Bulong Inox 304 DIN933 M10x16
Đã bao gồm VAT
Tổng tiền: 71.550đ
Có sẵn 2.792 Cái
Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Bước Ren | 1.5 mm |
|---|---|
| Chiều Dài | 16 mm |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật Liệu | Inox 304 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Chiều Cao Đầu | 6.4 mm |
| Size Khóa | 17 mm |
| Size Ren | M10 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 |
| Loại Ren | Thô |
| Original | Trung Quốc |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu - Dự Án Dầu Khí |
| Hệ Kích Thước | Met |
Bulong Inox 304 DIN933 M10x16 là một loại chi tiết kẹp siết có đầu lục giác sáu cạnh, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ Inox 304 (còn được biết đến là SUS304 hoặc mác thép A2). Đây là loại bulong nổi bật với khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao, thường được ưu tiên trong các môi trường có độ ẩm cao hoặc yêu cầu vệ sinh.

Các ký hiệu M10x16 xác định thông số: đường kính ren danh nghĩa là 10mm (M10) và chiều dài thân bulong là 16mm (L). Tiêu chuẩn DIN 933 xác nhận đây là loại bulong ren suốt (toàn bộ thân 16mm đều có ren). Đặc điểm nổi bật của nó là sự kết hợp giữa kích thước M10 (cung cấp khả năng chịu tải cao hơn M8) và chiều dài 16mm rất ngắn, chuyên dùng cho các mối ghép mỏng cần ren M10 nhưng không gian bị hạn chế.

d: Đường kính ren
l: Chiều dài
k: Chiều cao đầu
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0073642 |
| Mã sản phẩm | B01M1001016TH00 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Bulong lục giác ren suốt |
| Tiêu chuẩn | DIN 933 |
| Size ren (d) | M10 |
| Bước ren | 1.5 mm |
| Chiều dài (l) | 16 mm |
| Chiều cao đầu (k) | 6.4 mm |
| Size khóa (s) | 17 mm |
| Loại đầu | Lục giác |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) |
| Cấp bền | A2-70 (Tương đương cấp bền 7.0) |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Bulong Inox 304 M10x16 có cấu tạo 2 phần rõ rệt, tuân thủ tiêu chuẩn DIN 933:

Ký hiệu A2-70 dập trên đầu bulong M10 là một hệ thống phân loại quốc tế (ISO 3506) cho các loại bulong thép không gỉ.

Cường độ chịu lực của Bulong Inox 304 M10x16 được quy định bởi cấp bền A2-70. Thông số này chỉ rõ giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.
M10 là kích thước bulong rất phổ biến, và cấp bền 7.0 này cung cấp độ bền tin cậy cho các ứng dụng cơ khí và lắp ráp thông thường, mạnh hơn các loại thép 4.8. Ưu điểm chính của nó không nằm ở sức mạnh tuyệt đối, mà ở khả năng duy trì sự ổn định và không bị gỉ sét trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Bulong Inox 304 có thể được phân loại dựa trên nhiều yếu tố, nhưng hai yếu tố chính là cấu trúc thân ren và loại ren.
Bulong Inox 304 M10x16 mang lại nhiều lợi ích cân bằng cho các ứng dụng cụ thể:
Với chiều dài 16mm, bulong M10 Inox 304 lý tưởng cho các mối ghép mỏng trong môi trường yêu cầu vệ sinh và độ bền:

Vật liệu Inox 304 có khả năng chịu nhiệt độ cao rất tốt. Nó duy trì khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ làm việc liên tục lên đến 925°C (1700°F) và không liên tục ở 870°C (1600°F).
Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là độ bền cơ học. Cường độ chịu lực của Inox 304 sẽ bắt đầu giảm khi nhiệt độ môi trường vượt quá 300°C - 400°C. Đối với các ứng dụng chịu tải nặng ở nhiệt độ cao, cần phải có tính toán kỹ thuật hoặc sử dụng các mác thép chịu nhiệt chuyên dụng (như Inox 310S).
Lắp đặt bulong Inox 304 M10 đòi hỏi sự tỉ mỉ để tránh hỏng ren hoặc gây kẹt ren (galling).
11. Làm thế nào để phân biệt Bulong Inox 304 chính hãng với hàng giả?
Để đảm bảo chất lượng, việc phân biệt Inox 304 (A2) với Inox 201 hoặc thép mạ là rất quan trọng.
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
MUA THÊM NHIỀU LOẠI BULONG CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
Theo tiêu chuẩn quốc tế (ISO và DIN), bulong M10 sử dụng kích thước khóa (Size S) là 17mm. Điều này khác với các kích thước nhỏ hơn (ví dụ: M8 dùng 13mm) và M12 dùng 19mm. Việc tuân thủ kích thước khóa này là bắt buộc để đảm bảo dụng cụ siết khớp chính xác và tránh làm tròn đầu bulong.
Rất nên dùng, đặc biệt trong các mối ghép máy móc có độ rung động. Bulong M10 cung cấp lực siết lớn, và việc thêm long đền vênh (DIN 127) hoặc long đền răng sẽ giúp khóa chặt mối ghép chống lại sự nới lỏng.
Có. M10 là kích thước lớn hơn, chịu mô-men xoắn cao hơn, do đó nguy cơ kẹt ren (hàn lạnh) cao hơn so với M8. Bắt buộc phải sử dụng chất bôi trơn chống kẹt (anti-seize) khi siết chặt bulong M10 Inox.
Có. Trong các ứng dụng mặt bích (flange) không chịu áp suất quá cao (medium pressure), M10 Inox 304 là lựa chọn lý tưởng. Nó cung cấp đủ lực kẹp (preload) để tạo kín và chống gỉ sét cho các máy bơm tiếp xúc với chất lỏng.
Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc nào về bulong Inox 304 M10x16 hoặc cần tư vấn lựa chọn vật liệu cho các ứng dụng đặc biệt, hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi luôn sẵn lòng giúp bạn tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho ứng dụng của mình.

Địa chỉ: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
Bulong Inox 304 M10x16 là lựa chọn phổ biến cho các khách hàng lắp ráp thiết bị y tế và dụng cụ phòng thí nghiệm. Kích thước ngắn 16mm là hoàn hảo để cố định các tấm vỏ mỏng, và vật liệu Inox 304 đảm bảo thiết bị luôn sạch sẽ, vô trùng và không bị gỉ sét khi tiếp xúc với hóa chất tẩy rửa.
“Khi làm việc với bulong Inox size M10, vấn đề không phải là lực siết mà là độ chính xác. Nhiều người dùng lực quá mạnh gây tuôn ren. Hãy luôn siết vừa tay và tập trung vào khả năng chống gỉ của vật liệu, đó mới là giá trị lớn nhất của Inox 304.”
— Kỹ sư cơ khí Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh) - Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
Nội dung bài viết này được biên soạn dựa trên các tài liệu kỹ thuật chính thức về thép không gỉ, đảm bảo tính chính xác và chuyên môn cao.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.