MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

NACHI

Mũi Khoan Thép List 500 Nachi D6.8

Mã đặt hàng: 0044300MPN: 1103N0068
Xuất trong ngày
85.104đ/Cái

Đã bao gồm VAT

Tổng tiền: 85.104đ

Có sẵn 2 Cái

Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày

Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

Đường Kính Mũi6.8 mm
Chiều Dài Xoắn73 mm
Tổng Chiều Dài105 mm
Sử Dụng ChoSắt
Vật LiệuHSS
Ngành HàngCNC
BrandNACHI
Loại ChuôiChuôi Trụ
Đường Kính Thân6.8 mm
Hệ Kích ThướcMet

Mô tả sản phẩm

Đánh giá Mũi Khoan Thép List 500 Nachi D6.8: Giải Pháp Khoan Lỗ Chuẩn Xác Từ Nhật Bản

Review chi tiết Mũi Khoan Nachi List 500 D6.8 Thép Gió HSS: Công cụ lý tưởng cho gia công kim loại và chuẩn bị lỗ taro

Mục Lục Bài Viết

  1. 1. Tổng quan về dòng Mũi Khoan Thép Nachi List 500 D6.8
  2. 2. Hệ thống dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
  3. 3. Phân tích thiết kế và cấu trúc chuôi trụ của mũi khoan Nachi D6.8
  4. 4. Giá trị cốt lõi từ vật liệu thép gió HSS và lớp phủ oxit đen
  5. 5. Đánh giá độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt khi gia công
  6. 6. Hướng dẫn chọn lựa mũi khoan Nachi tối ưu theo vật liệu phôi
  7. 7. Những thế mạnh vượt trội và lưu ý khi vận hành mũi khoan Nachi D6.8
  8. 8. Ứng dụng thực tế: D6.8 - Chìa khóa cho quy trình tạo ren và sản xuất CNC
  9. 9. Đối chiếu Mũi khoan Nachi List 500 và các dòng dụng cụ cắt gọt khác
  10. 10. Quy trình lắp đặt và bảng tra cứu kích thước khoan mồi taro hệ Met
  11. 11. Phương pháp nhận diện mũi khoan Nachi chính hiệu từ Nhật Bản
  12. 12. Thông tin báo giá Mũi Khoan Nachi D6.8 & Địa chỉ phân phối uy tín
  13. 13. Giải đáp các thắc mắc (FAQ) về dòng mũi khoan thép 6.8 ly
  14. 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
  15. 15. Lời khuyên chuyên gia: Bảo quản và tối ưu hóa hiệu suất cắt gọt

1. Tổng quan về dòng Mũi Khoan Thép Nachi List 500 D6.8

Sản phẩm Mũi Khoan Thép List 500 Nachi D6.8 là giải pháp dụng cụ cắt gọt cao cấp, được tin dùng rộng rãi trong các ngành công nghiệp phụ trợ, chế tạo máy và gia công cơ khí chính xác. Với đường kính 6.8 mm, mũi khoan này là lựa chọn hàng đầu để tạo ra các lỗ khoan đồng tâm và sạch sẽ trên nhiều bề mặt kim loại khác nhau. Sự kết hợp giữa kỹ thuật sản xuất tinh xảo của thương hiệu Nachi và tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản giúp thiết bị đạt được độ bền bỉ vượt trội.

Được định danh trong danh mục List 500, sản phẩm sở hữu thiết kế chuôi trụ truyền thống, mang lại khả năng tương thích cao với các hệ thống máy khoan công nghiệp và cầm tay. Mũi khoan Nachi D6.8 không chỉ đáp ứng tốt yêu cầu về tốc độ cắt mà còn bảo toàn được tính ổn định vật lý dưới áp lực cao, giúp đẩy nhanh tiến độ công việc tại các xưởng gia công CNC và tổ lắp ráp chuyên nghiệp.

