Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M10x25
Đã bao gồm VAT
Tổng tiền: 72.900đ
Có sẵn 1.450 Cái
Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Bước Ren | 1.5 mm |
|---|---|
| Chiều Dài | 25 mm |
| Loại Đầu | Đầu Col |
| Vật Liệu | Thép 10.9 |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Đường Kính Đầu | 20 mm |
| Chiều Cao Đầu | 5.5 mm |
| Size Khóa | 6 mm |
| Xử Lý Bề Mặt | Nhiệt Luyện (Đen) |
| Size Ren | M10 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 7991 |
| Loại Ren | Thô |
| Original | Trung Quốc |
| Hệ Kích Thước | Met |
Đánh giá Vít Lục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M10x25: Liên Kết Chịu Tải Nặng
Review chi tiết Vít Lục Giác Chìm Đầu Bằng DIN 7991 M10x25 Thép 10.9 Nhuộm Đen: Giải pháp liên kết phẳng mặt cường độ cao cho kết cấu máy hạng nặngLục Giác Chìm Col Thép Đen 10.9 DIN7991 M10x25 là dòng linh kiện cơ khí cường độ cao, được chế tác chuyên biệt cho các mối liên kết yêu cầu khả năng chịu tải cực lớn và tính đồng nhất trên bề mặt phôi. Nhờ kiến trúc đầu côn (đầu bằng), sau khi vặn chặt, phần mũ vít rộng 20mm sẽ nằm lọt hoàn toàn vào bên trong vật liệu, tạo ra bề mặt phẳng mịn tuyệt đối. Đây là giải pháp kỹ thuật ưu việt cho các hệ thống máy móc cỡ lớn, nơi sự tinh gọn và khả năng phân tán lực siết là ưu tiên hàng đầu.

Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt hệ tiêu chuẩn DIN 7991 quốc tế, sử dụng thép hợp kim trải qua quá trình nhiệt luyện nhuộm đen bề mặt chuyên sâu. Với kích thước ren M10 chắc chắn và chiều dài 25mm, vít M10x25 cấp bền 10.9 mang lại sự an tâm tuyệt đối về độ bền kéo và chống rung động, thường được sử dụng trong lắp ráp khung máy nặng, bàn máy CNC lớn và các cấu kiện xây dựng công nghiệp.

Mecsu Pro cung cấp bảng thông số kỹ thuật chuẩn hóa cho mã sản phẩm B03M1001025TE10, hỗ trợ quý kỹ sư thiết kế chính xác lỗ doa và chọn dụng cụ thi công:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0059698 |
| MPN | B03M1001025TE10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 7991 |
| Kích thước ren (d) | M10 |
| Bước ren (P) | 1.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài tổng (L) | 25 mm (Tính cả phần mũ) |
| Đường kính mũ (dk) | 20.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 5.5 mm |
| Dụng cụ tháo lắp (s) | Lục giác 6.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Col (Flat Head) |
| Chất liệu cấu tạo | Thép hợp kim cấp bền 10.9 |
| Kiểu thân ren | Ren Suốt (Full Thread) |
| Hoàn thiện bề mặt | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Sản phẩm M10x25 thép đen sở hữu kết cấu vững chãi, được tối ưu cho các liên kết chịu ứng suất lớn:

Đối với các loại vít size lớn như M10, yêu cầu về giới hạn bền kéo là tối quan trọng để ngăn chặn các sự cố kỹ thuật. Việc sử dụng thép hợp kim 10.9 mang lại:
Vít M10x25 thép đen đầu bằng là sự kết hợp hoàn hảo giữa công năng mạnh mẽ và diện mạo chuyên nghiệp:
Lớp mạ nhuộm đen không chỉ có tác dụng bảo quản bề mặt mà còn tạo vẻ ngoài mạnh mẽ, giảm độ phản chiếu ánh sáng trong các môi trường xưởng sản xuất. Mối ghép đầu côn tạo ra diện tích tiếp xúc rộng khắp mặt nón 20mm của mũ vít, giúp phân tán lực nén đều lên phôi vật liệu. Điều này đặc biệt quan trọng khi lắp ráp các linh kiện kim loại chịu rung động tần số cao, ngăn ngừa tình trạng lỏng vít và duy trì độ chính xác cho toàn bộ hệ thống máy.
Tùy vào nhu cầu về môi trường và lực tải thực tế, quý khách có thể lựa chọn các loại vật liệu:

Nhờ kích thước ren lớn và vật liệu cường độ cao, vít M10x25 thép đen là giải pháp hàng đầu trong:

Sự khác biệt về thiết kế đầu ảnh hưởng trực tiếp đến không gian và cách thức chịu lực của mối ghép:
| Tiêu chí so sánh | Vít Đầu Col (DIN 7991) | Vít Đầu Trụ (DIN 912) |
|---|---|---|
| Hình dáng mũ sau siết | Nằm bằng phẳng tuyệt đối với phôi | Nhô hoàn toàn mũ vít lên bề mặt |
| Tính thẩm mỹ | Rất cao, bề mặt tinh tế, trơn mịn | Mạnh mẽ, mang phong cách cơ khí thô |
| Dụng cụ siết mở | Lục giác 6.0 mm | Lục giác 8.0 mm (Khỏe hơn một chút) |
| Vị trí ưu tiên | Khe hẹp, mặt trượt, cần độ phẳng | Vị trí cần lực kẹp ép cực lớn từ mũ |
Kết luận: Nếu thiết kế cơ khí của bạn không cho phép bất kỳ chi tiết lồi nào gây cản trở hành trình trượt, hãy ưu tiên chọn DIN 7991 M10x25.
Để đạt hiệu quả lắp đặt thẩm mỹ và bền bỉ nhất cho vít M10x25 thép đen:
Nhận diện vít M10x25 thép đen 10.9 đạt chuẩn tại hệ thống Mecsu Pro:
Mecsu Pro cung cấp chính sách giá sỉ ưu đãi cho các nhà xưởng gia công chế tạo máy và các đơn vị thầu thi công khi đặt mua số lượng lớn theo bao hoặc hộp.
XEM THÊM CÁC DÒNG LỤC GIÁC ĐẦU COL KHÁC TẠI MECSU
Xét về giới hạn bền kéo và độ cứng, vít thép đen 10.9 vượt trội hơn hẳn so với loại thép mạ kẽm thông thường (thường chỉ đạt cấp 8.8). Nó được tin dùng cho các liên kết chịu ứng suất lớn và tải trọng động.
Đối với tiêu chuẩn vít đầu col (DIN 7991), chiều dài 25mm là tổng chiều dài bao gồm cả mũ vít. Quý khách cần lưu ý điểm này để tính toán độ sâu lỗ taro ren chính xác nhất.
Vít M10 đầu bằng yêu cầu sử dụng chìa lục giác hoặc đầu bit lục giác kích thước 6.0 mm để thực hiện các thao tác siết mở an toàn.
Đúng, 1.5mm là bước ren thô tiêu chuẩn hệ mét cho size M10. Vít này sẽ tương thích hoàn toàn với tất cả các loại tán (đai ốc) M10 phổ biến hiện nay trên thị trường.
Bạn cần tư vấn về momen siết chuẩn cho vít M10x25? Cần bản vẽ kỹ thuật CAD cho linh kiện thiết kế? Kết nối ngay với phòng kỹ thuật của chúng tôi:

Văn phòng: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Đường dây nóng: 1800 8137
Hộp thư: [email protected]
Tra cứu trực tuyến: mecsu.vn
Với vít size M10 cấp bền 10.9, lực siết yêu cầu là rất lớn. Tuy nhiên, nếu phôi vật liệu là nhôm hoặc gang mềm, hãy sử dụng máy siết có điều chỉnh momen để tránh hiện tượng làm "cháy" ren của phôi vật liệu trước khi vít đạt độ căng mong muốn.
“Vít thép nhuộm đen 10.9 có sức mạnh vượt trội nhưng nhạy cảm với rỉ sét do độ ẩm. Một mẹo nhỏ cho quý thợ là hãy bôi một lớp mỡ chịu nhiệt nhẹ vào ren và mặt côn của vít trước khi lắp. Điều này sẽ giữ cho mối liên kết luôn ở trạng thái tốt nhất và dễ dàng tháo dỡ bảo trì sau nhiều năm vận hành.”
— Kinh nghiệm thực tế từ đội ngũ kỹ thuật Mecsu Pro.
(Khám phá thêm hàng ngàn giải pháp linh kiện cơ khí tại Mecsu.vn)