Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M6x20
Đã bao gồm VAT
Tổng tiền: 37.800đ
Có sẵn 1.109 Cái
Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Chiều Dài | 20 mm |
|---|---|
| Loại Đầu | Đầu Col |
| Vật Liệu | Thép 10.9 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Đường Kính Đầu | 12 mm |
| Chiều Cao Đầu | 3.3 mm |
| Size Khóa | 4 mm |
| Xử Lý Bề Mặt | Nhiệt Luyện (Đen) |
| Size Ren | M6 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 7991 |
| Bước Ren | 1 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Original | Trung Quốc |
| Hệ Kích Thước | Met |
Đánh giá Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M6x20: Liên Kết Phẳng Mặt Chịu Lực
Review chi tiết Vít Lục Giác Chìm Đầu Col DIN 7991 M6x20 Thép Đen 10.9: Giải pháp liên kết phẳng cường độ cao cho kết cấu cơ khí hiện đạiLục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M6x20 là một trong những giải pháp kẹp chặt quan trọng nhất trong ngành cơ khí chế tạo, được thiết kế để kết hợp giữa lực giữ lớn và khả năng hoàn thiện phẳng mặt. Với hình dáng mũ vít dạng côn vát góc, sản phẩm cho phép mũ chìm hoàn toàn vào bề mặt chi tiết phôi sau khi siết chặt. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các kết cấu yêu cầu sự trơn nhẵn, tránh gây cản trở cho các bộ phận trượt hoặc tăng tính an toàn cho người vận hành tại những khu vực tiếp xúc trực tiếp với máy móc.

Được sản xuất từ thép hợp kim chịu tải cao và xử lý nhiệt luyện nhuộm đen theo hệ tiêu chuẩn DIN 7991, vít M6x20 cấp bền 10.9 cung cấp độ bền kéo vượt trội so với các dòng vít thép thường. Sản phẩm này thường xuất hiện trong các bộ phận máy CNC, khung vỏ thiết bị tự động hóa và các cụm chi tiết máy yêu cầu độ ổn định cực cao dưới áp lực vận hành liên tục.

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn xác dành cho mã sản phẩm B03M0601020TE10, giúp các kỹ sư dễ dàng tích hợp vào bản vẽ kỹ thuật:
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0061213 |
| MPN | B03M0601020TE10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 7991 |
| Kích thước ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 20 mm (Tính cả phần mũ) |
| Đường kính mũ (dk) | 12.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 3.3 mm |
| Dụng cụ tháo lắp (s) | Lục giác 4.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Col (Countersunk Head) |
| Chất liệu cấu tạo | Thép hợp kim cấp bền 10.9 |
| Kiểu thân ren | Ren Suốt (Full Thread) |
| Xử lý bề mặt | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
Vít M6x20 thép đen sở hữu cấu trúc cơ khí tinh xảo, đáp ứng nhu cầu kẹp chặt cường độ cao:

Trong kích thước M6, ứng suất kéo và cắt tác động lên thân vít trong quá trình vận hành là rất đáng kể. Việc ứng dụng thép 10.9 mang lại các ưu điểm thực tế:
Vít M6x20 thép đen nhuộm nhiệt là sự giao thoa hoàn hảo giữa sức mạnh kết cấu và diện mạo chuyên nghiệp:
Lớp phủ nhuộm đen không chỉ có tác dụng bảo vệ nhẹ bề mặt mà còn tạo ra vẻ ngoài mạnh mẽ, giảm độ chói ánh sáng trong các cụm lắp ráp máy móc. Mối liên kết đầu bằng DIN 7991 tạo ra diện tích tiếp xúc phân tán đều lực siết lên lỗ doa, giúp ngăn chặn tình trạng tập trung ứng suất tại một điểm gây nứt vỡ vật liệu phôi. Điều này đặc biệt quan trọng khi lắp ráp các chi tiết máy chịu rung động mạnh, giúp vít giữ chắc chắn và ổn định theo thời gian.
Dựa vào yêu cầu về môi trường và tải trọng, quý khách có thể lựa chọn các loại vật liệu tương ứng:

Nhờ kích thước phổ thông và cường độ cao, vít M6x20 thép đen được ứng dụng rộng rãi trong:

Giúp quý khách chọn đúng kiểu mũ vít dựa trên yêu cầu vận hành của thiết bị:
| Tiêu chí so sánh | Vít Đầu Col (DIN 7991) | Vít Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Trạng thái sau khi siết | Chìm bằng phẳng với bề mặt vật liệu | Mũ vít nổi hoàn toàn lên trên bề mặt |
| Cảm quan thiết kế | Tinh tế, gọn gàng, trơn láng | Cứng cáp, đậm chất kỹ thuật cơ khí |
| Dụng cụ siết khóa | Lục giác 4.0 mm | Lục giác 5.0 mm (Khỏe hơn một chút) |
| Vị trí ưu tiên | Mặt trượt, khe hẹp, cần độ phẳng | Vị trí cần lực kẹp nén nón lớn nhất |
Lời khuyên: Chọn DIN 7991 M6x20 khi thiết kế của bạn không cho phép bất kỳ chi tiết lồi nào nhô ra ngoài phôi.
Để đạt hiệu quả lắp đặt thẩm mỹ và chắc chắn nhất cho vít M6x20 thép đen:
Nhận diện vít M6x20 thép đen 10.9 chuẩn tại hệ thống Mecsu:
Mecsu Pro tự hào cung cấp chính sách giá sỉ cực kỳ ưu đãi cho các xưởng gia công chế tạo và đơn vị thầu thi công cơ khí khi đặt mua số lượng lớn theo hộp hoặc bao.
KHÁM PHÁ CÁC SIZE LỤC GIÁC ĐẦU COL THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
Hoàn toàn được. Thép đen 10.9 hoạt động rất tốt trong môi trường có dầu bảo quản hoặc dầu máy, vì lớp dầu sẽ ngăn chặn độ ẩm tiếp xúc trực tiếp, giúp vít không bị rỉ sét.
Cả hai tiêu chuẩn đều mô tả vít lục giác chìm đầu côn phẳng. DIN 7991 là tiêu chuẩn Đức truyền thống, trong khi ISO 10642 là tiêu chuẩn quốc tế tương đương. Chúng có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ứng dụng cơ khí.
Theo tiêu chuẩn vít đầu bằng (DIN 7991), chiều dài 20mm được tính là tổng chiều dài bao gồm cả mũ vít. Quý khách cần lưu ý điểm này để tính toán độ sâu lỗ khoan chính xác.
Đúng vậy. 1.0mm là bước ren thô hệ mét tiêu chuẩn cho size M6. Vít này sẽ tương thích hoàn toàn với tất cả các loại tán (đai ốc) M6 phổ biến hiện nay.
Quý khách cần tư vấn momen siết chuẩn cho vít M6? Cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết cho thiết kế máy? Kết nối ngay phòng kỹ thuật của chúng tôi:

Địa chỉ văn phòng: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Hộp thư: [email protected]
Cửa hàng trực tuyến: mecsu.vn
Vít thép 10.9 cho phép lực siết rất lớn, nhưng hãy lưu ý nếu phôi vật liệu là nhôm hoặc nhựa, việc siết quá lực sẽ làm hỏng ren của phôi trước khi vít bị đứt. Hãy sử dụng tua vít lực để đảm bảo độ đồng nhất cho mọi mối ghép.
“Vít nhuộm đen có ưu điểm chịu tải cực tốt nhưng nhược điểm là dễ rỉ sét khi tiếp xúc với hơi ẩm. Lời khuyên của chúng tôi là hãy bôi một lớp mỡ chịu nhiệt nhẹ vào ren và đầu vít ngay sau khi lắp đặt. Việc này sẽ giữ cho mối liên kết luôn đen bóng và dễ dàng tháo dỡ sau nhiều năm vận hành.”
— Đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp Mecsu Pro tư vấn.
(Khám phá thêm các giải pháp linh kiện cơ khí tại Mecsu.vn)