MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Mạ Kẽm Trắng Cr3+ 12.9 DIN912 M20x50

Mã đặt hàng: 0085914MPN: B02M2001050TF20
Xuất trong ngày
34.776đ/Cái

Đã bao gồm VAT

Tổng tiền: 173.880đ

Có sẵn 26 Cái

Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày

Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

Bước Ren2.5 mm
Chiều Dài50 mm
Loại ĐầuĐầu Trụ
Phân Bố RenRen Suốt
Đường Kính Đầu30 mm
Chiều Cao Đầu20 mm
Size Khóa17 mm
Size RenM20
Vật LiệuThép 12.9
Tiêu ChuẩnDIN 912
Loại RenThô
Xử Lý Bề MặtMạ Kẽm Trắng Cr3+
OriginalTrung Quốc
Hệ Kích ThướcMet

Mô tả sản phẩm

Đánh giá Lục Giác Chìm Đầu Trụ 12.9 Mạ Kẽm Trắng Cr3+ M20x50: Sức Mạnh Cơ Khí Hạng Nặng

Phân tích chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Mạ Kẽm Trắng Cr3+ 12.9 DIN 912 M20x50: Giải pháp kẹp chặt tối ưu cho tải trọng cực lớn

Mục Lục Bài Viết

  1. 1. Giới thiệu về dòng Lục Giác Chìm Đầu Trụ M20x50 Cấp Bền 12.9
  2. 2. Hệ thống dữ liệu kỹ thuật và thông số định danh sản phẩm
  3. 3. Đặc điểm thiết kế hình học Bulong lục giác chìm DIN 912 size M20x50
  4. 4. Giá trị của công nghệ mạ kẽm trắng Cr3+ trong việc chống oxy hóa
  5. 5. Khả năng chịu ứng suất kéo vượt trội của mác thép cường độ cao 12.9
  6. 6. Các chủng loại bulong lục giác chìm đầu trụ phổ dụng trên thị trường
  7. 7. Ưu thế và những điểm cần lưu tâm khi thi công mã hiệu M20x50
  8. 8. Ứng dụng thực tế: M20x50 - Trụ cột cho xây dựng nhà thép và máy công nghiệp nặng
  9. 9. Đối chiếu công năng giữa Lục Giác Chìm Đầu Trụ và Đầu Bằng/Cầu
  10. 10. Quy trình lắp đặt kỹ thuật và cách chọn dụng cụ siết lực chuẩn
  11. 11. Cách kiểm tra và đánh giá chất lượng bulong 12.9 tại hiện trường
  12. 12. Thông tin chi phí Lục Giác Chìm M20x50 & Hệ thống cung ứng Mecsu
  13. 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng bulong mạ kẽm trắng siêu bền
  14. 14. Dịch vụ tư vấn giải pháp kỹ thuật chuyên nghiệp từ Mecsu Pro
  15. 15. Lời khuyên chuyên gia: Kiểm soát momen xoắn và rủi ro giòn hydro

1. Giới thiệu về dòng Lục Giác Chìm Đầu Trụ M20x50 Cấp Bền 12.9

Sản phẩm Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Mạ Kẽm Trắng Cr3+ 12.9 DIN912 M20x50 đại diện cho phân khúc linh kiện lắp ráp hạng nặng, được thiết kế để duy trì sự ổn định tuyệt đối cho các kết cấu chịu lực cực lớn. Với cấu tạo mũ hình trụ đặc trưng tích hợp hốc lục giác chìm sâu, loại bulong này cho phép truyền tải lực siết mạnh mẽ mà vẫn đảm bảo sự gọn gàng cho bề mặt lắp ghép. Điểm ưu việt của sản phẩm nằm ở lớp phủ kẽm trắng Cr3+ hiện đại, giúp bảo vệ cốt thép 12.9 siêu cứng khỏi các tác động ăn mòn hóa học, mang lại độ bền bỉ lâu dài trong mọi môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Sản xuất dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật DIN 912, mã bulong này đạt cấp bền 12.9 – chỉ số cao nhất dành cho các dòng bulong thép carbon nhiệt luyện phổ biến. Đây là sự lựa chọn không thể thay thế cho các hệ thống máy móc vận hành liên tục, các kết cấu hạ tầng chịu rung động mạnh hoặc các thiết bị siêu trường siêu trọng yêu cầu tính an toàn nghiêm ngặt.

