NACHI
Mũi Taro Thẳng Nachi (L6868) M6x1.0
Hàng đặt trước
1 Cái dự kiến xuất kho 02/09/2026
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Hệ Kích Thước | Met |
|---|---|
| Size Ren | M6 |
| Bước Ren | 1 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
| Tổng Chiều Dài | 62 mm |
| Loại Chân | Vuông |
| Phân Loại | Taro Thẳng |
| Số Rãnh Cắt | 3 |
| Xuất Xứ | Nhật Bản |
| Chiều Dài Ren | 17 mm |
| Đường Kính Cán | 6 mm |
| Ngành Hàng | CNC |
| Brand | NACHI |
| Ngành Hàng | Tổ Lắp Ráp |
| Vật Liệu | HSS-E |
Đánh giá Mũi Taro Thẳng Nachi (L6868) M6x1.0: Giải Pháp Tạo Ren Lỗ Thông Tiêu Chuẩn
Review chi tiết Mũi Taro Thẳng Nachi (L6868) M6x1.0: Giải pháp tạo ren M6 chuẩn xác với công nghệ tôi luyện Nhật BảnSản phẩm Mũi Taro Thẳng Nachi (L6868) M6x1.0 là dòng dụng cụ cắt gọt cao cấp thuộc danh mục List 6868 của tập đoàn Nachi-Fujikoshi Nhật Bản. Đây là mẫu taro chuyên dụng để xử lý các lỗ thông (through holes) với kích thước ren M6 tiêu chuẩn. Điểm mạnh cốt lõi của dòng sản phẩm này là khả năng vận hành bền bỉ, tạo ra những đường ren sắc sảo nhờ cơ chế đẩy phoi thẳng xuống phía dưới, ngăn ngừa tình trạng kẹt phoi và bảo vệ mũi cắt tối đa.

Được chế tác từ hợp kim thép gió Coban HSS-E danh tiếng, mũi taro M6x1.0 không chỉ mang lại độ cứng vượt trội mà còn có khả năng chịu nhiệt đáng kinh ngạc. Sản phẩm đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu gia công từ thủ công đến các hệ thống máy CNC tự động, giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc cho các xưởng cơ khí và tổ lắp ráp.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết cho mã hàng L6868M060100, hỗ trợ kỹ thuật viên trong việc thiết lập máy gia công:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0071311 |
| MPN | L6868M060100 |
| Hãng sản xuất | NACHI (Nhật Bản) |
| Kích thước ren | M6 |
| Bước ren (P) | 1.0 mm (Ren thô) |
| Chiều dài tổng (L) | 62 mm |
| Độ dài phần cắt | 17 mm |
| Kích thước cán | 6 mm |
| Kiểu đuôi | Chân vuông (Square) |
| Chất liệu | HSS-E (Thép gió pha Coban) |
| Số rãnh | 3 rãnh thẳng |
| Giá tham khảo | 164,508 đ / Cái |
Mũi taro L6868 M6x1.0 được các kỹ sư Nhật Bản thiết kế tối ưu với cấu trúc 3 phần biệt lập:
Vật liệu là yếu tố sống còn quyết định tuổi thọ của dụng cụ. Mũi taro Nachi sử dụng thép HSS-E với các đặc tính:
Chất lượng của ren thành phẩm M6 phụ thuộc rất nhiều vào khả năng thoát phoi của mũi taro:
Mẫu taro thẳng L6868 M6 cho thấy hiệu năng tuyệt vời trong việc làm sạch lòng lỗ. Phoi kim loại được cuộn lại và hướng thẳng xuống đáy lỗ thông, giúp bề mặt ren không bị cào xước. Với 3 rãnh cắt phân bổ lực đều, sản phẩm tạo ra bước ren 1.0mm có độ bóng cao, đảm bảo việc lắp ráp các loại bulong M6 trở nên nhẹ nhàng và khít khao nhất.

