MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

NACHI

Mũi Taro Thẳng Nachi (L6868) M4x0.7

Mã đặt hàng: 0051724SKU: L6868M040070
Xuất trong 2 ngày

Hàng đặt trước

1 Cái dự kiến xuất kho 02/09/2026

Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

Hệ Kích ThướcMet
Size RenM4
Bước Ren0.7 mm
Loại RenThô
Chiều RenRen Phải
Tổng Chiều Dài52 mm
Loại ChânVuông
Phân LoạiTaro Thẳng
Số Rãnh Cắt3
Xuất XứNhật Bản
Chiều Dài Ren13 mm
Đường Kính Cán5 mm
Ngành HàngCNC
BrandNACHI
Ngành HàngTổ Lắp Ráp
Vật LiệuHSS-E

Mô tả sản phẩm

Đánh giá Mũi Taro Thẳng Nachi (L6868) M4x0.7: Giải Pháp Tạo Ren Lỗ Thông Chính Xác

Review chi tiết Mũi Taro Thẳng Nachi (L6868) M4x0.7: Đỉnh cao công nghệ cắt gọt từ Nhật Bản cho ren M4 chuẩn xác

Mục Lục Bài Viết

  1. 1. Khái quát về dòng Mũi Taro Thẳng Nachi (L6868) M4x0.7
  2. 2. Bảng hệ thống dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
  3. 3. Phân tích đặc điểm thiết kế mũi taro Nachi size M4 lỗ thông
  4. 4. Ưu thế vượt trội của vật liệu thép HSS-E trên mũi taro Nhật
  5. 5. Đánh giá hiệu suất thoát phoi và độ mịn bề mặt ren M4
  6. 6. Các chủng loại mũi taro Nachi phổ biến trong gia công cơ khí
  7. 7. Điểm mạnh và những lưu ý quan trọng khi vận hành mũi taro thẳng
  8. 8. Thực tế gia công: M4x0.7 - Lựa chọn cho linh kiện điện tử và cơ khí chính xác
  9. 9. Đối chiếu Mũi Taro Thẳng (L6868) và Mũi Taro Xoắn cho ren M4
  10. 10. Quy trình taro ren máy và ren tay chuẩn kỹ thuật
  11. 11. Cách thức nhận dạng mũi taro Nachi chính hãng từ Nhật Bản
  12. 12. Thông tin báo giá Mũi Taro Nachi M4x0.7 & Đơn vị cung ứng
  13. 13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) khi sử dụng mũi taro L6868 M4
  14. 14. Dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp từ đội ngũ Mecsu Pro
  15. 15. Kinh nghiệm chuyên gia: Tối ưu tốc độ cắt và dầu làm mát

1. Khái quát về dòng Mũi Taro Thẳng Nachi (L6868) M4x0.7

Sản phẩm Mũi Taro Thẳng Nachi (L6868) M4x0.7 là công cụ cắt gọt ren chuyên dụng đến từ thương hiệu Nachi-Fujikoshi lừng danh của Nhật Bản. Đây là dòng mũi taro rãnh thẳng, được thiết kế đặc thù để xử lý các lỗ thông (through holes). Cơ chế hoạt động của mũi taro này là cuộn phoi và đẩy chúng đi thẳng xuống phía dưới, giúp quá trình tạo ren diễn ra mượt mà mà không lo kẹt phoi bên trong lòng lỗ.

Được chế tạo từ vật liệu thép gió pha Coban cao cấp HSS-E, mũi taro L6868 M4 không chỉ đảm bảo độ cứng vững khi làm việc ở tốc độ cao mà còn có khả năng chịu nhiệt cực tốt. Sản phẩm này là mắt xích quan trọng trong các tổ lắp ráp CNC, các xưởng cơ khí chính xác đòi hỏi bước ren M4 chuẩn 0.7mm trên nhiều loại vật liệu từ thép cacbon đến inox.