2. Hệ thống dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm

Mũi Khoan Thép List 500 Nachi D6.8_drawing

Mecsu Pro cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết cho mã sản phẩm 1103N0068, giúp quý khách hàng dễ dàng đối soát:

Thuộc tính kỹ thuật Thông số cụ thể
Mã đặt hàng (SKU) 0044300
MPN 1103N0068
Hệ đo lường Met (mm)
Hãng sản xuất NACHI (Nhật Bản)
Kích thước mũi (D) 6.8 mm
Kích thước chuôi 6.8 mm
Chiều dài làm việc 73 mm
Chiều dài tổng (L) 105 mm
Thành phần cấu tạo Thép gió (HSS)
Kiểu dáng chuôi Chuôi trụ (Straight Shank)
Lĩnh vực ưu tiên Gia công CNC, Chế tạo máy
Vật liệu cắt chính Sắt, Thép, Gang, Nhôm
Giá bán tham khảo 69,718 đ / Cái

3. Phân tích thiết kế và cấu trúc chuôi trụ của mũi khoan Nachi D6.8

Sự ưu việt trong vận hành của mũi khoan D6.8 đến từ thiết kế hình học chuẩn xác, được phân tách rõ ràng thành hai khu vực:

  • Chuôi trụ vững chắc: Phần đuôi hình trụ trơn với đường kính 6.8mm giúp mũi khoan được gá đặt đồng tâm tuyệt đối vào máy khoan, hạn chế rung lắc khi quay ở tốc độ cao.
  • Phần làm việc sắc bén: Với chiều dài rãnh xoắn 73mm, vùng này được mài sắc để thực hiện nhiệm vụ xâm lấn vật liệu và khoét lỗ. Các rãnh xoắn được tính toán để tối ưu hóa việc đẩy mạt sắt ra ngoài.
  • Tính đa dụng cao: Thiết kế này cho phép sản phẩm xử lý tốt các vật liệu từ thép carbon, gang cho đến nhôm dẻo mà không lo ngại tình trạng kẹt mũi.

4. Giá trị cốt lõi từ vật liệu thép gió HSS và lớp phủ oxit đen

Mũi khoan thép 6.8 ly được sản xuất từ nguyên liệu và công nghệ xử lý bề mặt hiện đại:

  • Thép gió (HSS): Đây là loại thép hợp kim cao cấp có khả năng giữ được độ cứng cực tốt ngay cả khi ma sát sinh nhiệt lớn. Điều này cho phép người dùng thực hiện các bước tiến dao nhanh hơn.
  • Lớp phủ Black Oxide: Công nghệ phủ oxit đen giúp bề mặt mũi khoan chống lại sự oxy hóa và mài mòn. Ngoài ra, lớp phủ này còn giúp giảm ma sát trượt, hỗ trợ phoi trượt ra ngoài nhanh hơn và tăng cường tuổi thọ sử dụng cho thiết bị cắt.

5. Đánh giá độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt khi gia công

Mũi khoan Nachi D6.8 khẳng định chất lượng thông qua hiệu suất làm việc bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt:

Vật liệu thép gió HSS giúp mũi khoan không bị mềm hóa khi nhiệt độ tại điểm cắt tăng cao. Sự ổn định về cấu trúc tinh thể giúp lưỡi cắt giữ được độ sắc lâu dài, giảm thiểu số lần phải tháo mũi để mài lại. Điều này cực kỳ quan trọng trong các dây chuyền sản xuất tự động, nơi mà sự liên tục và độ chuẩn xác của kích thước lỗ khoan là ưu tiên hàng đầu.

6. Hướng dẫn chọn lựa mũi khoan Nachi tối ưu theo vật liệu phôi

Để kéo dài tuổi thọ dụng cụ, quý khách nên tuân thủ các nguyên tắc lựa chọn sau:

  • Vật liệu phôi: Dòng List 500 (HSS) là giải pháp tối ưu nhất cho sắt, thép tấm và gang. Đối với vật liệu Inox 304/316, người dùng có thể sử dụng nhưng cần kết hợp làm mát tối đa.
  • Chọn theo lớp phủ: Oxit đen (màu đen) thích hợp cho các ứng dụng khoan thép thông dụng. Nếu cần độ cứng nóng cao hơn cho máy CNC tốc độ cao, các dòng phủ TiN sẽ phù hợp hơn.
  • Chọn theo đường kính: Đảm bảo kích thước 6.8mm tương ứng với yêu cầu bản vẽ hoặc bước chuẩn bị cho taro ren.

