Tán Lục Giác Thép Cấp Bền 4: Cấu Tạo, Ứng Dụng và Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết
Tán lục giác thép cấp bền 4 là gì?

Tán lục giác thép cấp bền 4 (Hexagon Nuts Grade 4), còn được gọi là tán xi kẽm, là loại đai ốc hình lục giác được sử dụng phổ biến trong các ngành cơ khí và xây dựng. Sản phẩm này được chế tạo theo tiêu chuẩn DIN 934 từ thép có cấp bền 4, tức là ứng suất bền đạt 400 N/mm² và ứng suất chảy đạt 320 N/mm². Để tăng khả năng chống ăn mòn, tán thường được mạ kẽm điện phân.
Tán lục giác thép cấp bền 4 thường được sử dụng cùng với bu lông hoặc ty ren có cùng cấp bền, phù hợp cho các mối lắp không yêu cầu lực siết và độ an toàn quá cao. Sản phẩm này có nhiều kích thước khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng trong lắp ráp và thi công. Với cấu tạo đơn giản nhưng hiệu quả, sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự chắc chắn và ổn định của các mối ghép trong nhiều ứng dụng công nghiệp và xây dựng.
Cấu tạo

1. Cấu tạo chi tiết của tán lục giác thép cấp bền 4 và công dụng của từng bộ phận:
Tán lục giác thép cấp bền 4, hay còn gọi là đai ốc lục giác, có cấu tạo đơn giản với các đặc điểm chính như sau:
- Hình dạng: Tán có dạng hình lục giác đều với sáu cạnh, giúp dễ dàng sử dụng các dụng cụ như cờ lê hoặc mỏ lết để siết chặt hoặc tháo lắp. Thiết kế lục giác này giúp phân bố lực đều trên các mặt, giảm nguy cơ trượt và hư hỏng trong quá trình thao tác.
- Lỗ ren: Bên trong tán là lỗ ren được gia công theo tiêu chuẩn ren hệ mét, phù hợp với các loại bu lông hoặc ty ren có cùng bước ren. Lỗ ren này giúp tạo mối ghép chắc chắn giữa các chi tiết, đảm bảo khả năng chịu lực và độ ổn định cho kết cấu
2. Các tiêu chuẩn kỹ thuật của tán lục giác thép cấp bền 4:
Đai ốc lục giác thép cấp bền 4 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật sau:
- Tiêu chuẩn DIN 934: Đây là tiêu chuẩn Đức quy định về kích thước và đặc tính kỹ thuật của tán lục giác. Theo tiêu chuẩn này, tán được thiết kế với các kích thước cụ thể, đảm bảo khả năng lắp ghép chính xác với bu lông tương ứng.
- Cấp bền 4: Chỉ số này biểu thị khả năng chịu lực của tán. Cụ thể, số đầu tiên (4) nhân với 100 cho biết độ bền kéo tối thiểu là 400 N/mm², và số thứ hai (8) nhân với 10% của số đầu tiên cho biết giới hạn chảy là 320 N/mm²
Vật liệu
Đai ốc lục giác thép cấp bền 4 chủ yếu được sản xuất từ thép carbon thấp. Tuy nhiên, có thể có nhiều phương pháp xử lý bề mặt khác nhau để tăng khả năng chống ăn mòn và cải thiện độ bền. Hai loại vật liệu chính được sử dụng phổ biến trên thị trường là thép 4.6 và thép 4.8.
Thép 4.6
Thép 4.6 có độ bền kéo tối thiểu khoảng 400 N/mm². Đây là loại thép carbon thấp, có độ dẻo cao, dễ gia công và giá thành rẻ. Tuy nhiên, nó có nhược điểm là độ cứng và khả năng chịu tải thấp hơn so với các cấp bền cao hơn.
Thép 4.8
Thép 4.8 có độ bền kéo tối thiểu khoảng 480 N/mm², cao hơn so với thép 4.6. Loại thép này vẫn giữ được tính dễ gia công nhưng có độ bền cao hơn, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực tốt hơn. Tuy nhiên, nếu không được xử lý bề mặt, thép 4.8 vẫn dễ bị ăn mòn.
Dưới đây là bảng so sánh các loại vật liệu chế tạo tán lục giác thép cấp bền 4:
Loại vật liệu
Độ bền kéo (N/mm²)
Thành phần chính
Ưu điểm
Nhược điểm
Thép 4.6
400
Thép carbon thấp (C < 0.25%)
- Dễ gia công, giá thành rẻ
- Độ dẻo cao, dễ lắp ráp
- Độ cứng và khả năng chịu tải thấp hơn
- Dễ bị ăn mòn nếu không xử lý bề mặt
Thép 4.8
480
Thép carbon thấp, gia cường cơ tính
- Độ bền tốt hơn thép 4.6
- Vẫn giữ được tính dễ gia công
- Dễ bị ăn mòn nếu không xử lý bề mặt

