
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
Stanley là thương hiệu nổi tiếng chuyên sản xuất các dụng cụ cầm tay đến từ Mỹ, thành lập vào năm 1843 và là thương hiệu hàng đầu của Tập đoàn Stanley Black & Decker rộng lớn với nhiều năm kinh nghiệm trong việc sản xuất dụng cụ cầm tay.Các dòng sản phẩm đa dạng như: kìm, kéo, mỏ lết, cờ lê, tua vít,... đã giúp thương hiệu này càng phát triển và khẳng định vị trí của mình trên thị trường trong và ngoài nước. Bên cạnh đó, hãng còn sản xuất các dòng máy móc như: máy khoan, máy mài, máy cưa,... Với sự hình thành và phát triển trong hơn 170 năm qua, các sản phẩm của thương hiệu này đều được khách hàng yêu thích và tin dùng bởi chúng đều đảm bảo chất lượng, bền bỉ với giá thành phải chăng.
Tua vít Bake (vít Phillips) rất dễ nhận biết nhờ đầu vặn hình chữ thập, thường mang ký hiệu PH. Khi chọn mua, bạn cần lưu ý chọn đúng chuẩn Phillips, kích thước size PH, chiều dài thân vít, loại cán cầm cũng như các tính năng đi kèm như cách điện VDE, đầu có từ tính hoặc khả năng chịu lực va đập.
Tại MECSU, danh mục tua vít Bake được phân loại rõ ràng theo kích thước và môi trường sử dụng. Bạn có thể truy cập nhanh nhóm tua vít dẹp, tua vít đóng, mũi vít – phụ kiện hoặc bộ tua vít để thu hẹp phạm vi trước khi so sánh từng mã sản phẩm chi tiết. Bạn cũng có thể tham khảo thêm thông tin chi tiết tại bài viết Tua vít là gì? Phân loại đầu vít bake, dẹp, hoa thị, lục giác.

Quan sát bề mặt lòng ốc: Vít Phillips chuẩn có lòng khoét hình chữ thập rãnh sâu. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý kiểm tra gờ phụ để không bị nhầm lẫn với dòng vít PZ có hình dạng tương tự.
Đầu PH chỉ có 4 rãnh chữ thập chính. Trong khi đó, đầu PZ thiết kế thêm 4 gờ nhỏ đan xen giữa các cánh chính. Nếu lấy tua vít PH vặn ốc PZ khi siết lực lớn, đầu tô vít sẽ bị nảy ra ngoài (Cam-out) và làm trượt hư gờ ốc.
Bạn hãy đối chiếu ký hiệu quy định của nhà sản xuất hoặc ướm thử đầu tô vít vào lòng ốc. Đầu PH chuẩn phải ôm khít, găm ngập sâu vào lòng khoét và không bị trượt lắc khi xoay lực nhẹ.
