MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

NACHI

Mũi Khoan Thép List 500 Nachi D6.6

Mã đặt hàng: 0044298MPN: 1103N0066
Xuất trong ngày
Giá:85,104đ

Đã bao gồm VAT

Có sẵn 3 Cái

Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày

Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

Đường Kính Mũi6.6 mm
Chiều Dài Xoắn73 mm
Tổng Chiều Dài105 mm
Sử Dụng ChoSắt
Vật LiệuHSS
Ngành HàngCNC
BrandNACHI
Loại ChuôiChuôi Trụ
Đường Kính Thân6.6 mm
Hệ Kích ThướcMet

Mô tả sản phẩm

Đánh giá Mũi Khoan Thép List 500 Nachi D6.6: Hiệu Suất Cắt Gọt Vượt Trội

Review chi tiết Mũi Khoan Thép Gió Nachi List 500 D6.6: Giải pháp tối ưu cho gia công cơ khí và kỹ thuật CNC

Mục Lục Bài Viết

  1. 1. Tổng quan về dòng Mũi Khoan Thép List 500 Nachi D6.6
  2. 2. Hệ thống dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
  3. 3. Phân tích thiết kế mũi khoan chuôi trụ Nachi size 6.6mm
  4. 4. Giá trị cốt lõi của vật liệu thép gió HSS trên mũi khoan Nachi
  5. 5. Đánh giá độ bền và khả năng chịu nhiệt của lớp phủ Oxit đen
  6. 6. Các biến thể mũi khoan sắt Nachi phổ biến hiện nay
  7. 7. Những ưu điểm vượt trội và lưu ý khi dùng mũi khoan Nachi 6.6 ly
  8. 8. Ứng dụng thực tế: D6.6 - Sự lựa chọn hoàn hảo cho lỗ mồi taro và chế tạo máy
  9. 9. Đối chiếu Mũi khoan Nachi List 500 và các dòng mũi khoan thép gió thông thường
  10. 10. Quy trình vận hành và bảng tra thông số taro hệ Met chuẩn
  11. 11. Phương pháp nhận diện phụ kiện Nachi chính ngạch Nhật Bản
  12. 12. Thông tin báo giá Mũi Khoan Nachi D6.6 & Địa chỉ cung ứng
  13. 13. Giải đáp các thắc mắc (FAQ) về dòng mũi khoan 6.6mm
  14. 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
  15. 15. Lời khuyên chuyên gia: Tối ưu tốc độ cắt và chế độ làm mát

1. Tổng quan về dòng Mũi Khoan Thép List 500 Nachi D6.6

Sản phẩm Mũi Khoan Thép List 500 Nachi D6.6 là thiết bị cắt gọt chuyên dụng được tin dùng rộng rãi trong các xưởng cơ khí chính xác. Với thiết kế chuôi trụ tiêu chuẩn, linh kiện này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra những lỗ khoan có độ chính xác cao trên các bề mặt kim loại. Điểm mạnh nhất của dòng List 500 từ thương hiệu Nachi chính là sự kết hợp giữa công nghệ luyện kim tiên tiến và quy trình kiểm soát chất lượng khắt khe từ Nhật Bản.

Được chế tạo từ vật liệu thép gió HSS cao cấp, mũi khoan 6.6mm sở hữu cấu trúc vật lý ưu việt với khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn ấn tượng. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm một công cụ có tuổi thọ cao và khả năng làm việc bền bỉ trong môi trường gia công CNC chuyên nghiệp.

2. Hệ thống dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm

Mũi Khoan Thép List 500 Nachi D6.6_drawing

Mecsu Pro cung cấp bảng dữ liệu kỹ thuật chuẩn xác cho mã sản phẩm 1103N0066, hỗ trợ kỹ sư trong việc lựa chọn thiết bị phù hợp:

Thuộc tính kỹ thuật Thông số cụ thể
Mã đặt hàng (SKU) 0044298
MPN 1103N0066
Hệ đo lường Met (mm)
Hãng sản xuất NACHI (Japan)
Đường kính mũi (D) 6.6 mm
Chiều dài phần làm việc 73 mm
Chiều dài tổng thể (L) 105 mm
Kiểu đuôi gá Chuôi Trụ (Straight Shank)
Chất liệu cấu thành Thép Gió HSS (High Speed Steel)
Xử lý bề mặt Oxit đen (Black Oxide)
Lĩnh vực ưu tiên CNC - Gia công cơ khí chính xác
Ứng dụng chính Sắt, Thép, Gang, Nhôm

