Bulong Mạ Kẽm 8.8 DIN933 M10x30
Đã bao gồm VAT
Tổng tiền: 178.200đ
Có sẵn 7.300 Cái
Đặt trước 15h hôm nay để xuất kho trong ngày
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂNcho đơn từ 1.000.000₫
| Bước Ren | 1.5 mm |
|---|---|
| Chiều Dài | 30 mm |
| Loại Đầu | Đầu Lục Giác |
| Vật Liệu | Thép 8.8 |
| Xử Lý Bề Mặt | Mạ Kẽm |
| Phân Bố Ren | Ren Suốt |
| Chiều Cao Đầu | 6.4 mm |
| Size Khóa | 17 mm |
| Size Ren | M10 |
| Tiêu Chuẩn | DIN 933 |
| Loại Ren | Thô |
| Original | Trung Quốc |
| Hệ Kích Thước | Met |
Đánh giá Bulong Mạ Kẽm 8.8 DIN 933 M10x30: Giải Pháp Liên Kết Thép Cường Độ Cao
Review chi tiết Bulong Lục Giác Ren Suốt M10x30 Cấp Bền 8.8 DIN 933: Sự lựa chọn tin cậy cho kết cấu cơ khí và xây dựngSản phẩm Bulong Mạ Kẽm 8.8 DIN 933 M10x30 là linh kiện liên kết quan trọng trong các hệ thống chịu lực trung bình và nặng. Với cấu tạo đầu lục giác đều đặc trưng, sản phẩm cho phép áp dụng lực siết lớn thông qua các loại cờ lê hoặc đầu tuýp size 17mm. Điểm nhấn quan trọng của mã bulong này là quy trình xi mạ kẽm Cr3+, giúp bề mặt sản phẩm đạt độ sáng bạc thẩm mỹ và vượt qua bài kiểm tra phun muối trên 72 giờ, đảm bảo sự bền bỉ trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Được sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn DIN 933, bulong M10x30 sở hữu thân ren suốt toàn bộ chiều dài 30mm, mang lại khả năng lắp ghép linh hoạt cho nhiều độ dày tấm bản mã khác nhau. Đây là lựa chọn tối ưu cho các dự án lắp ráp nhà xưởng, khung đỡ máy và hệ thống năng lượng mặt trời yêu cầu tính an toàn cao.
Mecsu Pro cung cấp bảng dữ liệu kỹ thuật chính xác cho mã sản phẩm B01M1001030TD21, giúp quý khách dễ dàng bóc tách khối lượng vật tư:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0629677 |
| MPN | B01M1001030TD21 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 933 |
| Kích thước ren (d) | M10 |
| Bước ren tiêu chuẩn (P) | 1.5 mm (Ren thô) |
| Chiều dài thân (L) | 30 mm |
| Dụng cụ siết (s) | Cờ lê/Tuýp 17 mm |
| Cấp bền vật liệu | Thép Cấp 8.8 (High Tensile) |
| Lớp phủ bảo vệ | Mạ Kẽm (Cr3+) |
| Kiểu ren | Ren Suốt (Full Thread) |
| Trạng thái kho | 7,170 Cái có sẵn |
| Giá tham khảo | 1,374 đ / Cái |
Cấu trúc của bulong DIN 933 M10x30 được tính toán để mang lại sự cân bằng giữa diện tích bám ren và khả năng truyền momen xoắn:

Sự kết hợp vật liệu thép carbon tôi nhiệt và công nghệ mạ hiện đại tạo nên độ bền vĩnh cửu:
Với đường kính ren 10mm, sản phẩm mang lại sự an tâm vượt trội cho các điểm nối chịu tải trọng tập trung:
Khả năng chịu lực cắt và lực kéo của thân thép M10 cấp 8.8 vượt xa các dòng bulong thép thường (4.6 hoặc 5.6). Khi được siết đúng momen lực bằng cờ lê 17mm, bulong tạo ra một dự ứng lực lớn, giữ cho các bộ phận máy móc hoặc khung kèo thép luôn nằm đúng vị trí, triệt tiêu các chuyển động sai lệch do giãn nở nhiệt hoặc áp lực vận hành gây ra.
Tùy thuộc vào yêu cầu của môi trường lắp đặt, quý khách có thể lựa chọn các loại bulong tương ứng:
Nhờ kích thước M10 thông dụng và sức mạnh vật liệu thép 8.8, sản phẩm xuất hiện trong nhiều hạng mục cốt lõi:

Lựa chọn kiểu thân ren phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa công năng và độ bền của mối nối:
| Tiêu chí | Bulong Ren Suốt (DIN 933) | Bulong Ren Lửng (DIN 931) |
|---|---|---|
| Cấu tạo ren | Ren chạy dài từ đầu mũ đến cuối thân | Có một phần thân trơn gần đầu mũ |
| Độ linh hoạt | Rất cao, dùng cho nhiều độ dày bản mã | Thấp, yêu cầu độ dày bản mã khớp thân trơn |
| Khả năng chịu cắt | Tốt cho các liên kết thông thường | Ưu việt hơn nhờ phần thân trơn đặc chắc |
| Ứng dụng phổ biến | Xây dựng nhà xưởng, lắp ráp máy | Cầu đường, vị trí chịu lực cắt ngang lớn |
Thực hiện theo các bước sau để đảm bảo bulong 8.8 phát huy tối đa công năng kỹ thuật:
Quý khách có thể tự kiểm tra nhanh chất lượng sản phẩm tại Mecsu qua các dấu hiệu sau:
Mecsu Pro cung cấp sản phẩm với giá thành cạnh tranh nhất thị trường. Chúng tôi hỗ trợ chiết khấu cực sâu cho các đại lý vật liệu xây dựng và thợ thi công cơ điện đặt hàng số lượng lớn theo túi hoặc theo thùng.
Không, đối với các loại bulong lục giác ngoài theo tiêu chuẩn DIN 933, chiều dài 30mm chỉ tính phần thân ren (tính từ dưới mặt phẳng mũ đến hết thân bulong). Quý khách cần lưu ý điều này để chọn đúng độ dài xuyên qua vật liệu.
Lớp mạ kẽm điện phân của bulong 8.8 chỉ phù hợp cho môi trường trong nhà hoặc ngoài trời có độ ẩm vừa phải. Trong môi trường nước biển, sản phẩm sẽ bị rỉ sét rất nhanh. Bạn nên tham khảo dòng Bulong Inox 316 hoặc Bulong Mạ kẽm nhúng nóng để có độ bền tối ưu nhất.
Size ren M10 chuẩn DIN 933 yêu cầu sử dụng Cờ lê hoặc đầu tuýp size 17mm. Việc sử dụng sai kích thước dụng cụ có thể làm hỏng các cạnh lục giác của mũ bulong.
Giá hiển thị 1,374 đ là giá cho 01 thân bulong rời. Tùy vào yêu cầu của mỗi công trình cần dùng tán thường, tán khóa hay các loại long đền khác nhau, quý khách vui lòng đặt mua thêm các phụ kiện đồng bộ tại Mecsu.vn.
Quý khách cần tư vấn về bảng tra momen lực siết hoặc giải pháp kẹp chặt cho dự án Solar? Đội ngũ kỹ thuật Mecsu Pro luôn sẵn sàng đồng hành:

Địa chỉ kho: B28/I - B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email liên hệ: [email protected]
Website chính thức: mecsu.vn
Một sai lầm phổ biến là sử dụng bulong 8.8 với tán (đai ốc) thép thường cấp bền 5 hoặc 6. Khi hệ thống chịu tải, ren của tán mềm sẽ bị tuôn trước, làm mất tác dụng liên kết của bulong cường độ cao. Hãy luôn đảm bảo Tán phải có cấp bền 8 tương đương.
“Trong các kết cấu khung thép ngoài trời, dù lớp mạ kẽm 72h muối rất tốt, nhưng tại các vị trí siết lực mạnh, lớp mạ có thể bị trầy xước nhẹ. Để đảm bảo tuổi thọ công trình lên đến 10-20 năm, bạn nên xịt thêm một lớp sơn kẽm lạnh sau khi hoàn tất việc siết lực bulong.”
— Kinh nghiệm từ bộ phận kỹ thuật lắp ráp Mecsu Pro.
(Tìm hiểu thêm các giải pháp linh kiện kẹp chặt tại Mecsu.vn)
```Would you like me to assist with any other product descriptions or do you have more fastener sizes to rewrite?