MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

Bulong Inox 304 DIN933 M16x120

Mã đặt hàng: 0043605MPN: B01M1601120TH00
Xuất trong ngày
29.268đ/Cái

Đã bao gồm VAT

Tổng tiền: 146.340đ

Có sẵn 160 Cái

Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày

Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

Bước Ren2 mm
Chiều Dài120 mm
Loại ĐầuĐầu Lục Giác
Vật LiệuInox 304
Phân Bố RenRen Suốt
Chiều Cao Đầu10 mm
Size Khóa24 mm
Size RenM16
Tiêu ChuẩnDIN 933
Loại RenThô
OriginalTrung Quốc
Ngành HàngĐóng Tàu - Dự Án Dầu Khí
Hệ Kích ThướcMet

Mô tả sản phẩm

Phân Tích Kỹ Thuật Chuyên Sâu: Bulong Inox 304 DIN933 M16x120

1. Bulong Inox 304 DIN933 M16x120 là gì? Đặc tính kỹ thuật nổi bật

Bulong Inox 304 DIN933 M16x120 là dòng sản phẩm lắp xiết cơ khí hạng nặng, nổi bật với kích thước "khủng": đường kính thân M16 và chiều dài lên đến 120mm. Được chế tạo hoàn toàn từ thép không gỉ Inox 304 (tương đương mác thép A2 hoặc SUS304), sản phẩm này là sự lựa chọn tối ưu cho các kết cấu yêu cầu độ vươn xa, khả năng chịu lực lớn và chống ăn mòn bền bỉ trong môi trường biển hoặc hóa dầu.

[Image of technical drawing of DIN 933 bolt structure]

Bulong Inox 304 DIN933

Mã sản phẩm M16x120 biểu thị đường kính ren là 16mm (M16) và chiều dài phần thân là 120mm. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933, nghĩa là toàn bộ phần thân bulong được tiện ren suốt từ đầu đến sát mũ. Với chiều dài 120mm, loại bulong này đặc biệt hữu ích để xuyên qua các khối bê tông, dầm gỗ lớn, hoặc kẹp nhiều lớp mặt bích dày trong các hệ thống đường ống áp lực cao.

2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Bulong Inox 304 M16x120

DIN 933

d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Size khóa

Thông số kỹ thuật Giá trị chi tiết
Mã đặt hàng 0043605
Mã sản phẩm B01M1601120TH00
Hệ kích thước Met (Metric)
Loại sản phẩm Bulong lục giác ngoài
Tiêu chuẩn DIN 933 (Ren suốt)
Size ren (d) M16
Bước ren 2 mm (Ren thô)
Chiều dài (l) 120 mm
Chiều cao đầu (k) 10 mm
Size khóa (s) 24 mm
Loại đầu Đầu Lục Giác
Vật liệu Inox 304 (A2)
Cấp bền A2-70
Phân Bố Ren Ren Suốt toàn thân
Ngành Hàng Đóng Tàu - Dự Án Dầu Khí
Xuất xứ Trung Quốc

3. Phân tích cấu tạo chi tiết của Bulong Inox 304 M16x120

Bulong Inox 304 M16x120 được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu lắp đặt khắt khe nhất:

  • Phần mũ (Đầu bulong): Có dạng lục giác đều 6 cạnh, kích thước khóa (size s) lên tới 24mm. Đây là kích thước khóa lớn, yêu cầu dụng cụ cầm tay hạng nặng hoặc máy siết lực chuyên dụng. Chiều dày mũ 10mm đảm bảo chịu được lực siết (torque) cực đại mà không bị trượt giác hay biến dạng.
  • Phần thân (Thân bulong): Là một khối trụ tròn có đường kính 16mm và chiều dài 120mm. Theo chuẩn DIN 933, ren được tiện suốt chiều dài thân với bước ren thô 2mm. Thiết kế ren suốt dài 120mm cho phép lắp đai ốc ở bất kỳ vị trí nào, mang lại sự linh hoạt tuyệt đối khi cần điều chỉnh khoảng cách kẹp.