2. Các lớp xử lý bề mặt phổ biến
Tán lục giác thép cấp bền 4 thường được xử lý bề mặt để tăng khả năng chống gỉ, chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sử dụng. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến:
Loại xử lý bề mặt
Mô tả
Ưu điểm
Nhược điểm
Mạ kẽm điện phân (Zinc Plating - Xi kẽm)
Phủ một lớp kẽm mỏng lên bề mặt tán thông qua điện phân
- Giá thành rẻ
- Bề mặt sáng, thẩm mỹ đẹp
- Chống ăn mòn tốt trong điều kiện khô ráo
- Lớp mạ mỏng, dễ bị mài mòn trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất
Mạ kẽm nhúng nóng (Hot-Dip Galvanizing - HDG)
Nhúng tán vào kẽm nóng chảy để tạo lớp phủ dày và bền hơn
- Chống ăn mòn rất tốt, phù hợp công trình ngoài trời
- Độ bám dính cao, khó bong tróc
- Màu sắc không đều, có thể có lớp sần sùi
- Chi phí cao hơn mạ điện phân
Mạ niken (Nickel Plating)
Lớp niken phủ ngoài giúp tăng khả năng chống ăn mòn và thẩm mỹ
- Bề mặt bóng đẹp, chịu mài mòn tốt
- Chống oxy hóa tốt hơn mạ kẽm
- Giá thành cao hơn
- Không phù hợp với môi trường có hóa chất mạnh
Mạ crom (Chrome Plating)
Lớp phủ crom giúp tăng độ cứng và chống mài mòn
- Bề mặt sáng bóng, độ bền cao
- Tăng khả năng chịu nhiệt
- Chi phí sản xuất cao
- Không chống ăn mòn tốt như inox hoặc mạ kẽm nhúng nóng

3. Mức giá của tán lục giác thép cấp bền 4
Giá của đai ốc lục giác thép cấp bền 4 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vật liệu, lớp mạ bề mặt và kích thước sản phẩm. Dưới đây là một số yếu tố ảnh hưởng đến giá thành:
- Loại vật liệu:
- Thép carbon thấp là loại có giá rẻ nhất.
- Thép không gỉ (Inox 304, 316) đắt hơn do khả năng chống gỉ tốt.
- Thép hợp kim cấp bền cao (8.8, 10.9, 12.9) có giá cao hơn do độ cứng và chịu tải tốt hơn.
- Xử lý bề mặt:
- Tán thép mạ kẽm điện phân rẻ hơn so với mạ kẽm nhúng nóng.
- Mạ niken hoặc crom có giá cao hơn do chi phí gia công phức tạp hơn.
- Kích thước:
- Tán kích thước lớn hơn (M10, M12, M16) thường có giá cao hơn so với loại nhỏ (M4, M6).
Bảng tham khảo mức giá trung bình (có thể thay đổi tùy thời điểm và nhà cung cấp):
Loại tán
Giá (VNĐ/cái)
Tán lục giác thép mạ kẽm điện phân M6
100 - 300
Tán lục giác thép mạ kẽm điện phân M10
300 - 600
Tán lục giác thép mạ kẽm nhúng nóng M12
800 - 1.500
Tán lục giác inox 304 M8
1.000 - 2.000
Tán lục giác inox 316 M10
2.500 - 4.000
Bảng thông số sản phẩm phổ biến

