Tán Thép Đen 10.9 DIN934 M20
Đơn giá: 3,456đ/Cái, đã bao gồm VAT
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
Đơn giá: 3,456đ/Cái, đã bao gồm VAT
| Size Ren | M20 |
|---|---|
| Loại Tán | Tán Lục Giác |
| Vật Liệu | Thép 10.9 |
| Xử Lý Bề Mặt | Nhiệt Luyện (Đen) |
| Chiều Ren | Ren Phải |
| Khóa | 30 mm |
| Độ Dày | 16 mm |
| Bước Ren | 2.5 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Tiêu Chuẩn | DIN 934 |
| Original | Trung Quốc |
| Hệ Kích Thước | Met |
Đánh giá Tán Thép Đen 10.9 DIN 934 M20: Sức Mạnh Liên Kết Hạng Nặng
Review chi tiết Ecu (Tán) Lục Giác Đen Cấp Bền 10.9 M20 DIN 934: Giải pháp tối ưu cho kết cấu thép cường độ caoSản phẩm Tán Thép Đen 10.9 DIN 934 M20 (hay còn gọi là ecu, đai ốc) là linh kiện kẹp chặt quan trọng nhất trong các liên kết chịu lực động và tải trọng lớn. Với khả năng chịu lực kéo đứt và lực nén cực cao, dòng tán này được thiết kế để phối hợp cùng bulong cấp bền 10.9, tạo nên một hệ thống liên kết không thể tách rời. Màu đen đặc trưng từ quá trình nhiệt luyện không chỉ mang tính thẩm mỹ công nghiệp mà còn giúp bảo vệ lớp cốt thép trong quá trình lưu kho ban đầu.
Được sản xuất dựa trên tiêu chuẩn DIN 934 từ thép hợp kim chất lượng cao, tán M20 sở hữu độ cứng bề mặt xuất sắc. Sản phẩm là thành phần không thể thiếu trong các dự án lắp ráp nhà xưởng thép tiền chế, cầu đường, và các hệ thống máy móc cơ giới hạng nặng yêu cầu tính an toàn tuyệt đối.
Mecsu Pro cung cấp bảng thông số kỹ thuật chuẩn xác cho mã sản phẩm N01M2001E10, giúp kỹ sư tính toán lực siết chính xác:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060143 |
| MPN | N01M2001E10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 934 |
| Kích thước ren (d) | M20 |
| Bước ren (P) | 2.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều cao tán (m) | 16 mm |
| Dụng cụ siết (s) | Khóa/Tuýp 30 mm |
| Chất liệu | Thép Cấp Bền 10.9 |
| Lớp phủ | Nhiệt luyện đen (Black Oxide) |
| Hướng ren | Ren Phải |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Thiết kế của đai ốc M20 tuân thủ hình học lục giác đều, giúp phân bổ lực đều ra 6 cạnh tiếp xúc:
Tán M20 sử dụng vật liệu thép cacbon cường độ cao, mang lại những đặc tính kỹ thuật vượt trội:
Sự kết hợp giữa phôi thép cường độ cao và quy trình gia công ren chuẩn DIN tạo nên một điểm nối vô cùng vững chắc:
Việc sử dụng khóa 30mm cho phép thợ kỹ thuật áp dụng mô-men xoắn lớn để tạo ra dự ứng lực cần thiết cho liên kết. Kiểu tán dày 16mm giúp phân tán lực nén lên bề mặt vòng đệm (long đền) hiệu quả, bảo vệ các bản mã thép không bị móp méo tại vị trí lỗ khoan, đồng thời duy trì sự ổn định của kết cấu trước các tác động ngoại lực như gió bão hay chấn động máy.
