Ê Ke – Dụng Cụ Đo Và Kiểm Tra Góc Vuông Trong Cơ Khí, Xây Dựng
Ê ke (Try Square / Engineer’s Square) là dụng cụ đo kiểm và đánh dấu dùng chủ yếu để kiểm tra hoặc tạo góc vuông 90° giữa các bề mặt, cạnh hoặc chi tiết.
Ê ke được sử dụng trong nhiều công việc như gia công cơ khí, kiểm tra chi tiết, mộc, xây dựng, gia công nhôm kính và lắp ráp. Khi đặt thân thước áp sát vào một cạnh chuẩn, lưỡi thước giúp kiểm tra độ vuông góc của cạnh hoặc bề mặt còn lại.
Đối với các loại ê ke chính xác dùng trong cơ khí, độ vuông và dung sai hình học có thể được quy định theo tiêu chuẩn tương ứng, chẳng hạn DIN 875 đối với các loại square 90° bằng thép. Tuy nhiên, chỉ những sản phẩm được nhà sản xuất công bố đáp ứng tiêu chuẩn và cấp chính xác tương ứng mới nên ghi là đạt DIN 875.

Cấu tạo
- Lưỡi thước (Blade): Phần dài, thường được làm bằng thép và có thể có vạch chia để hỗ trợ đo hoặc đánh dấu kích thước.
- Thân / cán tựa (Stock): Phần dùng để áp sát vào cạnh hoặc bề mặt chuẩn của chi tiết.
- Bề mặt chuẩn: Hai bề mặt làm việc được gia công để tạo quan hệ vuông góc theo yêu cầu của sản phẩm.
- Vạch chia: Có thể được tích hợp trên lưỡi thước tùy từng thiết kế.
Một số loại square chuyên dụng hoặc combination square có thể tích hợp thêm các tính năng như góc 45°, bọt thủy, thước trượt, đầu đo hoặc nam châm. Đây là các đặc điểm tùy loại sản phẩm và không nên xem là cấu tạo chung của mọi ê ke.
Vật liệu cấu thành
- Thép không gỉ (Stainless Steel): Được sử dụng ở nhiều loại ê ke nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền cơ học phù hợp. Tùy sản phẩm, bề mặt có thể được xử lý để tăng khả năng chống mài mòn và bảo vệ dụng cụ.
- Thép carbon hoặc thép hợp kim: Được sử dụng cho các loại ê ke yêu cầu độ cứng và độ ổn định cơ học cao. Các bề mặt làm việc có thể được gia công, mài hoặc xử lý nhiệt tùy yêu cầu của sản phẩm.
- Hợp kim nhôm: Có ưu điểm về trọng lượng nhẹ và khả năng chống ăn mòn, phù hợp với một số ứng dụng xây dựng, mộc và lắp đặt. Tuy nhiên, độ cứng và độ ổn định kích thước cần được xem xét theo thiết kế cụ thể.
- Nhựa kỹ thuật: Được sử dụng ở một số loại ê ke phổ thông hoặc ứng dụng chuyên biệt. Ưu điểm là nhẹ, không gây xước một số bề mặt và có khả năng chống ăn mòn, nhưng độ cứng và độ ổn định kích thước phụ thuộc loại vật liệu.

Ưu điểm
- Thiết kế đơn giản, dễ sử dụng, kiểm tra góc vuông nhanh chóng mà không cần thiết bị phức tạp.
- Độ bền cao, đặc biệt dòng inox và thép carbon ít bị cong vênh, biến dạng trong quá trình sử dụng lâu dài.
- Đa dạng kích thước (từ vài cm đến 600mm hoặc hơn), phù hợp nhiều quy mô công việc từ chi tiết nhỏ đến cấu kiện lớn.
- Một số dòng tích hợp nam châm, hỗ trợ cố định thước khi làm việc trên bề mặt kim loại, tăng độ chính xác khi thao tác một mình.
- Giá thành hợp lý, dễ trang bị phổ biến cho cả xưởng cơ khí, công trường và hộ gia đình.

Nhược điểm
- Chỉ đo được góc cố định (thường 90° hoặc 45°), không linh hoạt như thước đo góc vạn năng khi cần đo nhiều góc độ khác nhau.
- Dòng nhựa, hợp kim nhôm dễ bị trầy xước, cong vênh nếu chịu lực hoặc va đập mạnh, ảnh hưởng đến độ chính xác.
- Vạch chia dễ mờ theo thời gian nếu chỉ sơn phủ mà không khắc chìm, gây khó đọc số liệu khi sử dụng lâu dài.
- Ê ke cỡ lớn cồng kềnh, khó thao tác trong không gian hẹp hoặc khi kiểm tra các chi tiết có hình dạng phức tạp.
- Đối với công việc yêu cầu độ chính xác cực cao (đạt chuẩn DIN 875), cần chọn đúng dòng ê ke chuyên dụng cơ khí chính xác thay vì loại phổ thông.