Tên Sản Phẩm
Size
Chiều dài đường kính (mm)
Bước ren (mm)
Vật liệu
Xử lý bề mặt
Chiều ren
Độ dày (mm)
Tiêu chuẩn
Tán thép 4.6 size M3
M3
5.5 (±0.5)
0.5
Thép 4.6
Mạ Kẽm
Ren Phải
2.4 (±0.3)
DIN 934
Tán thép 4.6 size M4
M4
7 (±0.5)
0.7
Thép 4.6
Mạ Kẽm
Ren Phải
3.2 (±0.3)
DIN 934
Tán thép 4.6 size M5
M5
8 (±0.5)
0.8
Thép 4.6
Mạ Kẽm
Ren Phải
4 (±0.3)
DIN 934
Tán thép 4.6 size M6
M6
10 (±0.5)
1
Thép 4.6
Mạ Kẽm
Ren Phải
5 (±1)
DIN 934
Tán thép 4.6 size M8
M8
13 (±0.5)
1.25
Thép 4.6
Mạ Kẽm
Ren Phải
6.5 (±1)
DIN 934
Tán thép 4.6 size M10
M10
17 (±0.5)
1.5
Thép 4.6
Mạ Kẽm
Ren Phải
8 (±1.5)
DIN 934
Tán thép 4.6 size M12
M12
19 (±0.5)
1.75
Thép 4.6
Mạ Kẽm
Ren Phải
10 (±2)
DIN 934
Tán thép 4.6 size M14
M14
22 (±0.5)
2
Thép 4.6
Mạ Kẽm
Ren Phải
11 (±1)
DIN 934
Tán thép 4.6 size M16
M16
24 (±1)
2
Thép 4.6
Mạ Kẽm
Ren Phải
12 (±1)
DIN 934
Tán thép 4.6 size M18
M18
27 (±1)
2.5
Thép 4.6
Mạ Kẽm
Ren Phải
14 (±2.5)
DIN 934
Tán thép 4.6 size M20
M20
30 (±1)
2.5
Thép 4.6
Mạ Kẽm
Ren Phải
16 (±2.5)
DIN 934
Tán thép 4.6 size M22
M22
32 (±1)
2.5
Thép 4.6
Mạ Kẽm
Ren Phải
18 (±2.5)
DIN 934
Tán thép 4.6 size M24
M24
36 (±1)
3
Thép 4.6
Mạ Kẽm
Ren Phải
19 (±2)
DIN 934
Tán thép 4.6 size M27
M27
41 (±1)
3
Thép 4.6
Mạ Kẽm
Ren Phải
22 (±2)
DIN 934
Tán thép 4.6 size M30
M30
46 (±1)
3.5
Thép 4.6
Mạ Kẽm
Ren Phải
24 (±2)
DIN 934
Phân loại
Tán lục giác thép cấp bền 4 có thể được phân loại dựa trên các tiêu chí sau:
1. Phân loại theo hình dạng
- Tán lục giác tiêu chuẩn: Có hình lục giác đều, được sử dụng phổ biến trong các mối ghép thông thường.
- Tán lục giác có mặt bích (Flange Nut): Ngoài phần lục giác, tán còn có thêm mặt bích ở đáy, giúp phân bổ lực siết đều hơn và giảm thiểu khả năng lỏng mối ghép.
- Tán lục giác khóa (Lock Nut): Được thiết kế với cơ chế khóa đặc biệt, như sử dụng vòng nylon, để ngăn chặn tán tự lỏng trong quá trình sử dụng.
2. Phân loại theo kích thước
- Hệ mét: Kích thước tán lục giác được xác định theo đường kính danh nghĩa của bu lông hoặc ty ren mà chúng kết hợp, thường từ M3 đến M48. Ví dụ:
- M3: Đường kính trong khoảng 3mm.
- M6: Đường kính trong khoảng 6mm.
- M10: Đường kính trong khoảng 10mm.
- Hệ inch: Mặc dù ít phổ biến hơn trong thị trường Việt Nam, tán lục giác cũng có thể được sản xuất theo hệ inch, với các kích thước như:
- Dạng số (#): #0, #1, #2, #4, #6, #8, #10, #12 (tương ứng từ 0.060 inch đến 0.216 inch).
- Dạng phân số: 1/4 inch (0.25 inch), 5/16 inch, 3/8 inch, 7/16 inch, 1/2 inch, 5/8 inch, 3/4 inch, 7/8 inch, 1 inch, 1-1/4 inch, 1-1/2 inch.
3. Phân loại theo chiều cao
Chiều cao của đai ốc lục giác có thể thay đổi tùy theo yêu cầu kỹ thuật và ứng dụng cụ thể:Tán lục giác thấp (Low Profile Hex Nut): Có chiều cao thấp hơn tiêu chuẩn, phù hợp cho các mối ghép có không gian hạn chế.
- Tán lục giác tiêu chuẩn: Chiều cao theo tiêu chuẩn DIN hoặc ISO, được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng thông thường.
- Tán lục giác cao (High Profile Hex Nut): Có chiều cao lớn hơn, tăng khả năng chịu lực và thường được sử dụng trong các mối ghép yêu cầu độ bền cao

