Bulong Inox 304 DIN933 M12x40
Hàng đặt trước
10 Cái dự kiến xuất kho 16/11/2026
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Hệ Kích Thước | Met |
|---|---|
| Bước Ren | 1.75 mm |
| Chiều Dài | 40 mm |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Chiều Cao Đầu | 7.5 mm |
| Size Khóa | 19 mm |
| Size Ren | M12 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 |
| Loại Ren | Thô |
| Original | Trung Quốc |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu - Dự Án Dầu Khí |
Bulong Inox 304 DIN933 M12x40 là một thành phần cố định cơ khí với thiết kế đầu lục giác và thân ren tiện suốt theo tiêu chuẩn kỹ thuật DIN 933. Sản phẩm này được chế tạo từ loại thép không gỉ phổ biến và hiệu quả nhất, đó là Inox 304 (mác thép A2).

Kích thước M12x40 thể hiện đường kính ren M12 (12mm) và chiều dài thân là 40mm. Đây là một kích cỡ trung bình, mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng chịu tải trọng lớn (M12) và chiều dài linh hoạt cho các mối ghép có độ dày vật liệu tiêu chuẩn. Bulong M12x40 Inox 304 là giải pháp bền vững cho mọi liên kết cần độ tin cậy cơ học cao cùng với khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với thời tiết.

d: Đường kính ren
l: Chiều dài
k: Chiều cao đầu
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0059817 |
| Mã sản phẩm | B01M1201040TH00 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ren suốt |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 |
| Size ren (d) | M12 |
| Bước ren | 1.75 mm |
| Chiều dài (l) | 40 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 7.5 mm |
| Size khóa (s) | 19 mm |
| Loại đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Phân bố ren | Ren Suốt |
| Cấp bền | A2-70 (Tương đương cấp bền 7.0) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Bulong Inox 304 M12x40 có cấu tạo đơn giản, được thiết kế để chịu lực siết lớn.

Ký hiệu A2-70 được in trên đầu bulong M12x40 nhằm xác định chính xác các đặc tính kỹ thuật quan trọng:

Bulong Inox 304 M12x40 có cường độ chịu lực được quy định theo cấp bền A2-70. Giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.
Với đường kính M12, bulong này có diện tích mặt cắt ngang lớn, mang lại khả năng chịu tải kéo và cắt mạnh mẽ. Chiều dài 40mm là độ dài tiêu chuẩn, vừa đủ dài để xuyên qua các vật liệu dày trung bình mà vẫn duy trì độ cứng vững. M12x40 là sự lựa chọn ưu tiên cho những liên kết cần độ bền lớn, ổn định và kháng ăn mòn lâu dài trong mọi điều kiện thời tiết.
Bulong Inox 304 được phân loại dựa trên đặc điểm cấu tạo chính để phù hợp với các ứng dụng khác nhau.
Bulong M12x40 Inox 304 là một sản phẩm có tính ứng dụng rất cao cho tải trọng lớn, nhưng đi kèm với một số đặc điểm kỹ thuật cần lưu ý.
Bulong M12x40 Inox 304 là lựa chọn hàng đầu cho các liên kết chịu tải trọng nặng, cần độ chống ăn mòn và có độ dày vật liệu trung bình.


9. Bulong Inox 304 có chịu được nhiệt độ cao không?
Về mặt chống gỉ, vật liệu Inox 304 có khả năng chống oxy hóa rất tốt, hoạt động ổn định ở nhiệt độ liên tục lên đến 925°C (1700°F) và chịu nhiệt độ không liên tục lên tới 870°C (1600°F) mà không bị ăn mòn bề mặt.
Tuy nhiên, cần lưu ý về khả năng chịu lực: cường độ chịu lực cơ học của bulong M12x40 Inox 304 sẽ bắt đầu suy giảm đáng kể khi nhiệt độ môi trường vượt quá 300°C. Đối với các ứng dụng yêu cầu duy trì tải trọng lớn ở nhiệt độ rất cao, các kỹ sư cần xem xét chuyển sang các mác thép không gỉ chuyên dụng chịu nhiệt khác.
Việc lắp đặt Bulong M12x40 Inox 304 cần quy trình cẩn thận để đạt được lực siết tối ưu và giảm thiểu rủi ro kẹt ren, đặc biệt với kích thước chịu tải lớn này.
11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
Phân biệt bulong Inox 304 (A2) chính hãng là điều kiện tiên quyết để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của liên kết chịu tải lớn.
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
Giới hạn chảy tối thiểu của bulong M12 Inox 304 (A2-70) là $450 MPA. Trong khi đó, thép đen 8.8 có giới hạn chảy tối thiểu là 640Mpa. Như vậy, về khả năng chịu tải tĩnh (trước khi biến dạng dẻo), M12 Inox 304 kém hơn thép 8.8 khoảng
Kẹt ren là rủi ro lớn khi siết bulong M12 Inox 304 do đường kính lớn đòi hỏi lực siết mạnh hơn, tạo ra ma sát và nhiệt lượng cao. Biện pháp phòng ngừa tốt nhất là:
Chiều dài 40 mm thường đủ cho hầu hết các liên kết mặt bích tiêu chuẩn có độ dày trung bình. Nó cho phép xuyên qua hai mặt bích mỏng hơn hoặc một mặt bích dày cùng với lớp đệm (gasket) và đai ốc tiêu chuẩn, đảm bảo đủ phần ren dư để khóa chặt.
Ở nhiệt độ 200 độ, Inox 304 hoàn toàn ổn định và không bị giảm cường độ đáng kể. Vật liệu này chỉ bắt đầu suy giảm khả năng chịu lực cơ học khi nhiệt độ vượt quá
Bạn nên dùng cờ lê lực (torque wrench) để siết chặt bulong M12 Inox 304. Kích thước M12 đòi hỏi mô-men xoắn lớn, và việc kiểm soát mô-men xoắn bằng cờ lê lực là cách duy nhất để:
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về việc lựa chọn mô-men xoắn siết tối ưu, các biện pháp chống lỏng hoặc so sánh vật liệu cho bulong M12x40 Inox 304 chịu tải nặng, vui lòng liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm ra giải pháp lắp xiết chính xác và đáng tin cậy nhất.


Địa chỉ: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: sales@mecsu.vn
Website: mecsu.vn
Bulong M12x40 Inox 304 là sự lựa chọn phổ biến cho việc lắp đặt các hệ thống xử lý nước và bể chứa công nghiệp. Khả năng chịu tải M12 kết hợp với độ dài 40mm giúp cố định chắc chắn các mặt bích, van và ống dẫn, trong khi Inox 304 chống lại sự ăn mòn của các hóa chất xử lý nước có nồng độ thấp.
“Bulong M12x40 là kích thước cầu nối giữa độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn. Khi siết bulong Inox lớn, chúng tôi luôn khuyên khách hàng áp dụng mô-men xoắn theo giai đoạn: siết $50\%$, sau đó $80\%$, rồi cuối cùng $100\%$ mô-men xoắn mục tiêu. Điều này giúp phân tán nhiệt và lực, làm giảm đáng kể rủi ro kẹt ren mà vẫn đảm bảo được lực căng mối ghép.”
— Kỹ sư cơ khí Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh) - Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
Nội dung chi tiết trong bài viết này được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và dữ liệu thực tế:
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.