Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M6x25
Đã bao gồm VAT
Tổng tiền: 37.800đ
Có sẵn 12.751 Cái
Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Chiều Dài | 25 mm |
|---|---|
| Loại Đầu | Đầu Col |
| Vật Liệu | Thép 10.9 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Đường Kính Đầu | 12 mm |
| Chiều Cao Đầu | 3.3 mm |
| Size Khóa | 4 mm |
| Xử Lý Bề Mặt | Nhiệt Luyện (Đen) |
| Size Ren | M6 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 7991 |
| Bước Ren | 1 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Original | Trung Quốc |
| Hệ Kích Thước | Met |
Đánh giá Vít Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M6x25: Bền Bỉ Và Tinh Tế
Review chi tiết Vít Lục Giác Chìm Đầu Bằng DIN 7991 M6x25 Thép 10.9 Nhuộm Đen: Giải pháp liên kết xuyên thấu cường độ cao cho lắp ráp công nghiệpLục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M6x25 là dòng linh kiện kẹp chặt sở hữu chiều dài lý tưởng cho các mối nối xuyên thấu phôi dày. Với thiết kế mũ vít hình nón phẳng, sản phẩm cho phép bề mặt chi tiết sau khi lắp ráp hoàn toàn nhẵn mịn, loại bỏ mọi rủi ro va chạm với các cơ cấu truyền động xung quanh. Đây là sự lựa chọn ưu tiên cho các kỹ sư khi thiết kế máy móc yêu cầu sự tinh gọn, thẩm mỹ và khả năng chịu tải trọng kéo lớn trong các liên kết cố định.

Được sản xuất từ thép hợp kim cường độ cao theo hệ tiêu chuẩn DIN 7991, vít M6x25 cấp bền 10.9 vượt trội về độ cứng và giới hạn bền kéo so với các dòng vít inox hay thép mạ kẽm thông thường. Sản phẩm này cực kỳ thịnh hành trong lĩnh vực lắp ráp khung vỏ máy công nghiệp, chế tạo gá đặt (jig) và các hệ thống băng tải tự động hóa đòi hỏi sự bền bỉ lâu dài.

Mecsu Pro cung cấp bảng thông số kỹ thuật chuẩn hóa cho mã hàng B03M0601025TE10, giúp các nhà thiết kế tính toán chính xác lỗ doa côn:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060535 |
| MPN | B03M0601025TE10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 7991 |
| Kích thước ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 25 mm (Tính cả phần mũ vít) |
| Đường kính mũ (dk) | 12.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 3.3 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 4.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Col (Flat Head) |
| Chất liệu cấu tạo | Thép hợp kim cấp bền 10.9 |
| Kiểu thân ren | Ren Suốt (Full Thread) |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Sản phẩm M6x25 thép đen sở hữu cấu trúc cơ khí tinh xảo, đáp ứng nhu cầu kẹp chặt xuyên qua nhiều lớp vật liệu:

Với một con vít có chiều dài 25mm nhưng đường kính chỉ 6mm, nguy cơ bị cong hoặc giãn thân khi chịu tải là rất lớn. Thép cấp bền 10.9 là giải pháp bảo vệ an toàn cho mối liên kết:
Vít M6x25 thép đen nhuộm nhiệt là sự giao thoa hoàn hảo giữa sức mạnh kết cấu và diện mạo chuyên nghiệp:
Lớp phủ nhuộm đen không chỉ có tác dụng bảo vệ bề mặt nhẹ mà còn mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ, giảm độ phản xạ ánh sáng trong các cụm lắp ráp tinh vi. Mối liên kết đầu col DIN 7991 tạo ra diện tích tiếp xúc phân tán đều lực siết lên lỗ doa, giúp ngăn ngừa tình trạng lỏng vít do rung động cơ học hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột trong môi trường sản xuất.
Tùy thuộc vào yêu cầu môi trường, quý khách có thể lựa chọn các loại vật liệu:

Nhờ chiều dài 25mm và cường độ thép cao, vít M6x25 thép đen là linh kiện then chốt trong:

Sự khác biệt về thiết kế đầu ảnh hưởng trực tiếp đến vị trí lắp đặt và công năng kẹp chặt:
| Tiêu chí so sánh | Vít Đầu Col (DIN 7991) | Vít Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Trạng thái sau lắp | Nằm bằng phẳng tuyệt đối với mặt phôi | Nhô hoàn toàn mũ vít lên bề mặt |
| Tính thẩm mỹ | Sang trọng, gọn gàng, mượt mà | Mạnh mẽ, phong cách cơ khí truyền thống |
| Dụng cụ siết khóa | Lục giác 4.0 mm | Lục giác 5.0 mm (Khỏe hơn một chút) |
| Vị trí ưu tiên | Bề mặt trượt, khe hẹp, cần thẩm mỹ | Vị trí cần lực kẹp nén nón lớn nhất |
Lời khuyên: Chọn DIN 7991 M6x25 khi thiết kế của bạn đòi hỏi sự tinh giản và mặt phẳng liên kết tuyệt đối.
Để đạt hiệu quả kỹ thuật cao nhất cho vít M6x25 thép đen:
Nhận diện sản phẩm vít M6x25 thép đen 10.9 đạt chuẩn tại hệ thống Mecsu:
Mecsu Pro cung cấp chính sách giá sỉ cực kỳ ưu đãi cho các dự án lắp ráp gá đặt và chế tạo khung vỏ khi mua số lượng lớn theo bao hoặc hộp.
XEM THÊM CÁC SIZE LỤC GIÁC ĐẦU COL THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
Hoàn toàn được nếu bạn sử dụng tán (đai ốc) hoặc lắp vào phôi gỗ đã có sẵn cấy ren gỗ. Độ cứng 10.9 của thép hợp kim sẽ mang lại liên kết cực kỳ chắc chắn cho các món đồ nội thất nặng.
Đối với vít đầu bằng (DIN 7991), chiều dài 25mm là tổng chiều dài bao gồm cả mũ vít. Đây là điểm quan trọng để bạn khoan lỗ mồi có độ sâu chính xác nhất.
Đúng, 1.0mm là bước ren thô tiêu chuẩn hệ mét cho size M6. Vít này sẽ tương thích hoàn toàn với tất cả các loại tán M6 thông dụng trên thị trường Việt Nam.
Bạn nên sử dụng bộ chìa khóa lục giác 4.0mm hoặc các đầu bit lục giác 4.0mm kết hợp với tua vít lực để đảm bảo momen siết được kiểm soát tốt nhất.
Quý khách cần tư vấn về độ dài vít phù hợp cho bản vẽ? Cần bản vẽ kỹ thuật CAD của sản phẩm? Liên hệ ngay phòng kỹ thuật của chúng tôi:

Văn phòng: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website thương mại: mecsu.vn
Khi lắp vít dài 25mm vào một lỗ ren mù, hãy đảm bảo lỗ khoan mồi và lỗ taro ren sâu hơn chiều dài vít ít nhất 3-5mm. Điều này tránh tình trạng vít bị "kịch" đáy trước khi mũ vít ép chặt bề mặt phôi, dễ gây gãy vít khi siết mạnh.
“Vít thép nhuộm đen 10.9 có sức mạnh cơ khí tuyệt vời nhưng nhạy cảm với rỉ sét. Một mẹo nhỏ cho bạn là hãy bôi một lớp mỡ chịu nhiệt nhẹ vào ren trước khi lắp đặt. Việc này vừa bảo vệ ren khỏi oxy hóa, vừa giúp việc tháo dỡ bảo trì sau này trở nên vô cùng dễ dàng.”
— Đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp Mecsu Pro.
(Khám phá thêm các giải pháp linh kiện cơ khí chính xác tại Mecsu.vn)