MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

Lục Giác Chìm Đầu Trụ Inox 304 DIN912 M12x20

Mã đặt hàng: 0065573MPN: B02M1201020TH00
Xuất trong 55 ngày
Giá:129,600đ

Đã bao gồm VAT

Có sẵn 11 Cái

Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày

Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

Bước Ren1.75 mm
Chiều Dài20 mm
Loại ĐầuĐầu Trụ
Vật LiệuInox 304
Phân Bố RenRen Suốt
Đường Kính Đầu18 mm
Chiều Cao Đầu12 mm
Size Khóa10 mm
Size RenM12
Tiêu ChuẩnDIN 912
Loại RenThô
OriginalTrung Quốc
Ngành HàngĐóng Tàu - Dự Án Dầu Khí
Hệ Kích ThướcMet

Mô tả sản phẩm

Đánh giá Lục Giác Chìm Đầu Trụ Inox 304 DIN912 M12x20: Siêu ngắn, Siêu chịu lực

Review chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M12x20: Sức mạnh khổng lồ trong hình dáng tí hon

Mục Lục Bài Viết

  1. 1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M12x20 Inox 304
  2. 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
  3. 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M12 dài 20mm
  4. 4. Tại sao Inox 304 là lựa chọn tối ưu cho bu lông M12 tải trọng cao?
  5. 5. Đánh giá độ bền cắt và lực xiết của vít M12x20
  6. 6. Phân loại các dòng lục giác chìm M12 trên thị trường
  7. 7. Ưu điểm và hạn chế của vít Inox M12x20
  8. 8. Ứng dụng thực tế: M12x20 - Giải pháp cho các mối ghép chịu cắt
  9. 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Lục giác ngoài (DIN 933) size M12
  10. 10. Quy trình lắp đặt vít lớn M12 an toàn
  11. 11. Cách kiểm tra chất lượng ốc Inox 304 thật hay giả
  12. 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Inox M12x20 & Nơi mua hàng
  13. 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M12x20
  14. 14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
  15. 15. Lời khuyên chuyên gia: Kiểm soát độ sâu lỗ ren

1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M12x20 Inox 304

Lục Giác Chìm Đầu Trụ Inox 304 DIN912 M12x20 là một sản phẩm đặc biệt trong thế giới kim khí. Với đường kính thân lên tới 12mm (rất lớn) nhưng chiều dài chỉ vỏn vẹn 20mm, con ốc này trông như một "khối thép" vững chãi. Tỷ lệ đường kính/chiều dài này biến nó thành chuyên gia cho các vị trí cần lực siết cực lớn nhưng không gian chiều sâu bị hạn chế.

Tổng quan vít lục giác chìm M12x20

Sản phẩm được chế tạo từ thép không gỉ SUS304, đảm bảo khả năng chống ăn mòn tuyệt vời ngay cả trong môi trường khắc nghiệt như cảng biển hay nhà máy hóa chất. Đầu trụ chuẩn DIN 912 với giác khóa 10mm cho phép người thợ dùng lực siết tay tối đa, ép chặt các chi tiết máy nặng nề một cách an toàn.

2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm

Bảng thông số kỹ thuật

Mecsu Pro cung cấp bảng thông số kỹ thuật chính xác cho mã sản phẩm B02M1201020TH00, giúp các kỹ sư cơ khí dễ dàng tính toán thiết kế:

Đặc tính kỹ thuật Thông số cụ thể
Mã đặt hàng (SKU) 0065573
MPN B02M1201020TH00
Hệ đo lường Met (mm)
Tiêu chuẩn sản xuất DIN 912
Kích thước ren (d) M12
Bước ren (P) 1.75 mm (Ren thô tiêu chuẩn)
Chiều dài (L) 20 mm
Đường kính mũ (dk) 18.0 mm
Chiều cao mũ (k) 12.0 mm
Dụng cụ mở (s) Lục giác 10 mm
Kiểu dáng đầu Đầu Trụ (Cylindrical Head)
Chất liệu Inox 304 (Stainless Steel)
Lĩnh vực ứng dụng Cơ khí hạng nặng, Đóng tàu, Dầu khí
Kiểu thân Ren Suốt (Full Thread)
Xuất xứ Trung Quốc