3. Phân tích thiết kế mũi khoan chuôi trụ Nachi size 6.6mm

Thiết kế của mũi khoan Nachi D6.6 được tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu quả cắt gọt:

  • Phần Chuôi Trụ: Với đường kính đồng nhất 6.6mm, bộ phận này giúp việc kẹp mũi khoan trên các đầu kẹp máy khoan bàn hoặc bầu kẹp CNC trở nên chắc chắn và đồng tâm tuyệt đối.
  • Phần Thân Xoắn (Flute): Chiều dài làm việc 73mm với các rãnh xoắn sắc sảo giúp quá trình thoát phoi diễn ra liên tục, ngăn ngừa tình trạng kẹt phoi gây cháy mũi khoan.
  • Lưỡi Cắt Đỉnh: Được xử lý nhiệt luyện đặc biệt để duy trì độ sắc bén lâu dài, cho phép xuyên phá vật liệu nhanh chóng với lực đẩy tối thiểu.

4. Giá trị cốt lõi của vật liệu thép gió HSS trên mũi khoan Nachi

Lý do khiến Thép gió HSS của Nachi luôn đứng đầu thị trường dụng cụ cắt gọt:

  • Độ cứng nóng tuyệt vời: Giúp lưỡi cắt không bị mềm đi khi nhiệt độ tại điểm khoan tăng cao do ma sát liên tục.
  • Tính dẻo dai cơ học: Khác với các dòng hợp kim giòn, thép gió HSS có khả năng chịu được lực uốn và rung động trong quá trình gia công mà không bị gãy đột ngột.
  • Khả năng tái mài: Người dùng có thể mài lại lưỡi cắt sau một thời gian sử dụng để khôi phục hiệu năng, giúp tối ưu chi phí vật tư cho xưởng sản xuất.

5. Đánh giá độ bền và khả năng chịu nhiệt của lớp phủ Oxit đen

Bề mặt mũi khoan Nachi 6.6mm được xử lý qua quy trình Black Oxide mang lại nhiều lợi thế:

Lớp phủ oxit đen đặc trưng không chỉ giúp chống gỉ sét mà còn giữ dầu bôi trơn bề mặt hiệu quả hơn. Điều này làm giảm ma sát giữa mũi khoan và phôi kim loại, giúp bề mặt lỗ khoan luôn láng mịn và kích thước đạt độ chuẩn xác cao. Khả năng chịu nhiệt của lớp phủ oxit giúp ngăn chặn hiện tượng phoi dính vào rãnh xoắn, đảm bảo mũi khoan hoạt động mượt mà ngay cả khi gia công thép dày.

6. Các biến thể mũi khoan sắt Nachi phổ biến hiện nay

Tùy vào nhu cầu kỹ thuật cụ thể, quý khách có thể lựa chọn các dòng mũi khoan khác từ Nachi:

  • Nachi List 500 (Thép Gió): Dòng phổ thông, đa năng nhất cho các loại sắt, thép và gang.
  • Nachi List 6520 (Thép Gió Cobalt): Chuyên dụng cho khoan Inox và các loại thép hợp kim cứng nhờ hàm lượng Cobalt cao.
  • Mũi khoan chuôi côn: Dành cho các dòng máy khoan cần hoặc máy tiện có lỗ trục chính dạng côn.

7. Những ưu điểm vượt trội và lưu ý khi dùng mũi khoan Nachi 6.6 ly

Ưu điểm:

  • Độ chuẩn xác tuyệt đối: Đường kính mũi đạt tiêu chuẩn dung sai khắt khe của Nhật Bản.
  • Tốc độ ăn phôi nhanh: Tiết kiệm thời gian gia công đáng kể cho các đơn hàng số lượng lớn.
  • Bền bỉ vượt thời gian: Tuổi thọ cao hơn hẳn so với các loại mũi khoan thông thường trên thị trường.
  • Tương thích đa dạng: Dễ dàng lắp đặt vào nhiều loại thiết bị khoan khác nhau.