Cấu tạo của Bulong Inox 304

4. Giải mã ký hiệu A2-70 dập trên đầu mũ Bulong M16

Trên đầu bulong M16x120 thường dập ký hiệu A2-70. Đây là thông số kỹ thuật quan trọng theo tiêu chuẩn ISO 3506:

  • A2: Chỉ định nhóm vật liệu thép không gỉ Austenitic 304. "A" là Austenitic, "2" là loại hợp kim phổ biến nhất (18% Crom, 8% Niken), cân bằng tốt giữa khả năng gia công và chống ăn mòn trong điều kiện khí quyển.
  • 70: Biểu thị cấp bền (Tensile Strength). Số 70 nghĩa là giới hạn bền đứt tối thiểu của bulong đạt 700 N/mm² (MPa).
  • Giới hạn chảy (Yield Strength) của bulong A2-70 thường đạt khoảng 450 MPa, đảm bảo bulong có thể chịu tải trọng lớn mà không bị biến dạng vĩnh viễn.

Ý nghĩa các ký hiệu trên đầu Bulong A2-70

5. Khả năng chịu tải trọng của Bulong Inox 304 M16x120 (A2-70)

Với cấp bền A2-70, Bulong Inox 304 M16x120 sở hữu các thông số chịu lực ấn tượng:

  • Giới hạn bền kéo: Tối thiểu 700 MPa.
  • Giới hạn chảy: Tối thiểu 450 MPa.

Kích thước M16 thuộc nhóm bulong chịu lực lớn. Tuy nhiên, với chiều dài lên tới 120mm, tỷ lệ độ mảnh (L/D) là 7.5. Điều này có nghĩa là bulong chịu lực kéo dọc trục rất tốt, nhưng cần lưu ý đến khả năng chịu lực uốn (bending force) và lực cắt. Nếu lắp đặt không thẳng trục hoặc chịu tải ngang lớn, bulong dài dễ bị cong hơn so với loại ngắn.

6. Các phương pháp phân loại Bulong Inox 304 phổ biến

Hiểu rõ phân loại giúp chọn đúng sản phẩm cho ứng dụng cụ thể:

Phân loại theo cấu trúc thân ren:

  • Ren suốt (DIN 933): Sản phẩm M16x120 này là ren suốt. Ren phủ kín toàn bộ 120mm, thích hợp cho các liên kết cần sự linh hoạt tối đa, hoạt động như một thanh ren có đầu mũ.
  • Ren lửng (DIN 931): Thân bulong có một đoạn trơn gần đầu mũ. Loại này thường được ưu tiên cho các bulong dài như 120mm nếu cần tăng khả năng chịu lực cắt tại phần thân trơn và định vị chính xác hơn.

Phân loại theo bước ren:

  • Ren thô (Coarse Thread): Bước ren 2mm (đối với M16). Đây là chuẩn thông dụng nhất, chịu lực tốt, lắp đặt nhanh và ít bị kẹt ren trong môi trường công nghiệp bụi bẩn.
  • Ren mịn (Fine Thread): Bước ren nhỏ hơn (ví dụ M16x1.5). Dùng cho các ứng dụng cần tinh chỉnh chính xác cao hoặc chịu rung động mạnh để chống tự tháo.

7. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của Bulong Inox 304 DIN933 M16x120

Đặc điểm của bulong dài mang lại những lợi thế và hạn chế riêng:

Ưu điểm:

  • Chiều dài 120mm vượt trội: Giải quyết các bài toán liên kết xuyên qua các khối vật liệu rất dày (90-100mm), tường cách nhiệt, hoặc nhiều lớp cấu kiện.
  • Chống ăn mòn xuất sắc: Bền bỉ trong môi trường ẩm ướt, ngoài trời, hóa chất nhẹ nhờ vật liệu Inox 304.
  • Khả năng chịu lực cao: Đường kính M16 cung cấp lực kẹp lớn, đảm bảo an toàn cho kết cấu hạng nặng.

