Bulong Thép Đen 10.9 DIN933 M20x55
Đã bao gồm VAT
Tổng tiền: 13.176đ
Có sẵn 25 Cái
Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Bước Ren | 2.5 mm |
|---|---|
| Chiều Dài | 55 mm |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật Liệu | Thép 10.9 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Chiều Cao Đầu | 12.5 mm |
| Size Khóa | 30 mm |
| Xử Lý Bề Mặt | Nhiệt Luyện (Đen) |
| Size Ren | M20 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 |
| Loại Ren | Thô |
| Original | Trung Quốc |
| Hệ Kích Thước | Met |
Đánh giá Bulong Thép Đen 10.9 DIN 933 M20x55: Giải Pháp Kết Nối Siêu Tải Trọng
Review chi tiết Bulong Lục Giác Thép Đen DIN 933 M20x55 Cấp Bền 10.9: Sức mạnh cơ bắp cho những công trình kỳ vĩSản phẩm Bulong Thép Đen 10.9 DIN933 M20x55 là một trong những đại diện ưu tú nhất của dòng phụ kiện liên kết hạng nặng, được chế tạo để đương đầu với những thử thách khắc nghiệt nhất về lực kéo và áp suất. Với thông số cấp bền 10.9, linh kiện này sở hữu khả năng chịu tải cực đại, phù hợp cho các cấu kiện đòi hỏi sự an toàn tuyệt đối trước các dao động mạnh. Bề mặt được xử lý bằng công nghệ nhuộm đen chuyên dụng giúp tối ưu khả năng bám dầu, mang lại vẻ ngoài cứng cáp và gia tăng tính bền vững cho các cụm máy móc công nghiệp.

Tuân thủ nghiêm ngặt hệ tiêu chuẩn DIN 933 từ hợp kim thép carbon chất lượng cao, dòng bulong M20x55 đạt được sự ổn định hoàn hảo về mặt hình học và độ cứng bề mặt. Sản phẩm đóng vai trò là "xương sống" trong các công trình lắp đặt dàn không gian thép, các bệ đỡ máy phát điện công suất lớn và hệ thống thủy lực cao áp.
Mecsu Pro cung cấp bảng thông tin kỹ thuật chính xác cho mã sản phẩm B01M2002555TE10 (tham khảo), giúp đội ngũ kỹ thuật dễ dàng kiểm soát quá trình lắp ráp:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | Cập nhật |
| MPN | B01M2002555TE10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 |
| Kích thước ren (d) | M20 |
| Bước ren (P) | 2.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 55 mm (Không bao gồm đầu) |
| Chiều cao mũ (k) | 12.5 mm |
| Dụng cụ siết (s) | Size 30 mm |
| Chất liệu | Thép Cấp Bền 10.9 (High Tensile Steel) |
| Kiểu thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Lớp phủ | Nhuộm Đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Cấu trúc hình học của bulong M20x55 được tính toán để phân tán ứng suất và chịu lực kẹp cực lớn:

Mác thép 10.9 mang lại cho bulong M20 những đặc tính cơ lý vượt bậc so với các loại bulong sắt thông thường:

Sự kết hợp giữa kích thước M20 đồ sộ và mác thép 10.9 tạo nên một liên kết gần như không thể phá vỡ:
Khi sử dụng khóa siết size 30mm, kỹ thuật viên có thể kiểm soát lực ép bề mặt cực kỳ hiệu quả. Bulong 10.9 M20x55 có thể chịu được tải trọng làm việc rất cao, tạo ra một ma sát tĩnh khổng lồ giữa các bộ phận ghép nối. Trong các dự án năng lượng tái tạo hoặc hạ tầng giao thông trọng điểm, loại bulong này là bảo chứng cho sự ổn định lâu dài và bền bỉ của công trình.
Dựa trên nhu cầu kỹ thuật khác nhau, quý khách có thể lựa chọn các phân cấp độ bền tương ứng:
Nhờ kích cỡ ren lớn và sức bền vật liệu ưu việt, vít M20x55 thép đen là linh hồn của nhiều lĩnh vực quan trọng:

Việc thấu hiểu sự khác biệt giữa hai kiểu thân giúp tối ưu hóa hiệu quả thiết kế cơ khí:
| Tiêu chí | Bulong Ren Suốt (DIN 933) | Bulong Ren Lửng (DIN 931) |
|---|---|---|
| Thiết kế ren | Ren tiện phủ kín toàn bộ chiều dài thân | Kết hợp giữa phần thân trơn và phần ren cuối |
| Sức chịu cắt ngang | Tốt, nhưng phần rãnh ren dễ bị ảnh hưởng bởi lực cắt | Tối ưu hơn nhờ phần thân trơn đặc giúp chịu lực cắt cực tốt |
| Độ linh động | Cực kỳ linh hoạt, có thể điều chỉnh cho nhiều độ dày | Hạn chế, yêu cầu chiều dài thân trơn khớp với chi tiết |
| Mục đích sử dụng | Lắp ráp đa năng, đặc biệt hữu ích cho lỗ ren chờ | Các vị trí khớp nối đòi hỏi tính chịu cắt cao |
Để đạt được hiệu năng tối đa cho dòng bulong 10.9 M20x55:
Tránh rủi ro cho công trình bằng cách kiểm chứng bulong chính ngạch tại hệ thống Mecsu:
Mecsu Pro tự hào là đơn vị cung ứng với mức giá cạnh tranh nhất thị trường. Chúng tôi luôn có chính sách chiết khấu sâu cho các nhà thầu thi công hoặc xưởng cơ khí mua số lượng lớn theo đơn vị bao/thùng.
MUA THÊM CÁC LOẠI BULONG THÉP ĐEN 10.9 KHÁC TẠI MECSU
Size M20 tiêu tốn nhiều nguyên liệu thép hợp kim hơn và đòi hỏi quy trình nhiệt luyện phức tạp hơn để đảm bảo độ cứng đồng nhất trên một tiết diện lớn. Đây là mức giá xứng đáng cho khả năng chịu tải vượt trội của sản phẩm.
Chuyên gia khuyến cáo không nên hàn. Nhiệt độ từ hồ quang hàn sẽ làm mất đi các đặc tính chịu lực ưu việt của mác thép 10.9 đã qua xử lý nhiệt, khiến bulong dễ bị giòn và gãy mỏi tại vị trí mối hàn.
Đây là bước ren thô tiêu chuẩn, mang lại sự cân bằng giữa tốc độ lắp đặt và khả năng chịu tải. Để chống lỏng cho các máy móc rung động mạnh, bạn nên kết hợp thêm vòng đệm vênh hoặc đai ốc khóa.
Thép đen nhuộm oxit không kháng hóa chất tốt. Nếu sử dụng trong môi trường có tính ăn mòn cao, bạn cần chuyển sang dòng Bulong Inox 304/316 hoặc áp dụng phương pháp sơn phủ epoxy bảo vệ.
Bạn đang phân vân về thông số lực kẹp hay momen xoắn cho hệ thống máy mới? Các chuyên gia tại Mecsu Pro luôn sẵn sàng tư vấn:

Địa chỉ kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email liên hệ: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
Lực siết khổng lồ dành cho size M20 có thể gây nhiệt độ cục bộ cao tại ren. Việc sử dụng mỡ chống kẹt (Anti-seize) chất lượng cao sẽ giúp ren không bị "cháy" và đảm bảo trị số momen siết được phân bổ chính xác nhất.
“Trong các cấu kiện chịu rung động liên tục, ngay cả bulong 10.9 tốt nhất cũng cần được kiểm tra độ chặt định kỳ. Việc duy trì đúng lực căng ban đầu là yếu tố sống còn để ngăn ngừa hiện tượng gãy mỏi bulong và bảo vệ toàn bộ giá trị tài sản thiết bị.”
— Chia sẻ từ phòng kỹ thuật thi công Mecsu Pro.
(Khám phá thêm các giải pháp linh kiện kẹp chặt tại Mecsu.vn)
```Would you like me to rewrite any other product posts or assist with technical specifications for another size of Grade 10.9 bolts?