Bulong Inox 304 DIN933 M5x10
Có sẵn: 9.618
100 Cái xuất kho 31/08/2026
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Hệ Kích Thước | Met |
|---|---|
| Chiều Dài | 10 mm |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Chiều Cao Đầu | 3.5 mm |
| Size Khóa | 8 mm |
| Size Ren | M5 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 |
| Bước Ren | 0.8 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Original | Trung Quốc |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu - Dự Án Dầu Khí |
Bulong Inox 304 DIN933 M5x10 là một loại chi tiết lắp xiết cơ khí có đầu lục giác bên ngoài, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ Inox 304 (còn gọi là SUS304 hoặc mác thép A2). Đây là loại bulong có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao, thường được ưu tiên trong các môi trường có độ ẩm cao hoặc yêu cầu vệ sinh.

Các ký hiệu M5x10 chỉ rõ thông số: đường kính ren danh nghĩa là 5mm (M5) và chiều dài của thân bulong là 10mm (L). Tiêu chuẩn DIN 933 quy định đây là loại bulong ren suốt (toàn bộ thân 10mm đều có ren). Đặc điểm nổi bật của nó là sự kết hợp giữa kích thước M5 thông dụng, chiều dài ngắn 10mm cho các mối ghép mỏng, và khả năng chống gỉ sét tuyệt vời.

d: Đường kính ren
l: Chiều dài
k: Chiều cao đầu
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0060910 |
| Mã sản phẩm | B01M0501010TH00 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 |
| Size ren (d) | M5 |
| Bước ren | 0.8 mm |
| Chiều dài (l) | 10 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 3.5 mm |
| Size khóa (s) | 8 mm |
| Loại đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp bền | A2-70 (Tương đương cấp bền 7.0) |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Bulong Inox 304 M5x10 có cấu tạo 2 phần rõ rệt, tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933:

Ký hiệu A2-70 (thường được dập trên đầu bulong) là một hệ thống phân loại quốc tế (ISO 3506) cho các loại bulong thép không gỉ.

Khả năng chịu lực của Bulong Inox 304 M5x10 được định nghĩa bởi cấp bền A2-70, với hai thông số quan trọng: giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.
Mặc dù M5 là kích thước nhỏ, cấp bền 7.0 này cung cấp đủ sức mạnh cho các ứng dụng liên kết hạng nhẹ và trung bình. Ưu điểm chính của nó không nằm ở sức mạnh tuyệt đối, mà ở khả năng duy trì sự ổn định và không bị gỉ sét trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Bulong Inox 304 có thể được phân loại dựa trên nhiều yếu tố, nhưng hai yếu tố chính là cấu trúc thân ren và loại ren.
Bulong Inox 304 M5x10 mang lại nhiều lợi ích cân bằng cho các ứng dụng cụ thể:
Với chiều dài ngắn 10mm, bulong M5 Inox 304 lý tưởng cho các mối ghép mỏng trong môi trường yêu cầu vệ sinh và độ bền:


Inox 304 sở hữu khả năng chịu nhiệt ấn tượng. Nó có thể chống oxy hóa (scaling) ở nhiệt độ làm việc liên tục lên đến 925°C (1700°F) và không liên tục ở 870°C (1600°F).
Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là độ bền cơ học. Cường độ chịu lực của Inox 304 sẽ bắt đầu giảm khi nhiệt độ môi trường vượt quá 300°C - 400°C. Đối với các ứng dụng chịu tải nặng ở nhiệt độ cao, cần phải có tính toán kỹ thuật hoặc sử dụng các mác thép chịu nhiệt chuyên dụng (như Inox 310S).
Lắp đặt bulong Inox 304 M5 đòi hỏi sự tỉ mỉ để tránh hỏng ren hoặc gây kẹt ren (galling).
11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
Việc xác thực Inox 304 (A2) là rất quan trọng để tránh mua phải Inox 201 hoặc thép mạ.
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
Đối với các bulong có chiều dài ngắn (thường L < 25mm hoặc 30mm), tiêu chuẩn DIN 933 (ren suốt) là phổ biến nhất. Chiều dài 10mm là quá ngắn để làm ren lửng (DIN 931), và ren suốt giúp tối đa hóa khả năng kẹp của bulong trên các tấm vật liệu mỏng.
Cấp bền A2-70 (tương đương 7.0) có nghĩa là nó mạnh hơn bulong thép cấp bền 4.8 và 5.8, nhưng yếu hơn cấp bền 8.8. Nó đủ mạnh cho hầu hết các ứng dụng tải nhẹ đến trung bình, nơi mà khả năng chống gỉ được ưu tiên hơn sức mạnh cơ học.
Inox 304 (A2) có thể chịu được môi trường không khí ven biển (có hơi muối). Tuy nhiên, nếu bulong bị ngâm trực tiếp hoặc thường xuyên trong nước biển, vật liệu Inox 316 (A4) sẽ là lựa chọn tốt hơn để chống lại sự ăn mòn rỗ do clorua.
Kẹt ren (hàn lạnh) là hiện tượng ma sát giữa hai bề mặt Inox (bulong và đai ốc) khi siết ở tốc độ cao, tạo ra nhiệt và làm chúng tự hàn dính vào nhau. Để tránh điều này với M5: 1. Luôn siết ở tốc độ chậm. 2. Sử dụng chất bôi trơn chống kẹt (anti-seize). 3. Đảm bảo ren sạch trước khi lắp.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về bulong Inox 304 M5x10 hoặc cần tư vấn lựa chọn vật liệu cho các ứng dụng đặc biệt, hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi luôn sẵn lòng giúp bạn tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho ứng dụng của mình.

Địa chỉ: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: sales@mecsu.vn
Website: mecsu.vn
Bulong Inox 304 M5x10 là lựa chọn phổ biến cho các khách hàng lắp ráp thiết bị y tế và dụng cụ phòng thí nghiệm. Kích thước ngắn 10mm là hoàn hảo để cố định các tấm vỏ mỏng, và vật liệu Inox 304 đảm bảo thiết bị luôn sạch sẽ, vô trùng và không bị gỉ sét khi tiếp xúc với hóa chất tẩy rửa.
“Khi làm việc với bulong Inox size nhỏ như M5, vấn đề không phải là lực siết mà là độ chính xác. Nhiều người dùng lực quá mạnh gây tuôn ren. Hãy luôn siết vừa tay và tập trung vào khả năng chống gỉ của vật liệu, đó mới là giá trị lớn nhất của Inox 304.”
— Kỹ sư cơ khí Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh) - Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
Nội dung bài viết này được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chính thức về thép không gỉ, đảm bảo tính chính xác và chuyên môn cao.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.