2. Bảng hệ thống dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm

Mũi Taro Thẳng Nachi (L6868) M4x0.7_drawing

Mecsu Pro cung cấp bảng dữ liệu kỹ thuật chính xác cho mã sản phẩm L6868M040070, giúp thợ kỹ thuật chọn đúng máy gia công:

Thuộc tính kỹ thuật Thông số cụ thể
Mã đặt hàng (SKU) 0051724
MPN L6868M040070
Hãng sản xuất NACHI (Nhật Bản)
Kích thước ren M4
Bước ren (P) 0.7 mm
Chiều dài tổng (L) 52 mm
Độ dài phần cắt 13 mm
Kích thước cán 5 mm
Kiểu đuôi Chân vuông (Square)
Chất liệu HSS-E (Thép gió Coban)
Số rãnh 3 rãnh thẳng
Giá tham khảo 149,740 đ / Cái

3. Phân tích đặc điểm thiết kế mũi taro Nachi size M4 lỗ thông

Cấu tạo của mũi taro L6868 M4x0.7 được chia thành ba phần chuyên biệt, đảm bảo tính ổn định tối đa:

  • Phần cắt (Đầu taro): Chứa 3 rãnh thẳng được mài sắc sảo, có nhiệm vụ cắt gọt và định hình ren M4. Thiết kế rãnh thẳng giúp lực cắt được phân bổ đều, đẩy phoi thoát ra mặt dưới của lỗ thông một cách tự nhiên.
  • Phần thân (Cổ taro): Tiết diện tròn, là nơi Nachi khắc chìm các thông số kỹ thuật như kích thước M4x0.7 và mã hiệu thép. Điều này giúp người dùng dễ dàng quản lý và tránh nhầm lẫn trong kho xưởng.
  • Phần đuôi taro: Được vát vuông chuẩn xác để bám chắc vào đầu kẹp của máy CNC hoặc tay quay taro thủ công, chống xoay trượt khi gặp vật liệu cứng.

4. Ưu thế vượt trội của vật liệu thép HSS-E trên mũi taro Nhật

Sự khác biệt lớn nhất giữa mũi taro Nachi và các dòng phổ thông chính là vật liệu HSS-E:

  • Chịu nhiệt cực hạn: Hàm lượng Coban bổ sung giúp mũi taro duy trì được độ sắc bén ngay cả khi sinh nhiệt lớn trong quá trình cắt khô hoặc gia công tốc độ cao.
  • Độ cứng cao: Cho phép taro trên các vật liệu có độ cứng trung bình đến cao như thép hợp kim, inox 304, giúp giảm thiểu tình trạng mẻ răng ren.
  • Tuổi thọ vượt trội: HSS-E giúp mũi taro bền hơn gấp nhiều lần so với thép HSS thông thường, từ đó tối ưu hóa chi phí sản xuất cho doanh nghiệp.

5. Đánh giá hiệu suất thoát phoi và độ mịn bề mặt ren M4

Hiệu quả của mũi taro rãnh thẳng Nachi được thể hiện qua chất lượng lỗ ren thành phẩm:

Với thiết kế 3 rãnh cắt đối xứng, lực cắt được giữ cân bằng tuyệt đối, hạn chế hiện tượng lệch tâm lỗ ren. Đặc biệt, đối với các lỗ thông, phoi vụn được đẩy xuống dưới liên tục, không gây bám dính vào rãnh taro. Kết quả là bề mặt ren M4 sau gia công đạt được độ mịn cao, bước ren chuẩn xác, giúp việc bắt bulong m4 trở nên vô cùng dễ dàng và chắc chắn.

6. Các chủng loại mũi taro Nachi phổ biến trong gia công cơ khí

Nachi cung cấp dải sản phẩm rộng để đáp ứng mọi nhu cầu tạo ren:

  • Mũi Taro Thẳng (L6868): Chuyên gia cho lỗ thông, phoi đẩy xuống dưới.
  • Mũi Taro Xoắn (L6864): Thiết kế rãnh xoắn để móc phoi lên trên, lý tưởng cho gia công lỗ bít (blind holes).
  • Mũi Taro Nén (Fluteless Taps): Tạo ren bằng phương pháp ép vật liệu, không tạo phoi, dùng cho các vật liệu dẻo như nhôm, đồng.

7. Điểm mạnh và những lưu ý quan trọng khi vận hành mũi taro thẳng

Ưu điểm:

  • Thoát phoi thông minh: Giải quyết triệt để vấn đề kẹt phoi trong lỗ thông.
  • Độ bền Nachi: Sản phẩm Nhật Bản với quy trình kiểm soát chất lượng khắt khe nhất.
  • Đa năng: Sử dụng linh hoạt cho cả máy CNC tự động và tay quay taro thủ công.
  • Vật liệu HSS-E: Taro được nhiều loại vật liệu cứng khó nhằn.