Tùy thuộc vào yêu cầu của môi trường lắp đặt, quý khách có thể lựa chọn các loại tán phù hợp:
Với ưu thế về độ bền vượt trội, đai ốc M20 Thép Đen là linh kiện cốt lõi trong nhiều lĩnh vực:

Sự khác biệt về cấp bền quyết định trực tiếp đến sự sống còn của công trình:
| Tiêu chí | Tán Thép Đen 10.9 | Tán Thép Thường (Grade 5/6) |
|---|---|---|
| Giới hạn bền kéo | Rất cao, chịu được ứng suất cực lớn | Thấp, dễ bị biến dạng khi siết mạnh |
| Khả năng chịu rung động | Tuyệt vời, chống nới lỏng cơ học tốt | Dễ bị lỏng ren theo thời gian |
| Độ cứng bề mặt | Cực cao (HRC 32-39) | Thấp, ren dễ bị mòn |
| Lĩnh vực sử dụng | Công trình trọng điểm, máy móc nặng | Gia dụng, kết cấu nhẹ không chịu lực |
Kết luận: Tuyệt đối không thay thế tán 10.9 bằng tán thường trong các liên kết chịu lực chính để tránh rủi ro sập đổ kết cấu.
Để đạt được hiệu quả liên kết tối ưu cho hệ thống M20:
Kiểm tra tán M20 thép đen chính ngạch tại Mecsu qua các đặc điểm sau:
Mecsu Pro cung cấp sản phẩm với mức giá cạnh tranh nhất, đi kèm chính sách chiết khấu cực sâu cho các nhà thầu thi công thép và xưởng cơ khí chế tạo khi mua số lượng lớn theo túi hoặc theo thùng.
13. Giải đáp các thắc mắc (FAQ) về dòng đai ốc M20 cấp bền 10.9
Màu đen là kết quả của quá trình nhiệt luyện (tôi và ram) để đạt độ cứng cấp 10.9. Việc mạ kẽm điện phân cho thép cường độ cao có thể dẫn đến hiện tượng "giòn hydro", làm tán dễ bị gãy đột ngột. Nếu cần chống rỉ, người ta thường dùng phương pháp mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn phủ đặc biệt.
Hoàn toàn được. Sử dụng tán có cấp bền cao hơn bulong là phương án an toàn. Tuy nhiên, lực chịu tải của toàn bộ hệ thống liên kết lúc này sẽ tính theo cấp bền thấp hơn là 8.8 của con bulong.
Không, 2.5mm là bước ren thô tiêu chuẩn phổ biến nhất. Ngoài ra còn có các loại ren mịn như 1.5mm hoặc 2.0mm cho các ứng dụng đặc thù. Quý khách cần kiểm tra kỹ ren bulong đang sử dụng để chọn tán tương ứng.
Tán M20 tại Mecsu được nhập khẩu từ các nhà máy lớn tại Trung Quốc đạt tiêu chuẩn quốc tế. Chúng tôi luôn sẵn sàng cung cấp đầy đủ hóa đơn và giấy tờ CO/CQ cho các dự án yêu cầu kiểm soát vật tư nghiêm ngặt.
Quý khách cần tư vấn bảng tra lực siết cho dự án cầu đường hoặc kết cấu thép? Đội ngũ kỹ sư Mecsu Pro luôn sẵn sàng hỗ trợ:

Địa chỉ kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email liên hệ: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
Với các liên kết hạng nặng M20, việc siết quá lỏng sẽ gây rung động, dẫn đến mỏi ren và đứt bulong. Ngược lại, siết quá chặt vượt ngưỡng chảy sẽ làm hỏng cấu trúc thép. Hãy luôn sử dụng cờ lê lực chuẩn được hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo an toàn.
“Vì tán thép đen không có lớp mạ chống rỉ dày, sau khi lắp đặt xong và kiểm tra lực siết, bạn nên thực hiện bước sơn phủ bảo vệ hoặc bôi một lớp mỡ chống gỉ lên toàn bộ mối nối. Điều này đặc biệt quan trọng nếu công trình của bạn nằm trong môi trường độ ẩm cao hoặc có hơi muối.”
— Kinh nghiệm từ tổ kỹ thuật công trình Mecsu Pro.
(Tìm hiểu thêm các giải pháp linh kiện kẹp chặt cường độ cao tại Mecsu.vn)
Would you like me to rewrite any other product posts or assist with technical specifications for another size of Grade 10.9 fasteners?