Hạn chế:

  • Nguy cơ cong vênh: Do thân dài, bulong có thể bị cong nếu chịu lực tác động ngang mạnh hoặc lỗ khoan không thẳng hàng.
  • Nguy cơ kẹt ren (Galling) cao: Hành trình vặn ren dài (120mm) sinh ra nhiệt ma sát lớn, rất dễ gây cháy ren nếu không bôi trơn kỹ lưỡng.
  • Giá thành: Chi phí vật liệu cao hơn đáng kể so với các size ngắn.

8. Ứng dụng thực tế của Bulong Inox 304 M16x120 trong công nghiệp

Bulong M16x120 được sử dụng trong các tình huống kỹ thuật đặc thù cần độ dài và sức bền lớn:

  • Ngành Xây dựng & Kết cấu gỗ: Xuyên qua các dầm gỗ lớn, kết cấu bê tông đúc sẵn, lắp đặt mái che, nhà chòi.
  • Đóng tàu & Dầu khí: Lắp đặt các thiết bị xuyên qua các lớp vỏ tàu dày, lớp cách nhiệt trên giàn khoan, hệ thống đường ống lớn.
  • Hệ thống điện & Viễn thông: Kẹp giữ các sứ cách điện, giá đỡ anten trên cột cao áp hoặc tháp viễn thông.
  • Lắp đặt máy móc: Cố định máy móc xuống nền móng sâu hoặc qua các bệ giảm chấn rất dày.

 Bulong Inox 304 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào

9. Giới hạn chịu nhiệt và độ bền của Bulong Inox 304

Inox 304 duy trì khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao:

  • Hoạt động liên tục: Lên tới 925°C.
  • Hoạt động không liên tục: Lên tới 870°C.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng độ bền cơ học (Yield Strength) của Inox 304 sẽ giảm đi khi nhiệt độ tăng. Đối với M16 chịu tải lớn, nếu làm việc ở nhiệt độ trên 400°C, cần tính toán lại hệ số an toàn hoặc chuyển sang các vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng như Inox 310S. Đặc biệt với bulong dài, sự giãn nở nhiệt dọc trục là đáng kể.

10. Quy trình lắp đặt và tháo gỡ chuẩn kỹ thuật cho Bulong Inox M16 dài

Đối với bulong dài 120mm, quy trình lắp đặt cần cực kỳ cẩn trọng:

Quy trình Lắp đặt:

  • Chuẩn bị: Cờ lê hoặc đầu khẩu (tuýp) size 24mm. Bắt buộc dùng cờ lê lực (torque wrench).
  • Bôi trơn (BẮT BUỘC): Bôi mỡ bò hoặc chất chống kẹt (anti-seize) dọc theo toàn bộ phần ren sẽ tiếp xúc với đai ốc. Điều này là bắt buộc để giảm ma sát trên hành trình dài 120mm và đường kính lớn M16.
  • Thao tác: Siết chậm và đều tay. Tuyệt đối không dùng súng bắn ốc tốc độ cao vì nhiệt ma sát sẽ gây cháy ren ngay lập tức.

Quy trình Tháo gỡ:

  • Sử dụng dụng cụ 24mm tương ứng có tay đòn dài.
  • Dùng dầu thấm (penetrating oil) trước 15-20 phút nếu bulong có dấu hiệu bị rỉ sét hoặc kẹt cứng.

Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Bulong Inox 304 đúng cách11. Bí quyết nhận biết Bulong Inox 304 thật và giả

Để đảm bảo chất lượng công trình, hãy kiểm tra bulong theo các bước:

  • Kiểm tra ký hiệu: Đầu mũ phải có chữ A2-70 và logo nhà sản xuất dập chìm rõ nét, sâu.
  • Kiểm tra từ tính: Inox 304 chuẩn thường không hút hoặc hút rất nhẹ nam châm. Nếu hút mạnh như sắt, có thể là thép thường hoặc Inox 201.
  • Dùng thuốc thử: Dung dịch axit thử Inox sẽ cho màu xám/xanh với Inox 304, và màu đỏ gạch với Inox 201.

12. Cập nhật giá bán & địa chỉ mua Bulong Inox 304 DIN933 M16x120 uy tín

a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 22,381 đ / Cái (đã bao gồm VAT)

Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ tham khảo. Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án, vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá ưu đãi và chiết khấu tốt nhất.

b. Tại sao nên chọn mua Bulong tại Mecsu?