Để phục vụ đa dạng nhu cầu, Nachi cung cấp các loại hình taro khác nhau:

Mũi taro Nachi M6x1.0 xuất hiện trong hầu hết các quy trình sản xuất cơ khí hiện nay:

Lựa chọn đúng kiểu rãnh taro sẽ giúp bảo vệ phôi và dụng cụ cắt của bạn:
| Tiêu chí | Mũi Taro Thẳng (L6868) | Mũi Taro Xoắn (L6864) |
|---|---|---|
| Dạng lỗ gia công | Lỗ thông (Through Hole) | Lỗ bít (Blind Hole) |
| Hướng thoát phoi | Phoi đẩy xuống phía trước | Phoi kéo ngược lên phía cán |
| Khả năng cắt gọt | Mạnh mẽ, ổn định cao | Phức tạp hơn, cần kiểm soát lực |
| Ứng dụng chính | Thoát phoi nhanh cho lỗ xuyên thấu | Ngăn đọng phoi tại đáy lỗ kín |
Để khai thác tối đa sức mạnh của mũi taro M6 Nachi, hãy áp dụng quy trình 4 bước sau:

Sản phẩm Nachi M6x1.0 tại hệ thống Mecsu Pro luôn cam kết nguồn gốc với các đặc trưng:
Mecsu Pro tự hào mang đến sản phẩm với mức giá cạnh tranh nhất thị trường. Chúng tôi có chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn dành cho các nhà máy và xưởng gia công CNC.
MUA THÊM CÁC LOẠI MŨI TARO THẲNG KHÁC TẠI MECSU
Hoàn toàn được. Dù thiết kế chuyên biệt cho kim loại cứng, nhưng nhờ vật liệu HSS-E sắc bén, mũi taro này tạo ren cực đẹp và chuẩn trên các vật liệu mềm hơn như nhựa kỹ thuật, composite hay gỗ cứng mà không làm cháy bề mặt.
Theo tiêu chuẩn quốc tế, bạn nên sử dụng mũi khoan có đường kính 5.0 mm. Nếu khoan lỗ quá rộng, ren sẽ bị lỏng, còn lỗ quá hẹp sẽ làm tăng tải trọng lên mũi taro dẫn đến nguy cơ gãy mũi rất cao.
Nguyên nhân thường do cài đặt tốc độ cắt không phù hợp hoặc dòng dầu tưới nguội không tập trung vào vùng cắt. Ngoài ra, hãy kiểm tra độ đồng tâm của bầu kẹp, vì chỉ một sai lệch nhỏ cũng tạo ra lực bẻ ngang làm gãy mũi taro HSS-E.
Có. Nhờ sự bổ sung Coban vào hợp kim thép gió (HSS-E), mũi taro này có thể xử lý tốt các loại thép cacbon và thép hợp kim dùng trong chế tạo khuôn mẫu có độ cứng vừa phải.
Nếu bạn cần bảng tra kỹ thuật chi tiết hoặc tư vấn về giải pháp gia công ren đặc biệt, hãy liên hệ ngay với chúng tôi:

Địa chỉ kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email liên hệ: sales@mecsu.vn
Website chính thức: mecsu.vn
Dầu cắt gọt bẩn chứa nhiều mạt vụn kim loại sẽ làm mòn răng mũi taro rất nhanh. Việc duy trì hệ thống tưới nguội sạch sẽ giúp bề mặt ren M6 đạt độ bóng gương và kéo dài tuổi thọ dụng cụ thêm 30-40%.
“Khi taro các lỗ thông có chiều sâu gấp 2 lần đường kính mũi (trên 12mm), việc sử dụng mũi taro rãnh thẳng như L6868 là lựa chọn thông minh nhất để tránh tích tụ nhiệt và phoi tại giữa lỗ gia công.”
— Kỹ sư trưởng bộ phận dụng cụ cắt tại Mecsu Pro.
(Khám phá thêm các giải pháp gia công lỗ tại Mecsu.vn)
BẢNG TRA MŨI KHOAN CHO TARO HỆ MET (THAM KHẢO)
| Mũi Taro | Mũi Khoan (mm) | Đường Kính Mũi Khoan (mm) Max. | Đường Kính Mũi Khoan (mm) Min. |
|---|---|---|---|
| M2x0.4 | 1.6 | 1.679 | 1.567 |
| M3x0.5 | 2.5 | 2.599 | 2.459 |
| M4x0.7 | 3.3 | 3.422 | 3.242 |
| M5x0.8 | 4.2 | 4.334 | 4.134 |
| M6x1 | 5 | 5.153 | 4.917 |
| M8x1.25 | 6.8 | 6.912 | 6.647 |
| M10x1.5 | 8.5 | 8.676 | 8.376 |
| M12x1.75 | 10.3 | 10.441 | 10.106 |