Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M16x40
Đã bao gồm VAT
Tổng tiền: 50.220đ
Có sẵn 285 Cái
Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Bước Ren | 2 mm |
|---|---|
| Chiều Dài | 40 mm |
| Loại Đầu | Đầu Col |
| Vật Liệu | Thép 10.9 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Đường Kính Đầu | 30 mm |
| Chiều Cao Đầu | 7.5 mm |
| Size Khóa | 10 mm |
| Xử Lý Bề Mặt | Nhiệt Luyện (Đen) |
| Size Ren | M16 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 7991 |
| Loại Ren | Thô |
| Original | Trung Quốc |
| Hệ Kích Thước | Met |
Đánh giá Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M16x40: Sức Mạnh Liên Kết Hạng Nặng
Review chi tiết Vít Lục Giác Chìm Đầu Col DIN 7991 M16x40 Thép Đen 10.9: Giải pháp kẹp chặt tải trọng lớn cho kết cấu cơ khí siêu trọngLục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M16x40 là vật tư liên kết hạng nặng, được chế tạo đặc biệt để chịu đựng các tải trọng kéo và cắt cực lớn trong các hệ thống máy móc quy mô. Với đặc điểm đầu vít hình nón vát bằng, linh kiện này cho phép mũ vít rộng 30mm chìm hoàn toàn vào bề mặt phôi, tạo nên một liên kết nhẵn mịn và phẳng tuyệt đối. Đây là giải pháp hoàn hảo cho các bệ máy lớn, nơi yêu cầu sự tinh gọn về không gian và tính an toàn cao, không gây cản trở cho các cơ cấu trượt hoặc di động.

Được sản xuất từ thép hợp kim nhuộm đen theo hệ tiêu chuẩn DIN 7991 quốc tế, vít M16x40 cấp bền 10.9 cung cấp khả năng giữ chặt ổn định vượt xa các dòng vít thông dụng. Sản phẩm đóng vai trò then chốt trong các lĩnh vực chế tạo máy ép thủy lực, kết cấu cầu đường, linh kiện xe tải nặng và các dây chuyền lắp ráp tự động hóa công suất lớn.

Hệ thống Mecsu Pro cung cấp bảng dữ liệu kỹ thuật chuẩn hóa cho mã sản phẩm B03M1601040TE10, giúp kỹ sư thiết kế chính xác lỗ lắp đặt:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0060326 |
| MPN | B03M1601040TE10 |
| Hệ đo lường | Met (Metric) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 7991 |
| Kích thước ren (d) | M16 |
| Bước ren (P) | 2.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 40 mm (Tính cả phần mũ vít) |
| Đường kính mũ (dk) | 30.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 7.5 mm |
| Dụng cụ tháo lắp (s) | Lục giác 10.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Col (Flat Head) |
| Chất liệu cấu tạo | Thép hợp kim cấp bền 10.9 |
| Cấu trúc thân ren | Ren Suốt (Full Thread) |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Mẫu vít M16x40 thép đen sở hữu cấu trúc vững chãi dành cho các liên kết chịu ứng suất cực hạn:

Với kích thước ren lên đến 16mm, vít thường phải đối mặt với các tải trọng tĩnh và động vô cùng lớn. Việc sử dụng vật liệu thép 10.9 mang lại sự an tâm tuyệt đối:
Vít M16x40 thép đen đầu bằng là sự giao thoa hoàn hảo giữa sức mạnh kết cấu và diện mạo chuyên nghiệp:
Lớp mạ oxit đen không chỉ giúp giảm phản xạ ánh sáng mà còn mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ cho thiết bị công nghiệp. Mối liên kết đầu côn tạo ra diện tích tiếp xúc lớn giữa mặt nón vít và lỗ doa, giúp phân tán đều ứng suất siết lên bề mặt phôi. Điều này đặc biệt quan trọng khi lắp ráp các linh kiện kim loại nặng chịu rung động tần số cao, ngăn ngừa tình trạng lỏng vít và đảm bảo độ ổn định vững chắc theo thời gian.
Tùy thuộc vào yêu cầu chịu lực và môi trường, quý khách có thể lựa chọn các loại vật liệu:

Nhờ kích thước ren lớn và sức bền vượt trội, vít M16x40 là linh kiện không thể thiếu trong:

Sự khác biệt về kiểu đầu quyết định tính năng và vị trí sử dụng của sản phẩm:
| Tiêu chí so sánh | Vít Đầu Col (DIN 7991) | Vít Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Hình dáng sau khi lắp | Nằm bằng phẳng hoàn toàn với bề mặt phôi | Nhô mũ vít lên trên bề mặt vật liệu |
| Tính thẩm mỹ | Rất cao, bề mặt tinh tế, trơn mịn | Mạnh mẽ, phong cách cơ khí truyền thống |
| Dụng cụ siết khóa | Lục giác 10.0 mm | Lục giác 14.0 mm (Khỏe hơn) |
| Vị trí ưu tiên | Vị trí mặt trượt, nơi cần phẳng mặt | Vị trí cần lực kẹp nén nón lớn nhất từ mũ |
Kết luận: Nếu thiết kế cơ khí của bạn không cho phép bất kỳ chi tiết lồi nào gây cản trở hành trình trượt, hãy ưu tiên chọn DIN 7991 M16x40.
Để đạt hiệu quả lắp đặt thẩm mỹ và bền bỉ cho vít M16x40 thép đen:
Nhận diện vít M16x40 thép đen đạt chuẩn tại hệ thống Mecsu:
Mecsu Pro tự hào cung cấp mức giá sỉ cực kỳ ưu đãi cho các xưởng gia công cơ khí nặng và đơn vị xây dựng kết cấu thép khi mua số lượng lớn theo bao/hộp.
KHÁM PHÁ CÁC SIZE VÍT ĐẦU COL THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
Hoàn toàn được. Với vật liệu thép hợp kim cao cấp 10.9 và đặc tính ren thô 2.0mm, vít có khả năng chống nới lỏng và chịu mỏi rất tốt trong môi trường máy móc rung động mạnh.
Không nên. Thép nhuộm đen không có tính năng chống rỉ sét trong môi trường muối biển. Bạn nên đổi sang dùng Inox 316 hoặc vít mạ kẽm nhúng nóng để đảm bảo độ bền lâu dài.
Với vít M16 đầu bằng, bạn cần sử dụng bộ lục giác hoặc đầu bit lục giác kích thước 10.0 mm kết hợp với cờ lê lực để đảm bảo momen siết đạt chuẩn kỹ thuật.
Đúng, 2.0mm là bước ren thô tiêu chuẩn hệ mét cho size M16. Vít này sẽ tương thích hoàn toàn với tất cả các loại đai ốc (tán) M16 phổ biến hiện nay trên thị trường Việt Nam.
Bạn cần tư vấn về momen siết chuẩn cho vít thân lớn? Cần bản vẽ 2D/3D cho linh kiện thiết kế bệ máy? Kết nối ngay với phòng kỹ thuật của chúng tôi:

Văn phòng: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Tổng đài: 1800 8137
Email: [email protected]
Website thương mại: mecsu.vn
Với vít size lớn như M16 cấp bền 10.9, lực siết yêu cầu là rất lớn để đạt độ căng ren cần thiết. Tuy nhiên, việc siết quá tay bằng súng hơi không kiểm soát có thể gây hiện tượng mỏi kim loại ở phần cổ vít. Hãy sử dụng cờ lê lực chuyên dụng để đảm bảo độ đồng nhất.
“Vít thép nhuộm đen 10.9 có ưu thế về chịu tải nhưng nhược điểm là dễ rỉ sét do độ ẩm không khí. Một mẹo nhỏ cho quý khách là hãy bôi một lớp mỡ chịu nhiệt nhẹ hoặc mỡ bảo quản vào ren và mặt côn của vít trước khi lắp. Việc này sẽ giữ cho mối liên kết luôn ở trạng thái tốt nhất và dễ dàng tháo dỡ sau nhiều năm vận hành.”
— Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật Mecsu Pro tư vấn.
(Khám phá thêm hàng ngàn giải pháp vật tư kỹ thuật tại Mecsu.vn)