MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫

MECSU
Chia sẻ:

Bulong Mạ Kẽm 8.8 DIN933 M14x50

Mã đặt hàng: 0629687MPN: B01M1401050TD21
Xuất trong ngày
3.186đ/Cái

Đã bao gồm VAT

Tổng tiền: 3.186đ

Có sẵn 761 Cái

Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày

Chia sẻ:

Thông tin sản phẩm

Bước Ren2 mm
Chiều Dài50 mm
Loại ĐầuĐầu Lục Giác
Vật LiệuThép 8.8
Xử Lý Bề MặtMạ Kẽm
Phân Bố RenRen Suốt
Chiều Cao Đầu8.8 mm
Size Khóa22 mm
Size RenM14
Tiêu ChuẩnDIN 933
Loại RenThô
OriginalTrung Quốc
Hệ Kích ThướcMet

Mô tả sản phẩm

Đánh giá Bulong Mạ Kẽm 8.8 DIN 933 M14x50: Liên Kết Cường Độ Cao Cho Công Trình

Review chi tiết Bulong Lục Giác Ren Suốt DIN 933 M14x50 Cấp Bền 8.8: Giải pháp kẹp chặt vững chắc cho kết cấu cơ khí

Mục Lục Bài Viết

  1. 1. Tổng quan về dòng Bulong Lục Giác Mạ Kẽm M14x50 Cấp Bền 8.8
  2. 2. Hệ thống dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
  3. 3. Phân tích thiết kế Bulong lục giác DIN 933 size M14 dài 50mm
  4. 4. Giá trị cốt lõi của thép cường độ cao 8.8 và lớp mạ kẽm Cr3+
  5. 5. Đánh giá khả năng chịu kéo và độ ổn định của liên kết mạ kẽm
  6. 6. Các biến thể bulong cường độ cao phổ biến trên thị trường
  7. 7. Những ưu điểm vượt trội và lưu ý khi dùng bulong 8.8 M14x50
  8. 8. Ứng dụng thực tế: M14x50 - Chuyên dụng cho bệ máy công nghiệp và mặt bích cỡ lớn
  9. 9. Đối chiếu Bulong Ren Suốt (DIN 933) và Bulong Ren Lửng (DIN 931)
  10. 10. Quy trình lắp đặt và kiểm soát lực siết chuẩn cho bulong M14
  11. 11. Phương pháp nhận diện bulong cường độ cao chuẩn cấp bền 8.8
  12. 12. Thông tin báo giá Bulong Mạ Kẽm M14x50 & Địa chỉ cung ứng
  13. 13. Giải đáp các thắc mắc (FAQ) về dòng bulong 8.8 M14x50
  14. 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
  15. 15. Lời khuyên chuyên gia: Cách ngăn ngừa hiện tượng tự nới lỏng mối nối

1. Tổng quan về dòng Bulong Lục Giác Mạ Kẽm M14x50 Cấp Bền 8.8

Sản phẩm Bulong Mạ Kẽm 8.8 DIN 933 M14x50 là dòng vật tư kết nối tải trọng nặng, được chế tạo đặc biệt để đảm bảo an toàn cho các khung thép và tổ hợp máy móc lớn. Với đường kính thân 14mm chắc chắn, loại bulong này cho phép sử dụng các dụng cụ siết như cờ lê hoặc đầu khẩu size 22mm để đạt được momen xoắn cần thiết. Điểm đáng chú ý là lớp phủ mạ kẽm Cr3+ chất lượng cao, giúp bảo vệ phần lõi thép bên trong khỏi các tác nhân ăn mòn, đáp ứng tiêu chuẩn phun muối khắt khe kéo dài hơn 72 giờ.

Thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt theo hệ tiêu chuẩn DIN 933, sản phẩm M14x50 sở hữu cấu trúc ren suốt hoàn toàn trên thân dài 50mm. Điều này mang lại sự linh hoạt tối ưu khi kẹp chặt các lớp bản mã có độ dày khác nhau hoặc ứng dụng trong các lỗ ren chờ sẵn trên máy móc công nghiệp nặng.