2. Hệ thống dữ liệu kỹ thuật và thông số định danh sản phẩm

Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Mạ Kẽm Trắng Cr3+ 12.9 DIN912 M20x50_drawing

Mecsu Pro cung cấp bảng dữ liệu chi tiết cho mã sản phẩm B02M2001050TF20 để hỗ trợ khách hàng tính toán kỹ thuật chính xác:

Thuộc tính kỹ thuật Giá trị cụ thể
Mã đặt hàng (SKU) 0085914
MPN B02M2001050TF20
Hệ đo lường Met (mm)
Đường kính ren M20
Bước ren thô 2.5 mm
Chiều dài thân ren 50 mm
Kích thước mũ (dk) 30 mm
Chiều cao mũ (k) 20 mm
Công cụ siết (s) Lục giác 17 mm
Mác thép cường độ cao Thép 12.9
Lớp phủ bảo vệ Mạ Kẽm Trắng Cr3+
Loại ren Ren Suốt
Nguồn gốc sản xuất Trung Quốc
Giá bán lẻ tham khảo 34,757 đ / Cái

3. Đặc điểm thiết kế hình học Bulong lục giác chìm DIN 912 size M20x50

Cấu tạo của bulong DIN 912 M20x50 được tối ưu để chịu được ứng suất cơ học khổng lồ:

  • Mũ Trụ Siêu Khỏe: Với đường kính mũ lên đến 30mm và độ dày 20mm, đầu trụ mang lại diện tích tiếp xúc lớn, giúp phân bổ áp lực nén đồng đều và ngăn chặn tình trạng biến dạng bề mặt chi tiết lắp ghép.
  • Lỗ Lục Giác Dập Sâu: Được thiết kế riêng cho khóa lục giác 17mm. Hình dáng lỗ chuẩn xác cho phép truyền dẫn momen xoắn cực đại mà không lo bị trượt hoặc làm hỏng cấu trúc đầu bulong.
  • Thân Ren Suốt Tiêu Chuẩn: Toàn bộ 50mm chiều dài thân được cán ren chuẩn bước 2.5mm, đảm bảo độ bám dính chắc chắn và khả năng cố định linh hoạt trong các lỗ ren sâu hoặc sử dụng kèm đai ốc.

4. Giá trị của công nghệ mạ kẽm trắng Cr3+ trong việc chống oxy hóa

Xử lý bề mặt bằng Cr3+ là tiêu chuẩn mới trong ngành công nghiệp chế tạo hiện đại:

  • Kháng rỉ bền bỉ: Sản phẩm vượt qua bài kiểm tra phun muối khắc nghiệt từ 48 đến 72 giờ, bảo vệ cốt thép cường độ cao khỏi tác động của hơi ẩm và hóa chất.
  • Thân thiện với môi trường: Không chứa Crom hóa trị 6 (Cr6+) độc hại, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn RoHS cho xuất khẩu máy móc sang các thị trường khó tính như EU.
  • Thẩm mỹ chuyên nghiệp: Lớp kẽm trắng sáng bóng mang lại vẻ ngoài sạch sẽ, cao cấp cho các cụm máy lớn, đồng thời giúp dễ dàng phát hiện các dấu hiệu nứt vỡ hoặc lỏng lẻo trong quá trình bảo trì.

5. Khả năng chịu ứng suất kéo vượt trội của mác thép cường độ cao 12.9

Với kích thước M20, bulong cấp bền 12.9 mang lại khả năng tải trọng đáng kinh ngạc:

Thép 12.9 sở hữu giới hạn bền kéo lên đến 1200 N/mm2 và giới hạn chảy đạt 1080 N/mm2. Đối với một bulong size M20, điều này đồng nghĩa với việc nó có thể chịu được lực kéo hàng chục tấn mà không bị đứt gãy hay biến dạng dẻo. Trong các kết cấu chịu lực trọng yếu như chân đế máy ép, khung cẩu trục hay cầu thép, mác thép 12.9 là bảo chứng cho sự an toàn tính mạng và tài sản.

6. Các chủng loại bulong lục giác chìm đầu trụ phổ dụng trên thị trường

Mecsu Pro cung cấp đầy đủ các biến thể vật liệu để đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật:

  • Lục Giác Chìm Đen 12.9: Giải pháp tối ưu về chi phí cho các chi tiết làm việc trong môi trường ngập dầu.
  • Lục Giác Chìm Inox 304/316: Ưu tiên hàng đầu cho các môi trường tiếp xúc hóa chất, nước biển hoặc chế biến thực phẩm.
  • Lục Giác Chìm Mạ Kẽm Nhúng Nóng: Đặc chủng cho các công trình ngoài trời, chịu tác động trực tiếp của thời tiết.