Dưới đây là bảng phân loại các size tua vít Bake PH thông dụng để bạn dễ dàng tra cứu và đối chiếu với quy cách vít cần vặn:
| Size đầu PH | Đặc điểm đầu vặn | Khi nào nên chọn? |
|---|---|---|
| PH00 / PH0 | Đầu vặn rất nhỏ, gia công độ chính xác cao. | Sửa chữa kính mắt, đồng hồ, điện thoại, mainboard máy tính. |
| PH1 | Đầu vặn trung bình nhỏ. | Vặn các dòng ốc chữ thập nhỏ trong thiết bị gia dụng, đồ chơi, ổ cắm. |
| PH2 | Size phổ biến và bán chạy nhất. | Vặn ốc thạch cao, ốc gá gỗ, ốc máy cơ khí và linh kiện công nghiệp. |
| PH3 | Đầu vặn cỡ lớn chịu tải cao. | Thao tác trên các khung xà gồ, bản lề cửa thép, kết cấu cơ khí nặng. |
Tua vít 4 cạnh SATA cán xanh chống trượt đặt trên bao bì đóng gói Mecsu
Trước khi đặt mua sản phẩm, bạn nên kiểm tra kỹ một số yếu tố kỹ thuật quan trọng dưới đây để đảm bảo phù hợp với môi trường làm việc:
| Yếu tố | Cần kiểm tra gì? | Ảnh hưởng khi sử dụng |
|---|---|---|
| Chiều dài thân thép | Chiều dài từ gốc cán đến đầu vặn (38mm, 75mm, 100mm, 150mm, 200mm). | Thân ngắn giúp vặn trong góc hẹp; thân dài giúp luồn sâu vào vỏ máy. |
| Cấu tạo cán cầm | Chất liệu nhựa PP+TPR, tiết diện tay cầm và khả năng chống dầu mỡ. | Cán bọc cao su giúp tăng ma sát, đỡ mỏi tay và truyền mô-men tối đa. |
| Vật liệu thân thép | Mác thép hợp kim Cr-V, SVCM hoặc S2 gia nhiệt độ cứng cao. | Quyết định khả năng chống cong gãy và độ mài mòn của mũi vặn. |
| Đầu từ tính (Magnet) | Đầu vặn có tích hợp nam châm hút đinh vít hay không. | Giúp giữ chặt con ốc không bị rơi rớt khi thao tác ở vị trí hẹp hoặc trên cao. |
| Cấp cách điện VDE | Lớp bọc cách điện đạt tiêu chuẩn VDE chịu tải 1000V. | Bảo vệ an toàn bắt buộc khi tháo lắp tủ điện nguồn hoặc mạng điện. |
| Cấu trúc tua vít đóng | Lõi thép xuyên suốt từ đầu tới đệm thép tròn ở đuôi cán. | Cho phép dùng búa đập va đập để tháo các con ốc rỉ sét bị kẹt cứng. |
Mẹo kỹ thuật: "Không gian hẹp" khi dùng tua vít Bake có 2 dạng: Hẹp chiều cao (cần tua vít lùn cán ngắn 38mm) và Hẹp chiều ngang (cần tua vít thân dài nhỏ để luồn qua khe). Xác định đúng khoảng trống thực tế giúp bạn chọn đúng chiều dài thân thép ngay từ đầu.
Để tìm hiểu chi tiết hơn về từng loại tua vít cũng như các bí quyết chọn mua chuẩn xác nhất, bạn có thể đọc thêm bài viết Các loại tua vít cơ bản cho kỹ thuật & tiêu chí chọn mua.

| Nhu cầu sử dụng | Nên chọn | Kiểm tra tiếp |
|---|---|---|
| Sửa kính mắt, đồng hồ, bo mạch vi điện tử | Tua vít Bake mini chính xác (PH00, PH0) | Dải size siêu nhỏ & cán xoay đuôi trợ lực |
| Sửa thiết bị điện dân dụng, quạt, ổ cắm gia đình | Tua vít Bake PH1 (thân 75–100mm) | Chuẩn mũi PH1 & cán cao su chống trượt |
| Bảo trì máy móc cơ khí, lắp ráp tủ gỗ, thạch cao | Tua vít Bake PH2 (thân 100–125mm) | Chuẩn size PH2 & tính năng đầu có từ tính |
| Thao tác trong tủ điện sống, trạm cấp điện | Tua vít Bake cách điện VDE 1000V | Chứng chỉ IEC 60900 & lớp bọc thân cách điện |
| Tháo mở bu lông, ốc vít rỉ sét bị bó cứng | Tua vít Bake đóng chịu lực (Impact) | Lõi thép xuyên suốt cán & đệm thép chịu búa |
| Góc máy chật hẹp, giới hạn trần thao tác | Tua vít Bake cán lùn (Stubby 38mm) | Cán ngắn tròn lùn & đầu vặn chuẩn PH2 |
Xem danh sách Bộ Mũi Vít tại MECSU.











