Bulong Inox 304 DIN933 M6x16
Đã bao gồm VAT
Tổng tiền: 78.300đ
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Chiều Dài | 16 mm |
|---|---|
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Chiều Cao Đầu | 4 mm |
| Size Khóa | 10 mm |
| Size Ren | M6 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 |
| Bước Ren | 1 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Original | Trung Quốc |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu - Dự Án Dầu Khí |
| Hệ Kích Thước | Met |
Bulong Inox 304 DIN933 M6x16 là một loại chi tiết kẹp siết có đầu lục giác sáu cạnh, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ Inox 304 (còn được biết đến là SUS304 hoặc mác thép A2). Đây là loại bulong nổi bật với khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao, thường được ưu tiên trong các môi trường có độ ẩm cao hoặc yêu cầu vệ sinh.

Các ký hiệu M6x16 xác định thông số: đường kính ren danh nghĩa là 6mm (M6) và chiều dài thân bulong là 16mm (L). Tiêu chuẩn DIN 933 xác nhận đây là loại bulong ren suốt (toàn bộ thân 16mm đều có ren). Đặc điểm nổi bật của nó là sự kết hợp giữa kích thước M6 thông dụng, chiều dài 16mm (một chiều dài đa dụng, kẹp được nhiều chi tiết mỏng) và khả năng chống gỉ sét tuyệt vời.

d: Đường kính ren
l: Chiều dài
k: Chiều cao đầu
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0060991 |
| Mã sản phẩm | B01M0601016TH00 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ren suốt |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 |
| Size ren (d) | M6 |
| Bước ren | 1 mm |
| Chiều dài (l) | 16 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 4 mm |
| Size khóa (s) | 10 mm |
| Loại đầu | Lục giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp bền | A2-70 (Tương đương cấp bền 7.0) |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Bulong Inox 304 M6x16 có cấu tạo gồm 2 phần cơ bản, tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933:

Ký hiệu A2-70, thường được tìm thấy trên đầu bulong M6, là một hệ thống phân loại quốc tế (ISO 3506) cho các loại bulong thép không gỉ.

Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M6x16 được quy định bởi cấp bền A2-70. Thông số này chỉ rõ giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.
M6 là kích thước bulong rất phổ biến, và cấp bền 7.0 này cung cấp độ bền tin cậy cho các ứng dụng cơ khí và lắp ráp thông thường, mạnh hơn các loại thép 4.8. Ưu điểm chính của nó không nằm ở sức mạnh tuyệt đối, mà ở khả năng duy trì sự ổn định và không bị gỉ sét trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Bulong Inox 304 có thể được phân loại dựa trên nhiều yếu tố, nhưng hai yếu tố chính là cấu trúc thân ren và loại ren.
Bulong Inox 304 M6x16 mang lại nhiều lợi ích cân bằng cho các ứng dụng cụ thể:
Với chiều dài 16mm, bulong M6 Inox 304 lý tưởng cho các mối ghép mỏng trong môi trường yêu cầu vệ sinh và độ bền:

Vật liệu Inox 304 có khả năng chịu nhiệt độ cao rất tốt. Nó duy trì khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ làm việc liên tục lên đến 925°C (1700°F) và không liên tục ở 870°C (1600°F).
Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là độ bền cơ học. Cường độ chịu lực của Inox 304 sẽ bắt đầu giảm khi nhiệt độ môi trường vượt quá 300°C - 400°C. Đối với các ứng dụng chịu tải nặng ở nhiệt độ cao, cần phải có tính toán kỹ thuật hoặc sử dụng các mác thép chịu nhiệt chuyên dụng (như Inox 310S).
Lắp đặt bulong Inox 304 M6 đòi hỏi sự tỉ mỉ để tránh hỏng ren hoặc gây kẹt ren (galling).
11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
Để đảm bảo chất lượng, việc phân biệt Inox 304 (A2) với Inox 201 hoặc thép mạ là rất quan trọng.
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
Rất nên dùng. Việc sử dụng lông đền phẳng Inox 304 M6 (DIN 125) sẽ giúp phân bổ lực siết từ đầu bulong (khóa 10mm) ra một diện tích rộng hơn, giúp bảo vệ bề mặt vật liệu (đặc biệt là nhôm hoặc nhựa) không bị lún hoặc trầy xước.
Về bản chất, Inox 304 là vật liệu không nhiễm từ. Tuy nhiên, trong quá trình gia công nguội (dập tạo hình đầu bulong, cán ren), cấu trúc vi mô của vật liệu bị thay đổi, làm nó bị nhiễm từ nhẹ. Điều này là hoàn toàn bình thường và không ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn.
Chỉ nên dùng cho các ứng dụng ven biển (tiếp xúc hơi muối). Nếu bulong bị ngâm trực tiếp hoặc tiếp xúc thường xuyên với nước biển, bạn nên nâng cấp lên Inox 316 (A4) để có khả năng chống ăn mòn clorua tốt nhất.
Không. A2-70 (giới hạn bền 700MPa) có cường độ thấp hơn cấp bền 8.8 (giới hạn bền 800MPa). Nếu ứng dụng của bạn yêu cầu cường độ cao của 8.8, không nên thay thế bằng A2-70, trừ khi khả năng chống gỉ là yếu tố quan trọng hơn.
Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc nào về bulong Inox 304 M6x16 hoặc cần tư vấn lựa chọn vật liệu cho các ứng dụng đặc biệt, hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi luôn sẵn lòng giúp bạn tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho ứng dụng của mình.

Địa chỉ: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
Bulong Inox 304 M6x16 được khách hàng Mecsu tin dùng trong việc lắp ráp các hệ thống pin năng lượng mặt trời. Kích thước M6x16 rất phù hợp để bắt các kẹp ray và phụ kiện vào khung nhôm, và vật liệu Inox 304 đảm bảo hệ thống chịu được nắng mưa ngoài trời trong nhiều năm.
“Khi làm việc với bulong Inox size M6, vấn đề không phải là lực siết mà là độ chính xác. Nhiều người dùng lực quá mạnh gây tuôn ren. Hãy luôn siết vừa tay và tập trung vào khả năng chống gỉ của vật liệu, đó mới là giá trị lớn nhất của Inox 304.”
— Kỹ sư cơ khí Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh) - Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
Nội dung bài viết này được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chính thức về thép không gỉ, đảm bảo tính chính xác và chuyên môn cao.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.