7. Ưu thế và những điểm cần lưu tâm khi thi công mã hiệu M20x50

Ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng tải trọng vô địch: Cấp bền 12.9 đảm bảo an toàn cho các liên kết hạng nặng.
  • Chống rỉ sét hiệu quả: Lớp mạ kẽm bảo vệ sản phẩm tốt hơn nhiều so với các dòng hàng đen thông thường.
  • Thiết kế tinh gọn: Cho phép sử dụng lực siết cực lớn trong không gian nhỏ hẹp hơn so với bulong lục giác ngoài.
  • Giá trị kinh tế: Độ bền cao giúp giảm thiểu tần suất thay thế và bảo trì định kỳ.

Hạn chế cần lưu ý:

  • Dụng cụ siết đặc thù: Yêu cầu khóa lục giác hoặc đầu bit 17mm chất lượng cao để chịu được momen siết lớn.
  • Trọng lượng: Với kích thước M20, bulong khá nặng, cần lưu ý khi vận chuyển và lắp đặt số lượng lớn.

8. Ứng dụng thực tế: M20x50 - Trụ cột cho xây dựng nhà thép và máy công nghiệp nặng

Bulong M20x50 mạ kẽm trắng là sự lựa chọn hàng đầu trong các dự án quy mô:

  • Lắp ráp máy công cụ hạng nặng: Cố định thân máy phay CNC cỡ lớn, máy ép thủy lực và các dây chuyền đúc thép.
  • Kết cấu thép xây dựng: Kết nối các bản mã trụ, dầm thép trong nhà xưởng tiền chế và các công trình cầu đường.
  • Năng lượng và khai khoáng: Lắp đặt hệ thống khung đỡ tua-bin gió, máy nghiền đá và các thiết bị khai thác hầm lò.
  • Ngành vận tải biển: Sử dụng trong các chi tiết cố định máy tàu thủy, hệ thống tời kéo và cần cẩu cảng.

9. Đối chiếu công năng giữa Lục Giác Chìm Đầu Trụ và Đầu Bằng/Cầu

Việc chọn đúng kiểu đầu bulong quyết định trực tiếp đến hiệu suất vận hành của thiết bị:

Tiêu chí Đầu Trụ (DIN 912) Đầu Bằng (DIN 7991) Đầu Cầu (ISO 7380)
Khả năng siết lực Cao nhất (Mạnh nhất) Trung bình Thấp
Yêu cầu lỗ khoan Lỗ khoan bậc (Counterbore) Lỗ vát côn (Countersink) Lỗ thẳng thông thường
Ứng dụng tải trọng Tải trọng nặng, rung động Bề mặt phẳng, tính thẩm mỹ Lắp vỏ, tải trọng nhẹ

10. Quy trình lắp đặt kỹ thuật và cách chọn dụng cụ siết lực chuẩn

Để phát huy tối đa sức mạnh của bulong M20x50, kỹ thuật viên cần tuân thủ các bước:

  • Bước 1: Chuẩn bị bề mặt: Đảm bảo lỗ taro M20 sạch hoàn toàn bụi bẩn và dầu mỡ cũ. Kiểm tra ren bằng dưỡng đo để đảm bảo độ chính xác.
  • Bước 2: Sử dụng công cụ siết chuẩn: Luôn dùng khóa lục giác 17mm hoặc đầu tuýp lục giác chuyên dụng. Ưu tiên sử dụng cần siết lực để đạt momen xoắn chuẩn.
  • Bước 3: Siết mồi và định vị: Vặn tay cho bulong ngàm ren ít nhất 5-7 vòng để tránh hiện tượng cháy ren do lệch tâm.
  • Bước 4: Siết lực hoàn thiện: Áp dụng momen xoắn theo bảng thông số kỹ thuật (thường dao động từ 500-600 Nm đối với M20 cấp 12.9).

11. Cách kiểm tra và đánh giá chất lượng bulong 12.9 tại hiện trường

Nhận diện sản phẩm chính hãng tại Mecsu qua các dấu hiệu quan trọng sau:

  • Ký hiệu cấp bền: Trên mặt mũ bulong bắt buộc phải dập rõ số 12.9 cùng logo nhà sản xuất một cách sắc nét.
  • Bề mặt lớp xi mạ: Lớp kẽm trắng Cr3+ tiêu chuẩn phải mịn, bóng, không có vết rỗ khí hoặc bong tróc khi va chạm nhẹ.
  • Độ rơ lỗ lục giác: Khi đưa dụng cụ siết 17mm vào, lỗ chìm phải ôm khít lấy đầu dụng cụ, không có độ rơ lỏng quá mức.

