MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

Bulong Mạ Kẽm 8.8 DIN933 M20x80

Mã đặt hàng: 0629693SKU: B01M2001080TD21
Xuất trong ngày

Có sẵn: 510

10 Cái xuất kho 31/08/2026

Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

Hệ Kích ThướcMet
Bước Ren2.5 mm
Chiều Dài80 mm
Loại ĐầuĐầu Lục Giác
Vật LiệuThép 8.8
Xử Lý Bề MặtMạ Kẽm
Phân Bố RenRen Suốt
Chiều Cao Đầu12.5 mm
Size Khóa30 mm
Size RenM20
Tiêu ChuẩnDIN 933
Loại RenThô
OriginalTrung Quốc

Mô tả sản phẩm

Thông Số Kỹ Thuật & Hồ Sơ Chất Lượng Bulong Mạ Kẽm 8.8 DIN 933 M20x80

Thông Số Kỹ Thuật & Hồ Sơ Chất Lượng Bulong Mạ Kẽm 8.8 DIN 933 M20x80

Mục lục nội dung

1. Tổng quan về Bulong cường độ cao DIN 933 M20x80

Bulong M20x80 cấp bền 8.8 sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 933 là loại bu lông lục giác ngoài ren suốt (full thread). Với đường kính 20mm và chiều dài 80mm, đây là linh kiện quan trọng trong các liên kết yêu cầu khả năng chịu tải trọng tĩnh và động lớn.

Sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim cường độ cao, trải qua quá trình nhiệt luyện (tôi và ram) để đạt được các chỉ số cơ lý khắt khe, sau đó được mạ kẽm điện phân để chống lại sự ăn mòn của môi trường.

2. Bảng thông số kỹ thuật chính xác tuyệt đối

Đặc tính kỹ thuật Thông số chuẩn M20x80
Size Ren M20 (20.0 mm)
Chiều Dài 80.0 mm
Bước Ren 2.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn)
Loại Đầu Đầu Lục Giác
Chiều Cao Đầu 12.5 mm
Size Khóa 30 mm
Vật Liệu Thép 8.8

3. Cấu tạo vật liệu thép 8.8 và lớp mạ kẽm bảo vệ

  • Mác thép cường độ cao: Sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim như 35K, 45K hoặc thép Boron. Số "8.8" có nghĩa là giới hạn bền kéo tối thiểu là 800 MPa và giới hạn chảy tối thiểu đạt 80% giới hạn bền kéo (~640 MPa).
  • Công nghệ nhiệt luyện: Bu lông trải qua quá trình tôi (quenching) và ram (tempering) để đạt được độ cứng bề mặt và độ dẻo dai bên trong tối ưu, chống lại sự gãy giòn dưới áp lực lớn.
  • Lớp mạ kẽm: Bề mặt được mạ kẽm điện phân màu trắng hoặc trắng xanh. Lớp mạ này tạo ra rào cản ngăn chặn sự oxy hóa và tăng tính thẩm mỹ cho chi tiết máy.
  • Ký hiệu trên đầu: Mặt trên của đầu bu lông có dập nổi ký hiệu "8.8" cùng ký hiệu nhận diện của nhà sản xuất, là bằng chứng cho cấp bền của sản phẩm.

Bulong Mạ Kẽm 8.8 DIN933 M20x80_drawing

4. Vai trò trong liên kết kết cấu thép chịu lực lớn

Bulong M20x80 cấp bền 8.8 đóng vai trò là "xương sống" cho các liên kết chịu lực:

  1. Chuyển vị lực: Truyền tải trọng giữa các cấu kiện thép, đảm bảo độ ổn định hình học cho toàn bộ hệ thống.
  2. Liên kết dự ứng lực: Cho phép siết lực lớn để tạo ra lực ma sát giữa các bề mặt bản mã, ngăn chặn sự trượt của mối nối.
  3. Độ an toàn dự phòng: Với cấp bền 8.8, bu lông cung cấp một ngưỡng an toàn cao, giúp hệ thống chịu được các tải trọng đột ngột hoặc rung động cơ học mạnh.

Grade 4.8 Carbon Steel DIN931 DIN933 Galvanized Zinc Plated Hex Bolts

5. Ứng dụng thực tế trong xây dựng và công nghiệp

  • Nhà thép tiền chế: Liên kết các kèo, cột, giàn thép trong nhà xưởng và kho bãi.
  • Lắp ráp máy móc hạng nặng: Cố định chân máy, thân máy trong các nhà máy nhiệt điện, xi măng, luyện kim.
  • Công trình hạ tầng: Sử dụng trong các trụ đèn chiếu sáng, bảng biển quảng cáo quy mô lớn và lan can cầu đường.
  • Cơ khí chế tạo: Lắp ráp các khuôn mẫu và đồ gá cỡ lớn yêu cầu độ chính xác và lực xiết cao.

