Tán Thép Đen 10.9 DIN934 M12
Đơn giá: 1,350đ/Cái, đã bao gồm VAT
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
Đơn giá: 1,350đ/Cái, đã bao gồm VAT
| Size Ren | M12 |
|---|---|
| Loại Tán | Tán Lục Giác |
| Vật Liệu | Thép 10.9 |
| Xử Lý Bề Mặt | Nhiệt Luyện (Đen) |
| Chiều Ren | Ren Phải |
| Khóa | 19 mm |
| Độ Dày | 10 mm |
| Bước Ren | 1.75 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Tiêu Chuẩn | DIN 934 |
| Original | Trung Quốc |
| Hệ Kích Thước | Met |
Đánh giá Tán Thép Đen 10.9 DIN 934 M12: Liên Kết Bền Vững Cho Cơ Khí
Phân tích chuyên sâu Ecu (Tán) Lục Giác Đen Cấp Bền 10.9 M12 DIN 934: Sự lựa chọn hàng đầu cho lắp ráp máy mócDòng sản phẩm Tán Thép Đen 10.9 DIN 934 M12 là linh kiện cơ khí thiết yếu, đóng vai trò khóa chặt các liên kết ren trong môi trường chịu tải trọng lớn. Được chế tác để tương thích hoàn hảo với bulong có cùng cấp bền, loại đai ốc này đảm bảo tính ổn định tuyệt đối cho các hệ thống máy móc. Bề mặt màu đen đặc trưng từ công nghệ xử lý nhiệt không chỉ gia tăng độ cứng mà còn tạo lớp màng bảo vệ hiệu quả trong giai đoạn lắp ráp.

Dựa trên tiêu chuẩn quốc tế DIN 934, tán M12 được gia công từ thép hợp kim tinh luyện, mang lại khả năng chống biến dạng xuất sắc. Đây là phụ kiện không thể thiếu trong các dây chuyền sản xuất tự động, lắp ráp phương tiện vận tải và các kết cấu cơ khí yêu cầu độ chính xác cao.

Mecsu Pro cập nhật dữ liệu kỹ thuật mới nhất cho mã sản phẩm N01M1201E10 để quý khách hàng dễ dàng tra cứu:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0063895 |
| MPN | N01M1201E10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 934 |
| Kích thước ren (d) | M12 |
| Bước ren (P) | 1.75 mm (Ren thô) |
| Chiều cao tán (m) | 10 mm |
| Dụng cụ siết (s) | Khóa/Tuýp 19 mm |
| Chất liệu | Thép Cấp Bền 10.9 |
| Lớp phủ | Nhiệt luyện đen (Black Oxide) |
| Hướng ren | Ren Phải |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Sản phẩm đai ốc M12 được hoàn thiện với kỹ thuật cơ khí chính xác, tối ưu cho việc truyền tải lực:
Tán M12 thép đen sở hữu nền tảng vật liệu cao cấp, tạo nên sự khác biệt về độ bền:

Sự kết hợp giữa tiêu chuẩn DIN 934 và thép cấp 10.9 tạo ra một "điểm chốt" vô cùng tin cậy cho mọi kỹ sư:
Việc sử dụng dụng cụ siết 19mm giúp người thợ dễ dàng đạt được mô-men xoắn cần thiết. Với độ dày 10mm, tán M12 phân phối áp lực lên bề mặt chi tiết một cách đều đặn, giảm thiểu hiện tượng tập trung ứng suất tại một điểm, từ đó bảo vệ toàn bộ cấu trúc máy không bị nứt vỡ trong quá trình vận hành lâu dài.
Tùy vào điều kiện làm việc cụ thể, Mecsu cung cấp đa dạng các lựa chọn thay thế:
Nhờ kích thước phổ biến và khả năng chịu tải ấn tượng, đai ốc M12 Thép Đen 10.9 góp mặt trong nhiều dự án:

Sự khác biệt về đẳng cấp vật liệu được thể hiện qua các chỉ số sau:
| Đặc điểm so sánh | Tán M12 Thép Đen 10.9 | Tán Thép Thường (Cấp 4.8/5.6) |
|---|---|---|
| Khả năng chịu kéo | Cực tốt, không bị giãn ren dưới tải trọng | Dễ bị cháy ren hoặc biến dạng khi siết |
| Độ cứng bề mặt | HRC 32 trở lên (Rất cứng) | Mềm, dễ bị mòn theo thời gian |
| Khả năng chống lỏng | Duy trì lực kẹp tốt dưới rung động | Dễ bị tự tháo nếu máy rung mạnh |
| Giá trị sử dụng | Dùng cho công việc quan trọng, chịu lực | Dùng cho trang trí hoặc vật dụng nhẹ |
Lời khuyên: Luôn ưu tiên dùng tán 10.9 cho các mối nối liên quan đến sự vận hành của động cơ và máy móc lớn.
Quy trình lắp đặt chuẩn giúp kéo dài tuổi thọ cho mối liên kết M12:
Khách hàng có thể tự kiểm định sản phẩm Tán M12 tại Mecsu qua các dấu hiệu:
Mecsu cam kết chính sách giá bình ổn và chiết khấu linh hoạt cho các đối tác mua sỉ, các xưởng cơ khí hoặc đơn vị thầu phụ mua theo quy cách túi/thùng lớn.
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về sản phẩm đai ốc M12 10.9
Lớp dầu này được phủ sau quá trình nhiệt luyện đen để ngăn chặn hơi ẩm tấn công bề mặt thép trong quá trình lưu kho. Bạn không cần lau sạch nếu lắp đặt trong môi trường máy móc thông thường.
Đa số tán lục giác M12 theo chuẩn DIN 934 đều dùng khóa 19mm. Tuy nhiên, một số dòng theo chuẩn khác có thể dùng khóa 18mm. Bạn nên kiểm tra kỹ thông số của từng sản phẩm cụ thể.
Thép 10.9 chịu nhiệt khá tốt, nhưng nếu nhiệt độ quá cao và kéo dài có thể làm thay đổi cấu trúc tinh thể của thép (làm giảm độ cứng). Với môi trường trên 300 độ C, bạn nên tham khảo các dòng vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng.
Đúng vậy, đây là bước ren thô tiêu chuẩn cho size M12. Nếu bulong của bạn là ren mịn (1.25mm hoặc 1.5mm), bạn tuyệt đối không được dùng loại tán này vì sẽ làm hỏng ren ngay lập tức.
Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của Mecsu luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp kẹp chặt tối ưu nhất cho mọi bản vẽ thiết kế:

Địa chỉ kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email liên hệ: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
Để hệ thống liên kết đạt hiệu quả cao nhất, hãy đảm bảo cấp bền của tán phải bằng hoặc lớn hơn cấp bền của bulong. Việc sử dụng tán 10.9 cho bulong 10.9 là sự kết hợp chuẩn mực về mặt kỹ thuật.
“Trong các ứng dụng máy móc rung động mạnh, lớp đen oxit có thể bị mài mòn theo thời gian. Việc kiểm tra định kỳ lực siết và tra thêm mỡ bảo vệ sẽ giúp mối nối M12 của bạn bền bỉ theo năm tháng, tránh được hiện tượng gãy mỏi đột ngột.”
— Tư vấn từ Bộ phận Kỹ thuật ứng dụng Mecsu Pro.
(Khám phá thêm các giải pháp vật tư phụ trợ chất lượng tại Mecsu.vn)