Ưu điểm
Tính ứng dụng cao và dễ dàng sử dụng
- Nhờ vào thiết kế đơn giản với hình lục giác tiêu chuẩn, tán có thể dễ dàng được siết chặt hoặc tháo lắp bằng các dụng cụ cơ khí thông thường như cờ lê, mỏ lết.
- Có thể kết hợp linh hoạt với bu lông, ty ren cùng cấp bền để tạo thành mối ghép chắc chắn.
- Được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành như cơ khí, xây dựng, lắp ráp thiết bị điện tử, chế tạo máy móc công nghiệp.
Độ bền cơ học tốt
- Với cấp bền 4, tán có khả năng chịu lực kéo và lực siết tương đối tốt, phù hợp với các mối ghép có tải trọng trung bình.
- Có thể chịu được ứng suất bền lên đến 400 N/mm² và ứng suất chảy 320 N/mm², đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong ngành.
Khả năng chống ăn mòn cao
- Được mạ kẽm điện phân giúp tăng khả năng chống rỉ sét, hạn chế sự ăn mòn khi sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với không khí bên ngoài.
- So với các loại tán không có lớp bảo vệ, tán mạ kẽm có tuổi thọ dài hơn, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
Đa dạng kích thước, tiêu chuẩn
- Sản phẩm được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau từ M3 đến M48, phù hợp với nhiều loại bu lông và ty ren.
- Tuân theo tiêu chuẩn quốc tế DIN 934, đảm bảo khả năng lắp ghép chính xác và đồng bộ với các hệ thống cơ khí tiêu chuẩn.
Giá thành hợp lý
- So với các loại tán có cấp bền cao hơn (như cấp 8.8, 10.9, 12.9), tán lục giác cấp bền 4 có giá thành thấp hơn, giúp tối ưu chi phí sản xuất mà vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng trong các ứng dụng phù hợp.
- Phù hợp với các công trình không yêu cầu lực siết quá lớn, giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng lắp ráp.
2. Nhược điểm
Không phù hợp cho các mối ghép có yêu cầu chịu lực cao
- Với cấp bền 4, tán chỉ thích hợp cho các mối ghép có tải trọng trung bình, không phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi chịu lực lớn, như các kết cấu thép chịu tải nặng, máy móc công nghiệp cường độ cao.
- Nếu bị siết chặt quá mức hoặc chịu lực kéo vượt quá giới hạn, tán có thể bị biến dạng hoặc hư hỏng.
Độ cứng và khả năng chịu mài mòn không cao
- Vì được làm từ thép carbon thấp, tán có độ cứng và khả năng chịu mài mòn kém hơn so với các loại đai ốc cấp bền cao hoặc làm từ thép hợp kim.
- Trong môi trường có độ ma sát cao hoặc rung động liên tục, tán có thể bị mài mòn nhanh chóng, dẫn đến giảm hiệu suất lắp ráp.
Khả năng chống ăn mòn vẫn có giới hạn
- Mặc dù được mạ kẽm điện phân để tăng khả năng chống rỉ sét, lớp mạ này không thể bảo vệ hoàn toàn trong môi trường có hóa chất ăn mòn mạnh hoặc độ ẩm cao kéo dài.
- So với thép không gỉ (inox 304, inox 316), tán lục giác thép cấp bền 4 có khả năng chống ăn mòn kém hơn, đặc biệt khi sử dụng ngoài trời trong thời gian dài.
Dễ bị nới lỏng trong môi trường rung động cao
- Trong các môi trường có rung động lớn hoặc tải trọng động (như máy móc công nghiệp, hệ thống giao thông), tán lục giác có thể bị nới lỏng theo thời gian nếu không có cơ chế khóa bổ sung.
- Để khắc phục nhược điểm này, người dùng thường phải kết hợp với tán khóa (lock nut) hoặc sử dụng keo khóa ren để giữ chặt mối ghép.
Ứng dụng thực tế
Đai ốc lục giác thép cấp bền 4 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:
- Cơ khí và lắp ráp máy móc: Trong ngành cơ khí, tán lục giác thép cấp bền 4 thường được sử dụng để lắp ráp và cố định các bộ phận máy móc, thiết bị công nghiệp. Nhờ vào khả năng chịu lực vừa phải và dễ lắp đặt, loại tán này phù hợp với các mối ghép không yêu cầu lực siết quá cao.Ví dụ, trong một dây chuyền sản xuất, tán lục giác kết hợp với bu lông giúp cố định khung máy và các bộ phận truyền động, đảm bảo hoạt động ổn định trong thời gian dài.

- Ngành xây dựng: Trong ngành xây dựng, tán lục giác cấp bền 4 được sử dụng để lắp đặt giàn giáo, cố định các kết cấu thép nhẹ và các hạng mục phụ trợ. Mặc dù không thể thay thế các loại tán cường độ cao trong các công trình chịu tải lớn, nhưng với các ứng dụng phổ thông, sản phẩm này vẫn đảm bảo độ chắc chắn và an toàn. Ví dụ, khi thi công một nhà kho tiền chế, tán lục giác thép cấp bền 4 được sử dụng để siết chặt các thanh xà gồ vào khung thép, giúp kết cấu vững chắc hơn.