  • Chất lượng đảm bảo: Cam kết 100% Inox 304 chuẩn, có đầy đủ CO/CQ.
  • Tồn kho sẵn có: Đáp ứng nhanh chóng nhu cầu bulong kích thước lớn và dài hiếm có.
  • Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn kỹ thuật tận tâm, giao hàng nhanh chóng.

KHÁM PHÁ KHO BULONG INOX CHÍNH HÃNG TẠI MECSU

13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong Inox 304 M16x120

a. Khi nào nên dùng bulong M16x120 ren suốt thay vì ren lửng?

Bạn nên chọn ren suốt M16x120 (DIN 933) khi cần khả năng điều chỉnh vị trí đai ốc linh hoạt trên toàn bộ chiều dài thân, hoặc khi độ dày của vật liệu kẹp thay đổi và bạn không chắc chắn về phần thân trơn của ren lửng có bị vướng hay không.

b. Bulong M16x120 có dễ bị cong không?

Tương đối dễ cong nếu chịu lực ngang lớn, vì tỷ lệ chiều dài/đường kính là 7.5:1. Cần đảm bảo các lỗ khoan trên vật liệu lắp ghép thẳng hàng tuyệt đối. Không dùng búa đóng mạnh bulong vào lỗ vì sẽ làm cong thân.

c. Tôi có thể dùng bulong này để lắp mặt bích (flange) không?

Có, nếu tổng độ dày của hai mặt bích và gioăng đệm vào khoảng 75-85mm. Chiều dài 120mm sẽ đảm bảo còn dư đủ ren để bắt đai ốc và long đền một cách an toàn.

d. Nguy cơ lớn nhất khi lắp bulong dài M16x120 là gì?

Đó là hiện tượng cháy ren (Galling). Ma sát sinh ra khi vặn đai ốc suốt quãng đường dài có thể làm nóng chảy bề mặt ren và khiến chúng dính chặt vào nhau vĩnh viễn. Giải pháp bắt buộc là dùng chất bôi trơn và siết chậm.

14. Kênh hỗ trợ tư vấn kỹ thuật Bulong Công Nghiệp

Mọi thắc mắc về thông số kỹ thuật, lựa chọn vật liệu hay quy cách lắp đặt, quý khách hàng đừng ngần ngại liên hệ với Mecsu. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp.

Mecsu - Đối tác tin cậy về linh kiện công nghiệp

Địa chỉ: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn

15. Góc kỹ thuật & Kinh nghiệm thực tế từ Mecsu

a. Bài học thực tế: Sử dụng ống lót (Spacer)

Khi sử dụng bulong dài M16x120 để chịu lực cắt ngang (ví dụ làm trục bản lề cửa lớn), Mecsu khuyến nghị nên lồng bulong qua một ống lót (spacer) có đường kính trong khít với bulong. Ống lót này giúp tăng độ cứng vững, chống lại lực uốn và bảo vệ phần ren không bị hư hại do va đập với thành lỗ.

b. Lời khuyên chuyên gia

“Đối với các bulong Inox có chiều dài đáng kể như M16x120, sự kiên nhẫn khi lắp đặt là chìa khóa. Đừng cố gắng dùng súng bắn ốc tốc độ cao. Việc vặn tay kết hợp bôi trơn sẽ đảm bảo bạn không phải vứt bỏ cả con bulong đắt tiền vì kẹt ren.”
— Kỹ sư Cơ khí, Chuyên gia Ứng dụng tại Mecsu.

c. Nguồn tham khảo

Thông tin trong bài viết được tổng hợp dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn:

  • DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN 933).
  • ISO 3506: Mechanical properties of corrosion-resistant stainless steel fasteners.
  • Dữ liệu kỹ thuật và phản hồi từ khách hàng của Mecsu.

Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu

Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm trong bài viết mang tính chất minh họa. Sản phẩm thực tế có thể có sự khác biệt nhỏ về màu sắc hoặc chi tiết bề mặt tùy theo lô sản xuất, nhưng luôn đảm bảo đúng thông số kỹ thuật cam kết.