Bulong Thép Đen 10.9 DIN931 M12x200 Ren Lửng
Đã bao gồm VAT
Tổng tiền: 158.760đ
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Bước Ren | 1.75 mm |
|---|---|
| Chiều Dài | 200 mm |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật Liệu | Thép 10.9 |
| Phân Bố Ren | Ren Lửng |
| Chiều Cao Đầu | 7.5 mm |
| Size Khóa | 19 mm |
| Xử Lý Bề Mặt | Nhiệt Luyện (Đen) |
| Size Ren | M12 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 931 |
| Loại Ren | Thô |
| Chiều Dài Ren | 36 mm |
| Original | Trung Quốc |
| Hệ Kích Thước | Met |
Đánh giá Bulong Thép Đen 10.9 DIN 931 M12x200: Giải Pháp Liên Kết Siêu Dài Chịu Tải Cao
Review chi tiết Bulong Lục Giác Thép Đen DIN 931 M12x200 Cấp Bền 10.9: Sự lựa chọn bền bỉ cho các kết cấu có độ dày lớnSản phẩm Bulong Thép Đen 10.9 DIN931 M12x200 là linh kiện kẹp chặt chuyên dụng cho các mối nối có khoảng cách lớn, yêu cầu khả năng chịu cắt và chịu kéo cực cao. Với cấp bền 10.9, loại bulong này có khả năng chống lại các lực tác động cơ học mạnh mẽ mà không bị biến dạng. Bề mặt sản phẩm được xử lý qua công nghệ nhiệt luyện nhuộm đen, giúp tối ưu hóa việc bám dính lớp dầu bảo quản, tạo ra diện mạo chuyên nghiệp và tăng cường khả năng hoạt động ổn định trong các hệ thống cơ khí hạng nặng.

Được sản xuất theo hệ tiêu chuẩn quốc tế DIN 931 (Ren lửng), mã hàng M12x200 mang đến sự ổn định vượt trội về kết cấu. Đây là giải pháp tối ưu để ghép nối các khối cấu kiện dày, các hệ thống dầm thép phức tạp và bệ đỡ máy móc công nghiệp yêu cầu sự gắn kết bền bỉ qua thời gian.
Dưới đây là thông số kỹ thuật chính xác cho mã hàng B01M1201200PE10, giúp các kỹ sư lựa chọn phương án thi công phù hợp:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0063887 |
| MPN | B01M1201200PE10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 931 |
| Kích thước ren (d) | M12 |
| Bước ren (P) | 1.75 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 200 mm (Tính từ dưới mũ) |
| Chiều cao mũ (k) | 7.5 mm |
| Dụng cụ siết (s) | Size 19 mm |
| Chất liệu | Thép Cấp Bền 10.9 (High Tensile Steel) |
| Kiểu thân | Ren Lửng (Partial Thread) |
| Chiều dài phần ren (b) | 36 mm |
| Lớp phủ | Nhiệt Luyện Đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Cấu trúc của bulong M12x200 được tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hóa sự cân bằng giữa chiều dài và sức chịu lực:

Bulong M12x200 cường độ cao sở hữu những đặc tính cơ lý ưu việt phù hợp với các tiêu chuẩn khắt khe nhất:

Kích thước chiều dài đặc biệt 200mm kết hợp cùng vật liệu 10.9 tạo nên một liên kết cực kỳ vững chắc:
Việc sử dụng khóa 19mm để thi công cho phép kiểm soát lực siết chính xác. Đặc biệt, với thiết kế ren lửng theo chuẩn DIN 931, phần thân đặc chiếm diện tích lớn sẽ nằm tại vị trí chịu ứng suất cắt chính, giúp mối nối không bị lỏng lẻo hay biến dạng trong các điều kiện tải trọng động và rung lắc thường xuyên.
Tùy vào điều kiện môi trường và yêu cầu kỹ thuật, bạn có thể lựa chọn các loại bulong khác:
Nhờ kích thước đặc thù M12 dài 200mm, sản phẩm vít lục giác ren lửng này là thành phần cốt lõi trong:

Sự khác biệt về cách phân bổ ren sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng:
| Tiêu chí so sánh | Bulong Ren Suốt (DIN 933) | Bulong Ren Lửng (DIN 931) |
|---|---|---|
| Khả năng chịu cắt | Kém hơn vì ren bao phủ toàn bộ vùng chịu lực | Vượt trội nhờ phần thân trơn đặc chịu lực chính |
| Độ dày vật liệu ghép | Linh hoạt, dùng được cho mọi độ dày | Chuyên dụng cho các mối nối dày cố định |
| Độ bền liên kết | Ổn định trong các liên kết tĩnh | Rất tốt trong các liên kết chịu rung động ngang |
| Phạm vi sử dụng | Máy móc nhỏ, thiết bị dân dụng | Kết cấu thép, công trình nặng, lắp ráp cơ khí |
Để đạt được hiệu suất tốt nhất cho bulong 10.9 M12x200, hãy tuân thủ các bước kỹ thuật:
Hãy đảm bảo bạn đang sử dụng sản phẩm chính hãng thông qua các đặc điểm sau:
Mecsu Pro luôn cam kết mức giá tốt nhất cho dòng linh kiện chất lượng cao, đi kèm chính sách ưu đãi cho các đơn hàng dự án lớn.
MUA THÊM CÁC LOẠI BULONG THÉP ĐEN 10.9 KHÁC TẠI MECSU
Đây là đặc điểm kỹ thuật của tiêu chuẩn DIN 931. Việc giữ lại một đoạn thân trơn dài giúp bulong chịu lực cắt ngang tốt hơn, vì phần thép đặc không bị tiện ren sẽ có khả năng chống đứt gãy cao hơn nhiều so với phần có ren.
Do là thép đen nhuộm, bulong rất dễ bị oxy hóa nếu tiếp xúc trực tiếp với mưa nắng. Bạn nên sử dụng bulong mạ kẽm hoặc phải có lớp sơn phủ bảo vệ chuyên dụng sau khi lắp đặt để đảm bảo tuổi thọ công trình.
Không, bước ren 1.75mm là bước ren thô tiêu chuẩn, mang lại sự cân bằng giữa tốc độ lắp đặt và khả năng giữ lực siết. Để tăng độ an toàn, bạn có thể kết hợp thêm đai ốc khóa (tán chống tuôn) hoặc long đền vênh.
Tuyệt đối không. Bulong 10.9 đã được nhiệt luyện đạt chuẩn. Việc gia nhiệt tại công trường sẽ làm thay đổi cấu trúc tinh thể của thép, làm giảm khả năng chịu lực ban đầu và gây nguy hiểm cho liên kết.
Bạn đang cần tư vấn cho các hệ thống kết cấu thép phức tạp hay máy móc công nghiệp? Mecsu Pro luôn sẵn sàng hỗ trợ:

Địa chỉ kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Tổng đài hỗ trợ: 1800 8137
Email liên hệ: [email protected]
Website: mecsu.vn
Với các loại bulong thép đen dài như M12x200, việc bôi một lớp mỡ bôi trơn chuyên dụng trước khi lắp đặt là rất quan trọng. Nó không chỉ giúp momen siết đạt chuẩn mà còn ngăn chặn sự xâm nhập của hơi ẩm vào các rãnh ren, giúp quá trình tháo dỡ bảo trì sau này trở nên dễ dàng hơn.
“Trong các liên kết cường độ cao, long đền không chỉ để bảo vệ bề mặt. Với lực siết lớn của cấp 10.9, hãy chắc chắn bạn đang dùng long đền phẳng có độ cứng 200HV hoặc 300HV để đảm bảo long đền không bị biến dạng dưới áp lực kẹp lớn.”
— Chia sẻ từ phòng kỹ thuật Mecsu Pro.
(Tham khảo thêm danh mục linh kiện kẹp chặt tại Mecsu.vn)