3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M12 dài 20mm

M12x20 mang dáng vẻ "ngắn và mập" đặc trưng, tạo nên sự chắc chắn vượt trội:

  • Phần Mũ Vít: Rất lớn và dày với đường kính 18mm và chiều cao 12mm. Khối lượng mũ vít lớn giúp chịu được lực va đập và lực nén cực cao. Lỗ lục giác chìm kích thước 10mm (lớn nhất trong các dòng ốc phổ thông), cho phép sử dụng các cần siết lực "khủng" mà không lo bị trượt hay toét đầu.
  • Phần Thân Vít: Chiều dài 20mm được tiện ren suốt với bước ren 1.75mm. Do chiều dài ngắn, số lượng vòng ren hữu dụng chỉ khoảng 10-11 vòng. Tuy nhiên, với đường kính 12mm, mỗi vòng ren này đều có khả năng chịu tải trọng tấn, biến con vít thành một chốt khóa cực kỳ an toàn.

Cấu tạo chi tiết vít M12x20

4. Tại sao Inox 304 là lựa chọn tối ưu cho bu lông M12 tải trọng cao?

Ở phân khúc M12, bu lông thường dùng cho máy móc lớn và công trình ngoài trời. Inox 304 là tiêu chuẩn bắt buộc vì:

  • Độ bền mỏi cao: Trong các máy móc rung động mạnh, Inox 304 có độ dẻo dai giúp hấp thụ xung lực tốt hơn thép cứng giòn, ngăn ngừa hiện tượng gãy mỏi bất ngờ.
  • Bảo trì dễ dàng: Với các con ốc lớn như M12, nếu bị rỉ sét "chết" ren, việc cắt bỏ cực kỳ khó khăn và tốn kém. Inox 304 không bị rỉ sét tại chân ren, giúp việc tháo lắp bảo trì luôn nhẹ nhàng.
  • Kháng hóa chất: Chịu được dầu mỡ công nghiệp, dung môi và nước mưa, đảm bảo tuổi thọ công trình lên đến hàng chục năm.

5. Đánh giá độ bền cắt và lực xiết của vít M12x20

M12x20 là một "chiến binh" thực thụ về khả năng chịu lực cắt ngang (Shear Strength):

Do thân vít ngắn và đường kính lớn (12mm), mô-men uốn tác động lên thân vít gần như bằng không. Khả năng chịu lực cắt của nó là cực đại, phù hợp cho các mối ghép bu lông chịu lực trượt. Với khóa lục giác 10mm, bạn có thể áp dụng mô-men xoắn lên tới 75-80 Nm, đảm bảo ép chặt mọi bề mặt kim loại dù là cong vênh.

Khả năng chịu lực vít M12

6. Phân loại các dòng lục giác chìm M12 trên thị trường

Tùy vào yêu cầu kỹ thuật, bạn có thể chọn các biến thể:

  • Inox 304 (Sản phẩm này): Phổ biến nhất, cân bằng hoàn hảo giữa độ bền và khả năng chống gỉ.
  • Thép đen 12.9: Cứng hơn, dùng cho khuôn mẫu ép nhựa áp lực cao, nhưng rất dễ gỉ nếu không có dầu bảo quản.
  • Inox 316 (A4): Dành cho môi trường ngâm trực tiếp trong nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh.

7. Ưu điểm và hạn chế của vít Inox M12x20

Ưu điểm:

  • Sức mạnh tuyệt đối: Đường kính 12mm mang lại sự an tâm tuyệt đối về tải trọng.
  • Không chiếm không gian: Chiều dài 20mm cực ngắn giúp vít nằm gọn trong kết cấu, không lồi đuôi gây vướng víu.
  • Chống trượt giác: Đầu lục giác 10mm rất lớn, cực khó bị trượt khi siết mạnh.
  • Chi phí hợp lý: bạn có một kết nối siêu bền.

