MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M12x20

Mã đặt hàng: 0057440MPN: B03M1201020TE10
Xuất trong ngày
2.106đ/Cái

Đã bao gồm VAT

Tổng tiền: 105.300đ

Có sẵn 176 Cái

Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày

Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

Bước Ren1.75 mm
Chiều Dài20 mm
Loại ĐầuĐầu Col
Vật LiệuThép 10.9
Phân Bố RenRen Suốt
Đường Kính Đầu24 mm
Chiều Cao Đầu6.5 mm
Size Khóa8 mm
Xử Lý Bề MặtNhiệt Luyện (Đen)
Size RenM12
Tiêu ChuẩnDIN 7991
Loại RenThô
OriginalTrung Quốc
Hệ Kích ThướcMet

Mô tả sản phẩm

Đánh giá Vít Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M12x20: Sức Mạnh Liên Kết Lớn

Review chi tiết Vít Lục Giác Chìm Đầu Bằng DIN 7991 M12x20 Thép 10.9 Nhuộm Đen: Giải pháp kẹp chặt phẳng mặt cho cơ cấu chịu tải nặng

Mục Lục Bài Viết

  1. 1. Giới thiệu tổng quát về Vít Lục Giác Chìm Col M12x20 Thép Đen 10.9
  2. 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của linh kiện M12x20
  3. 3. Phân tích cấu tạo cơ khí Vít đầu bằng DIN 7991 size M12 dài 20mm
  4. 4. Tại sao thép cấp bền 10.9 là tiêu chuẩn bắt buộc cho dòng vít M12?
  5. 5. Đánh giá tính ổn định và thẩm mỹ công nghiệp của mối ghép đầu col
  6. 6. Phân biệt các dòng lục giác chìm đầu col thép phổ biến trên thị trường
  7. 7. Điểm mạnh và hạn chế của vít thép hợp kim nhuộm đen M12x20
  8. 8. Ứng dụng thực tế: M12x20 - Linh kiện then chốt trong cơ khí nặng và hạ tầng
  9. 9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) kích thước M12
  10. 10. Quy trình kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp phẳng mặt vít M12
  11. 11. Cách kiểm tra chất lượng thép 10.9 đạt tiêu chuẩn quốc tế
  12. 12. Thông tin báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M12x20 & Địa chỉ mua hàng
  13. 13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về sản phẩm vít M12x20
  14. 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
  15. 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về momen siết cho các liên kết size lớn

1. Giới thiệu tổng quát về Vít Lục Giác Chìm Col M12x20 Thép Đen 10.9

Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M12x20 là dòng linh kiện kẹp chặt cường độ cao, được thiết kế đặc biệt để chịu tải trọng lớn trong các cụm máy công nghiệp nặng. Nhờ kiến trúc đầu côn (đầu bằng), linh kiện này cho phép phần mũ vít rộng 24mm chìm hoàn toàn vào bề mặt phôi sau khi siết chặt, kiến tạo một bề mặt liên kết phẳng mịn tuyệt đối. Đây là giải pháp kỹ thuật ưu việt cho các hệ thống máy móc yêu cầu sự tinh gọn, thẩm mỹ và tính an toàn cao, tránh các va chạm ngoài ý muốn với các bộ phận chuyển động quanh trục vít.

Lục Giác Chìm Col Thép Đen M12x20

Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt hệ tiêu chuẩn DIN 7991 toàn cầu, sử dụng vật liệu thép hợp kim cao cấp trải qua quá trình nhiệt luyện nhuộm đen bề mặt. Với kích thước ren M12 chắc chắn và chiều dài 20mm nhỏ gọn, vít M12x20 cấp bền 10.9 mang lại sự an tâm tuyệt đối về độ bền kéo và chống rung động, thường được sử dụng trong lắp ráp khung máy nặng, bàn máy CNC lớn và các cấu kiện xây dựng công nghiệp.

2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của linh kiện M12x20

Dữ liệu kỹ thuật của vít M12x20

Mecsu Pro cung cấp bảng thông số kỹ thuật chuẩn hóa cho mã sản phẩm B03M1201020TE10, hỗ trợ kỹ sư thiết kế chính xác lỗ doa và chọn dụng cụ thi công:

Thuộc tính kỹ thuật Thông số cụ thể
Mã đặt hàng (SKU) 0057440
MPN B03M1201020TE10
Hệ đo lường Met (mm)
Tiêu chuẩn sản xuất DIN 7991
Kích thước ren (d) M12
Bước ren (P) 1.75 mm (Ren thô tiêu chuẩn)
Chiều dài tổng (L) 20 mm (Tính cả phần mũ vít)
Đường kính mũ (dk) 24.0 mm
Chiều cao mũ (k) 6.5 mm
Dụng cụ tháo lắp (s) Lục giác 8.0 mm
Kiểu dáng đầu Đầu Col (Flat Head)
Chất liệu cấu tạo Thép hợp kim cấp bền 10.9
Kiểu thân ren Ren Suốt (Full Thread)
Hoàn thiện bề mặt Nhuộm đen (Black Oxide)
Xuất xứ Trung Quốc

3. Phân tích cấu tạo cơ khí Vít đầu bằng DIN 7991 size M12 dài 20mm

Sản phẩm M12x20 thép đen sở hữu kết cấu vững chãi, được tối ưu cho các liên kết chịu ứng suất cực lớn trong các chi tiết máy cỡ lớn:

  • Mũ Vít Đầu Col (Rộng 24mm): Đầu vít có dạng hình nón ngược với mặt phẳng phía trên rộng 24mm. Ổ lục giác chìm 8.0mm được dập sâu và chính xác tuyệt đối, cho phép áp dụng momen xoắn cực mạnh mà không gây trượt hay biến dạng đầu vít, ngay cả khi sử dụng súng siết lực chuyên dụng.
  • Thân Vít Ren Suốt: Với tổng chiều dài 20mm (bao gồm cả mũ), vít được tiện ren suốt toàn thân với bước ren 1.75mm sắc nét. Thiết kế này giúp sản phẩm linh hoạt bám chặt vào các lỗ ren ngay khi bắt vào phôi dày hoặc cố định các gá chặn chịu lực nén lớn.

4. Tại sao thép cấp bền 10.9 là tiêu chuẩn bắt buộc cho dòng vít M12?

Đối với các loại vít size lớn như M12, yêu cầu về giới hạn bền kéo là tối quan trọng để ngăn chặn các sự cố kỹ thuật trong vận hành máy nặng. Việc sử dụng thép hợp kim 10.9 mang lại:

  • Khả năng chịu ứng suất kéo cực đại: Với giới hạn bền lên tới 1000 MPa, vít M12x20 10.9 bền bỉ hơn nhiều so với các dòng thép mạ thông thường, giúp bảo vệ an toàn cho các cụm kết cấu máy ép, máy dập trọng yếu.
  • Độ cứng bề mặt lý tưởng: Giúp lỗ lục giác 8.0mm không bị "tuôn" tròn hay bo tròn cạnh khi thực hiện tháo lắp bảo trì định kỳ, đảm bảo tuổi thọ của vít trong các điều kiện khắc nghiệt.
  • Hiệu quả kinh tế cho dự án: Ở mức giá 2,106 đ/cái, sản phẩm mang lại sự tin cậy tuyệt đối và giảm thiểu chi phí dừng máy do hư hỏng liên kết.

5. Đánh giá tính ổn định và thẩm mỹ công nghiệp của mối ghép đầu col

Vít M12x20 thép đen đầu bằng là sự kết hợp hoàn hảo giữa công năng mạnh mẽ và diện mạo hiện đại:

Lớp mạ nhuộm đen nhiệt luyện không chỉ bảo vệ bề mặt mà còn tạo vẻ ngoài mạnh mẽ, giảm độ phản chiếu ánh sáng trong các môi trường xưởng sản xuất. Mối liên kết đầu côn tạo ra diện tích tiếp xúc phân tán lực nén đều trên mặt côn 24mm, giúp ngăn ngừa tình trạng tập trung ứng suất gây nứt phôi. Điều này đặc biệt quan trọng khi lắp ráp các linh kiện kim loại chịu rung động tần số cao, giữ cho liên kết luôn ổn định và chắc chắn theo thời gian.

6. Phân biệt các dòng lục giác chìm đầu col phổ biến trên thị trường

Tùy vào yêu cầu về môi trường và tải trọng thực tế của dự án, quý khách có thể lựa chọn:

  • Thép Đen 10.9 (Mã 0057440): Cứng nhất, chịu lực tốt nhất, chuyên dùng lắp ráp khung máy nặng và chi tiết chịu tải trọng động.
  • Thép Mạ Kẽm: Chống rỉ sét nhẹ ở môi trường ẩm thông thường, nhưng cấp bền thường chỉ đạt mức 8.8.
  • Inox 304/316: Kháng ăn mòn hóa học tuyệt đối trong môi trường hóa chất, tuy nhiên độ bền kéo thấp hơn so với dòng thép hợp kim 10.9.

