KST
Đầu Cosse Tròn Cách Điện 0.5-1.5 mm2 KST Màu Đỏ RV1-3.2
Có sẵn: 60
60 Cái xuất kho 31/08/2026
40 Cái dự kiến xuất kho 12/10/2026
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Chiều Rộng Đầu | 5.5 mm |
|---|---|
| Tổng Chiều Dài | 17.5 mm |
| Chiều Dài Đầu | 7.5 mm |
| Vật Liệu | Đồng |
| Vỏ Cách Điện | PVC |
| Tiết Diện Dây | 0.5-1.5 mm2 |
| Đường Kính Lỗ Bắt Vít | 3.2 mm |
| Màu Sắc Vỏ Cách Điện | Đỏ |
| Brand | KST |
| Hình Dạng | Cosse Tròn |
| Phân Loại | Bọc Nhựa Cách Điện Bán Phần |
| Dòng Điện Tối Đa | 18 A |
| Dành Cho Dây AWG | 20 AWG - 16 AWG |
| Hiệu Điện Thế Tối Đa | 600 V |
| Nhiệt Độ Tối Đa | 105 độ C |
| Dòng Sản Phẩm | RV |
Đầu cos tròn bọc nhựa màu Đỏ 0.5 - 1.5 mm2 dùng cho vít 3.2 mm chuyên được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô như bình ắc quy điện xe hơi,kết nối relay cơ khí hay khởi động từ với động cơ máy hoặc các mạch khác trong ô tô. Ngoài ra Đầu cos tròn bọc nhựa còn được sử dụng trong hệ thống HVAC, hệ thống chiếu sáng, hệ thống pin năng lượng mặt trời, ...
Đầu cosse tròn có cấu tạo gồm một đầu dạng hình ống để lắp dây dẫn điện và một đầu dạng vòng có lỗ bắt với vít kết nối thiết bị đầu nối như terminal block hay domino. Đầu cosse tròn thường được sử dụng ở những vị trí rung động và cần sự chắc chắn như bình ắc quy, aptopmat.
| Part # MECSU | Mô tả | Tiết Diện Danh Định | Đường kính lỗ bắt vít (mm) | Kích Cỡ Đầu (mm) |
| KST-TL1.5-5 | Đầu Cosse Đồng Trần 1.5 mm2 TL1.5-5 | 1.5 mm2 | 5.3 | 8 |
| KST-TL2.5-4 | Đầu Cosse Đồng Trần 2.5 mm2 TL2.5-4 | 2.5 mm2 | 4.3 | 8 |
| KST-TL2.5-5 | Đầu Cosse Đồng Trần 2.5 mm2 TL2.5-5 | 2.5 mm2 | 5.3 | 8 |
| KST-TL2.5-6 | Đầu Cosse Đồng Trần 2.5 mm2 TL2.5-6 | 2.5 mm2 | 6.5 | 10 |
| KST-TL4-4 | Đầu Cosse Đồng Trần 4.0 mm2 TL4-4 | 4 mm2 | 4.3 | 10 |
| KST-TL4-5 | Đầu Cosse Đồng Trần 4.0 mm2 TL4-5 | 4 mm2 | 5.3 | 10 |
| KST-TL4-6 | Đầu Cosse Đồng Trần 4.0 mm2 TL4-6 | 4 mm2 | 6.5 | 10 |
| KST-TL6-4 | Đầu Cosse Đồng Trần 4-6 mm2 TL6-4 | 4.6 mm2 | 4.3 | 10 |
| KST-TL6-5 | Đầu Cosse Đồng Trần 4-6 mm2 TL6-5 | 4.6 mm2 | 5.3 | 10 |
| KST-TL6-6 | Đầu Cosse Đồng Trần 4-6 mm2 TL6-6 | 4.6 mm2 | 6.5 | 10 |
| KST-TL10-6 | Đầu Cosse Đồng Trần 10 mm2 TL10-6 | 10 mm2 | 6.5 | 12.6 |
| KST-TL10-8 | Đầu Cosse Đồng Trần 10 mm2 TL10-8 | 10 mm2 | 8.4 | 12.6 |
| KST-TL16-6 | Đầu Cosse Đồng Trần 16 mm2 TL16-6 | 16 mm2 | 6.5 | 12.6 |
| KST-TL16-8 | Đầu Cosse Đồng Trần 16 mm2 TL16-8 | 16 mm2 | 8.4 | 12.6 |
| KST-TL25-10 | Đầu Cosse Đồng Trần 25 mm2 TL25-10 | 25 mm2 | 10.5 | 15 |
| KST-TL25-6 | Đầu Cosse Đồng Trần 25 mm2 TL25-6 | 25 mm2 | 6.5 | 15 |
| KST-TL25-8 | Đầu Cosse Đồng Trần 25 mm2 TL25-8 | 25 mm2 | 8.4 | 15 |
| KST-TL35-10 | Đầu Cosse Đồng Trần 35 mm2 TL35-10 | 35 mm2 | 10.5 | 15.2 |
| KST-TL35-6 | Đầu Cosse Đồng Trần 35 mm2 TL35-6 | 35 mm2 | 6.5 | 15.2 |
| KST-TL35-8 | Đầu Cosse Đồng Trần 35 mm2 TL35-8 | 35 mm2 | 8.4 | 15.2 |
| KST-TL50-10 | Đầu Cosse Đồng Trần 50 mm2 TL50-10 | 50 mm2 | 10.5 | 18.5 |