2. Hệ thống dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm

Bulong Mạ Kẽm 8.8 DIN933 M14x50_drawing

Mecsu Pro cung cấp bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết cho mã hàng B01M1401050TD21, giúp khách hàng dễ dàng tra cứu cho khâu lắp đặt:

Đặc tính kỹ thuật Thông số cụ thể
Mã đặt hàng (SKU) 0629687
MPN B01M1401050TD21
Hệ đo lường Met (mm)
Tiêu chuẩn sản xuất DIN 933
Kích thước ren (d) M14
Bước ren (P) 2.0 mm (Hệ ren thô)
Chiều dài thân (L) 50 mm (Tính từ dưới mặt phẳng mũ)
Chiều cao mũ (k) 8.8 mm
Dụng cụ siết (s) Cờ lê/Tuýp 22 mm
Cấp bền Thép Cấp 8.8 (Cường độ cao)
Lớp phủ bảo vệ Mạ Kẽm (Zinc Plated Cr3+)
Kiểu thân Ren Suốt (Full Thread)
Xuất xứ Trung Quốc

3. Phân tích thiết kế Bulong lục giác DIN 933 size M14 dài 50mm

Cấu trúc của bulong M14x50 được tối ưu hóa để đảm bảo khả năng truyền lực và độ bám ren tuyệt đối dưới áp suất lớn:

  • Đầu Lục Giác Dày: Với độ cao mũ 8.8mm, sản phẩm đảm bảo diện tích tiếp xúc rộng cho dụng cụ siết, ngăn chặn tình trạng biến dạng đầu mũ khi thực hiện lực siết cực đại.
  • Thân Ren Suốt (DIN 933): Toàn bộ 50mm chiều dài thân được cán ren chuẩn xác. Thiết kế này đặc biệt hữu dụng trong các liên kết kẹp chặt vật liệu dày hoặc khi cần dùng đai ốc ở nhiều vị trí khác nhau dọc thân bulong.
  • Mũi Bulong Nhẵn: Phần cuối được xử lý phẳng hoặc vát nhẹ, giúp việc bắt đầu xoay tán vào ren diễn ra trơn tru, hạn chế sự cố chéo ren thường gặp.

4. Giá trị cốt lõi của thép cường độ cao 8.8 và lớp mạ kẽm Cr3+

Sự kết hợp giữa phôi thép carbon nhiệt luyện và công nghệ xi mạ điện phân giúp bulong 8.8 đạt độ bền cơ lý ấn tượng:

  • Cấp bền 8.8 (High Tensile): Đây là vật liệu có khả năng chịu tải kéo lên tới 800 MPa, giúp chống gãy gập và biến dạng hiệu quả trước các tác động va đập và rung lắc từ máy móc.
  • Lớp mạ Cr3+ bảo vệ: Công nghệ mạ thân thiện với môi trường này tạo ra lớp màng bảo vệ sáng bạc, ngăn chặn sự xâm nhập của hơi ẩm và quá trình oxy hóa lõi thép.
  • Độ cứng ren cao: Hệ ren được tôi cứng giúp chống lại sự mài mòn và duy trì lực ép ổn định sau nhiều năm vận hành.

5. Đánh giá khả năng chịu kéo và độ ổn định của liên kết mạ kẽm

Với đường kính ren 14mm mạnh mẽ, bulong M14x50 mang lại sự vững chãi tuyệt đối cho các hệ thống chịu ứng suất kéo lớn:

Sản phẩm giúp ổn định hóa các bệ đỡ động cơ, khung kèo nhà thép hoặc các trạm phát sóng viễn thông. Lớp mạ kẽm hoạt động như một lớp ngăn cách, giữ cho bề mặt mối nối luôn sạch sẽ, không bị rỉ sét đóng cặn, từ đó kéo dài thời gian bảo trì và giữ vững khả năng chịu lực của kết cấu theo thời gian.

6. Các biến thể bulong cường độ cao phổ biến trên thị trường

Tại Mecsu Pro, quý khách có thể tìm thấy các dòng bulong cùng cấp bền với các lớp xử lý khác nhau:

  • Bulong Mạ Kẽm 8.8 (Mã 0629687): Dòng sản phẩm phổ quát, tối ưu cho môi trường ngoài trời và các công trình dân dụng.
  • Bulong Đen 8.8: Thường dùng cho các bộ phận máy móc trong môi trường có dầu, yêu cầu độ cứng cao nhưng không ưu tiên chống rỉ ngoài trời.
  • Bulong Inox 304/316: Khả năng kháng axit vượt trội nhưng cấp bền kéo thường không đạt mức 8.8 như thép nhiệt luyện.
  • Bulong Cấp Bền 10.9/12.9: Dùng cho các vị trí đặc thù siêu chịu lực như khung gầm ô tô tải hoặc cầu đường.

