủ chốt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp trọng điểm:

  • Lắp ráp khung đế máy móc hạng nặng: Cố định chân đế của các loại máy đột dập, máy nén khí công nghiệp cỡ lớn vào sàn nhà xưởng hoặc các hệ thống bệ đỡ thép.
  • Xây dựng kết cấu dầm cầu trục: Sử dụng để liên kết các thanh dầm thép hộp hoặc thép chữ I, nơi yêu cầu lực kẹp lớn và phần thân trơn để kháng lại lực cắt giữa các lớp thép dày.
  • Chế tạo xe tải và máy công trình: Dùng để bắt các chi tiết quan trọng trên chassis, hệ thống treo hoặc bệ đỡ động cơ của các dòng xe tải trọng lớn và máy xúc.

Ứng dụng bulong đen cường độ cao trong liên kết kết cấu thép

9. So sánh kỹ thuật: Bulong M16x50 và M12x50

Cân nhắc giữa M16 và M12 cho cùng chiều dài 50mm sẽ giúp bạn tối ưu hóa thiết kế:

Tiêu chí so sánh Bulong M16x50 (DIN 931) Bulong M12x50 (DIN 931)
Đường kính thực tế 16 mm 12 mm
Khả năng chịu kéo đứt Rất mạnh (Tối ưu kết cấu nặng) Mạnh (Dành cho máy vừa)
Size khóa vặn 24 mm 19 mm
Bước ren chuẩn 2.0 mm 1.75 mm
Chiều cao mũ (k) 10 mm 7.5 mm

Kết quả: Bulong M16x50 mang lại độ ổn định cơ khí và lực kẹp chặt vượt trội hơn hẳn dòng M12, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các liên kết chịu tải trọng siêu lớn.

10. Hướng dẫn quy trình lắp ráp Bulong M16 đúng tiêu chuẩn

Tuân thủ quy trình lắp đặt chuyên nghiệp giúp bulong M16 phát huy trọn vẹn 800 MPa cường độ bền kéo:

Các bước thi công chuẩn:

  • Bước 1: Chuẩn bị lỗ khoan: Sử dụng mũi khoan 16.5mm hoặc 17mm để tạo lỗ xuyên tâm. Làm sạch bavia và phôi thép bên trong để thân trơn 12mm có thể trượt qua dễ dàng nhất.
  • Bước 2: Sử dụng phụ kiện: Khuyên dùng kèm Long đền phẳng M16 loại dày để phân tán lực ép khổng lồ và Long đền vênh M16 nếu máy móc có độ rung lắc tuần hoàn cao.
  • Bước 3: Siết lực đồng bộ: Sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp size 24. Siết lực theo khuyến nghị kỹ thuật (khoảng 210-230 N.m) để đảm bảo thép ở trạng thái căng kẹp đàn hồi tốt nhất.

Lưu ý bảo dưỡng:

  • Nên định kỳ kiểm tra các đầu mũ bulong, nếu phát hiện lớp dầu bảo vệ bị khô, hãy bôi thêm mỡ bảo trì để ngăn rỉ sét xâm nhập vào phần ren chịu lực chính.

Quy trình lắp ráp bulong công nghiệp tiêu chuẩn cơ khí

11. Cách nhận diện Bulong 8.8 đạt chuẩn chất lượng cao

Để đảm bảo an toàn cho công trình, khách hàng nên lưu ý các dấu hiệu nhận dạng hàng chính hãng:

  • Dấu hiệu triện mũ: Chữ số 8.8 và ký hiệu của nhà sản xuất (như MS) phải được dập nổi sắc nét trên đầu mũ bulong, không bị nhòe mờ hay lệch tâm.
  • Bề mặt và màu sắc: Bulong 8.8 xịn có màu đen mờ đồng nhất, lớp màng dầu bảo quản bám đều, khi sờ vào có độ nhờn nhẹ đặc trưng của quy trình nhiệt luyện dầu.
  • Độ chính xác của ren: Thử vặn tán (đai ốc) M16 vào đoạn ren 38mm, cảm giác xoay phải trơn tru từ đầu đến cuối, không bị khựng hay kẹt ren do sai lệch bước ren.

12. Cập nhật giá bán Bulong M16x50 & Thông tin mua hàng

a. Báo giá tại hệ thống: 4,682 đ / Cái (Giá đã bao gồm VAT)

Mecsu cung cấp giải pháp vật tư linh hoạt cho mọi nhu cầu: từ bán lẻ số lượng ít phục vụ sửa chữa đến bán sỉ số lượng lớn cho các nhà máy lắp ráp với mức chiết khấu cạnh tranh hàng đầu thị trường.

b. Tại sao nên chọn mua hàng tại hệ thống Mecsu?

