Bulong Mạ Kẽm 8.8 DIN933 M8x20
Đã bao gồm VAT
Tổng tiền: 59.400đ
Có sẵn 7.401 Cái
Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Bước Ren | 1.25 mm |
|---|---|
| Chiều Dài | 20 mm |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật Liệu | Thép 8.8 |
| Xử Lý Bề Mặt | Mạ Kẽm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Chiều Cao Đầu | 5.3 mm |
| Size Khóa | 13 mm |
| Size Ren | M8 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 |
| Loại Ren | Thô |
| Hệ Kích Thước | Met |
Bulong Mạ Kẽm 8.8 DIN933 M8x20 là chi tiết liên kết cơ khí cường độ cao, được gia công từ thép Carbon và trải qua quá trình nhiệt luyện để đạt cấp bền 8.8. Sản phẩm có cấu tạo đầu lục giác ngoài, thân trụ tròn tiện ren suốt chiều dài 20mm theo tiêu chuẩn Đức DIN 933. Điểm đặc biệt của dòng sản phẩm này là lớp phủ mạ kẽm điện phân thụ động Cr3+, giúp bề mặt sáng bóng và tăng khả năng chống ăn mòn vượt trội so với các loại bulong đen mộc thông thường.
Đây là giải pháp tối ưu cho các mối ghép cần lực xiết lớn nhưng vẫn yêu cầu tính thẩm mỹ và độ bền với môi trường độ ẩm cao.

Dưới đây là bảng dữ liệu kỹ thuật chính xác cho mã sản phẩm 0626080:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0626080 |
| MPN | B01M0801020TD21 |
| Hệ kích thước | Met (Metric) |
| Size Ren (d) | M8 |
| Bước Ren (P) | 1.25 mm |
| Loại Ren | Ren Thô (Coarse Thread) |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 (Ren suốt toàn thân) |
| Chiều Dài (L) | 20 mm |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác Ngoài |
| Vật Liệu | Thép Carbon Cường Độ Cao 8.8 |
| Xử Lý Bề Mặt | Mạ Kẽm Điện Phân (Zinc Plated) |
| Chiều Cao Đầu (k) | 5.3 mm |
| Size Khóa (s) | 13 mm |
| Xuất Xứ | Trung Quốc |
Sản phẩm Bulong M8x20 được thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn DIN 933 của Viện Tiêu chuẩn Đức (Deutsches Institut für Normung). Cấu tạo bao gồm:
Trên đầu mũ bulong thường dập nổi ký hiệu "8.8". Đây là chỉ số quan trọng thể hiện cơ tính của vật liệu:
Công nghệ mạ: Sản phẩm sử dụng công nghệ mạ kẽm thụ động Cr3+ (Crom hóa trị 3), an toàn hơn cho môi trường so với Cr6+ cũ, đồng thời lớp mạ này đã vượt qua bài kiểm tra phun muối (Salt Spray Test) lên đến 72 giờ, đảm bảo khả năng chống gỉ sét ấn tượng.
Với cấp bền 8.8, Bulong M8x20 thuộc nhóm bulong cường độ cao, chịu tải trọng lớn hơn rất nhiều so với các loại bulong thép thường (4.6, 5.6) hoặc Inox 304 (A2-70).
Người dùng cần phân biệt rõ để chọn đúng sản phẩm:
Ưu điểm:
Hạn chế:
Nhờ kích thước nhỏ gọn M8x20 và độ bền cao, sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong:


Lớp mạ kẽm điện phân đóng vai trò là lớp "hy sinh", bảo vệ lõi thép bên trong. Với tiêu chuẩn test phun muối 72 giờ, sản phẩm có thể chịu được điều kiện độ ẩm cao, mưa nắng thất thường ngoài trời trong thời gian dài mà không bị gỉ đỏ ngay lập tức như thép đen. Tuy nhiên, nếu sử dụng ở vùng ven biển hoặc ngâm trực tiếp trong nước, nên cân nhắc sử dụng Bulong Inox 304 hoặc 316.
Để đảm bảo an toàn cho công trình, hãy kiểm tra:
Sản phẩm hiện đang được phân phối chính hãng với mức giá cực tốt:
Giá bán: 555 đ / Cái (Đã bao gồm VAT)
Mức giá này rất cạnh tranh cho một sản phẩm đạt chuẩn DIN 933 và cấp bền 8.8 thực tế. Để đặt hàng số lượng lớn cho dự án hoặc đại lý, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để có chính sách chiết khấu tốt nhất.
A: Được. Nhờ lớp mạ kẽm chất lượng cao (test 72h phun muối), bulong có thể dùng ngoài trời. Tuy nhiên, định kỳ nên kiểm tra và bảo dưỡng nếu môi trường quá khắc nghiệt.
A: Nếu bạn khoan lỗ để xỏ bulong qua (lỗ thông), đường kính lỗ nên là 9mm (tiêu chuẩn lỗ thông thường) hoặc 8.5mm (lỗ khít). Nếu taro ren, cần tra bảng mũi khoan taro cho M8x1.25.
A: Giá niêm yết trên thường là giá cho thân bulong. Tán và long đền là phụ kiện mua rời tùy theo nhu cầu sử dụng cụ thể của khách hàng.
Chúng tôi cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) cho các đơn hàng dự án. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn về lựa chọn cấp bền, lớp mạ phù hợp nhất cho ứng dụng của bạn.
Khi thay thế bulong cũ, tuyệt đối không dùng bulong cấp bền thấp hơn (ví dụ 4.8) để thay cho vị trí yêu cầu cấp bền 8.8. Điều này có thể gây gãy bulong, dẫn đến hỏng hóc thiết bị hoặc tai nạn lao động. Bulong Mạ Kẽm 8.8 DIN933 M8x20 là lựa chọn an toàn, cân bằng giữa chi phí và hiệu suất chịu lực.