7. Những ưu điểm vượt trội và lưu ý khi dùng bulong 8.8 M14x50

Ưu điểm:

  • Chịu tải hạng nặng: Cấp bền 8.8 cho phép kẹp chặt các khối máy có độ rung lớn.
  • Chống rỉ sét ổn định: Lớp mạ kẽm điện phân giúp duy trì độ bền bề mặt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm.
  • Thiết kế ren suốt linh hoạt: Dễ dàng lắp đặt cho các mối nối có dung sai chiều dày lớn.
  • Giá thành hợp lý: Mang lại giá trị sử dụng lâu dài với chi phí đầu tư tối ưu.

Hạn chế:

  • Môi trường hóa chất mạnh: Đối với môi trường axit nồng độ cao, lớp mạ kẽm có thể bị ăn mòn nhanh chóng.
  • Yêu cầu tán đồng cấp: Để đảm bảo an toàn, cần sử dụng đai ốc M14 cũng có cấp bền 8 trở lên.

8. Ứng dụng thực tế: M14x50 - Chuyên dụng cho bệ máy công nghiệp và mặt bích cỡ lớn

Sở hữu sức mạnh vật liệu vượt trội, bulong M14x50 là linh kiện cốt lõi trong các lĩnh vực:

  • Xây dựng nhà xưởng: Liên kết các thanh giằng thép, cột kèo chính và các bản mã chịu lực trong kết cấu thép tiền chế.
  • Lắp đặt máy móc nặng: Cố định các chân máy phát điện, máy nén khí và các thiết bị trong dây chuyền sản xuất tự động.
  • Cơ sở hạ tầng: Sử dụng trong hệ thống lan can cầu, các cột đèn chiếu sáng đô thị và trạm biến áp điện lực.
  • Cơ khí thủy lực: Kẹp chặt các mặt bích đường ống áp lực cao trong hệ thống cấp thoát nước và khí nén công nghiệp.

Hướng dẫn lắp đặt bulong thép mạ kẽm 8.8

9. Đối chiếu Bulong Ren Suốt (DIN 933) và Bulong Ren Lửng (DIN 931)

Phân biệt rõ hai dòng sản phẩm giúp kỹ sư lựa chọn phương án thi công tốt nhất:

Tiêu chí so sánh Bulong Ren Suốt (DIN 933) Bulong Ren Lửng (DIN 931)
Hình dáng thân Ren chạy từ mũ đến cuối thân Có một phần thân trơn sát mũ
Sự linh hoạt Rất cao, phù hợp nhiều độ dày vật liệu Hạn chế hơn, cần khớp độ dày bản mã
Chống cắt ngang Tốt cho lắp ráp máy móc chung Ưu việt hơn nhờ phần thân trơn đặc chắc
Ứng dụng chính Lắp ráp kệ, bệ máy, nhà thép Các khớp nối chịu lực cắt ngang cao

10. Quy trình lắp đặt và kiểm soát lực siết chuẩn cho bulong M14

Để mối nối đạt tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật, quy trình lắp đặt cần tuân thủ:

  • Bước 1: Làm sạch: Đảm bảo ren của bulong và đai ốc M14 không bị dính bụi bẩn hoặc phoi kim loại.
  • Bước 2: Phối hợp phụ kiện: Luôn sử dụng long đền phẳng để phân bổ lực ép và long đền vênh để chống nới lỏng do rung động.
  • Bước 3: Siết tay: Vặn tán vào ren bằng tay để đảm bảo ren đã khớp hoàn toàn, tránh hiện tượng cháy ren khi dùng máy ngay.
  • Bước 4: Siết hoàn thiện: Sử dụng cần siết lực 22mm để đạt momen xoắn chuẩn cho size M14 (khoảng 130-150 Nm cho cấp bền 8.8).