Ứng dụng bulong M20 trong thực tế công trình

6. Hướng dẫn lắp đặt và Lưu ý về lực siết tiêu chuẩn

Để phát huy tối đa công năng của bu lông 8.8, cần tuân thủ quy trình kỹ thuật:

  • Vệ sinh ren: Đảm bảo ren bu lông và lỗ ren (hoặc tán) sạch sẽ, không có bavia hay rác công nghiệp.
  • Lực siết: Đối với M20 cấp bền 8.8, lực siết khuyến nghị trung bình dao động từ 400 Nm - 450 Nm (tùy thuộc vào hệ số ma sát và tình trạng mạ).
  • Sử dụng phụ kiện: Luôn kết hợp với tán (đai ốc) cấp bền 8 tương đương và lông đền phẳng/vênh để phân bổ lực siết đều hơn.
  • Kiểm tra: Sử dụng cần siết lực (torque wrench) để kiểm soát độ đồng nhất của các mối ghép trong cùng một bản mã.

7. Phân tích Ưu điểm và Nhược điểm

Ưu điểm

  • Khả năng chịu lực kéo nhổ và lực cắt cực kỳ ấn tượng.
  • Tiêu chuẩn DIN 933 giúp dễ dàng thay thế và bảo trì toàn cầu.
  • Lớp mạ kẽm bền màu, bảo vệ tốt bề mặt trong môi trường công nghiệp.
  • Ren suốt linh hoạt cho nhiều độ dày bản mã khác nhau.


Nhược điểm

  • Không dùng được trong môi trường hóa chất đậm đặc (nên dùng Inox 316).
  • Trọng lượng lớn, đòi hỏi thiết bị siết lực chuyên dụng công suất cao.

8. Báo giá tham khảo và Đơn vị cung cấp uy tín

Giá bu lông M20x80 cấp bền 8.8 mạ kẽm tại Mecsu: 11.034đ/ Cái (Đã có VAT)

  • Hàng sẵn kho tại Mecsu với số lượng lớn, đầy đủ kích thước từ M6 đến M36.
  • Cam kết hàng đạt chuẩn DIN 933, ren mịn màng, lớp mạ đồng nhất.

Xem ngay các mã Bulong Mạ Kẽm 8.8 khác tại đây !

9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Sự khác biệt giữa DIN 933 và DIN 931 là gì?
DIN 933 là bu lông ren suốt (toàn bộ thân có ren). DIN 931 là bu lông ren lửng (chỉ có một phần thân có ren). Tùy vào thiết kế bản mã mà kỹ sư sẽ chọn loại phù hợp.


2. Bulong 8.8 có cần dùng long đền vênh không?
Rất nên dùng nếu mối ghép nằm trong khu vực rung động mạnh (như chân máy motor) để ngăn chặn hiện tượng tự tháo đai ốc.


3. Có lắp được bu lông 8.8 với tán thường không?
Không khuyến khích. Phải dùng tán cấp bền 8 tương đương. Nếu dùng tán thường (cấp bền thấp hơn), khi siết lực lớn tán sẽ bị cháy ren/tuôn ren trước khi bu lông đạt lực căng.


4. Mạ kẽm điện phân dùng được ngoài trời không?
Dùng tốt trong điều kiện khí hậu bình thường. Nếu ở sát biển hoặc hầm lò ẩm ướt, nên dùng mạ kẽm nhúng nóng (HDG) hoặc Inox.

10. Hồ sơ chất lượng & Thông tin liên hệ Mecsu

Sản phẩm tại Mecsu được bảo chứng chất lượng bằng hệ thống chứng chỉ minh bạch:

A. Chứng chỉ quản lý chất lượng đạt chuẩn ISO 9001:2015

Hình ảnh: Chứng nhận ISO 9001:2015 chứng thực quy trình vận hành chuyên nghiệp

TỔNG KHO VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP MECSU

công ty mecsu cung cấp dụng cụ cầm tay sata chính hãng

công ty mecsu là sàn thương mại điện tử chuyên cung cấp cơ khí linh kiện cho các nhà sản xuất và khách hàng lẻ.

Địa chỉ: B28/I - B29/I Đường số 2B, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Đường dây nóng: 1800 8137

Email: sales@mecsu.vn

Trang web: mecsu.vn