Hạn chế:

  • Cần chất làm mát: Để duy trì độ bén lâu nhất, bắt buộc phải sử dụng dung dịch tưới nguội khi khoan vật liệu cứng.
  • Yêu cầu độ ổn định: Cần kẹp chặt phôi và đảm bảo máy không bị rung lắc để tránh gãy mũi ở kích thước 6.6mm.

8. Ứng dụng thực tế: D6.6 - Sự lựa chọn hoàn hảo cho lỗ mồi taro và chế tạo máy

Kích thước 6.6mm của mũi khoan Nachi List 500 mang lại giá trị sử dụng cực lớn trong thực tế:

  • Chuẩn bị lỗ mồi taro ren M8: Đây là kích thước lý tưởng để khoan lỗ trước khi thực hiện quy trình taro ren hệ Met M8 (bước ren 1.25mm), đảm bảo ren tạo ra đạt độ khít và bền vững nhất.
  • Sản xuất linh kiện ô tô: Khoan các lỗ định vị và lỗ lắp bu lông trên các chi tiết máy bằng nhôm hoặc thép nhẹ.
  • Gia công đồ gá (Jig): Tạo các lỗ chính xác trên các tấm thép công cụ để lắp ráp hệ thống khuôn mẫu.
  • Sửa chữa thiết bị công nghiệp: Sử dụng để khoan phá các bu lông cũ hoặc tạo kết nối mới trong bảo trì máy móc xưởng sản xuất.

ứng dụng mũi khoan trong công việc DID9. Đối chiếu Mũi khoan Nachi List 500 và các dòng mũi khoan thép gió thông thường

Vì sao các kỹ sư luôn ưu tiên chọn Nachi cho các dự án quan trọng?

Tiêu chí Mũi Khoan Nachi List 500 Mũi khoan thép gió thông thường
Độ bén lưỡi cắt Duy trì lâu dài nhờ công nghệ tôi cao tần Nhanh bị cùn, cần mài lại liên tục
Sai số đường kính Cực thấp, lỗ khoan tròn và đồng nhất Dễ bị lệch tâm, lỗ khoan thường bị loe
Khả năng chịu nhiệt Hoạt động tốt ở tốc độ vòng quay cao Dễ cháy mũi khi gia công thép cứng
Hiệu quả chi phí Tối ưu nhờ tuổi thọ sản phẩm bền bỉ Tốn kém do chi phí thay thế thường xuyên

10. Quy trình vận hành và bảng tra thông số taro hệ Met chuẩn

Để đạt hiệu quả lỗ khoan tốt nhất với mũi 6.6mm, quý khách nên thực hiện theo các bước sau:

  • Vệ sinh thiết bị: Đảm bảo chuôi mũi khoan và bầu kẹp sạch bụi bẩn để tránh hiện tượng đảo mũi.
  • Lấy dấu vị trí: Sử dụng mũi khoan tâm hoặc đục tâm để định vị chính xác điểm khoan đầu tiên.
  • Điều chỉnh tốc độ: Thiết lập số vòng quay (RPM) phù hợp với độ cứng của phôi thép hoặc gang.
  • Tưới nguội liên tục: Luôn cung cấp dung dịch làm mát vào vùng cắt để bảo vệ lưỡi cắt.

Mecsu Pro cung cấp BẢNG TRA MŨI KHOAN CHO TARO HỆ MET hỗ trợ kỹ thuật viên trong quá trình chọn mũi:

Mũi Taro Mũi Khoan (mm) Đường Kính Mũi Khoan Max (mm) Đường Kính Mũi Khoan Min (mm)
M6x1 5 5.153 4.917
M7x1 6 6.153 5.917
M8x1.25 6.8 (hoặc 6.6) 6.912 6.647
M10x1.5 8.5 8.676 8.376

(Dữ liệu bảng tra được trích dẫn từ tiêu chuẩn kỹ thuật taro phổ biến trong cơ khí)

11. Phương pháp nhận diện phụ kiện Nachi chính ngạch Nhật Bản

Hãy kiểm tra sản phẩm Nachi D6.6 chính hãng tại Mecsu qua các đặc điểm sau:

  • Dập chìm logo: Trên thân mũi khoan gần phần chuôi thường dập rõ chữ "NACHI" và con số "6.6" một cách sắc nét, tinh xảo.
  • Màu sắc đồng nhất: Lớp oxit đen phải phủ đều toàn bộ thân mũi, không có hiện tượng loang lổ hay bóng mờ bất thường.
  • Bao bì chuẩn hãng: Sản phẩm được đóng gói trong vỏ nhựa chắc chắn với thông tin mã vạch và xuất xứ rõ ràng.