11. Phương pháp nhận diện bulong cường độ cao chuẩn cấp bền 8.8

Khách hàng có thể nhận diện sản phẩm chuẩn chất lượng tại Mecsu Pro qua các dấu hiệu:

  • Ký hiệu dập nổi: Mặt trên mũ bulong 8.8 luôn có dập nổi số 8.8 và mã hiệu nhà sản xuất sắc nét.
  • Độ sáng lớp mạ: Lớp kẽm Cr3+ chính hãng có màu sáng bạc đồng nhất, không bị bong tróc hay loang lổ rỉ sét.
  • Chất lượng ren: Thân ren M14 được cán đều đặn, không có bavia, giúp đai ốc vặn vào êm ái và chắc chắn.

12. Thông tin báo giá Bulong Mạ Kẽm M14x50 & Địa chỉ cung ứng

a. Giá bán lẻ tham khảo: Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất

Mecsu Pro cung cấp dòng bulong mạ kẽm 8.8 với chính sách giá cạnh tranh cho các dự án xây dựng và thợ cơ khí chuyên nghiệp. Chúng tôi hỗ trợ chiết khấu linh hoạt theo số lượng mua sắm lớn cho đơn hàng túi hoặc thùng.

b. Tại sao chọn Mecsu Pro?

  • Hàng luôn sẵn kho: Đầy đủ kích thước từ M6 đến M24 đáp ứng mọi tiến độ thi công.
  • Cam kết chuẩn DIN: Sản phẩm đạt chuẩn DIN 933 với cấp bền thực tế 8.8.
  • Hỗ trợ giao hàng: Giao hàng nhanh chóng toàn quốc với dịch vụ chăm sóc tận tâm.

MUA THÊM CÁC QUY CÁCH BULONG MẠ KẼM 8.8 KHÁC TẠI MECSU

13. Giải đáp các thắc mắc (FAQ) về dòng bulong 8.8 M14x50

13.1. Kích thước 50mm có bao gồm cả độ dày mũ không?

Không, theo quy định của tiêu chuẩn DIN 933, chiều dài 50mm chỉ tính phần thân ren (từ mặt dưới mũ đến cuối thân bulong). Quý khách cần cộng thêm 8.8mm chiều cao mũ nếu tính toán không gian lắp đặt tổng thể.

13.2. Bulong mạ kẽm Cr3+ có an toàn với môi trường không?

Có. Lớp mạ kẽm Cr3+ (Hóa trị 3) là công nghệ mạ sạch, không chứa các chất độc hại như Cr6+ thế hệ cũ, đảm bảo an toàn cho người thao tác và môi trường xung quanh.

13.3. Tôi có thể dùng bulong này để lắp đặt hệ thống cẩu trục được không?

Hoàn toàn phù hợp. Với đường kính M14 và cấp bền 8.8, sản phẩm chịu được tải trọng nâng hạ và rung động mạnh của hệ thống ray cẩu trục trong các bãi kho vận.

13.4. Bước ren 2.0mm có phải là chuẩn ren thô phổ thông?

Đúng vậy. Đây là bước ren thô tiêu chuẩn cho size M14, giúp việc tháo lắp diễn ra nhanh chóng và tương thích với hầu hết các loại tán M14 hiện có trên thị trường.

14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro

Nếu quý khách cần tư vấn về lực siết chuẩn hoặc báo giá cho dự án nhà thép, Mecsu Pro luôn sẵn sàng đồng hành:

Mecsu Pro - Đối tác vật tư cơ khí tin cậy

Địa chỉ kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM

Hotline: 1800 8137

Email: [email protected]

Website: mecsu.vn

15. Lời khuyên chuyên gia: Cách ngăn ngừa hiện tượng tự nới lỏng mối nối

a. Luôn sử dụng kết hợp long đền vênh

Trong các thiết bị có độ rung cao như máy nén khí, lực rung liên tục có thể làm đai ốc bị xoay ngược dẫn đến lỏng liên kết. Việc sử dụng long đền vênh (Spring Washer) sẽ tạo ra lực đàn hồi ngược, giữ cho ren luôn ở trạng thái căng và an toàn.

b. Kiểm tra sau khi vận hành lần đầu

“Sau khi lắp đặt bulong M14 vào bệ máy và vận hành thử từ 24-48 giờ, các bề mặt kim loại sẽ bắt đầu ổn định (lún vi mô). Chuyên gia khuyên bạn nên thực hiện siết kiểm tra lại lần cuối để đảm bảo mối liên kết bền bỉ vĩnh viễn.”
— Đội ngũ kỹ thuật Mecsu Pro tư vấn.