7. Điểm mạnh và hạn chế của vít thép hợp kim nhuộm đen M12x20

Ưu điểm nổi bật:

  • Lực giữ cực lớn: Thích hợp cho các mối ghép chi tiết máy, bệ máy có trọng tải cao.
  • Lắp đặt phẳng mặt an toàn: Loại bỏ hoàn toàn phần mũ lồi, tăng tính an toàn cho người vận hành máy và tính thẩm mỹ cho thiết bị.
  • Độ chính xác kích thước cao: Tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn DIN, lắp ráp mượt mà và không kẹt ren.
  • Chịu momen siết lớn: Cấu trúc thép cường độ cao cho phép siết vít rất chặt bằng dụng cụ lục giác 8.0mm.

Hạn chế cần lưu ý:

  • Dễ oxy hóa bề mặt: Cần được sử dụng trong môi trường khô ráo hoặc bôi dầu bảo vệ bề mặt định kỳ.
  • Yêu cầu kỹ thuật gia công phôi: Phải doa lỗ côn đúng góc 90 độ để đầu vít 24mm chìm xuống đẹp mắt.

8. Ứng dụng thực tế: M12x20 - Linh kiện then chốt trong cơ khí nặng và hạ tầng

Nhờ kích thước ren lớn M12 và vật liệu cường độ cao, vít M12x20 thép đen là giải pháp hàng đầu trong:

  • Chế tạo máy công cụ nặng: Cố định các thanh dẫn hướng lớn, bàn máy phay CNC, máy mài và các cụm trục chịu lực xoắn mạnh.
  • Ngành khuôn mẫu cỡ lớn: Sử dụng để giữ chặt các tấm lót chịu lực hoặc các chi tiết bát gắn trong khuôn ép nhựa tải trọng cao.
  • Kết cấu thép xây dựng: Dùng trong các khớp nối tấm bản mã, thanh giằng hoặc gá lắp các thiết bị bảo vệ trên khung thép công nghiệp.
  • Lắp ráp dây chuyền tự động hóa: Gắn các cơ cấu bệ máy robot hoặc các trạm máy tải nặng yêu cầu lực siết chắc chắn và mặt phẳng liên kết sạch.

9. So sánh đặc tính: Đầu Col (DIN 7991) và Đầu Trụ (DIN 912) kích thước M12

Sự khác biệt về thiết kế đầu ảnh hưởng trực tiếp đến không gian và cách thức chịu lực của liên kết:

Tiêu chí so sánh Vít Đầu Col (DIN 7991) Vít Đầu Trụ (DIN 912)
Hình dáng mũ sau siết Nằm chìm bằng phẳng hoàn toàn với phôi Nhô hoàn toàn mũ vít lên bề mặt vật liệu
Tính thẩm mỹ Rất cao, bề mặt tinh tế, trơn mịn Mạnh mẽ, phong cách cơ khí truyền thống
Dụng cụ siết mở Lục giác 8.0 mm Lục giác 10.0 mm (Khỏe hơn một chút)
Vị trí ưu tiên Khe hẹp, mặt trượt, cần độ phẳng Vị trí cần lực kẹp nén nón cực lớn

Kết luận: Nếu thiết kế cơ khí của bạn không cho phép bất kỳ chi tiết lồi nào gây cản trở hành trình trượt, hãy ưu tiên chọn DIN 7991 M12x20.

10. Quy trình kỹ thuật doa lỗ chuẩn để lắp phẳng mặt vít M12

Để đạt hiệu quả lắp đặt thẩm mỹ và bền bỉ nhất cho vít M12x20 thép đen:

  • Bước 1: Khoan lỗ mồi: Sử dụng mũi khoan 10.2mm để tạo lỗ chuẩn bị cho việc taro ren M12 trên phôi kim loại.
  • Bước 2: Doa miệng lỗ côn (Countersinking): Sử dụng mũi doa côn 90 độ chuyên dụng. Đường kính miệng lỗ sau khi doa phải đạt xấp xỉ 24.0mm để mũ vít nằm chìm vừa khít.
  • Bước 3: Vệ sinh ren: Dùng khí nén thổi sạch bụi sắt trong lỗ ren để tránh tình trạng kẹt vít khi siết ở lực siết cao.
  • Bước 4: Siết lắp: Dùng chìa khóa lục giác 8.0mm loại tốt, siết đều tay kết hợp một chút dầu máy để bảo vệ lớp oxit đen bền màu.