12. Thông tin báo giá Mũi Khoan Nachi D6.6 & Địa chỉ cung ứng

a. Xem giá cập nhật và tồn kho ở đầu trang

Mecsu Pro cung cấp sản phẩm với mức giá cạnh tranh nhất, cùng chính sách chiết khấu linh hoạt cho các đơn vị gia công cơ khí đặt hàng số lượng lớn theo hộp 10 cái.

b. Tại sao khách hàng tin dùng Mecsu Pro?

  • Hàng sẵn tại kho: Luôn đủ số lượng cho các dự án cần gấp.
  • Cam kết chính hãng: Đảm bảo hàng NACHI 100%, có đầy đủ chứng từ nguồn gốc.
  • Hỗ trợ kỹ thuật: Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm tư vấn tận tình.

MUA THÊM CÁC QUY CÁCH MŨI KHOAN SẮT NACHI KHÁC TẠI MECSU

13. Giải đáp các thắc mắc (FAQ) về dòng mũi khoan 6.6mm

13.1. Tại sao tôi nên chọn mũi 6.6mm thay vì mũi 6.5mm thông dụng?

Kích thước 6.6mm đặc biệt quan trọng khi bạn cần tạo lỗ mồi cho ren M8 trong các vật liệu có độ dẻo cao hoặc yêu cầu dung sai lắp ghép rộng hơn một chút để taro dễ dàng hơn, tránh tình trạng kẹt mũi taro.

13.2. Mũi khoan Nachi List 500 có khoan được bê tông không?

Không. Đây là mũi khoan thép gió (HSS) chuyên dùng cho kim loại như sắt, thép, gang. Nếu khoan bê tông, lưỡi cắt sẽ bị mài mòn và cháy ngay lập tức. Bạn nên dùng mũi khoan đầu hợp kim Carbide chuyên dụng cho bê tông.

13.3. Bao lâu thì tôi cần mài lại mũi khoan 6.6 ly này?

Tần suất mài phụ thuộc vào độ cứng của vật liệu khoan và tốc độ làm mát. Khi thấy phoi ra bị vụn, lỗ khoan có vết cháy tím hoặc tiếng khoan kêu rít, đó là lúc bạn cần mài lại lưỡi cắt.

13.4. Thương hiệu Nachi xuất xứ từ đâu?

NACHI là thương hiệu hàng đầu đến từ Nhật Bản, nổi tiếng toàn cầu với các sản phẩm dụng cụ cắt gọt và vòng bi có độ chính xác cực cao.

14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro

Cần tư vấn về tốc độ cắt cho máy CNC hoặc lựa chọn dung dịch tưới nguội phù hợp? Đội ngũ Mecsu Pro luôn sẵn lòng đồng hành:

Mecsu Pro - Linh kiện cơ khí chính xác

Địa chỉ kho hàng: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Hotline: 1800 8137

Email: [email protected]

Website: mecsu.vn

15. Lời khuyên chuyên gia: Tối ưu tốc độ cắt và chế độ làm mát

a. Luôn sử dụng dầu làm mát

Nhiệt độ là kẻ thù số một của thép gió. Khi khoan thép tấm dày, việc sử dụng dung dịch làm mát (Coolant) liên tục không chỉ giúp bảo vệ mũi khoan mà còn làm cho bề mặt lỗ khoan bóng đẹp hơn, không bị bavia.

b. Kiểm soát lực tiến (Feed rate)

“Với mũi khoan 6.6mm, bạn nên duy trì lực ấn đều đặn. Không nên tì đè quá mạnh lên máy khoan cầm tay vì có thể gây gãy mũi khoan do ứng suất xoắn vượt ngưỡng. Hãy để tốc độ vòng quay và độ sắc của lưỡi cắt Nachi tự làm công việc của nó.”
— Tư vấn từ phòng kỹ thuật gia công cơ khí Mecsu Pro.

(Tìm hiểu thêm về các dụng cụ cắt gọt tại Mecsu.vn)


```

Would you like me to generate the HTML for another product, or do you need any modifications to this one?