Hạn chế:

  • Chỉ dành cho lỗ thông: Không nên sử dụng taro thẳng cho lỗ bít vì phoi đẩy xuống đáy lỗ sẽ gây kẹt và gãy mũi.
  • Yêu cầu mũi khoan mồi chuẩn: Cần khoan đúng lỗ 3.3mm để đạt hiệu quả ren tốt nhất.

8. Thực tế gia công: M4x0.7 - Lựa chọn cho linh kiện điện tử và cơ khí chính xác

Mũi taro Nachi M4x0.7 là trợ thủ đắc lực trong nhiều dây chuyền sản xuất:

  • Sản xuất linh kiện điện tử: Tạo lỗ ren M4 trên các vỏ nhôm, khung giá đỡ cho thiết bị viễn thông và máy tính.
  • Ngành cơ khí chính xác: Gia công các chi tiết máy siêu nhỏ, các khớp nối trong robot và thiết bị tự động hóa.
  • Lắp ráp nội thất và gia dụng: Tạo ren trên các chi tiết inox của đồ dùng nhà bếp, phụ kiện nội thất cao cấp.
  • Bảo trì công nghiệp: Sửa chữa và tạo mới các mối liên kết bulong m4 trong hệ thống khí nén và máy móc xí nghiệp.

9. Đối chiếu Mũi Taro Thẳng (L6868) và Mũi Taro Xoắn cho ren M4

Việc chọn đúng loại mũi taro theo kiểu lỗ sẽ bảo vệ dụng cụ của bạn khỏi hư hỏng:

Tiêu chí Mũi Taro Thẳng (L6868) Mũi Taro Xoắn (L6864)
Kiểu lỗ phù hợp Lỗ thông (Through Hole) Lỗ bít (Blind Hole)
Hướng thoát phoi Đẩy phoi xuống phía dưới Móc phoi kéo lên phía trên
Khả năng gia công Mạnh mẽ, tốc độ cao Yêu cầu kiểm soát lực tốt hơn
Ưu điểm Ít kẹt phoi trong lỗ thông Không đọng phoi ở đáy lỗ bít

10. Quy trình taro ren máy và ren tay chuẩn kỹ thuật

Để kéo dài tuổi thọ mũi taro M4 Nachi, hãy tuân thủ quy trình sau:

  • Bước 1: Khoan mồi: Sử dụng mũi khoan 3.3mm để tạo lỗ dẫn hướng chuẩn xác cho ren M4x0.7.
  • Bước 2: Vệ sinh và bôi trơn: Làm sạch lỗ khoan và nhỏ một ít dầu cắt gọt chuyên dụng để giảm ma sát.
  • Bước 3: Gia công:
    • Với ren máy: Cài đặt tốc độ vòng quay (RPM) phù hợp với vật liệu gia công.
    • Với ren tay: Quay tay quay chậm rãi, cứ quay nửa vòng nên lùi nhẹ để bẻ phoi.
  • Bước 4: Kiểm tra: Dùng dưỡng ren hoặc bulong M4 thực tế để kiểm tra chất lượng bước ren.

11. Cách thức nhận dạng mũi taro Nachi chính hãng từ Nhật Bản

Sản phẩm Nachi M4x0.7 tại Mecsu Pro luôn đảm bảo nguồn gốc với các đặc điểm:

  • Khắc ký hiệu sắc nét: Trên cổ mũi taro có khắc chìm thương hiệu NACHI, ký hiệu thép HSS-E và kích thước M4x0.7 vô cùng tinh xảo.
  • Bao bì chuẩn hãng: Được đóng gói trong hộp nhựa đặc trưng của Nachi Nhật Bản với mã vạch và thông số đầy đủ.
  • Độ hoàn thiện bề mặt: Thân mũi taro bóng mịn, rãnh cắt mài sắc bén, không có bavia hay vết rỗ kim loại.

12. Thông tin báo giá Mũi Taro Nachi M4x0.7 & Đơn vị cung ứng

a. Giá bán lẻ tham khảo: 149,740 đ / Cái

Mecsu Pro cam kết cung cấp sản phẩm với mức giá tốt nhất, đi kèm chính sách chiết khấu linh hoạt cho các xưởng CNC và tổ lắp ráp khi mua số lượng lớn hoặc theo bộ.

b. Tại sao chọn Mecsu Pro?

  • Cam kết chính hãng: Nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, đầy đủ giấy tờ chứng nhận.
  • Hàng sẵn tại kho: Đầy đủ các size ren từ M2 đến M50 đáp ứng mọi dự án.
  • Giao hàng siêu tốc: Đảm bảo không làm gián đoạn dây chuyền gia công của quý khách.