- Ngành sản xuất ô tô: Trong lĩnh vực sản xuất ô tô và thiết bị cơ khí nhẹ, tán lục giác thép cấp bền 4 được sử dụng để lắp ráp các bộ phận không yêu cầu lực siết quá cao, như vỏ xe, hệ thống ống xả, hoặc các chi tiết phụ trợ bên trong xe. Nhờ giá thành hợp lý và độ bền vừa đủ, loại tán này là lựa chọn tối ưu trong nhiều ứng dụng. Ví dụ, trong dây chuyền lắp ráp xe máy, tán lục giác được dùng để cố định ốp bảo vệ động cơ, giúp giảm rung động và tăng độ bền cho hệ thống.

Cách lắp đặt/Hướng dẫn sử dụng sản phẩm

Để đảm bảo độ bền, an toàn và hiệu suất tối ưu khi sử dụng tán lục giác thép cấp bền 4, cần thực hiện đúng quy trình lắp đặt theo các bước sau.
1. Chuẩn bị
- Kiểm tra kích thước và bước ren để đảm bảo tán có kích thước phù hợp với bu lông hoặc ty ren. Nếu sử dụng với bu lông, cần kiểm tra độ dài ren của bu lông để đảm bảo đủ không gian siết chặt.
- Làm sạch bề mặt tiếp xúc bằng cách loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ hoặc gỉ sét trên ren bu lông và bề mặt tiếp xúc. Nếu cần, có thể dùng dung dịch vệ sinh công nghiệp hoặc bàn chải thép để làm sạch.
- Chuẩn bị dụng cụ phù hợp như cờ lê hoặc mỏ lết có kích thước vừa với tán để tránh làm trờn cạnh khi siết chặt. Nếu cần kiểm soát lực siết chính xác, có thể sử dụng cờ lê lực.
2. Lắp đặt
- Đặt tán vào đầu ren của bu lông hoặc ty ren, sau đó xoay tán bằng tay theo chiều kim đồng hồ cho đến khi không thể vặn tiếp.
- Dùng cờ lê hoặc mỏ lết để siết chặt tán. Cần siết đều và từ từ để tránh làm hỏng ren hoặc biến dạng tán. Nếu có yêu cầu lực siết cụ thể, sử dụng cờ lê lực để đảm bảo giá trị mô-men xoắn phù hợp theo tiêu chuẩn của sản phẩm.
- Không siết quá lực để tránh làm biến dạng tán hoặc bu lông, ảnh hưởng đến độ bền của mối ghép. Nếu dùng tán trong môi trường rung động hoặc chịu tải trọng lớn, có thể kết hợp với long đền vênh hoặc long đền phẳng để tăng độ bám và chống nới lỏng.
3. Kiểm tra sau lắp đặt
- Kiểm tra độ chặt của tán bằng tay hoặc cờ lê để đảm bảo đã siết chặt hoàn toàn. Nếu có hiện tượng lỏng lẻo, cần siết chặt lại hoặc kiểm tra lại kích thước ren.
- Kiểm tra tính ổn định của mối ghép, đặc biệt với các ứng dụng chịu lực động hoặc rung động mạnh như máy móc công nghiệp, ô tô, kết cấu thép. Trong những trường hợp này, cần kiểm tra định kỳ để tránh tán bị lỏng theo thời gian. Có thể sử dụng keo khóa ren để tăng khả năng cố định nếu cần thiết.
- Đánh giá tổng thể bằng cách kiểm tra xem tán có bị nứt, ren có bị trờn hoặc có dấu hiệu mài mòn hay không. Nếu phát hiện hư hỏng, cần thay mới để đảm bảo an toàn. Nếu tháo lắp nhiều lần, nên kiểm tra tình trạng ren của tán và bu lông, thay mới khi cần thiết. Khi lắp đặt tán ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt, nên chọn loại tán có lớp mạ kẽm hoặc inox để chống gỉ sét.
Tuân thủ đúng quy trình lắp đặt sẽ giúp mối ghép chắc chắn, an toàn và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm trong quá trình sử dụng.
Xem thêm
- Mua bu lông lục giác inox giá rẻ ở đâu
- Bu lông lục giác thép không gỉ kích thước 5mm
- Địa chỉ bán bu lông lục giác chất lượng cao tại Hà Nội
- Bu lông lục giác là gì và công dụng của nó
- Hướng dẫn lắp bu lông lục giác vào trục má