Nhược điểm:

  • Cần dụng cụ lớn: Phải có bộ lục giác size 10mm (thường là size lớn nhất trong các bộ lục giác cầm tay tiêu chuẩn).
  • Không gian đầu mũ: Đường kính mũ 18mm cần không gian lắp đặt rộng rãi hoặc phải doa lỗ bậc lớn.

8. Ứng dụng thực tế: M12x20 - Giải pháp cho các mối ghép chịu cắt

Size M12x20 có những ứng dụng đặc thù mà các size dài không thể thay thế:

  • Nút bịt chịu áp lực (Pressure Plug): Dùng để bịt các cổng chờ thủy lực, lỗ xả dầu hộp số xe tải hoặc máy công nghiệp (cần dùng kèm long đền đồng/nhôm).
  • Bắt pát phanh (Caliper Bracket): Dùng trong hệ thống phanh xe tải hoặc máy móc, nơi cần lực siết lớn nhưng không gian hẹp phía sau đĩa phanh.
  • Gá kẹp khuôn mẫu: Dùng để kẹp giữ các tấm khuôn dày xuống bàn máy phay CNC.
  • Chốt định vị chịu lực: Dùng làm chốt chặn hành trình cơ khí nhờ khả năng chịu lực cắt lớn của thân M12.
  • Kết cấu thép nặng: Bắt các bản mã liên kết dày 8-10mm vào dầm thép, nơi lỗ ren đã được taro sẵn trên dầm.

Ứng dụng thực tế vít M12x20

9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Lục giác ngoài (DIN 933) size M12

Lựa chọn kiểu đầu vít phù hợp với thiết kế:

Tiêu chí Đầu Trụ M12 (DIN 912) Lục giác ngoài M12 (DIN 933)
Dụng cụ siết Lục giác 10mm (Gọn gàng) Cờ lê 19mm (Cồng kềnh)
Lắp đặt Có thể lắp chìm trong lỗ Cần không gian rộng để xoay cờ lê
Lực siết Tập trung, an toàn hơn Tốt, nhưng dễ bị bo tròn đầu ốc
Thẩm mỹ Hiện đại, tinh tế Thô, công nghiệp cũ

Kết luận: Với size lớn M12, nếu không gian hẹp hoặc cần lắp chìm để an toàn, DIN 912 là lựa chọn duy nhất.

10. Quy trình lắp đặt vít lớn M12 an toàn

Thao tác với ốc lớn M12 cần chú ý để đảm bảo an toàn lao động:

  • Bước 1: Chuẩn bị lục giác 10mm loại thép cứng (S2 hoặc Cr-V). Nên dùng cần tự động (ratchet) đầu 1/2 inch để có cánh tay đòn đủ dài.
  • Bước 2: Kiểm tra độ sâu lỗ ren. Vì vít chỉ dài 20mm, phải đảm bảo lỗ ren đủ sâu để vít bám hết ren nhưng không được chạm đáy (nếu là lỗ tịt).
  • Bước 3: Bôi trơn (Rất quan trọng). Với M12 Inox, ma sát rất lớn. Bôi mỡ bò hoặc hợp chất chống kẹt (Anti-seize) vào ren để siết êm.
  • Bước 4: Siết lực. Siết dứt khoát. Dùng cờ lê lực nếu yêu cầu độ chính xác kỹ thuật.

Kỹ thuật lắp đặt

11. Cách kiểm tra chất lượng ốc Inox 304 thật hay giả

Đảm bảo bạn nhận được sản phẩm đúng giá trị:

  • Ký hiệu trên mũ: Ốc M12 chuẩn DIN 912 luôn có dập chìm chữ "A2-70" (A2 là Inox 304, 70 là cấp bền) và logo nhà sản xuất rõ nét.
  • Kích thước: Đo đường kính mũ phải đủ 18mm, chiều cao 12mm. Hàng kém chất lượng thường làm thiếu kích thước.
  • Thử axit: Dùng dung dịch thử chuyên dụng. Inox 304 không đổi màu đỏ gạch như Inox 201.

