Bulong Inox 304 DIN933 M6x30
Đã bao gồm VAT
Tổng tiền: 113.400đ
Có sẵn 3.618 Cái
Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Chiều Dài | 30 mm |
|---|---|
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Chiều Cao Đầu | 4 mm |
| Size Khóa | 10 mm |
| Size Ren | M6 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 |
| Bước Ren | 1 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Original | Trung Quốc |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu - Dự Án Dầu Khí |
| Hệ Kích Thước | Met |
Bulong Inox 304 DIN933 M6x30 là loại bulong đầu lục giác có toàn bộ thân được tiện ren (ren suốt) theo tiêu chuẩn kỹ thuật DIN 933. Sản phẩm này được chế tạo từ thép không gỉ Inox 304 (mác thép A2), một vật liệu được đánh giá cao nhờ khả năng chống oxy hóa vượt trội.

Đặc điểm cốt lõi của bulong M6x30 là sự kết hợp giữa đường kính ren M6 (6mm) và chiều dài thân 30mm, cung cấp một giải pháp liên kết chắc chắn cho các chi tiết có độ dày lớn hơn hoặc cần thêm không gian cho phụ kiện. Hàm lượng Crom và Niken dồi dào trong Inox 304 đảm bảo bulong duy trì độ sáng bóng và không gỉ sét trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất nhẹ. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng ưu tiên khả năng chống ăn mòn hơn cường độ chịu lực.

d: Đường kính ren
l: Chiều dài
k: Chiều cao đầu
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0060817 |
| Mã sản phẩm | B01M0601030TH00 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ren suốt |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 |
| Size ren (d) | M6 |
| Bước ren | 1 mm |
| Chiều dài (l) | 30 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 4 mm |
| Size khóa (s) | 10 mm |
| Loại đầu | Lục giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp bền | A2-70 (Tương đương cấp bền 7.0) |
| Bề mặt | Bóng/Sáng (Không gỉ) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Bulong Inox 304 M6x30 được cấu tạo đơn giản nhưng hiệu quả, là một bu lông đầu lục giác với thân ren hoàn toàn, tối ưu cho việc lắp ráp các liên kết dày.

Ký hiệu A2-70 được khắc trên đầu bulong Inox 304 là tiêu chuẩn quốc tế quy định về vật liệu và giới hạn chịu lực của thép không gỉ.

Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M6x30 được xác định bởi cấp bền A2-70, với giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.
Mặc dù cường độ này thấp hơn đáng kể so với các loại bulong thép đen cường độ cao (ví dụ: cấp bền 8.8), ưu điểm của Inox 304 không nằm ở khả năng chịu tải cực đại, mà là ở khả năng chống ăn mòn tuyệt đối và duy trì độ bền ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Bulong này phù hợp cho các liên kết chịu tải trọng vừa phải nhưng yêu cầu độ bền môi trường cao.
Bulong Inox 304 được phân loại chủ yếu dựa trên hình dạng thân và loại ren được gia công.
Bulong Inox 304 là sự lựa chọn tối ưu khi cần cân bằng giữa khả năng chống gỉ, thẩm mỹ và chi phí.
Bulong Inox 304 M6x30 được ưu tiên cho các ứng dụng cần chống ăn mòn và thẩm mỹ, với độ dài 30mm rất phù hợp cho các liên kết có độ dày vật liệu lớn hoặc cần thêm không gian lắp đặt.



Với chiều dài lớn hơn, M6x30 cũng được sử dụng hiệu quả trong các cấu trúc pin năng lượng mặt trời công nghiệp và các kết cấu thép nhẹ.
Bulong Inox 304 sở hữu khả năng chịu nhiệt độ cao vượt trội so với thép carbon. Nó có thể hoạt động bền bỉ trong môi trường có nhiệt độ lên đến 870°C (1600°F) nếu là nhiệt không liên tục, và tối đa 925°C (1700°F) trong điều kiện nhiệt liên tục mà vẫn giữ được cấu trúc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khi nhiệt độ vượt quá 300°C, cường độ chịu lực và giới hạn chảy của bulong Inox 304 sẽ giảm dần. Đối với các ứng dụng yêu cầu duy trì độ bền cơ học cao ở nhiệt độ cực nóng, người ta thường phải cân nhắc sử dụng mác Inox 310 hoặc các hợp kim chịu nhiệt chuyên dụng khác.
Quy trình lắp đặt bulong Inox 304 cần được thực hiện cẩn thận để tránh hiện tượng kẹt ren (galling), giúp đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của mối ghép.
11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
Phân biệt bulong Inox 304 chính hãng với các loại thép kém chất lượng (như Inox 201 hoặc thép mạ) là rất quan trọng để đảm bảo khả năng chống ăn mòn.
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
Chiều dài 30 mm là phù hợp. Nếu độ dày vật liệu là 20 mm, cộng thêm độ dày của đai ốc M6 và một long đền (khoảng 5 mm), tổng cộng sẽ là 25 mm. Phần bulong dư ra 5 mm là lý tưởng để siết chặt và đảm bảo ren bắt đủ chiều dài mà không bị thừa quá nhiều.
Bulong M6x30 làm từ Inox 304 được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế với cấp bền A2-70. Điều này có nghĩa là nó có giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa (tương đương khoảng 70 kg/mm²), xác nhận đúng cấp bền tiêu chuẩn của vật liệu này.
Không nên sử dụng Inox 304 cho các công trình tiếp xúc trực tiếp với sương muối hoặc nước biển. Môi trường này có nồng độ Clorua cao, dễ gây ra hiện tượng ăn mòn rỗ (pitting corrosion) trên Inox 304. Trong trường hợp này, bạn nên sử dụng Bulong **Inox 316 (A4)** vì có thành phần Molybdenum giúp chống Clorua tốt hơn.
Bạn nên sử dụng đai ốc làm từ vật liệu **Inox 304** đồng bộ. Việc sử dụng đai ốc Inox 201 hoặc đai ốc từ vật liệu khác có thể dẫn đến hiện tượng ăn mòn điện hóa (Galvanic Corrosion) do khác biệt vật liệu, làm giảm khả năng chống gỉ chung của mối ghép.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về bulong Inox 304 M6x30, các vấn đề về vật liệu chống ăn mòn hoặc cần tư vấn kỹ thuật, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của Mecsu để được hỗ trợ chuyên sâu. Chúng tôi luôn sẵn lòng giúp bạn tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho ứng dụng kỹ thuật của mình.


Địa chỉ: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
Bulong Inox 304 M6x30 đã được Mecsu cung cấp rộng rãi cho các dự án lắp đặt hệ thống cáp treo, bảng điều khiển và thiết bị cơ khí trong môi trường có độ ẩm cao, nơi cần độ dài 30mm để xuyên qua vật liệu dày. Sản phẩm luôn đáp ứng tốt yêu cầu về khả năng chống gỉ và độ bền vật liệu ổn định.
“Khi chuyển từ M6x25 lên M6x30, mặc dù chiều dài tăng lên, các đặc tính vật liệu và cường độ chịu lực A2-70 vẫn được giữ nguyên. Điều quan trọng nhất là phải tính toán độ dài ren ăn khớp với đai ốc phải đủ, và luôn sử dụng chất chống kẹt khi siết để bảo vệ mối ghép Inox.”
— Kỹ sư cơ khí Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh) - Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
Nội dung chi tiết trong bài viết này được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chính thức:
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.