Bulong Inox 304 DIN933 M10x25
Đã bao gồm VAT
Tổng tiền: 85.050đ
Có sẵn 5.187 Cái
Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Bước Ren | 1.5 mm |
|---|---|
| Chiều Dài | 25 mm |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Chiều Cao Đầu | 6.4 mm |
| Size Khóa | 17 mm |
| Size Ren | M10 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 |
| Loại Ren | Thô |
| Original | Trung Quốc |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu - Dự Án Dầu Khí |
| Hệ Kích Thước | Met |
Bulong Inox 304 DIN933 M10x25 là dòng sản phẩm lắp xiết cơ khí chất lượng cao, sở hữu đầu lục giác ngoài và được chế tạo từ thép không gỉ Inox 304 (tương đương mác thép A2 hoặc SUS304). Đây là sự lựa chọn tối ưu cho các liên kết yêu cầu khả năng chống ăn mòn hóa học và độ bền trong môi trường khắc nghiệt.

Mã sản phẩm M10x25 biểu thị đường kính ren 10mm (M10) và chiều dài thân là 25mm. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933, nghĩa là thân bulong được tiện ren suốt từ đầu đến cuối. Với kích thước M10 mạnh mẽ nhưng chiều dài 25mm khá ngắn, loại bulong này cực kỳ phù hợp cho các mối ghép chịu lực lớn nhưng có độ dày vật liệu kẹp mỏng hoặc không gian lắp đặt hạn hẹp.

d: Đường kính ren | l: Chiều dài | k: Chiều cao đầu | s: Size khóa
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0060714 |
| Mã sản phẩm | B01M1001025TH00 |
| Hệ kích thước | Met (Metric) |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ngoài |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 (Ren suốt) |
| Size ren (d) | M10 |
| Bước ren | 1.5 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (l) | 25 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 6.4 mm |
| Size khóa (s) | 17 mm |
| Loại đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp bền | A2-70 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt toàn thân |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Bulong Inox 304 M10x25 được thiết kế theo chuẩn công nghiệp với hai phần chính không thể tách rời:

Ký hiệu A2-70 là dấu hiệu nhận biết quan trọng về chất lượng và đặc tính kỹ thuật của bulong theo tiêu chuẩn ISO 3506:

Với cấp bền A2-70, Bulong Inox 304 M10x25 sở hữu khả năng chịu lực đáng tin cậy:
Kích thước M10 là một bước nhảy vọt về khả năng chịu tải so với các size nhỏ hơn như M6 hay M8. Nó đủ sức gánh vác các kết cấu khung máy, giá đỡ công nghiệp hạng trung. Mặc dù Inox 304 không cứng bằng thép hợp kim cường độ cao (như cấp bền 8.8 hay 10.9), nhưng độ dẻo dai và khả năng duy trì cơ tính trong môi trường khắc nghiệt là điểm cộng lớn nhất của nó.
Để lựa chọn đúng loại bulong cho nhu cầu, cần phân biệt các loại dựa trên cấu trúc thân và bước ren:
Hiểu rõ ưu nhược điểm giúp kỹ sư và người dùng áp dụng sản phẩm hiệu quả nhất:
Sự kết hợp giữa đường kính M10 và chiều dài ngắn 25mm tạo nên sự linh hoạt cho sản phẩm này trong nhiều lĩnh vực:

Inox 304 có đặc tính chịu nhiệt rất tốt. Nó có thể chống lại sự oxy hóa bề mặt ở nhiệt độ làm việc liên tục lên tới 925°C và không liên tục ở 870°C.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng độ bền cơ học (khả năng chịu lực) của Inox 304 sẽ giảm dần khi nhiệt độ tăng cao. Đặc biệt trong các ứng dụng chịu áp lực lớn ở nhiệt độ trên 500°C, cần có sự tính toán kỹ lưỡng hoặc chuyển sang các dòng vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng như Inox 310S.
Để đảm bảo tuổi thọ và tránh hiện tượng kẹt ren (galling) thường gặp ở Inox, cần tuân thủ quy trình sau:
11. Bí quyết nhận biết Bulong Inox 304 thật và giả
Để tránh mua phải hàng Inox 201 kém chất lượng hoặc hàng giả mạ, hãy kiểm tra theo các cách sau:
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ tham khảo. Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án, vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá ưu đãi và chiết khấu hấp dẫn.
KHÁM PHÁ KHO BULONG INOX CHÍNH HÃNG TẠI MECSU
Đây là hiện tượng bình thường. Bản chất Inox 304 (Austenitic) không nhiễm từ. Tuy nhiên, quá trình gia công nguội (dập đầu, cán ren) làm biến đổi một phần cấu trúc tinh thể sang Martensitic, gây ra từ tính nhẹ. Điều này không ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn của sản phẩm.
Đối với Bulong M10 Inox 304 (A2-70) được bôi trơn đúng cách, lực siết khuyến nghị thường nằm trong khoảng 30 - 40 Nm. Tuy nhiên, con số chính xác phụ thuộc vào hệ số ma sát và yêu cầu cụ thể của mối ghép.
Nếu ứng dụng không yêu cầu tải trọng cực lớn (như kết cấu nhà thép tiền chế chịu lực chính), bạn có thể thay thế. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng A2-70 (700MPa) có giới hạn bền thấp hơn thép 8.8 (800MPa) và giới hạn chảy thấp hơn nhiều (450MPa so với 640MPa). Hãy cân nhắc kỹ về yếu tố chịu lực.
Inox 304 có thể chịu được môi trường ven biển, nhưng nếu ngâm trực tiếp trong nước biển lâu dài, nó vẫn có thể bị ăn mòn rỗ (pitting). Đối với ứng dụng ngâm nước biển, Inox 316 (A4) là sự lựa chọn tốt hơn.
Mọi thắc mắc về thông số kỹ thuật, lựa chọn vật liệu hay quy cách lắp đặt, quý khách hàng đừng ngần ngại liên hệ với Mecsu. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp.

Địa chỉ: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
Một sai lầm phổ biến là chọn bulong quá dài hoặc quá ngắn. Với bulong M10x25, chiều dài 25mm là tính phần thân ren (không tính đầu mũ). Để đảm bảo an toàn, sau khi siết chặt đai ốc, phần ren thừa ra khỏi đai ốc nên từ 2 đến 3 bước ren (khoảng 3-5mm). Nếu ngắn hơn, đai ốc không bám đủ lực; nếu dài hơn quá nhiều, dễ gây vướng víu và lãng phí.
“Đừng bao giờ coi thường việc bôi trơn ren khi làm việc với Inox. Một chút mỡ bò hoặc chất chống kẹt có thể tiết kiệm cho bạn hàng giờ đồng hồ xử lý sự cố gãy bulong hoặc cháy ren sau này. Đặc biệt với size lớn như M10, nhiệt ma sát sinh ra rất nhanh.”
— Kỹ sư Cơ khí, Chuyên gia Ứng dụng tại Mecsu.
Thông tin trong bài viết được tổng hợp dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn:
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm trong bài viết mang tính chất minh họa. Sản phẩm thực tế có thể có sự khác biệt nhỏ về màu sắc hoặc chi tiết bề mặt tùy theo lô sản xuất, nhưng luôn đảm bảo đúng thông số kỹ thuật cam kết.