12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Inox M12x20 & Nơi mua hàng

a. Giá bán lẻ tham khảo ở đầu trang

Inox M12 nặng trịch là mức giá cực kỳ cạnh tranh. Mecsu Pro nhập khẩu trực tiếp nên có giá tốt nhất thị trường, đặc biệt ưu đãi cho khách hàng mua số lượng lớn.

b. Tại sao chọn Mecsu Pro?

  • Kho hàng chuyên sâu: Có sẵn các size M12, M14, M16... với đủ chiều dài.
  • Chất lượng chuẩn DIN: Cam kết đúng vật liệu, đúng thông số kỹ thuật.
  • Giao hàng hỏa tốc: Đáp ứng tiến độ gấp rút của nhà xưởng.

ĐẶT MUA NGAY BULONG M12x20 INOX 304 TẠI MECSU

13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M12x20

13.1. Tôi cần khoan lỗ mồi bao nhiêu để taro ren M12?

Với ren tiêu chuẩn M12 bước 1.75mm, bạn cần khoan lỗ mồi đường kính 10.2mm. Đây là kích thước chuẩn để mũi taro tạo ra chân ren M12 khỏe nhất.

13.2. Vít M12x20 có dùng được cho tắc kê nở đạn không?

Rất tốt. Nở đạn M12 (tắc kê sắt) dùng ren chuẩn 1.75mm nên hoàn toàn khớp. Chiều dài 20mm thích hợp để bắt các bản mã dày khoảng 5-8mm lên sàn bê tông (vì nở đạn M12 thường nằm âm xuống sàn khoảng 10-15mm tính từ mặt ren).

13.3. Vít này chịu được tải trọng treo bao nhiêu?

Về lý thuyết, bu lông M12 Inox 304 (A2-70) có thể chịu lực kéo đứt lên tới hơn 5 tấn (5000kg). Tuy nhiên, tải trọng làm việc an toàn khuyến nghị thấp hơn (khoảng 1000-1200kg) để đảm bảo hệ số an toàn.

13.4. Vít ngắn thế này có sợ bị tuôn ren không?

Với chiều dài 20mm, nếu bạn bắt vào thép cứng hoặc đai ốc chuẩn, số vòng ren ăn khớp là khoảng 8-10 vòng, đủ tiêu chuẩn chịu lực cắt tối đa. Tuy nhiên, nếu bắt vào nhôm mềm, bạn nên cân nhắc dùng vít dài hơn hoặc cấy ren (helicoil) để tăng độ bám.

14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro

Bạn cần tư vấn tính toán lực bền cho bu lông? Liên hệ ngay với chúng tôi:

Mecsu Pro - Đối tác tin cậy

Địa chỉ kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Hotline: 1800 8137

Email: [email protected]

Website: mecsu.vn

15. Lời khuyên chuyên gia: Kiểm soát độ sâu lỗ ren

a. Cẩn thận với lỗ tịt (Blind Hole)

Vì vít chỉ dài 20mm, người dùng thường chủ quan khoan lỗ cạn. Hãy nhớ rằng phần mũi khoan tạo ra lỗ hình nón không có ren. Bạn cần khoan sâu hơn 20mm (khoảng 25-28mm) và taro đủ sâu để vít không bị "đụng đáy" (bottoming out) trước khi ép chặt chi tiết cần lắp.

b. Sử dụng Long đền vênh

“Với các size lớn như M12 dùng cho máy móc hạng nặng, rung động là kẻ thù số 1. Hãy luôn lót thêm Long đền vênh M12. Nó sẽ giữ cho bu lông luôn căng và an toàn, tránh tai nạn do lỏng ốc.”
— Kinh nghiệm từ kỹ sư lắp máy Mecsu.

(Xem thêm hàng ngàn mã sản phẩm bu lông ốc vít chất lượng cao tại Mecsu.vn)