7. Những thế mạnh vượt trội và lưu ý khi vận hành mũi khoan Nachi D6.8

Ưu điểm:

  • Cắt gọt mạnh mẽ: Xâm lấn phôi thép nhanh chóng nhờ góc đỉnh được mài chuẩn.
  • Độ bền đáng tin cậy: Vật liệu HSS Nhật Bản chịu được áp lực lớn mà không bị mẻ cạnh.
  • Thoát phoi mượt mà: Rãnh xoắn bóng mịn giúp mạt sắt không bị bó chặt vào thân mũi.
  • Thương hiệu hàng đầu: Nachi là bảo chứng cho độ chính xác trong ngành cơ khí toàn cầu.

Hạn chế:

  • Tốc độ tiến dao: Cần điều chỉnh feed rate phù hợp với độ dày vật liệu để tránh gãy mũi.
  • Yêu cầu bảo quản: Nên vệ sinh và bôi dầu sau khi sử dụng để giữ lớp oxit đen luôn hiệu quả.

8. Ứng dụng thực tế: D6.8 - Chìa khóa cho quy trình tạo ren và sản xuất CNC

Với đường kính đặc thù 6.8mm, sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong các khâu kỹ thuật:

  • Chuẩn bị lỗ taro M8: Đây là kích thước lỗ mồi chuẩn nhất để taro ren M8 (bước ren 1.25), đảm bảo độ sâu ren và độ bám vít tốt nhất.
  • Gia công phụ tùng ô tô: Khoan các lỗ định vị trên khung gầm hoặc các bộ phận máy bằng thép carbon hoặc gang.
  • Sản xuất khuôn mẫu: Tạo các lỗ dẫn hướng hoặc lỗ làm mát trong quy trình chế tạo khuôn nhôm và khuôn thép mềm.
  • Lắp ráp kết cấu: Sử dụng trong tổ lắp ráp để tạo lỗ xuyên qua cho các loại chốt và bu lông định vị.

Ứng dụng thực tế

9. Đối chiếu Mũi khoan Nachi List 500 và các dòng dụng cụ cắt gọt khác

Tại sao nên đầu tư vào dòng List 500 thay vì các loại mũi khoan giá rẻ?

Tiêu chí đánh giá Mũi khoan Nachi List 500 (HSS) Mũi khoan thép thường/Trung Quốc
Chất lượng cắt Lỗ khoan tròn đều, ít bavia Lỗ dễ bị méo, bavia nhiều
Khả năng chịu nhiệt Cao, giữ được độ cứng ở tốc độ lớn Kém, dễ bị cháy đen đầu mũi
Độ chính xác kích thước Sai số cực thấp theo chuẩn Met Dung sai lớn, thường bị lỏng lỗ
Tính kinh tế Chi phí/lỗ khoan thấp do tuổi thọ cao Rẻ lúc mua nhưng tốn kém do thay liên tục

Kết luận: Đối với sản xuất chuyên nghiệp, sử dụng dụng cụ từ Nachi giúp giảm thiểu rủi ro hư hỏng phôi và máy móc.

10. Quy trình lắp đặt và bảng tra cứu kích thước khoan mồi taro hệ Met

Để đạt kết quả tạo ren hoàn hảo, việc lựa chọn mũi khoan mồi là cực kỳ then chốt. Quý khách vui lòng tham khảo bảng tra cứu kích thước phổ biến (trong đó 6.8mm dùng cho M8):

  • M6x1.0: Sử dụng mũi khoan 5.0 mm
  • M8x1.25: Sử dụng mũi khoan 6.8 mm (Mã hàng hiện tại)
  • M10x1.5: Sử dụng mũi khoan 8.5 mm
  • M12x1.75: Sử dụng mũi khoan 10.3 mm

Lưu ý: Khi gá vào đầu măng ranh, cần đảm bảo phần chuôi được đưa vào hết chiều sâu kẹp và siết chặt để lực cắt được truyền tải tốt nhất, tránh trượt mũi gây nguy hiểm.

11. Phương pháp nhận diện mũi khoan Nachi chính hiệu từ Nhật Bản

Mecsu Pro khuyến cáo quý khách kiểm tra các dấu hiệu sau để đảm bảo mua đúng hàng thật:

  • Ký hiệu đặc trưng: Trên thân chuôi mũi khoan Nachi xịn luôn có khắc laser tên thương hiệu "NACHI" và thông số kích thước "6.8" rất sắc nét.
  • Màu sắc oxit đen: Lớp phủ trên hàng chính hãng có màu đen mờ đồng nhất, bóng mịn và không có cảm giác bị sơn phủ hay bong tróc.
  • Bao bì chuẩn: Sản phẩm đóng trong hộp nhựa chuyên dụng với tem nhãn in đầy đủ mã vạch, số lô và xuất xứ Nhật Bản.