MUA THÊM CÁC LOẠI MŨI TARO THẲNG KHÁC TẠI MECSU

13. Các câu hỏi thường gặp (FAQ) khi sử dụng mũi taro L6868 M4

13.1. Tôi dùng mũi taro thẳng này cho inox 304 có được không?

Hoàn toàn được. Nhờ vật liệu thép gió Coban HSS-E, mũi taro Nachi L6868 có độ bền nhiệt và độ cứng cao, rất phù hợp để tạo ren trên các loại thép khó gia công như inox 304 hay thép hợp kim.

13.2. Cần sử dụng mũi khoan bao nhiêu mm cho ren M4x0.7?

Theo tiêu chuẩn hệ mét, bạn cần sử dụng mũi khoan mồi có đường kính 3.3 mm. Việc dùng mũi khoan quá lớn sẽ làm ren bị yếu, còn mũi khoan quá nhỏ sẽ gây nặng tải và dễ gãy mũi taro.

13.3. Tại sao mũi taro thẳng lại đẩy phoi xuống dưới?

Do thiết kế rãnh thẳng và góc cắt đầu taro, phoi khi được tạo ra sẽ tự động cuộn lại và hướng theo lực đẩy của mũi taro để đi xuống phía dưới. Đây là lý do nó được gọi là taro lỗ thông.

13.4. Dòng taro L6868 này có bền hơn các loại taro Trung Quốc không?

Rất bền. Mũi taro Nachi Nhật Bản sử dụng vật liệu HSS-E chuẩn và công nghệ nhiệt luyện tiên tiến, cho tuổi thọ cao gấp 5-10 lần các dòng taro thép thường, giúp bề mặt ren mịn và chuẩn xác tuyệt đối.

14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro

Quý khách cần tư vấn bảng tra mũi khoan hoặc giải pháp taro ren cho vật liệu đặc biệt? Đội ngũ Mecsu Pro luôn sẵn sàng:

Mecsu Pro - Linh kiện cơ khí chất lượng

Địa chỉ kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Hotline: 1800 8137

Email liên hệ: sales@mecsu.vn

Website chính thức: mecsu.vn

15. Kinh nghiệm chuyên gia: Tối ưu tốc độ cắt và dầu làm mát

a. Đừng tiết kiệm dầu cắt gọt

Khi taro vật liệu cứng như thép hoặc inox, nhiệt lượng sinh ra tại đỉnh ren rất lớn. Sử dụng dầu làm mát chuyên dụng không chỉ giúp mũi taro bền hơn mà còn làm bề mặt ren bóng mịn, không bị cháy xám.

b. Kiểm soát độ đồng tâm

“Lỗi gãy mũi taro M4 thường gặp nhất không phải do mũi taro yếu mà do sự lệch tâm giữa máy gia công và lỗ khoan. Hãy đảm bảo mũi taro được kẹp vuông góc hoàn toàn để tránh lực bẻ ngang làm gãy dụng cụ của bạn.”
— Chia sẻ từ chuyên gia phòng kỹ thuật Mecsu Pro.

(Tìm hiểu thêm các giải pháp gia công ren tại Mecsu.vn)