| KST-TL50-12 | Đầu Cosse Đồng Trần 50 mm2 TL50-12 | 50 mm2 | 13 | 18.5 |
| KST-TL50-6 | Đầu Cosse Đồng Trần 50 mm2 TL50-6 | 50 mm2 | 6.4 | 18.5 |
| KST-TL50-8 | Đầu Cosse Đồng Trần 50 mm2 TL50-8 | 50 mm2 | 8.4 | 18.5 |
| KST-TL70-10 | Đầu Cosse Đồng Trần 70 mm2 TL70-10 | 70 mm2 | 10.5 | 21.4 |
| KST-TL70-12 | Đầu Cosse Đồng Trần 70 mm2 TL70-12 | 70 mm2 | 13 | 21.4 |
| KST-TL70-8 | Đầu Cosse Đồng Trần 70 mm2 TL70-8 | 70 mm2 | 8.4 | 21.4 |
| KST-TL95-10 | Đầu Cosse Đồng Trần 95 mm2 TL95-10 | 95 mm2 | 10.5 | 25.5 |
| KST-TL95-12 | Đầu Cosse Đồng Trần 95 mm2 TL95-12 | 95 mm2 | 13 | 25.5 |
| KST-TL120-10 | Đầu Cosse Đồng Trần 120 mm2 TL120-10 | 120 mm2 | 10.5 | 28.3 |
| KST-TL120-12 | Đầu Cosse Đồng Trần 120 mm2 TL120-12 | 120 mm2 | 13 | 28.3 |
| KST-TL120-14 | Đầu Cosse Đồng Trần 120 mm2 TL120-14 | 120 mm2 | 15 | 28.3 |
| KST-TL120-16 | Đầu Cosse Đồng Trần 120 mm2 TL120-16 | 120 mm2 | 17 | 28.3 |
| KST-TL120-8 | Đầu Cosse Đồng Trần 120 mm2 TL120-8 | 120 mm2 | 8 | |
| KST-TL150-12 | Đầu Cosse Đồng Trần 150 mm2 TL150-12 | 150 mm2 | 13 | 31 |
| KST-TL150-14 | Đầu Cosse Đồng Trần 150 mm2 TL150-14 | 150 mm2 | 15 | 31 |
| KST-TL150-16 | Đầu Cosse Đồng Trần 150 mm2 TL150-16 | 150 mm2 | 17 | 31 |
| KST-TL185-12 | Đầu Cosse Đồng Trần 185 mm2 TL185-12 | 185 mm2 | 13 | 34.2 |
| KST-TL185-14 | Đầu Cosse Đồng Trần 185 mm2 TL185-14 | 185 mm2 | 15 | 34.2 |
| KST-TL185-16 | Đầu Cosse Đồng Trần 185 mm2 TL185-16 | 185 mm2 | 17 | 34.2 |
| KST-TL240-12 | Đầu Cosse Đồng Trần 240 mm2 TL240-12 | 240 mm2 | 13 | 39 |
| KST-TL240-14 | Đầu Cosse Đồng Trần 240 mm2 TL240-14 | 240 mm2 | 15 | 39 |
| KST-TL240-16 | Đầu Cosse Đồng Trần 240 mm2 TL240-16 | 240 mm2 | 17 | 39 |
| KST-TL300-12 | Đầu Cosse Đồng Trần 300 mm2 TL300-12 | 300 mm2 | 12 | |
| KST-TL300-14 | Đầu Cosse Đồng Trần 300 mm2 TL300-14 | 300 mm2 | 15 | 44 |
| KST-TL300-16 | Đầu Cosse Đồng Trần 300 mm2 TL300-16 | 300 mm2 | 17 | 44 |
| KST-TL300-16 | Đầu Cosse Đồng Trần 300 mm2 TL300-16 | 300 mm2 | 17 | 44 |
| KST-TL300-18 | Đầu Cosse Đồng Trần 300 mm2 TL300-18 | 300 mm2 | 19 | 44 |
| KST-TL300-20 | Đầu Cosse Đồng Trần 300 mm2 TL300-20 | 300 mm2 | 21 | 44 |
| KST-TL400-14 | Đầu Cosse Đồng Trần 400 mm2 TL400-14 | 400 mm2 | 15 | 51 |
| KST-TL400-16 | Đầu Cosse Đồng Trần 400 mm2 TL400-16 | 400 mm2 | 17 | 51 |
| KST-TL400-18 | Đầu Cosse Đồng Trần 400 mm2 TL400-18 | 400 mm2 | 19 | 51 |
| KST-TL400-20 | Đầu Cosse Đồng Trần 400 mm2 TL400-20 | 400 mm2 | 21 | 51 |
| KST-TL400-22 | Đầu Cosse Đồng Trần 400 mm2 TL400-22 | 400 mm2 | 23 | 51 |
| KST-TL500-16 | Đầu Cosse Đồng Trần 500 mm2 TL500-16 | 500 mm2 | 17 | 56 |
| KST-TL500-18 | Đầu Cosse Đồng Trần 500 mm2 TL500-18 | 500 mm2 | 19 | 56 |
| KST-TL500-20 | Đầu Cosse Đồng Trần 500 mm2 TL500-20 | 500 mm2 | 21 | 56 |
| KST-TL500-22 | Đầu Cosse Đồng Trần 500 mm2 TL500-22 | 500 mm2 | 23 | 56 |
| KST-TL630-16 | Đầu Cosse Đồng Trần 630 mm2 TL630-16 | 630 mm2 | 17 | 63 |