12. Thông tin chi phí Lục Giác Chìm M20x50 & Hệ thống cung ứng Mecsu

a. Giá bán lẻ tham khảo: 34,757 đ / Cái

Mecsu Pro cam kết cung cấp các dòng bulong cường độ cao với mức giá cạnh tranh nhất thị trường. Đối với các đơn vị lắp máy hoặc nhà thầu xây dựng đặt hàng số lượng lớn theo thùng hoặc theo dự án, chúng tôi luôn có chính sách chiết khấu vô cùng hấp dẫn.

b. Tại sao nên đồng hành cùng Mecsu Pro?

  • Chất lượng kiểm định: Đảm bảo hàng đúng chuẩn DIN 912, cấp bền 12.9 thực tế.
  • Nguồn hàng dồi dào: Sẵn kho số lượng lớn các quy cách từ M2 đến M30.
  • Dịch vụ tận tâm: Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.

MUA THÊM CÁC QUY CÁCH LỤC GIÁC CHÌM MẠ KẼM KHÁC TẠI MECSU

13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng bulong mạ kẽm trắng siêu bền

13.1. Tại sao bulong size lớn như M20 lại cần mạ kẽm trắng?

Bulong M20 thường dùng trong các kết cấu chịu lực quan trọng. Việc mạ kẽm trắng Cr3+ giúp ngăn chặn rỉ sét làm yếu mối nối theo thời gian, đồng thời lớp kẽm bóng giúp kỹ sư dễ dàng quan sát các dấu hiệu mỏi vật liệu hoặc biến dạng trong quá trình kiểm tra định kỳ.

13.2. Tôi có thể thay thế bulong M20 cấp 8.8 bằng loại 12.9 này được không?

Hoàn toàn được và rất khuyến khích. Việc nâng cấp lên 12.9 giúp tăng hệ số an toàn cho mối nối lên gấp nhiều lần mà không cần thay đổi kích thước thiết kế ban đầu.

13.3. Lớp mạ kẽm Cr3+ có bền hơn lớp nhuộm đen không?

Chắc chắn bền hơn. Lớp nhuộm đen chỉ có tác dụng chống oxy hóa trong điều kiện lưu kho có dầu bảo quản. Lớp mạ kẽm trắng Cr3+ là một rào cản vật lý và điện hóa, giúp sản phẩm chịu được môi trường ngoài trời hoặc nhà xưởng ẩm ướt trong thời gian dài.

13.4. Chiều dài 50mm tính từ vị trí nào?

Theo tiêu chuẩn DIN 912, chiều dài 50mm chỉ tính phần thân vít. Quý khách cần dự trù thêm 20mm chiều cao mũ nếu cần tính toán tổng không gian cho đầu bulong.

14. Dịch vụ tư vấn giải pháp kỹ thuật chuyên nghiệp từ Mecsu Pro

Mecsu Pro không chỉ là nhà cung cấp vật tư, chúng tôi là đối tác kỹ thuật tin cậy cho mọi công trình. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn bóc tách khối lượng và tư vấn quy cách chuẩn nhất:

Mecsu Pro - Linh kiện cơ khí và công nghiệp nặng

Địa chỉ kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Hotline hỗ trợ kỹ thuật: 1800 8137

Email liên hệ: [email protected]

Website chính thức: mecsu.vn

15. Lời khuyên chuyên gia: Kiểm soát momen xoắn và rủi ro giòn hydro

a. Quan trọng của Momen xoắn

Với bulong size lớn như M20 cấp 12.9, lực siết là yếu tố sống còn. Siết quá nhẹ sẽ làm bulong bị mỏi do rung động, siết quá mạnh có thể gây nứt chân ren. Luôn sử dụng cờ lê lực chuẩn và tra dầu bôi trơn nhẹ vào ren trước khi siết để đạt được lực căng chính xác nhất.

b. Vấn đề "Giòn Hydro" sau khi mạ

“Các dòng thép cường độ cao (10.9 và 12.9) khi mạ điện phân rất dễ gặp hiện tượng giòn hydro dẫn đến gãy đột ngột. Sản phẩm tại Mecsu Pro được xử lý hấp khử hydro ngay sau công đoạn mạ theo quy trình nghiêm ngặt, đảm bảo bulong vẫn giữ nguyên đặc tính dẻo dai và chịu lực theo thiết kế.”
— Kinh nghiệm từ phòng quản lý chất lượng Mecsu Pro.

(Khám phá thêm hàng nghìn giải pháp linh kiện kẹp chặt tại Mecsu.vn)

```

Would you like me to rewrite any other product descriptions or assist with the technical specifications for another high-strength fastener?