BẢNG TRA MŨI KHOAN CHO TARO HỆ MET

Mũi Taro Mũi Khoan (mm) Đường Kính Mũi Khoan (mm) Max. Đường Kính Mũi Khoan (mm) Min.
M2x0.4 1.6 1.679 1.567
M2x0.25 1.75 1.785 1.729
M2.2x0.45 1.75 1.838 1.713
M2.2x0.25 1.95 1.985 1.929
M2.2x0.4 1.9 1.979 1.867
M2.3x0.25 2.05 2.061 2.001
M2.5x0.45 2.1 2.138 5.013
M2.5x0.35 2.2 2.221 2.121
M2.6x0.45 2.2 2.238 2.113
M2.6x0.35 2.2 2.246 2.186
M3x0.5 2.5 2.599 2.459
M3x0.35 2.7 2.721 2.621
M3.5x0.6 2.9 3.01 2.85
M3.5x0.35 3.2 3.221 3.121
M4x0.7 3.3 3.422 3.242
M4x0.5 3.5 3.599 3.459
M4.5x0.75 3.8 3.878 3.688
M4.5x0.5 4 4.099 3.959
M5x0.8 4.2 4.334 4.134
M5x0.5 4.5 4.599 4.459
M6x1 5 5.153 4.917
M6x0.75 5.3 5.378 5.188
M6x0.5 5.5 5.55 5.4
M7x1 6 6.153 5.917
M7x0.75 6.3 6.378 6.188
M7x0.5 6.5 6.55 6.4
M8x1.25 6.8 6.912 6.647
M8x1 7 7.153 6.917
M8x0.75 7.3 7.378 7.188
M8x0.5 7.5 7.52 7.4
M9x1.25 7.8 7.912 7.647
M9x1 8 8.153 7.917
M9x0.75 8.3 8.378 8.188
M10x1.5 8.5 8.676 8.376
M10x1.25 8.8 8.912 8.647
M10x1 9 9.153 8.917
M10x0.75 9.3 9.378 9.188
M10x0.5 9.5 9.52 9.4
M11x1.5 9.5 9.676 9.376
M11x1 10 10.153 9.917
M11x0.75 10.3 10.378 10.188
M12x1.75 10.3 10.441 10.106
M12x1.5 10.5 10.676 10.376
M12x1.25 10.8 10.912 10.647
M12x1 11 11.153 10.917
M12x0.5 11.5 11.52 11.4
M14x2 12 12.21 11.835
M14x1.5 12.5 12.676 12.376
M14x1 13 13.153 12.917
M15x1.5 13.5 13.673 13.376
M15x1 14 14.153 13.917
M16x2 14 14.21 13.835
M16x1.5 14.5 14.676 14.376
M16x1 15 15.153 14.917
M17x1.5 15.5 15.676 15.376
M17x1 16 16.153 15.917
M18x2.5 15.5 15.744 15.294
M18x2 16 16.21 15.835
M18x1.5 16.5 16.676 16.376
M18x1 17 17.153 16.917
M20x2.5 17.5 17.744 17.294
M20x2 18 18.21 17.835
M20x1.5 18.5 18.676 18.376
M20x1 19 19.153 18.917
M22x2.5 19.5 19.744 19.294
M22x2 20 20.21 19.835
M22x1.5 20.5 20.673 20.376
M22x1 21 21.153 20.917
M24x3 21 21.252 20.752
M24x2 22 22.21 21.835
M24x1.5 22.5 22.676 22.376
M24x1 23 23.153 22.917
M25x2 23 23.21 22.835
M25x1.5 23.5 23.676 23.376
M25x1 24 24.153 23.917
M26x1.5 24.5 24.676 24.376
M27x3 24 24.252 23.752
M27x2 25 25.21 24.835
M27x1.5 25.5 25.676 25.376
M27x1 26 26.153 25.917
M28x2 26 26.21 25.835
M28x1.5 26.5 26.676 26.376
M28x1 27 27.153 26.917
M30x3.5 26.5 26.771 26.211
M30x3 27 27.252 26.752
M30x2 28 28.21 27.835
M30x1.5 28.5 28.676 28.376
M30x1 29 29.153 28.917
M32x2 30 30.21 29.835
M32x1.5 30.5 30.676 30.376
M33x3.5 29.5 29.771 29.211
M33x3 30 30.252 29.752
M33x2 31 31.21 30.835
M33x1.5 31.5 31.676 31.376
M35x1.5 33.5 33.676 33.376
M36x4 32 32.27 31.67
M36x3 33 33.252 32.752
M36x2 34 34.21 33.835
M36x1.5 34.5 34.676 34.376
M38x1.5 36.5 36.676 36.376
M39x4 35 35.27 34.67
M39x3 36 36.252 35.752
M39x2 37 37.21 36.835
M39x1.5 37.5 37.676 37.376
M40x3 37 37.252 36.752
M40x2 38 38.21 37.835
M40x1.5 38.5 38.676 38.376
M42x4.5 37.5 37.799 37.129
M42x4 38 38.27 37.67
M42x3 39 39.252 38.752
M42x2 40 40.21 39.835
M42x1.5 40.5 40.676 40.376
M45x4.5 40.5 40.799 40.129
M45x4 41 41.27 40.67
M45x3 42 42.252 41.752
M45x2 43 43.21 42.853
M45x1.5 43.5 43.676 43.376
M48x5 43 43.297 42.587
M48x4 44 44.27 43.67
M48x3 45 45.252 44.752
M48x2 46 46.21 45.835
M48x1.5 46.5 46.676 46.376
M50x3 47 47.252 46.752
M50x2 48 48.21 47.835
M50x1.5 48.5 48.676 48.376