  • Chất lượng kiểm chứng: Sản phẩm đúng chuẩn DIN 931, cấp bền 8.8 thực tế qua kiểm tra lực kéo tại phòng thí nghiệm chuyên dụng.
  • Nguồn hàng dồi dào: Luôn sẵn kho số lượng lớn mã M16x50 tại TP.HCM, giao hàng nhanh chóng đến khắp các tỉnh thành toàn quốc.
  • Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ tư vấn giải pháp vật tư và thông số chính xác cho mọi dự án kỹ thuật.

THAM KHẢO THÊM CÁC DÒNG BULONG CHẤT LƯỢNG CAO TẠI MECSU

13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Bulong M16x50

13.1. Về Kỹ thuật & Khả năng tương thích

Bulong M16 ren lửng dài 50mm này sử dụng cờ lê khóa bao nhiêu?

Bạn cần sử dụng cờ lê hoặc đầu tuýp size 24mm để thao tác lắp đặt chuẩn xác cho sản phẩm này.

Phần thân trơn không có ren dài chính xác bao nhiêu?

Dựa theo tiêu chuẩn DIN 931 và thông số đoạn ren 38mm, phần thân trơn (Shank) của mã này dài khoảng 12mm.

Tôi có thể thay thế Bulong M16 DIN 933 (ren suốt) bằng mã này được không?

Có thể dùng được nếu tổng độ dày chi tiết kẹp của bạn cho phép tán (đai ốc) vặn tới phần có ren 38mm. Loại ren lửng sẽ mang lại khả năng kháng lực uốn tốt hơn cho mối ghép của bạn.

13.2. Về Độ bền & Môi trường vận hành

Bulong thép đen 8.8 có bị rỉ sét nhanh khi dùng trong môi trường nhà xưởng không?

Trong môi trường nhà xưởng khô ráo, lớp dầu bảo quản sẽ bảo vệ bulong rất tốt. Tuy nhiên, nếu môi trường có độ ẩm cao hoặc hơi axit, bạn nên bôi thêm mỡ bảo vệ hoặc chuyển sang dùng dòng Bulong Inox.

Sản phẩm này có chịu được nhiệt độ từ buồng máy phát điện không?

Sản phẩm hoạt động ổn định ở nhiệt độ cơ khí thông thường. Nếu nhiệt độ vượt quá ngưỡng 300 độ C, cường độ chịu tải của thép 8.8 có thể bắt đầu bị suy giảm dần.

13.3. Về Mua hàng tại Mecsu

Mecsu có hỗ trợ cung cấp chứng chỉ CO/CQ cho mã M16x50 này không?

Có. Chúng tôi cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ và chất lượng cho các đơn hàng phục vụ công trình và dự án công nghiệp lớn.

14. Kênh tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ đặt hàng trực tiếp tại Mecsu

Mecsu luôn nỗ lực trở thành đối tác cung ứng vật tư kỹ thuật uy tín nhất cho xưởng sản xuất và công trình của bạn.

Mecsu - Hệ thống cung ứng vật tư công nghiệp hàng đầu Việt Nam

Địa chỉ kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Hotline tư vấn: 1800 8137

Hộp thư hỗ trợ: [email protected]

Website chính thức: mecsu.vn

15. Kiến thức chuyên ngành & Nhận định từ chuyên gia vật tư

a. Tại sao nên ưu tiên thiết kế ren lửng (DIN 931) cho tải trọng lớn M16?

Trong thiết kế máy chuyên sâu, phần ren là nơi tập trung ứng suất và dễ gãy nhất khi chịu tải uốn hoặc cắt. Việc sử dụng bulong M16x50 ren lửng giúp đưa phần thân trơn đặc (Shank) vào vùng chịu lực chính giữa các bản mã dày. Điều này giúp nâng cao độ cứng vững và tuổi thọ mối ghép lên đến 25% so với việc dùng bulong ren suốt cùng kích thước trên cùng một hệ thống khung dầm.

b. Lời khuyên khi thi công lắp ráp

“Khi lắp đặt các hệ thống máy nén khí hạng nặng, hãy luôn đảm bảo lỗ khoan sạch phôi sắt. Một hạt cát nhỏ cũng có thể làm trầy xước phần thân trơn 12mm của bulong M16x50, từ đó tạo điểm khởi đầu cho sự oxy hóa ngầm và làm giảm độ tin cậy của mối nối theo thời gian.”
— Đội ngũ Kỹ thuật Mecsu Pro tư vấn.

c. Nguồn tham khảo kỹ thuật uy tín

Nội dung bài viết được tổng hợp và kiểm soát chất lượng dựa trên:

Biên soạn nội dung: Nhóm Nội Dung Kỹ Thuật Mecsu

Cảm ơn quý khách hàng đã dành thời gian tham khảo thông tin sản phẩm của chúng tôi.

(Khám phá thêm các ưu đãi đặc biệt tại Mecsu.vn ngay hôm nay)

Lưu ý: Một vài thông số hình học nhỏ có thể có sai số tùy theo từng đợt sản xuất thực tế. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp tư vấn viên để xác nhận thông tin trước khi chốt đơn đặt hàng.