11. Cách kiểm tra chất lượng thép hợp kim 10.9 tiêu chuẩn quốc tế

Nhận diện vít M12x20 thép đen 10.9 đạt chuẩn tại hệ thống Mecsu Pro:

  • Lớp nhuộm oxit bề mặt: Màu đen mờ đều, sờ tay cảm giác mịn, không có hiện tượng bong tróc vảy thép hay vết rỉ vàng sớm.
  • Ký hiệu cấp bền: Trên đỉnh mũ vít size M12 luôn được dập chìm con số 10.9 rõ ràng và sắc nét.
  • Độ cứng vật lý: Khi siết mạnh bằng lục giác 8.0mm, lỗ chìm không bị biến dạng và thân vít không bị nứt hay giãn quá mức.

12. Thông tin báo giá Vít Lục Giác Chìm Col M12x20 & Địa chỉ mua hàng

a. Giá bán lẻ tham khảo: 2,106 đ / Cái

Mecsu Pro cung cấp chính sách giá sỉ ưu đãi cho các xưởng gia công cơ khí nặng và nhà máy khi đặt mua số lượng lớn theo bao hoặc hộp.

b. Tại sao chọn Mecsu Pro là đối tác tin cậy?

  • Nguồn hàng dồi dào: Luôn sẵn kho đầy đủ các chiều dài cho size M12 từ 20mm đến 100mm.
  • Chứng từ minh bạch: Cung cấp đầy đủ CO/CQ cho các khách hàng dự án yêu cầu chất lượng khắt khe nhất.
  • Hỗ trợ thần tốc: Đảm bảo giao hàng nhanh chóng đến các khu công nghiệp trên toàn quốc.

XEM THÊM CÁC DÒNG LỤC GIÁC ĐẦU COL KHÁC TẠI MECSU

13. Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ) về sản phẩm vít M12x20

13.1. Vít M12x20 thép đen có cứng hơn loại mạ kẽm không?

Xét về giới hạn bền kéo và độ cứng, vít thép đen 10.9 vượt trội hơn hẳn so với loại thép mạ kẽm thông thường (thường chỉ đạt cấp 8.8). Nó được tin dùng cho các liên kết chịu ứng suất cực lớn.

13.2. Vít dài 20mm cho size M12 là tính riêng phần ren hay cả mũ vít?

Đối với tiêu chuẩn vít đầu col (DIN 7991), chiều dài 20mm là tổng chiều dài bao gồm cả mũ vít. Quý khách cần lưu ý điểm này để tính toán độ sâu lỗ taro ren trên phôi dày chính xác nhất.

13.3. Sử dụng lục giác size bao nhiêu cho vít M12 đầu bằng này?

Vít M12 đầu bằng yêu cầu sử dụng chìa lục giác hoặc đầu bit lục giác kích thước 8.0 mm để thực hiện các thao tác siết mở an toàn nhất.

13.4. Bước ren 1.75mm có vặn vừa các loại tán (đai ốc) M12 thông dụng?

Đúng, 1.75mm là bước ren thô tiêu chuẩn hệ mét cho size M12. Vít này sẽ tương thích hoàn toàn với tất cả các loại tán M12 phổ biến hiện nay trên thị trường Việt Nam.

14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tận tâm từ đội ngũ Mecsu Pro

Bạn cần tư vấn về momen siết chuẩn cho vít M12x20? Cần bản vẽ kỹ thuật CAD của linh kiện cho thiết kế máy? Kết nối ngay với phòng kỹ thuật của chúng tôi:

Mecsu Pro - Đối tác linh kiện cơ khí chất lượng cao

Văn phòng: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Đường dây nóng: 1800 8137

Hộp thư: [email protected]

Tra cứu trực tuyến: mecsu.vn

15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về momen siết cho các liên kết size lớn

a. Kiểm soát momen siết với thiết bị đo lực

Với vít size lớn như M12 cấp bền 10.9, lực siết yêu cầu là rất lớn để đạt độ căng ren cần thiết. Tuy nhiên, việc siết quá tay bằng súng hơi không kiểm soát có thể gây hiện tượng mỏi kim loại ở phần cổ vít. Hãy sử dụng cờ lê lực (Torque Wrench).

b. Bảo quản bề mặt thép đen đúng cách

“Vít thép nhuộm đen 10.9 có sức mạnh vượt trội nhưng nhạy cảm với rỉ sét do độ ẩm. Một mẹo nhỏ cho quý khách là hãy bôi một lớp mỡ chịu nhiệt nhẹ vào phần ren và mặt côn của vít trước khi lắp. Điều này sẽ giữ cho mối liên kết luôn ở trạng thái tốt nhất và dễ dàng tháo dỡ bảo trì sau nhiều năm vận hành.”
— Kinh nghiệm thực tế từ đội ngũ kỹ thuật Mecsu Pro.

(Khám phá thêm hàng ngàn giải pháp linh kiện cơ khí tại Mecsu.vn)