12. Thông tin báo giá Mũi Khoan Nachi D6.8 & Địa chỉ phân phối uy tín

a. Giá bán lẻ tham khảo: 69,718 đ / Cái

Mecsu Pro cam kết mang đến mức giá tối ưu nhất cho sản phẩm chính ngạch. Chúng tôi có chính sách giá sỉ cực tốt cho các nhà xưởng, doanh nghiệp sản xuất lấy hàng theo lốc hoặc đơn hàng số lượng lớn.

b. Tại sao chọn Mecsu Pro?

  • Cam kết chính hãng: Nhập khẩu trực tiếp từ hệ thống cung ứng Nachi Nhật Bản.
  • Hỗ trợ CO/CQ: Cung cấp đầy đủ chứng nhận nguồn gốc và chất lượng cho các dự án yêu cầu khắt khe.
  • Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật giúp bạn tối ưu hóa quy trình gia công.

MUA THÊM CÁC LOẠI MŨI KHOAN SẮT NACHI KHÁC TẠI MECSU

13. Giải đáp các thắc mắc (FAQ) về dòng mũi khoan thép 6.8 ly

13.1. Tôi có thể dùng mũi D6.8 này để khoan gỗ hay nhựa được không?

Hoàn toàn được. Tuy nhiên, do là mũi khoan chuyên dụng cho thép gió, tốc độ cắt sẽ rất nhanh. Bạn nên kiểm soát lực ép để lỗ khoan không bị xé mặt khi làm việc với gỗ hoặc nhựa cứng.

13.2. Mũi khoan này có mài lại được không khi bị cùn?

Có. Bạn có thể mài lại đỉnh mũi khoan để tiếp tục sử dụng. Tuy nhiên, sau khi mài, lớp phủ oxit đen tại điểm mài sẽ mất đi, nên bạn cần tưới nguội đầy đủ trong lần sử dụng sau để bù đắp khả năng chịu nhiệt.

13.3. D6.8 là kích thước cho taro M8, vậy nếu taro Inox tôi có cần mũi to hơn không?

Khi taro vật liệu cực cứng như Inox, việc dùng mũi 6.8mm có thể khiến taro bị nặng tay. Trong một số trường hợp gia công Inox 304, kỹ thuật viên có thể cân nhắc dùng mũi 6.9mm để ren lỏng hơn một chút, giúp tránh gãy mũi taro.

13.4. Tại sao mũi khoan của tôi bị cháy xanh khi khoan sắt dày?

Hiện tượng này do nhiệt độ quá cao. Hãy kiểm tra lại tốc độ vòng quay (giảm bớt RPM) và bắt buộc sử dụng dung dịch làm mát để tản nhiệt cho mũi khoan HSS.

14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro

Quý khách cần tư vấn thêm về chế độ cắt hoặc giải pháp dụng cụ cho xưởng CNC? Mecsu Pro luôn sẵn sàng đồng hành:

Mecsu Pro - Linh kiện cơ khí và dụng cụ cắt gọt

Địa chỉ kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Hotline: 1800 8137

Email liên hệ: [email protected]

Website chính thức: mecsu.vn

15. Lời khuyên chuyên gia: Bảo quản và tối ưu hóa hiệu suất cắt gọt

a. Chế độ làm mát là chìa khóa

Khi khoan thép carbon hoặc gang dày với mũi 6.8mm, hãy luôn sử dụng dầu tưới nguội hoặc nước pha dầu nhũ tương. Việc làm mát không chỉ bảo vệ lưỡi cắt mà còn giúp phôi thoát ra mượt mà hơn, tránh hiện tượng cháy phôi.

b. Duy trì bước tiến ổn định

“Sai lầm phổ biến là khoan nhấp quá nhiều hoặc lực ép không đều. Hãy giữ lực ép ổn định để mũi khoan luôn trong trạng thái cắt, tránh để mũi khoan 'xoa' trên bề mặt vật liệu gây phát sinh nhiệt vô ích và làm chai bề mặt phôi.”
— Kinh nghiệm vận hành từ đội ngũ kỹ thuật gia công Mecsu Pro.

(Khám phá thêm các giải pháp dụng cụ cắt gọt chất lượng tại Mecsu.vn)