Bulong Inox 304 DIN933 M4x16
Có sẵn: 7.556
100 Cái xuất kho 31/08/2026
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Hệ Kích Thước | Met |
|---|---|
| Chiều Dài | 16 mm |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Chiều Cao Đầu | 2.8 mm |
| Size Khóa | 7 mm |
| Size Ren | M4 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 |
| Bước Ren | 0.7 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Original | Trung Quốc |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu - Dự Án Dầu Khí |
Bulong Inox 304 DIN933 M4x16 là một loại chi tiết lắp xiết cơ khí có đầu lục giác bên ngoài, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ Inox 304 (còn gọi là SUS304 hoặc mác thép A2). Đây là loại bulong có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao, lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất nhẹ.

Ký hiệu M4x16 chỉ rõ thông số: đường kính ren danh nghĩa là 4mm (M4) và chiều dài thân bulong là 16mm (L). Tiêu chuẩn DIN 933 quy định đây là loại bulong ren suốt (toàn bộ thân 16mm đều có ren). Đặc điểm nổi bật của nó là sự kết hợp giữa kích thước nhỏ gọn (M4) và khả năng chống gỉ sét tuyệt vời, lý tưởng cho các thiết bị điện tử, cơ khí chính xác và thiết bị y tế.

d: Đường kính ren
l: Chiều dài
k: Chiều cao đầu
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0063425 |
| Mã sản phẩm | B01M0401016TH00 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 |
| Size ren (d) | M4 |
| Bước ren | 0.7 mm |
| Chiều dài (l) | 16 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 2.8 mm |
| Size khóa (s) | 7 mm |
| Loại đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp bền | A2-70 (Tương đương cấp bền 7.0) |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Bulong Inox 304 M4x16 có cấu tạo gồm 2 phần chính, tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn DIN 933:

Ký hiệu A2-70 dập trên đầu bulong M4 là một hệ thống phân loại quốc tế (ISO 3506) cho các loại bulong thép không gỉ.

Cường độ của Bulong Inox 304 M4x16 được xác định bởi cấp bền A2-70, với hai thông số quan trọng: giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.
Mặc dù có cường độ chịu lực thấp hơn bulong thép carbon 8.8, nhưng đối với kích thước nhỏ M4, cấp bền 7.0 là đủ cho hầu hết các ứng dụng liên kết hạng nhẹ và trung bình. Ưu điểm chính của nó không nằm ở sức mạnh tuyệt đối, mà ở khả năng duy trì sự ổn định và không bị gỉ sét trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Bulong Inox 304 có thể được phân loại dựa trên nhiều yếu tố, nhưng hai yếu tố chính là cấu trúc ren và loại ren.
Bulong Inox 304 M4x16 là một lựa chọn phổ biến nhờ sự cân bằng giữa các đặc tính:
Với kích thước M4x16 và khả năng chống gỉ, bulong này rất linh hoạt cho các ứng dụng cần độ bền và thẩm mỹ:



Vật liệu Inox 304 có khả năng chống oxy hóa (scaling) ở nhiệt độ cao rất tốt, có thể làm việc liên tục ở nhiệt độ lên đến 925°C (1700°F) và không liên tục ở 870°C (1600°F).
Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là độ bền cơ học. Cường độ chịu lực của Inox 304 sẽ bắt đầu giảm khi nhiệt độ môi trường vượt quá 300°C - 400°C. Đối với các ứng dụng chịu tải nặng ở nhiệt độ cao, cần phải có tính toán kỹ thuật hoặc sử dụng các mác thép chịu nhiệt chuyên dụng (như Inox 310S).
Việc lắp đặt bulong Inox 304, đặc biệt là size nhỏ M4, cần sự cẩn thận để tránh làm hỏng ren hoặc gây kẹt ren.
11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
Phân biệt Inox 304 (A2) với Inox 201 hoặc thép mạ là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng công trình.
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
Đây là ký hiệu cấp bền theo tiêu chuẩn ISO 3506. "A2" là mã vật liệu cho Inox 304. "70" cho biết giới hạn bền kéo tối thiểu của bulong là 700 N/mm² (hoặc 700 MPa).
Về khả năng chịu tải, M4 được xếp vào loại tải nhẹ, dùng để cố định các tấm ốp, bảng tên, hoặc các chi tiết nhỏ. Về vật liệu, Inox 304 là lựa chọn tuyệt vời cho ứng dụng ngoài trời vì nó không bị gỉ sét do mưa hoặc độ ẩm.
Inox 304 (Austenitic) ở dạng nguyên bản thì không nhiễm từ. Tuy nhiên, khi trải qua quá trình gia công cơ khí (dập đầu, tiện ren), cấu trúc tinh thể của nó bị biến đổi, làm cho nó bị nhiễm từ nhẹ (hiện tượng work-hardening). Điều này là bình thường và không ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn.
DIN 933 là một tiêu chuẩn của Đức (Deutsches Institut für Normung) quy định các thông số kỹ thuật cho bulong lục giác có ren được tiện trên toàn bộ chiều dài thân (ren suốt).
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về bulong Inox 304 M4 hoặc các loại vật liệu chống ăn mòn khác, hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của Mecsu để được tư vấn và hỗ trợ. Chúng tôi luôn sẵn lòng giúp bạn tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho ứng dụng của mình.

Địa chỉ: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: sales@mecsu.vn
Website: mecsu.vn
Bulong Inox 304 M4x16 đã được Mecsu cung cấp cho nhiều khách hàng trong ngành sản xuất tủ điện và thiết bị tự động hóa. Kích thước nhỏ gọn và khả năng chống gỉ giúp cố định các thanh ray, cảm biến và vỏ hộp một cách chắc chắn và bền bỉ trong môi trường nhà xưởng có độ ẩm cao.
“Khi làm việc với bulong Inox size nhỏ như M4, vấn đề không phải là lực siết mà là độ chính xác. Nhiều người dùng lực quá mạnh gây tuôn ren. Hãy luôn siết vừa tay và tập trung vào khả năng chống gỉ của vật liệu, đó mới là giá trị lớn nhất của Inox 304.”
— Kỹ sư cơ khí Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh) - Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
Nội dung bài viết này được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chính thức về thép không gỉ, đảm bảo tính chính xác và chuyên môn cao.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.